Tien Phat Plastic Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 779 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Nhựa Tiến Phát
28
进口笔数
779
出口笔数
$1.13M
进口金额
$2.63M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700376902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UCHKBR |
| 成立日期 | 2001-06-25 |
| 联系地址 | Số 226 F/2, khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHỰA TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIẾN PHÁT PLASTIC PACKAGING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 226 F/2, khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842743710203 |
| 邮箱 | nhuatienphat@hcm.vnn.vn |
| 传真 | +842743710536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 13 | $460.1K |
| 美国 | 6 | $323.5K |
| 韩国 | 3 | $121.2K |
| 新加坡 | 3 | $85.0K |
| 新西兰 | 1 | $63.9K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $51.5K |
| 马来西亚 | 1 | $27.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 779 | $2.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $460.1K | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 5 | $222.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $164.8K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Hanwha Corp. | 韩国 | 3 | $121.2K | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $85.0K | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $51.5K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Lotte Chemical Titan Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $27.0K | 丙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 482 | $1.68M | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 289 | $939.8K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| Tohoku Chemical Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.6K | 其他液化石油气、改性油脂 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 聚丙烯塑料 | A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | $34.9K |
| 2025-11-13 | 聚丙烯塑料 | A J PLAST PUBLIC CO LTD | 泰国 | $32.8K |
| 2025-08-15 | 聚丙烯塑料 | A J PLAST PUBLIC CO LTD | 泰国 | $50.1K |
| 2025-04-23 | 聚丙烯塑料 | A J PLAST PUBLIC CO LTD | 泰国 | $37.6K |
| 2025-02-18 | 聚丙烯塑料 | A J PLAST PUBLIC CO LTD | 泰国 | $36.5K |
| 2024-11-25 | 聚丙烯塑料 | A J PLAST PUBLIC CO LTD | 泰国 | $27.5K |
| 2024-08-22 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新西兰 | $63.9K |
| 2024-07-11 | 聚丙烯塑料 | A J PLAST PUBLIC CO LTD | 泰国 | $32.1K |
| 2024-07-03 | 聚丙烯塑料 | A J PLAST PUBLIC CO LTD | 泰国 | $32.6K |
| 2024-04-04 | 聚丙烯塑料 | A J PLAST PUBLIC CO LTD | 泰国 | $34.6K |
出口(共 779)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $780 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $654 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $780 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $654 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $380 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $380 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $380 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $654 |