Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,614 笔 · 主营 纸制包装容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN BAO Bì NHậT BảN (VIệT NAM)

1,267
进口笔数
2,614
出口笔数
$10.24M
进口金额
$21.86M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
55
供应商数
99
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $845.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.2K · 7 笔出口 $127.9K · 14 笔2023-09进口 $153.2K · 11 笔出口 $475.0K · 52 笔2023-10进口 $227.6K · 28 笔出口 $494.4K · 64 笔2023-11进口 $314.4K · 23 笔出口 $356.7K · 46 笔2023-12进口 $75.5K · 20 笔出口 $375.6K · 53 笔2024-01进口 $211.7K · 26 笔出口 $594.7K · 73 笔2024-02进口 $125.2K · 21 笔出口 $461.6K · 56 笔2024-03进口 $146.9K · 30 笔出口 $574.7K · 67 笔2024-04进口 $266.2K · 31 笔出口 $611.8K · 64 笔2024-05进口 $311.7K · 31 笔出口 $580.5K · 73 笔2024-06进口 $226.7K · 27 笔出口 $447.1K · 66 笔2024-07进口 $375.1K · 32 笔出口 $691.5K · 83 笔2024-08进口 $388.9K · 32 笔出口 $704.9K · 76 笔2024-09进口 $328.1K · 32 笔出口 $575.5K · 63 笔2024-10进口 $383.2K · 25 笔出口 $577.8K · 79 笔2024-11进口 $340.0K · 32 笔出口 $641.7K · 78 笔2024-12进口 $364.8K · 30 笔出口 $538.4K · 67 笔2025-01进口 $254.8K · 27 笔出口 $456.8K · 58 笔2025-02进口 $245.4K · 27 笔出口 $507.7K · 62 笔2025-03进口 $268.7K · 33 笔出口 $668.0K · 70 笔2025-04进口 $135.5K · 23 笔出口 $603.9K · 58 笔2025-05进口 $122.6K · 23 笔出口 $554.2K · 71 笔2025-06进口 $221.5K · 31 笔出口 $647.3K · 74 笔2025-07进口 $338.5K · 50 笔出口 $493.1K · 56 笔2025-08进口 $280.2K · 47 笔出口 $648.1K · 79 笔2025-09进口 $289.6K · 35 笔出口 $581.2K · 67 笔2025-10进口 $194.8K · 58 笔出口 $632.7K · 70 笔2025-11进口 $467.0K · 44 笔出口 $581.7K · 80 笔2025-12进口 $251.7K · 32 笔出口 $538.0K · 68 笔2026-01进口 $305.4K · 59 笔出口 $657.0K · 93 笔2026-02进口 $325.8K · 36 笔出口 $502.8K · 60 笔2026-03进口 $412.6K · 67 笔出口 $722.6K · 94 笔2026-04进口 $632.6K · 49 笔出口 $845.2K · 75 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.2K · 7 笔出口 $127.9K · 14 笔2023-09进口 $153.2K · 11 笔出口 $475.0K · 52 笔2023-10进口 $227.6K · 28 笔出口 $494.4K · 64 笔2023-11进口 $314.4K · 23 笔出口 $356.7K · 46 笔2023-12进口 $75.5K · 20 笔出口 $375.6K · 53 笔2024-01进口 $211.7K · 26 笔出口 $594.7K · 73 笔2024-02进口 $125.2K · 21 笔出口 $461.6K · 56 笔2024-03进口 $146.9K · 30 笔出口 $574.7K · 67 笔2024-04进口 $266.2K · 31 笔出口 $611.8K · 64 笔2024-05进口 $311.7K · 31 笔出口 $580.5K · 73 笔2024-06进口 $226.7K · 27 笔出口 $447.1K · 66 笔2024-07进口 $375.1K · 32 笔出口 $691.5K · 83 笔2024-08进口 $388.9K · 32 笔出口 $704.9K · 76 笔2024-09进口 $328.1K · 32 笔出口 $575.5K · 63 笔2024-10进口 $383.2K · 25 笔出口 $577.8K · 79 笔2024-11进口 $340.0K · 32 笔出口 $641.7K · 78 笔2024-12进口 $364.8K · 30 笔出口 $538.4K · 67 笔2025-01进口 $254.8K · 27 笔出口 $456.8K · 58 笔2025-02进口 $245.4K · 27 笔出口 $507.7K · 62 笔2025-03进口 $268.7K · 33 笔出口 $668.0K · 70 笔2025-04进口 $135.5K · 23 笔出口 $603.9K · 58 笔2025-05进口 $122.6K · 23 笔出口 $554.2K · 71 笔2025-06进口 $221.5K · 31 笔出口 $647.3K · 74 笔2025-07进口 $338.5K · 50 笔出口 $493.1K · 56 笔2025-08进口 $280.2K · 47 笔出口 $648.1K · 79 笔2025-09进口 $289.6K · 35 笔出口 $581.2K · 67 笔2025-10进口 $194.8K · 58 笔出口 $632.7K · 70 笔2025-11进口 $467.0K · 44 笔出口 $581.7K · 80 笔2025-12进口 $251.7K · 32 笔出口 $538.0K · 68 笔2026-01进口 $305.4K · 59 笔出口 $657.0K · 93 笔2026-02进口 $325.8K · 36 笔出口 $502.8K · 60 笔2026-03进口 $412.6K · 67 笔出口 $722.6K · 94 笔2026-04进口 $632.6K · 49 笔出口 $845.2K · 75 笔

工商档案

企业注册号0300673888
企查查编码QVNUD6BMKK
成立日期1996-06-17
联系地址Lô S37-38a, đường số 19 và Lô U.33b-35, Đường số 20, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BAO BÌ NHẬT BẢN (VIỆT NAM)
企业英文名称JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô S37-38a, đường 19 và Lô U.33b-35, Đường 20, KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+842837701915
邮箱acct1@jptvn.com
官网www.jptvn.com
传真02837701917
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本368亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392390其他塑料包装制品
392010乙烯聚合物塑料
321519非黑印刷油墨
481099无机涂布纸
481159塑料涂布纸板
482390其他纸制品
441520木托盘
321511黑色印刷墨水
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
481950纸制包装容器
482390其他纸制品
470710未漂牛皮纸废料
470790其他纸废料
481099无机涂布纸
391590其他塑料废料
392010乙烯聚合物塑料
844190造纸机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本174$5.25M
越南971$2.80M
印度尼西亚40$1.16M
泰国33$862.9K
瑞典15$46.3K
马来西亚30$40.7K
中国台湾14$35.6K
新加坡5$28.4K
中国4$12.5K
意大利1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,249$13.43M
日本98$2.52M
美国46$1.69M
泰国87$1.68M
新加坡96$1.66M
澳大利亚24$635.7K
中国台湾5$178.6K
菲律宾4$32.9K
印度4$30.0K
南非1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation日本171$5.25M未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸
Tien Phat Plastic Packaging Co., Ltd.越南482$1.68M聚乙烯袋、其他塑料包装制品
PT Hagihara West Java Industries印度尼西亚38$1.16M合成纤维扁条、其他涂布纸
Thai Marsol Co., Ltd.越南29$863.1K塑料涂布纸板(>150g/m²)、其他涂布纸
Koyo Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南40$473.7K聚合物胶粘剂、其他异氰酸酯
Toyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南52$84.1K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Dong Nai Japan Packaging Co., Ltd.越南31$58.6K纸制包装容器、乙烯聚合物塑料
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南60$47.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Hiroyuki Vietnam Co., Ltd.越南36$40.8K聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料
Pallet Go Uu Viet Co., Ltd.越南50$36.8K木托盘

下游采购商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VEDAN Vietnam Co., Ltd.越南592$3.41M纸制包装容器、其他纸制品
Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation日本98$2.52M纸制包装容器、乙烯聚合物塑料
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南77$2.06MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Asia Modified Starch Co., Ltd.越南72$1.64M纸制包装容器、人造纺织袋
Interflour Vietnam Co., Ltd.越南301$1.11M纸制包装容器
Vina Showa Co., Ltd.越南71$889.7K芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯
CTY 4 Oranges Co., Ltd.越南102$641.3K纸制包装容器
CJ Foods Vietnam Co., Ltd. - Ba Ria Vung Tau Branch越南78$406.7K低脂乳粉、纯蔗糖
CJ Foods Vietnam Co., Ltd.越南91$327.4K纸制包装容器
Nedspice Vietnam Co., Ltd.越南74$223.7K纸制包装容器

近期贸易明细

进口(共 1,267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28胶粘纸卷/张PT HAGIHARA WESTJAVA INDUSTRIES印度尼西亚$6.9K
2026-04-28胶粘纸卷/张PT HAGIHARA WESTJAVA INDUSTRIES印度尼西亚$6.9K
2026-04-28塑料涂布纸板(>150g/m²)PT HAGIHARA WESTJAVA INDUSTRIES印度尼西亚$24.9K
2026-04-28塑料涂布纸板(>150g/m²)PT HAGIHARA WESTJAVA INDUSTRIES印度尼西亚$24.9K
2026-04-27其他塑料包装制品TIẾN PHÁT PLASTIC PACKAGING CO LTD越南$2.0K
2026-04-27聚乙烯袋TIẾN PHÁT PLASTIC PACKAGING CO LTD越南$780
2026-04-27乙烯聚合物塑料TIẾN PHÁT PLASTIC PACKAGING CO LTD越南$654
2026-04-27聚乙烯袋TIẾN PHÁT PLASTIC PACKAGING CO LTD越南$780
2026-04-27乙烯聚合物塑料TIẾN PHÁT PLASTIC PACKAGING CO LTD越南$654
2026-04-27聚乙烯袋TIẾN PHÁT PLASTIC PACKAGING CO LTD越南$380

出口(共 2,614)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27纸制包装容器CTY CPHH VEDAN VIET NAM越南$2.9K
2026-04-27纸制包装容器LONG BINH BRANCH OF OLAM VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-27纸制包装容器CTY TNHH INTERFLOUR VIET NAM越南$2.4K
2026-04-27纸制包装容器CJ FOODS VIETNAM CO LTD BA RIA VUNG TAU BRANCH越南$4.6K
2026-04-27纸制包装容器LONG BINH BRANCH OF OLAM VIETNAM CO LTD越南$9.2K
2026-04-27纸制包装容器CTY CPHH VEDAN VIET NAM越南$2.8K
2026-04-27纸制包装容器CTY CPHH VEDAN VIET NAM越南$2.7K
2026-04-27纸制包装容器CTY CPHH VEDAN VIET NAM越南$5.4K
2026-04-27纸制包装容器CTY TNHH INTERFLOUR VIET NAM越南$1.3K
2026-04-27纸制包装容器AB VISTA ASIA PTE LTD新加坡$5.5K

相关企业 · 同类产品

Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →