Itochu Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,675 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ITOCHU VIệT NAM
949
进口笔数
7,675
出口笔数
$81.79M
进口金额
$76.64M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
100
供应商数
102
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313655780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMD3P1D |
| 成立日期 | 2016-02-20 |
| 联系地址 | Tầng 20, Vincom Center, số 72 đường Lê Thánh Tôn và số 45A đường Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ITOCHU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ITOCHU VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 20, Vincom Center, số 72 đường Lê Thánh Tôn và số 45A đường Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thí điểm thực hiện trong năm (05) năm (kể từ ngày 13/1/2016) các hoạt động: Kinh doanh chuyển khẩu, hoạt động nhận ủy thác xuất khẩu và nhận ủy thác nhập khẩu (Đối với các mặt hàng là phế liệu , Nhà đầu tư chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật về kinh doanh phế liệu và bảo vệ môi trường). (Nhà đầu tư chỉ được thực hiện hoạt động kinh doanh chuyển khẩu, nhận ủy thác xuất nhập khẩu đối với các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa Nhà đầu tư được phép thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối. Hàng hóa kinh doanh chuyển khẩu của Nhà đầu tư được vận chuyển thẳng từ nước xuất khẩu đến nước nhập khẩu không qua cửa khẩu Việt Nam). (Nhà đầu tư phải thực hiện báo cáo định kỳ 6 tháng 1 lần về tình hình hoạt động kinh doanh chuyển khẩu và nhận ủy thác (doanh thu, lợi nhuận, danh mục mặt hàng kinh doanh chuyển khẩu , nhận ủy thác, danh sách các khách hàng mua bán, đối tác). Báo cáo gửi về Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh, Sở Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh và Bộ Công Thương trước ngày 15 tháng 01 và 15 tháng 7 hàng năm. Nhà đầu tư chịu trách nhiệm thực hiện hoạt động chuyển khẩu, nhận ủy thác, nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác đối với hoạt động chuyển khẩu, nhận ủy thác theo đúng quy định của pháp luật (Luật thương mại và Nghị định 12/2006/NĐ-CP ngày 23 tháng 01 năm 2006 quy định chi tiết Luật thương mại về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động đại lý mua, bán, gia công và quá cảng hàng hóa với nước ngoài và các quy định pháp luật có liên quan)) - Đại diện cho thương nhân nước ngoài tại Việt Nam, đại diện cho thương nhân thương nhân Việt Nam tại nước ngoài trong việc tiến hành hoạt động mua bán các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa Công ty TNHH Itochu Việt Nam được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối (thí điểm trong thời hạn 5 (năm) năm kể từ ngày 1/11/2016). (Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ thuế, kế toán và kiểm toán; dịch vụ tư vấn thuế, không được cung cấp dịch vụ liên quan hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm; vận động hành lang) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842838293000 |
| 传真 | +842838245239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,283.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 480459 | 重型牛皮纸板 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 384 | $47.29M |
| 韩国 | 160 | $12.88M |
| 越南 | 159 | $11.54M |
| 日本 | 130 | $4.72M |
| 泰国 | 70 | $3.32M |
| 美国 | 18 | $1.07M |
| 印度尼西亚 | 11 | $525.4K |
| 中国台湾 | 3 | $286.3K |
| 新加坡 | 9 | $105.5K |
| 德国 | 2 | $43.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,599 | $75.58M |
| 日本 | 30 | $692.6K |
| 澳大利亚 | 4 | $109.2K |
| 中国 | 8 | $95.9K |
| 中国香港 | 12 | $72.4K |
| 泰国 | 13 | $53.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $22.6K |
| 菲律宾 | 4 | $13.7K |
| 韩国 | 1 | $55 |
| 中国台湾 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teijin Corporation (Thailand) Ltd. | 泰国 | 116 | $15.60M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 108 | $8.82M | 初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物 |
| Itochu Corporation | 中国 | 84 | $7.58M | 其他钢铁制品、车辆后视镜 |
| Itochu Textile (China) Co., Ltd. | 中国 | 104 | $6.64M | 聚合物胶粘剂、变形聚酯单丝纱 |
| Itochu Corporation | 韩国 | 60 | $6.06M | 车身零件、ABS共聚物 |
| Marubeni Itochu Steel Inc. | 日本 | 39 | $2.95M | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| ITOCHU HONG KONG LTD | 中国香港 | 34 | $2.51M | 针叶木化学浆、聚碳酸酯 |
| Thai Product Paper Mill Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $1.65M | 重型牛皮纸板、未涂布瓦楞纸 |
| Itochu Corporation | 日本 | 42 | $831.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $239.3K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
下游采购商(共 102)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,192 | $11.93M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 535 | $7.28M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 432 | $7.26M | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 299 | $6.40M | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 300 | $3.04M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 289 | $2.43M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 282 | $2.37M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 280 | $2.19M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 294 | $1.71M | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| HTMP Joint Stock Company | 越南 | 396 | $1.53M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 949)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氧化铝 | ITOCHU CERATECH CORP ORATION | 日本 | $8 |
| 2026-04-28 | 氧化铝 | ITOCHU CERATECH CORP ORATION | 日本 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | ITOCHU CERATECH CORP ORATION | 日本 | $2 |
| 2026-04-28 | 高铝耐火砖 | ITOCHU CERATECH CORP ORATION | 日本 | $2 |
| 2026-04-28 | 高铝耐火砖 | ITOCHU CERATECH CORP ORATION | 日本 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他石制品 | ITOCHU CERATECH CORP ORATION | 日本 | $2 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | APLIX (SHANGHAI) FASTENERS CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | APLIX (SHANGHAI) FASTENERS CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-23 | 丙烯共聚物 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 韩国 | $125.2K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | ITOCHU (THAILAND) LTD | 中国 | $56.8K |
出口(共 7,675)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 初级形态聚酰胺 | AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-25 | 聚碳酸酯 | DONG DUONG PLASTIC & MECHANICS CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 聚碳酸酯 | DONG DUONG PLASTIC & MECHANICS CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 聚碳酸酯 | DONG DUONG PLASTIC & MECHANICS CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 聚碳酸酯 | DONG DUONG PLASTIC & MECHANICS CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 聚碳酸酯 | DONG DUONG PLASTIC & MECHANICS CO LTD | 越南 | $372 |
| 2026-04-25 | 聚碳酸酯 | DONG DUONG PLASTIC & MECHANICS CO LTD | 越南 | $372 |
| 2026-04-24 | 初级形态PET(<78ml/g) | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 初级形态PET(<78ml/g) | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.4K |