Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,614 笔 · 主营 纸制包装容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN BAO Bì NHậT BảN (VIệT NAM)
1,267
进口笔数
2,614
出口笔数
$10.24M
进口金额
$21.86M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
55
供应商数
99
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300673888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUD6BMKK |
| 成立日期 | 1996-06-17 |
| 联系地址 | Lô S37-38a, đường số 19 và Lô U.33b-35, Đường số 20, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BAO BÌ NHẬT BẢN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô S37-38a, đường 19 và Lô U.33b-35, Đường 20, KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +842837701915 |
| 邮箱 | acct1@jptvn.com |
| 官网 | www.jptvn.com |
| 传真 | 02837701917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 368亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 174 | $5.25M |
| 越南 | 971 | $2.80M |
| 印度尼西亚 | 40 | $1.16M |
| 泰国 | 33 | $862.9K |
| 瑞典 | 15 | $46.3K |
| 马来西亚 | 30 | $40.7K |
| 中国台湾 | 14 | $35.6K |
| 新加坡 | 5 | $28.4K |
| 中国 | 4 | $12.5K |
| 意大利 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,249 | $13.43M |
| 日本 | 98 | $2.52M |
| 美国 | 46 | $1.69M |
| 泰国 | 87 | $1.68M |
| 新加坡 | 96 | $1.66M |
| 澳大利亚 | 24 | $635.7K |
| 中国台湾 | 5 | $178.6K |
| 菲律宾 | 4 | $32.9K |
| 印度 | 4 | $30.0K |
| 南非 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation | 日本 | 171 | $5.25M | 未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸 |
| Tien Phat Plastic Packaging Co., Ltd. | 越南 | 482 | $1.68M | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| PT Hagihara West Java Industries | 印度尼西亚 | 38 | $1.16M | 合成纤维扁条、其他涂布纸 |
| Thai Marsol Co., Ltd. | 越南 | 29 | $863.1K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、其他涂布纸 |
| Koyo Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $473.7K | 聚合物胶粘剂、其他异氰酸酯 |
| Toyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $84.1K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Dong Nai Japan Packaging Co., Ltd. | 越南 | 31 | $58.6K | 纸制包装容器、乙烯聚合物塑料 |
| OJITEX (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 60 | $47.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hiroyuki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $40.8K | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Pallet Go Uu Viet Co., Ltd. | 越南 | 50 | $36.8K | 木托盘 |
下游采购商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VEDAN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 592 | $3.41M | 纸制包装容器、其他纸制品 |
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation | 日本 | 98 | $2.52M | 纸制包装容器、乙烯聚合物塑料 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $2.06M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Asia Modified Starch Co., Ltd. | 越南 | 72 | $1.64M | 纸制包装容器、人造纺织袋 |
| Interflour Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 301 | $1.11M | 纸制包装容器 |
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 71 | $889.7K | 芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯 |
| CTY 4 Oranges Co., Ltd. | 越南 | 102 | $641.3K | 纸制包装容器 |
| CJ Foods Vietnam Co., Ltd. - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 78 | $406.7K | 低脂乳粉、纯蔗糖 |
| CJ Foods Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $327.4K | 纸制包装容器 |
| Nedspice Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $223.7K | 纸制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 1,267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 胶粘纸卷/张 | PT HAGIHARA WESTJAVA INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 胶粘纸卷/张 | PT HAGIHARA WESTJAVA INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | PT HAGIHARA WESTJAVA INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $24.9K |
| 2026-04-28 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | PT HAGIHARA WESTJAVA INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $24.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | TIẾN PHÁT PLASTIC PACKAGING CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | TIẾN PHÁT PLASTIC PACKAGING CO LTD | 越南 | $780 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | TIẾN PHÁT PLASTIC PACKAGING CO LTD | 越南 | $654 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | TIẾN PHÁT PLASTIC PACKAGING CO LTD | 越南 | $780 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | TIẾN PHÁT PLASTIC PACKAGING CO LTD | 越南 | $654 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | TIẾN PHÁT PLASTIC PACKAGING CO LTD | 越南 | $380 |
出口(共 2,614)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | CTY CPHH VEDAN VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | LONG BINH BRANCH OF OLAM VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | CTY TNHH INTERFLOUR VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | CJ FOODS VIETNAM CO LTD BA RIA VUNG TAU BRANCH | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | LONG BINH BRANCH OF OLAM VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | CTY CPHH VEDAN VIET NAM | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | CTY CPHH VEDAN VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | CTY CPHH VEDAN VIET NAM | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | CTY TNHH INTERFLOUR VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | AB VISTA ASIA PTE LTD | 新加坡 | $5.5K |