Koyo Sangyo Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 733 笔 · 主营 聚合物胶粘剂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH KOYO SANGYO Việt Nam

136
进口笔数
733
出口笔数
$17.93M
进口金额
$6.20M
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-29
最近出口
14
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $896.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $22.2K · 4 笔2023-10进口 $390.6K · 3 笔出口 $92.1K · 13 笔2023-11进口 $597.7K · 6 笔出口 $141.1K · 18 笔2023-12进口 $896.6K · 8 笔出口 $123.8K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 16 笔2024-02进口 $479.9K · 4 笔出口 $90.1K · 13 笔2024-03进口 $359.1K · 3 笔出口 $177.3K · 22 笔2024-04进口 $202.0K · 2 笔出口 $211.6K · 23 笔2024-05进口 $829.1K · 6 笔出口 $256.8K · 21 笔2024-06进口 $413.3K · 2 笔出口 $147.2K · 17 笔2024-07进口 $511.3K · 4 笔出口 $208.8K · 18 笔2024-08进口 $465.1K · 3 笔出口 $165.5K · 23 笔2024-09进口 $623.6K · 3 笔出口 $88.4K · 16 笔2024-10进口 $601.7K · 3 笔出口 $192.1K · 26 笔2024-11进口 $652.4K · 3 笔出口 $176.0K · 20 笔2024-12进口 $511.0K · 4 笔出口 $145.0K · 19 笔2025-01进口 $644.6K · 2 笔出口 $130.8K · 16 笔2025-02进口 $375.7K · 2 笔出口 $125.3K · 15 笔2025-03进口 $614.3K · 3 笔出口 $189.0K · 18 笔2025-04进口 $346.1K · 1 笔出口 $114.9K · 16 笔2025-05进口 $395.0K · 3 笔出口 $204.5K · 23 笔2025-06进口 $406.6K · 5 笔出口 $127.0K · 17 笔2025-07进口 $13.3K · 3 笔出口 $175.5K · 21 笔2025-08进口 $533.5K · 6 笔出口 $95.0K · 14 笔2025-09进口 $622.4K · 5 笔出口 $126.7K · 14 笔2025-10进口 $342.2K · 1 笔出口 $162.5K · 15 笔2025-11进口 $355.2K · 4 笔出口 $101.2K · 16 笔2025-12进口 $337.0K · 1 笔出口 $119.7K · 16 笔2026-01进口 $174.1K · 2 笔出口 $122.3K · 16 笔2026-02进口 $220.9K · 1 笔出口 $53.1K · 8 笔2026-03进口 $284.2K · 2 笔出口 $159.9K · 18 笔2026-04进口 $786.8K · 6 笔出口 $197.0K · 15 笔2026-05进口 $660.0K · 7 笔出口 $189.0K · 21 笔2026-06进口 $225.4K · 6 笔出口 $145.5K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $22.2K · 4 笔2023-10进口 $390.6K · 3 笔出口 $92.1K · 13 笔2023-11进口 $597.7K · 6 笔出口 $141.1K · 18 笔2023-12进口 $896.6K · 8 笔出口 $123.8K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 16 笔2024-02进口 $479.9K · 4 笔出口 $90.1K · 13 笔2024-03进口 $359.1K · 3 笔出口 $177.3K · 22 笔2024-04进口 $202.0K · 2 笔出口 $211.6K · 23 笔2024-05进口 $829.1K · 6 笔出口 $256.8K · 21 笔2024-06进口 $413.3K · 2 笔出口 $147.2K · 17 笔2024-07进口 $511.3K · 4 笔出口 $208.8K · 18 笔2024-08进口 $465.1K · 3 笔出口 $165.5K · 23 笔2024-09进口 $623.6K · 3 笔出口 $88.4K · 16 笔2024-10进口 $601.7K · 3 笔出口 $192.1K · 26 笔2024-11进口 $652.4K · 3 笔出口 $176.0K · 20 笔2024-12进口 $511.0K · 4 笔出口 $145.0K · 19 笔2025-01进口 $644.6K · 2 笔出口 $130.8K · 16 笔2025-02进口 $375.7K · 2 笔出口 $125.3K · 15 笔2025-03进口 $614.3K · 3 笔出口 $189.0K · 18 笔2025-04进口 $346.1K · 1 笔出口 $114.9K · 16 笔2025-05进口 $395.0K · 3 笔出口 $204.5K · 23 笔2025-06进口 $406.6K · 5 笔出口 $127.0K · 17 笔2025-07进口 $13.3K · 3 笔出口 $175.5K · 21 笔2025-08进口 $533.5K · 6 笔出口 $95.0K · 14 笔2025-09进口 $622.4K · 5 笔出口 $126.7K · 14 笔2025-10进口 $342.2K · 1 笔出口 $162.5K · 15 笔2025-11进口 $355.2K · 4 笔出口 $101.2K · 16 笔2025-12进口 $337.0K · 1 笔出口 $119.7K · 16 笔2026-01进口 $174.1K · 2 笔出口 $122.3K · 16 笔2026-02进口 $220.9K · 1 笔出口 $53.1K · 8 笔2026-03进口 $284.2K · 2 笔出口 $159.9K · 18 笔2026-04进口 $786.8K · 6 笔出口 $197.0K · 15 笔2026-05进口 $660.0K · 7 笔出口 $189.0K · 21 笔2026-06进口 $225.4K · 6 笔出口 $145.5K · 16 笔

工商档案

企业注册号3701921967
企查查编码QVNBC6QSBU
成立日期2011-08-22
联系地址Lô B-3B10-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOYO SANGYO VIỆT NAM
企业英文名称KOYO SANGYO VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B-3B10-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842742221567
邮箱info_kvc@koyobond.com
官网www.koyoweb.com.vn
传真+842742221566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本412.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400211丁苯/羧基丁苯胶乳
390530聚乙烯醇
390931氨基树脂初级形状
283539其他多磷酸盐
390521乙酸乙烯酯共聚物
390690其他丙烯酸聚合物
392350塑料封口件
482369纸制餐具
380899其他杀鼠剂
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
292910其他异氰酸酯
350699其他粘合剂≤1kg
271210凡士林
441899其他木制细木工品
442199其他木制品
731815钢铁螺钉螺栓
391732塑料管
841381其他泵和提升机
846599其他木工机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本109$17.33M
中国9$271.8K
马来西亚6$205.1K
印度尼西亚4$112.7K
越南7$6.5K
中国台湾1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南547$3.49M
日本26$900.1K
泰国49$760.7K
美国78$604.2K
马来西亚12$194.6K
新加坡7$100.9K
缅甸3$61.6K
菲律宾3$46.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koyo Sangyo Co., Ltd.日本55$13.02M丁苯/羧基丁苯胶乳、聚合物胶粘剂
Tosoh Asia Pte. Ltd.新加坡34$4.18M氨基树脂初级形状、其他化学制剂
Sumika Chemtex Co., Ltd.马来西亚6$205.1K乙酸乙烯酯共聚物
Yunnan Zhengbang Technology Co., Ltd.中国4$144.9K乙酸乙烯酯共聚物、其他氯乙烯聚合物
Shenyang Koyo Industrial Co., Ltd.中国3$126.3K自粘纸板、自粘塑料片
Watanabe Chemical Co., Ltd.日本3$97.5K吩噻嗪杂环、其他杀鼠剂
Itochu Plastics Inc.日本15$87.2K丙烯共聚物、其他烯烃聚合物
PT TRINSEO MATERIALS INDONESIA印度尼西亚2$51.9K其他苯乙烯聚合物、丁苯/羧基丁苯胶乳
Vinawood Co., Ltd.越南5$6.4K其他非针叶木、聚合木燃料
Koyo Sangyo Co., Ltd. Laboratory日本3$473其他食品制剂、醋渍黄瓜

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Trading LLC越南166$1.22M其他异氰酸酯、聚合物胶粘剂
Kohnan Shoji Co., Ltd.中国26$901.2K其他木制品、塑料地板
Vinawood Co., Ltd.越南171$749.4K其他粗加工木材、聚合物胶粘剂
J.S. United Co., Ltd.泰国40$663.4K聚合物胶粘剂、塑料管
Star Trading LLC美国79$611.2K热带木门、隔热玻璃单元
Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南44$534.2K聚乙烯袋、其他塑料包装制品
Sunwise International Co., Ltd.越南15$411.1K凡士林、聚合物胶粘剂
Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南20$240.6K聚乙烯袋、其他塑料包装制品
Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd.越南97$210.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Youyouwings Co., Ltd.越南14$18.4K聚合物基油漆、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16丁苯/羧基丁苯胶乳Koyo Sangyo Co., Ltd.印度尼西亚$31.3K
2026-06-10自粘塑料片SHENYANG GUANGYANG INDUSTRY CO., LTD中国$100
2026-06-10自粘塑料片SHENYANG GUANGYANG INDUSTRY CO., LTD中国$100
2026-06-10自粘塑料片SHENYANG GUANGYANG INDUSTRY CO., LTD中国$50
2026-06-10自粘塑料片SHENYANG GUANGYANG INDUSTRY CO., LTD中国$50
2026-06-05其他多磷酸盐Koyo Sangyo Co., Ltd.日本$8.0K
2026-06-05聚乙烯醇Koyo Sangyo Co., Ltd.日本$79.4K
2026-06-05丁苯/羧基丁苯胶乳Koyo Sangyo Co., Ltd.日本$72.7K
2026-06-05其他泵和提升机Vinawood Co., Ltd.越南$599
2026-06-05聚乙烯醇Koyo Sangyo Co., Ltd.日本$5.9K

出口(共 733)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29聚合物胶粘剂Star Trading LLC美国$6.1K
2026-06-29其他异氰酸酯Star Trading LLC美国$2.4K
2026-06-26聚合物胶粘剂Star Trading LLC美国$1.4K
2026-06-26聚合物胶粘剂Star Trading LLC美国$1.5K
2026-06-26聚合物胶粘剂Star Trading LLC美国$1.5K
2026-06-26聚合物胶粘剂Star Trading LLC美国$1.4K
2026-06-25自粘塑料片IGB Automotive Vietnam Co., Ltd.越南$12.9K
2026-06-22聚合物胶粘剂Star Trading LLC美国$1.4K
2026-06-22聚合物胶粘剂Star Trading LLC美国$6.1K
2026-06-18其他异氰酸酯Star Trading LLC美国$2.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Koyo Sangyo Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →