Toyo Ink Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,031 笔 · 主营 非黑印刷油墨

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Toyo Ink Việt Nam

2,031
进口笔数
683
出口笔数
$111.36M
进口金额
$3.89M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-25
最近出口
82
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.20M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.1K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $1.41M · 55 笔出口 $37.1K · 12 笔2023-11进口 $1.10M · 45 笔出口 $41.3K · 14 笔2023-12进口 $1.13M · 48 笔出口 $22.9K · 13 笔2024-01进口 $1.17M · 49 笔出口 $22.6K · 16 笔2024-02进口 $899.4K · 40 笔出口 $23.9K · 10 笔2024-03进口 $842.4K · 32 笔出口 $80.8K · 19 笔2024-04进口 $1.25M · 57 笔出口 $67.2K · 19 笔2024-05进口 $619.3K · 32 笔出口 $24.1K · 14 笔2024-06进口 $1.19M · 51 笔出口 $13.3K · 13 笔2024-07进口 $731.2K · 39 笔出口 $20.3K · 8 笔2024-08进口 $1.61M · 65 笔出口 $37.9K · 16 笔2024-09进口 $999.8K · 57 笔出口 $25.6K · 16 笔2024-10进口 $1.27M · 52 笔出口 $159.8K · 14 笔2024-11进口 $1.04M · 45 笔出口 $29.2K · 16 笔2024-12进口 $967.2K · 46 笔出口 $16.0K · 12 笔2025-01进口 $19.20M · 52 笔出口 $91.0K · 15 笔2025-02进口 $10.30M · 64 笔出口 $101.0K · 16 笔2025-03进口 $13.53M · 63 笔出口 $64.4K · 13 笔2025-04进口 $11.11M · 39 笔出口 $99.6K · 13 笔2025-05进口 $10.44M · 59 笔出口 $34.0K · 11 笔2025-06进口 $2.58M · 64 笔出口 $132.6K · 15 笔2025-07进口 $1.09M · 41 笔出口 $149.1K · 18 笔2025-08进口 $1.09M · 44 笔出口 $134.4K · 17 笔2025-09进口 $1.16M · 51 笔出口 $202.0K · 18 笔2025-10进口 $2.05M · 55 笔出口 $114.8K · 17 笔2025-11进口 $1.75M · 46 笔出口 $227.2K · 25 笔2025-12进口 $2.51M · 75 笔出口 $243.8K · 22 笔2026-01进口 $1.80M · 66 笔出口 $185.5K · 21 笔2026-02进口 $1.12M · 47 笔出口 $359.6K · 17 笔2026-03进口 $1.65M · 60 笔出口 $170.1K · 20 笔2026-04进口 $2.11M · 46 笔出口 $188.0K · 16 笔2026-05进口 $1.52M · 44 笔出口 $249.0K · 20 笔2026-06进口 $1.34M · 45 笔出口 $191.3K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.1K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $1.41M · 55 笔出口 $37.1K · 12 笔2023-11进口 $1.10M · 45 笔出口 $41.3K · 14 笔2023-12进口 $1.13M · 48 笔出口 $22.9K · 13 笔2024-01进口 $1.17M · 49 笔出口 $22.6K · 16 笔2024-02进口 $899.4K · 40 笔出口 $23.9K · 10 笔2024-03进口 $842.4K · 32 笔出口 $80.8K · 19 笔2024-04进口 $1.25M · 57 笔出口 $67.2K · 19 笔2024-05进口 $619.3K · 32 笔出口 $24.1K · 14 笔2024-06进口 $1.19M · 51 笔出口 $13.3K · 13 笔2024-07进口 $731.2K · 39 笔出口 $20.3K · 8 笔2024-08进口 $1.61M · 65 笔出口 $37.9K · 16 笔2024-09进口 $999.8K · 57 笔出口 $25.6K · 16 笔2024-10进口 $1.27M · 52 笔出口 $159.8K · 14 笔2024-11进口 $1.04M · 45 笔出口 $29.2K · 16 笔2024-12进口 $967.2K · 46 笔出口 $16.0K · 12 笔2025-01进口 $19.20M · 52 笔出口 $91.0K · 15 笔2025-02进口 $10.30M · 64 笔出口 $101.0K · 16 笔2025-03进口 $13.53M · 63 笔出口 $64.4K · 13 笔2025-04进口 $11.11M · 39 笔出口 $99.6K · 13 笔2025-05进口 $10.44M · 59 笔出口 $34.0K · 11 笔2025-06进口 $2.58M · 64 笔出口 $132.6K · 15 笔2025-07进口 $1.09M · 41 笔出口 $149.1K · 18 笔2025-08进口 $1.09M · 44 笔出口 $134.4K · 17 笔2025-09进口 $1.16M · 51 笔出口 $202.0K · 18 笔2025-10进口 $2.05M · 55 笔出口 $114.8K · 17 笔2025-11进口 $1.75M · 46 笔出口 $227.2K · 25 笔2025-12进口 $2.51M · 75 笔出口 $243.8K · 22 笔2026-01进口 $1.80M · 66 笔出口 $185.5K · 21 笔2026-02进口 $1.12M · 47 笔出口 $359.6K · 17 笔2026-03进口 $1.65M · 60 笔出口 $170.1K · 20 笔2026-04进口 $2.11M · 46 笔出口 $188.0K · 16 笔2026-05进口 $1.52M · 44 笔出口 $249.0K · 20 笔2026-06进口 $1.34M · 45 笔出口 $191.3K · 17 笔

工商档案

企业注册号3600668186
企查查编码QVN9WV998U
成立日期2004-01-02
联系地址Lô 201, Đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TOYO INK VIỆT NAM
企业英文名称TOYO INK VIET NAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 201, Đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu các mặt hàng thuộc các nhóm có mã HS 2823, 2929, 3204, 3206, 3209, 3210, 3212, 3215, 3505, 3707, 3824, 3901, 3902, 3903, 3907, 3909, 3920, 5911, 8208, 8442, 8443, 1301, 2932, 3205, 3208, 3402, 3403, 3506, 3814, 3911, 3919, 7326, 8479, 8523, 9011. -Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng thuộc các nhóm có mã HS 27101260, 2823, 2929, 3204, 3206, 3209, 3210, 3212, 3215, 3505, 3707, 3824, 3901, 3902, 3903, 3907, 3909, 3920, 5911, 8208, 8442, 8443, 1301, 2932, 3205, 3208, 3402, 3403, 3506, 3814, 3911, 3919, 7326, 8479, 8523, 9011. -Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng thuộc các nhóm có mã HS 2823, 2929, 3204, 3206, 3209, 3210, 3212, 3215, 3505, 3707, 3824, 3901, 3902, 3903, 3907, 3909, 3920, 5911, 8208, 8442, 8443, 1301, 2932, 3205, 3208, 3402, 3403, 3506, 3814, 3911, 3919, 7326, 8479, 8523, 9011. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513936646
邮箱contact@toyoink-vn.com.vn
传真+842513936649
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,403.425亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
390950聚氨酯
320890聚合物基油漆
340290工业清洁制剂
350691聚合物胶粘剂
320910丙烯酸/乙烯涂料
382499其他化学制剂
320417染料颜料
390799其他饱和聚酯

出口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
381400油漆溶剂
350691聚合物胶粘剂
390950聚氨酯
382499其他化学制剂
321100配制催干剂
320910丙烯酸/乙烯涂料
340290工业清洁制剂
294200其他有机化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚737$80.66M
日本664$15.73M
韩国150$6.03M
中国153$3.95M
印度96$2.30M
泰国237$2.17M
中国台湾18$112.2K
新加坡1$99.1K
越南25$65.9K
印度尼西亚6$62.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南666$3.62M
印度尼西亚5$134.2K
泰国3$84.1K
马来西亚5$37.9K
日本3$974

贸易伙伴

上游供应商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOYOCHEM SPECIALTY CHEMICAL SDN. BHD.马来西亚704$80.43M非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Toyo Ink Co., Ltd.日本230$4.20M非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Toyo Morton Ltd.日本128$4.19M聚氨酯、聚合物胶粘剂
Tipps Pte. Ltd.新加坡79$3.90M染料颜料、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Toyo Morton Ltd.韩国75$3.42M聚氨酯、其他多硫化物
Toyo-Morton Ltd.日本68$2.86M聚氨酯、聚合物胶粘剂
Toyoink (Thailand) Co., Ltd.泰国225$2.34M非黑印刷油墨、聚合物基油漆
Toyo Ink Korea Co., Ltd.韩国50$1.94M聚氨酯、其他化学制剂
Tianjin Toyo Ink Co., Ltd.中国48$1.33M非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Toyo B Net Co., Ltd.日本53$836.6K其他烯烃聚合物、其他氯乙烯聚合物

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh)越南32$1.77M瓦楞纸板、模制纸浆
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南66$501.4K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.越南178$181.0K自粘塑料片、非黑印刷油墨
Proterial Vietnam Co., Ltd.越南49$147.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南54$87.7K聚乙烯袋、其他塑料包装制品
Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南54$83.2K聚乙烯袋、其他塑料包装制品
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南32$24.9K自粘纸板、瓦楞纸箱
Duel Vietnam Inc.越南30$24.4K印刷标签、塑料包装箱
Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南21$20.9KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Ebisuya Vietnam Co., Ltd.越南22$15.5KABS共聚物、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2,031)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26印刷标签Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$83
2026-06-26印刷标签Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$96
2026-06-26印刷标签Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$192
2026-06-26印刷标签Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$372
2026-06-26聚氨酯TOYOCHEM SPECIALTY CHEMICAL SDN. BHD.马来西亚$45.6K
2026-06-26印刷标签Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$411
2026-06-26印刷标签Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$192
2026-06-26印刷标签Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$717
2026-06-25非黑印刷油墨TOYOCHEM SPECIALTY CHEMICAL SDN. BHD.马来西亚$1.5K
2026-06-25非黑印刷油墨TOYOCHEM SPECIALTY CHEMICAL SDN. BHD.马来西亚$487

出口(共 683)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25非黑印刷油墨RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh)越南$142.9K
2026-06-23非黑印刷油墨Ebisuya Vietnam Co., Ltd.越南$75
2026-06-23非黑印刷油墨Ebisuya Vietnam Co., Ltd.越南$135
2026-06-23非黑印刷油墨Ebisuya Vietnam Co., Ltd.越南$555
2026-06-23非黑印刷油墨Key Plastics Co., Ltd. (Vietnam)越南$157
2026-06-23聚氨酯Ebisuya Vietnam Co., Ltd.越南$57
2026-06-23非黑印刷油墨RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh)越南$197
2026-06-23其他乙烯共聚物Ebisuya Vietnam Co., Ltd.越南$46
2026-06-23油漆溶剂Key Plastics Co., Ltd. (Vietnam)越南$66
2026-06-23聚氨酯Key Plastics Co., Ltd. (Vietnam)越南$58

相关企业 · 同类产品

Toyo Ink Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →