Toyo Ink Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,031 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Toyo Ink Việt Nam
2,031
进口笔数
683
出口笔数
$111.36M
进口金额
$3.89M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-25
最近出口
82
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600668186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WV998U |
| 成立日期 | 2004-01-02 |
| 联系地址 | Lô 201, Đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TOYO INK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOYO INK VIET NAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 201, Đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu các mặt hàng thuộc các nhóm có mã HS 2823, 2929, 3204, 3206, 3209, 3210, 3212, 3215, 3505, 3707, 3824, 3901, 3902, 3903, 3907, 3909, 3920, 5911, 8208, 8442, 8443, 1301, 2932, 3205, 3208, 3402, 3403, 3506, 3814, 3911, 3919, 7326, 8479, 8523, 9011. -Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng thuộc các nhóm có mã HS 27101260, 2823, 2929, 3204, 3206, 3209, 3210, 3212, 3215, 3505, 3707, 3824, 3901, 3902, 3903, 3907, 3909, 3920, 5911, 8208, 8442, 8443, 1301, 2932, 3205, 3208, 3402, 3403, 3506, 3814, 3911, 3919, 7326, 8479, 8523, 9011. -Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng thuộc các nhóm có mã HS 2823, 2929, 3204, 3206, 3209, 3210, 3212, 3215, 3505, 3707, 3824, 3901, 3902, 3903, 3907, 3909, 3920, 5911, 8208, 8442, 8443, 1301, 2932, 3205, 3208, 3402, 3403, 3506, 3814, 3911, 3919, 7326, 8479, 8523, 9011. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842513936646 |
| 邮箱 | contact@toyoink-vn.com.vn |
| 传真 | +842513936649 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,403.425亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 737 | $80.66M |
| 日本 | 664 | $15.73M |
| 韩国 | 150 | $6.03M |
| 中国 | 153 | $3.95M |
| 印度 | 96 | $2.30M |
| 泰国 | 237 | $2.17M |
| 中国台湾 | 18 | $112.2K |
| 新加坡 | 1 | $99.1K |
| 越南 | 25 | $65.9K |
| 印度尼西亚 | 6 | $62.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 666 | $3.62M |
| 印度尼西亚 | 5 | $134.2K |
| 泰国 | 3 | $84.1K |
| 马来西亚 | 5 | $37.9K |
| 日本 | 3 | $974 |
贸易伙伴
上游供应商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOYOCHEM SPECIALTY CHEMICAL SDN. BHD. | 马来西亚 | 704 | $80.43M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Toyo Ink Co., Ltd. | 日本 | 230 | $4.20M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Toyo Morton Ltd. | 日本 | 128 | $4.19M | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
| Tipps Pte. Ltd. | 新加坡 | 79 | $3.90M | 染料颜料、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Toyo Morton Ltd. | 韩国 | 75 | $3.42M | 聚氨酯、其他多硫化物 |
| Toyo-Morton Ltd. | 日本 | 68 | $2.86M | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
| Toyoink (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 225 | $2.34M | 非黑印刷油墨、聚合物基油漆 |
| Toyo Ink Korea Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $1.94M | 聚氨酯、其他化学制剂 |
| Tianjin Toyo Ink Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.33M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Toyo B Net Co., Ltd. | 日本 | 53 | $836.6K | 其他烯烃聚合物、其他氯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 32 | $1.77M | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $501.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 178 | $181.0K | 自粘塑料片、非黑印刷油墨 |
| Proterial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $147.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $87.7K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 54 | $83.2K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $24.9K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Duel Vietnam Inc. | 越南 | 30 | $24.4K | 印刷标签、塑料包装箱 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $20.9K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Ebisuya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $15.5K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,031)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 印刷标签 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $192 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $372 |
| 2026-06-26 | 聚氨酯 | TOYOCHEM SPECIALTY CHEMICAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $45.6K |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $411 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $192 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $717 |
| 2026-06-25 | 非黑印刷油墨 | TOYOCHEM SPECIALTY CHEMICAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-06-25 | 非黑印刷油墨 | TOYOCHEM SPECIALTY CHEMICAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $487 |
出口(共 683)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 非黑印刷油墨 | RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | $142.9K |
| 2026-06-23 | 非黑印刷油墨 | Ebisuya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-06-23 | 非黑印刷油墨 | Ebisuya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-06-23 | 非黑印刷油墨 | Ebisuya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $555 |
| 2026-06-23 | 非黑印刷油墨 | Key Plastics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $157 |
| 2026-06-23 | 聚氨酯 | Ebisuya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-23 | 非黑印刷油墨 | RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | $197 |
| 2026-06-23 | 其他乙烯共聚物 | Ebisuya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-23 | 油漆溶剂 | Key Plastics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $66 |
| 2026-06-23 | 聚氨酯 | Key Plastics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $58 |