Viet Chuan Plastic Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,189 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物

越南 · 在业

1,189
进口笔数
735
出口笔数
$8.60M
进口金额
$10.93M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
26
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $27.5K · 4 笔2023-11进口 $33.7K · 9 笔出口 $92.0K · 14 笔2023-12进口 $51.0K · 13 笔出口 $74.0K · 11 笔2024-01进口 $77.9K · 14 笔出口 $102.6K · 9 笔2024-02进口 $61.7K · 12 笔出口 $72.4K · 8 笔2024-03进口 $83.3K · 20 笔出口 $127.3K · 9 笔2024-04进口 $59.1K · 20 笔出口 $122.8K · 11 笔2024-05进口 $77.8K · 37 笔出口 $123.0K · 10 笔2024-06进口 $92.4K · 23 笔出口 $103.1K · 9 笔2024-07进口 $102.7K · 24 笔出口 $145.8K · 8 笔2024-08进口 $70.3K · 18 笔出口 $144.5K · 7 笔2024-09进口 $287.3K · 27 笔出口 $261.8K · 8 笔2024-10进口 $225.8K · 34 笔出口 $138.4K · 8 笔2024-11进口 $131.6K · 25 笔出口 $174.2K · 11 笔2024-12进口 $94.0K · 30 笔出口 $644.8K · 24 笔2025-01进口 $93.1K · 21 笔出口 $246.6K · 24 笔2025-02进口 $562.9K · 34 笔出口 $205.7K · 16 笔2025-03进口 $129.2K · 33 笔出口 $286.7K · 24 笔2025-04进口 $104.0K · 35 笔出口 $260.7K · 22 笔2025-05进口 $111.0K · 26 笔出口 $258.2K · 24 笔2025-06进口 $325.4K · 28 笔出口 $268.4K · 21 笔2025-07进口 $83.6K · 27 笔出口 $371.1K · 25 笔2025-08进口 $438.2K · 28 笔出口 $292.9K · 19 笔2025-09进口 $147.7K · 39 笔出口 $361.5K · 24 笔2025-10进口 $334.9K · 36 笔出口 $391.7K · 24 笔2025-11进口 $445.2K · 34 笔出口 $267.2K · 22 笔2025-12进口 $188.3K · 34 笔出口 $362.6K · 26 笔2026-01进口 $315.8K · 35 笔出口 $336.5K · 25 笔2026-02进口 $247.2K · 30 笔出口 $200.6K · 19 笔2026-03进口 $199.0K · 45 笔出口 $409.4K · 27 笔2026-04进口 $1.15M · 53 笔出口 $785.4K · 26 笔2026-05进口 $287.1K · 56 笔出口 $426.2K · 25 笔2026-06进口 $554.6K · 74 笔出口 $653.8K · 36 笔2026-07进口 $854.2K · 79 笔出口 $1.06M · 40 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $27.5K · 4 笔2023-11进口 $33.7K · 9 笔出口 $92.0K · 14 笔2023-12进口 $51.0K · 13 笔出口 $74.0K · 11 笔2024-01进口 $77.9K · 14 笔出口 $102.6K · 9 笔2024-02进口 $61.7K · 12 笔出口 $72.4K · 8 笔2024-03进口 $83.3K · 20 笔出口 $127.3K · 9 笔2024-04进口 $59.1K · 20 笔出口 $122.8K · 11 笔2024-05进口 $77.8K · 37 笔出口 $123.0K · 10 笔2024-06进口 $92.4K · 23 笔出口 $103.1K · 9 笔2024-07进口 $102.7K · 24 笔出口 $145.8K · 8 笔2024-08进口 $70.3K · 18 笔出口 $144.5K · 7 笔2024-09进口 $287.3K · 27 笔出口 $261.8K · 8 笔2024-10进口 $225.8K · 34 笔出口 $138.4K · 8 笔2024-11进口 $131.6K · 25 笔出口 $174.2K · 11 笔2024-12进口 $94.0K · 30 笔出口 $644.8K · 24 笔2025-01进口 $93.1K · 21 笔出口 $246.6K · 24 笔2025-02进口 $562.9K · 34 笔出口 $205.7K · 16 笔2025-03进口 $129.2K · 33 笔出口 $286.7K · 24 笔2025-04进口 $104.0K · 35 笔出口 $260.7K · 22 笔2025-05进口 $111.0K · 26 笔出口 $258.2K · 24 笔2025-06进口 $325.4K · 28 笔出口 $268.4K · 21 笔2025-07进口 $83.6K · 27 笔出口 $371.1K · 25 笔2025-08进口 $438.2K · 28 笔出口 $292.9K · 19 笔2025-09进口 $147.7K · 39 笔出口 $361.5K · 24 笔2025-10进口 $334.9K · 36 笔出口 $391.7K · 24 笔2025-11进口 $445.2K · 34 笔出口 $267.2K · 22 笔2025-12进口 $188.3K · 34 笔出口 $362.6K · 26 笔2026-01进口 $315.8K · 35 笔出口 $336.5K · 25 笔2026-02进口 $247.2K · 30 笔出口 $200.6K · 19 笔2026-03进口 $199.0K · 45 笔出口 $409.4K · 27 笔2026-04进口 $1.15M · 53 笔出口 $785.4K · 26 笔2026-05进口 $287.1K · 56 笔出口 $426.2K · 25 笔2026-06进口 $554.6K · 74 笔出口 $653.8K · 36 笔2026-07进口 $854.2K · 79 笔出口 $1.06M · 40 笔

工商档案

企业注册号0106713307
企查查编码QVNR4WY5BF
成立日期2014-12-12
联系地址Số nhà 600, tổ 15, đường K2, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA VIỆT CHUẨN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 600, tổ 15, đường K2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842437834687
邮箱acc6@vietchuan.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390319其他苯乙烯聚合物
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
390729其他聚醚
390740聚碳酸酯
390210聚丙烯聚合物
848071橡塑模具
390690其他丙烯酸聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
321519非黑印刷油墨

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
848071橡塑模具
848079非注塑模具
390710聚甲醛
392030苯乙烯塑料
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南828$6.22M
中国144$651.6K
日本59$605.5K
泰国93$481.1K
韩国131$399.9K
马来西亚119$216.9K
中国台湾27$19.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南729$10.76M
中国香港4$165.5K
日本2$4.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南50$1.76M其他印刷机零件、其他塑料废料
Canon Vietnam Co., Ltd.越南49$1.23M多功能打印复印机、电器零件
Nagase Vietnam Co., Ltd.越南157$1.18M聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南143$1.18M其他苯乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南196$889.3K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南221$517.5KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南123$438.9K聚甲醛、聚碳酸酯
PLA MATELS (Hong Kong) Co., Ltd.越南75$207.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Itochu Vietnam Co., Ltd.越南44$153.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南70$131.6KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南206$3.79M其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南127$2.70M其他印刷机零件、其他电路开关装置
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南133$1.84M其他塑料制品、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南123$1.37M其他印刷机零件、其他电路开关装置
TOA Vietnam Co., Ltd.越南82$496.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南39$271.5K其他印刷机零件、瓦楞纸箱
Canon Vietnam Co., Ltd.越南1$176.7K其他印刷机零件、绝缘电线
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南6$84.0K聚甲醛、聚碳酸酯
Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南5$27.4K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Canon Engineering Hong Kong Co., Ltd.越南8$6.5K其他印刷机零件、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 1,189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30橡塑模具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$15.0K
2026-07-30其他苯乙烯聚合物Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-29其他聚醚Inabata Vietnam Co., Ltd.泰国$6.7K
2026-07-29聚甲醛Inabata Vietnam Co., Ltd.日本$2.5K
2026-07-29ABS共聚物Inabata Vietnam Co., Ltd.马来西亚$3.5K
2026-07-29ABS共聚物Inabata Vietnam Co., Ltd.马来西亚$2.5K
2026-07-29其他苯乙烯聚合物Inabata Vietnam Co., Ltd.中国$8.4K
2026-07-29ABS共聚物Inabata Vietnam Co., Ltd.中国台湾$551
2026-07-29其他苯乙烯聚合物Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-29其他聚醚Inabata Vietnam Co., Ltd.泰国$5.7K

出口(共 735)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$597
2026-07-31其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$5.1K
2026-07-31其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$24
2026-07-31其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$271
2026-07-31其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$262
2026-07-31其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-31其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$650
2026-07-31其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$156
2026-07-31其他印刷机零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-31其他塑料制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Chuan Plastic Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →