Viet Chuan Plastic Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,189 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物
越南 · 在业
1,189
进口笔数
735
出口笔数
$8.60M
进口金额
$10.93M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
26
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106713307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4WY5BF |
| 成立日期 | 2014-12-12 |
| 联系地址 | Số nhà 600, tổ 15, đường K2, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA VIỆT CHUẨN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 600, tổ 15, đường K2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842437834687 |
| 邮箱 | acc6@vietchuan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 828 | $6.22M |
| 中国 | 144 | $651.6K |
| 日本 | 59 | $605.5K |
| 泰国 | 93 | $481.1K |
| 韩国 | 131 | $399.9K |
| 马来西亚 | 119 | $216.9K |
| 中国台湾 | 27 | $19.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 729 | $10.76M |
| 中国香港 | 4 | $165.5K |
| 日本 | 2 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $1.76M | 其他印刷机零件、其他塑料废料 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $1.23M | 多功能打印复印机、电器零件 |
| Nagase Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 157 | $1.18M | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 143 | $1.18M | 其他苯乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 196 | $889.3K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 221 | $517.5K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 123 | $438.9K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| PLA MATELS (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 75 | $207.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Itochu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $153.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $131.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 206 | $3.79M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 127 | $2.70M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 133 | $1.84M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 123 | $1.37M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| TOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $496.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 39 | $271.5K | 其他印刷机零件、瓦楞纸箱 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $176.7K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $84.0K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 5 | $27.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Canon Engineering Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.5K | 其他印刷机零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 1,189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 橡塑模具 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.0K |
| 2026-07-30 | 其他苯乙烯聚合物 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-29 | 其他聚醚 | Inabata Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $6.7K |
| 2026-07-29 | 聚甲醛 | Inabata Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-07-29 | ABS共聚物 | Inabata Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-07-29 | ABS共聚物 | Inabata Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2026-07-29 | 其他苯乙烯聚合物 | Inabata Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-07-29 | ABS共聚物 | Inabata Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $551 |
| 2026-07-29 | 其他苯乙烯聚合物 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-29 | 其他聚醚 | Inabata Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $5.7K |
出口(共 735)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $597 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $271 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $262 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $650 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $156 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |