Itochu Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,675 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ITOCHU VIệT NAM

949
进口笔数
7,675
出口笔数
$81.79M
进口金额
$76.64M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
100
供应商数
102
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $579.9K · 9 笔出口 $213.0K · 22 笔2023-09进口 $4.46M · 45 笔出口 $3.06M · 210 笔2023-10进口 $1.50M · 23 笔出口 $3.50M · 266 笔2023-11进口 $1.64M · 24 笔出口 $2.81M · 272 笔2023-12进口 $1.37M · 27 笔出口 $1.79M · 233 笔2024-01进口 $1.42M · 27 笔出口 $1.76M · 267 笔2024-02进口 $2.35M · 10 笔出口 $1.21M · 186 笔2024-03进口 $5.09M · 24 笔出口 $1.55M · 222 笔2024-04进口 $1.02M · 25 笔出口 $1.32M · 188 笔2024-05进口 $2.90M · 27 笔出口 $1.33M · 217 笔2024-06进口 $4.90M · 28 笔出口 $1.55M · 227 笔2024-07进口 $2.41M · 23 笔出口 $1.71M · 249 笔2024-08进口 $1.41M · 16 笔出口 $1.60M · 252 笔2024-09进口 $2.81M · 16 笔出口 $1.40M · 192 笔2024-10进口 $677.5K · 26 笔出口 $1.90M · 224 笔2024-11进口 $787.5K · 24 笔出口 $1.42M · 162 笔2024-12进口 $509.9K · 15 笔出口 $1.42M · 153 笔2025-01进口 $865.2K · 16 笔出口 $1.07M · 153 笔2025-02进口 $2.76M · 18 笔出口 $1.29M · 178 笔2025-03进口 $2.17M · 25 笔出口 $1.51M · 233 笔2025-04进口 $856.5K · 14 笔出口 $1.49M · 190 笔2025-05进口 $658.7K · 19 笔出口 $1.11M · 127 笔2025-06进口 $491.6K · 14 笔出口 $1.20M · 120 笔2025-07进口 $645.3K · 11 笔出口 $1.18M · 115 笔2025-08进口 $526.0K · 17 笔出口 $1.21M · 119 笔2025-09进口 $382.9K · 8 笔出口 $1.14M · 123 笔2025-10进口 $699.8K · 18 笔出口 $1.19M · 126 笔2025-11进口 $1.39M · 16 笔出口 $1.15M · 120 笔2025-12进口 $669.3K · 15 笔出口 $1.14M · 118 笔2026-01进口 $830.0K · 18 笔出口 $1.14M · 123 笔2026-02进口 $303.3K · 9 笔出口 $800.2K · 89 笔2026-03进口 $734.5K · 17 笔出口 $1.24M · 128 笔2026-04进口 $1.24M · 13 笔出口 $1.98M · 120 笔
单位:交易笔数 · 峰值 27220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $579.9K · 9 笔出口 $213.0K · 22 笔2023-09进口 $4.46M · 45 笔出口 $3.06M · 210 笔2023-10进口 $1.50M · 23 笔出口 $3.50M · 266 笔2023-11进口 $1.64M · 24 笔出口 $2.81M · 272 笔2023-12进口 $1.37M · 27 笔出口 $1.79M · 233 笔2024-01进口 $1.42M · 27 笔出口 $1.76M · 267 笔2024-02进口 $2.35M · 10 笔出口 $1.21M · 186 笔2024-03进口 $5.09M · 24 笔出口 $1.55M · 222 笔2024-04进口 $1.02M · 25 笔出口 $1.32M · 188 笔2024-05进口 $2.90M · 27 笔出口 $1.33M · 217 笔2024-06进口 $4.90M · 28 笔出口 $1.55M · 227 笔2024-07进口 $2.41M · 23 笔出口 $1.71M · 249 笔2024-08进口 $1.41M · 16 笔出口 $1.60M · 252 笔2024-09进口 $2.81M · 16 笔出口 $1.40M · 192 笔2024-10进口 $677.5K · 26 笔出口 $1.90M · 224 笔2024-11进口 $787.5K · 24 笔出口 $1.42M · 162 笔2024-12进口 $509.9K · 15 笔出口 $1.42M · 153 笔2025-01进口 $865.2K · 16 笔出口 $1.07M · 153 笔2025-02进口 $2.76M · 18 笔出口 $1.29M · 178 笔2025-03进口 $2.17M · 25 笔出口 $1.51M · 233 笔2025-04进口 $856.5K · 14 笔出口 $1.49M · 190 笔2025-05进口 $658.7K · 19 笔出口 $1.11M · 127 笔2025-06进口 $491.6K · 14 笔出口 $1.20M · 120 笔2025-07进口 $645.3K · 11 笔出口 $1.18M · 115 笔2025-08进口 $526.0K · 17 笔出口 $1.21M · 119 笔2025-09进口 $382.9K · 8 笔出口 $1.14M · 123 笔2025-10进口 $699.8K · 18 笔出口 $1.19M · 126 笔2025-11进口 $1.39M · 16 笔出口 $1.15M · 120 笔2025-12进口 $669.3K · 15 笔出口 $1.14M · 118 笔2026-01进口 $830.0K · 18 笔出口 $1.14M · 123 笔2026-02进口 $303.3K · 9 笔出口 $800.2K · 89 笔2026-03进口 $734.5K · 17 笔出口 $1.24M · 128 笔2026-04进口 $1.24M · 13 笔出口 $1.98M · 120 笔

工商档案

企业注册号0313655780
企查查编码QVNYMD3P1D
成立日期2016-02-20
联系地址Tầng 20, Vincom Center, số 72 đường Lê Thánh Tôn và số 45A đường Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ITOCHU VIỆT NAM
企业英文名称ITOCHU VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 20, Vincom Center, số 72 đường Lê Thánh Tôn và số 45A đường Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thí điểm thực hiện trong năm (05) năm (kể từ ngày 13/1/2016) các hoạt động: Kinh doanh chuyển khẩu, hoạt động nhận ủy thác xuất khẩu và nhận ủy thác nhập khẩu (Đối với các mặt hàng là phế liệu , Nhà đầu tư chịu trách nhiệm tuân thủ quy định pháp luật về kinh doanh phế liệu và bảo vệ môi trường). (Nhà đầu tư chỉ được thực hiện hoạt động kinh doanh chuyển khẩu, nhận ủy thác xuất nhập khẩu đối với các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa Nhà đầu tư được phép thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối. Hàng hóa kinh doanh chuyển khẩu của Nhà đầu tư được vận chuyển thẳng từ nước xuất khẩu đến nước nhập khẩu không qua cửa khẩu Việt Nam). (Nhà đầu tư phải thực hiện báo cáo định kỳ 6 tháng 1 lần về tình hình hoạt động kinh doanh chuyển khẩu và nhận ủy thác (doanh thu, lợi nhuận, danh mục mặt hàng kinh doanh chuyển khẩu , nhận ủy thác, danh sách các khách hàng mua bán, đối tác). Báo cáo gửi về Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh, Sở Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh và Bộ Công Thương trước ngày 15 tháng 01 và 15 tháng 7 hàng năm. Nhà đầu tư chịu trách nhiệm thực hiện hoạt động chuyển khẩu, nhận ủy thác, nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác đối với hoạt động chuyển khẩu, nhận ủy thác theo đúng quy định của pháp luật (Luật thương mại và Nghị định 12/2006/NĐ-CP ngày 23 tháng 01 năm 2006 quy định chi tiết Luật thương mại về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động đại lý mua, bán, gia công và quá cảng hàng hóa với nước ngoài và các quy định pháp luật có liên quan)) - Đại diện cho thương nhân nước ngoài tại Việt Nam, đại diện cho thương nhân thương nhân Việt Nam tại nước ngoài trong việc tiến hành hoạt động mua bán các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa Công ty TNHH Itochu Việt Nam được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối (thí điểm trong thời hạn 5 (năm) năm kể từ ngày 1/11/2016). (Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ thuế, kế toán và kiểm toán; dịch vụ tư vấn thuế, không được cung cấp dịch vụ liên quan hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm; vận động hành lang) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842838293000
传真+842838245239
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,283.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
350691聚合物胶粘剂
390230丙烯共聚物
760429铝合金型材
480459重型牛皮纸板
200899其他加工水果
390729其他聚醚
392330塑料容器
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390769初级形态PET(<78ml/g)
390319其他苯乙烯聚合物
390729其他聚醚
390799其他饱和聚酯
390710聚甲醛
391190其他多硫化物
390810初级形态聚酰胺
390210聚丙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国384$47.29M
韩国160$12.88M
越南159$11.54M
日本130$4.72M
泰国70$3.32M
美国18$1.07M
印度尼西亚11$525.4K
中国台湾3$286.3K
新加坡9$105.5K
德国2$43.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,599$75.58M
日本30$692.6K
澳大利亚4$109.2K
中国8$95.9K
中国香港12$72.4K
泰国13$53.0K
印度尼西亚2$22.6K
菲律宾4$13.7K
韩国1$55
中国台湾1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teijin Corporation (Thailand) Ltd.泰国116$15.60M聚碳酸酯、ABS共聚物
Itochu Plastics Pte. Ltd.新加坡108$8.82M初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物
Itochu Corporation中国84$7.58M其他钢铁制品、车辆后视镜
Itochu Textile (China) Co., Ltd.中国104$6.64M聚合物胶粘剂、变形聚酯单丝纱
Itochu Corporation韩国60$6.06M车身零件、ABS共聚物
Marubeni Itochu Steel Inc.日本39$2.95M热轧钢卷、热轧酸洗钢卷
ITOCHU HONG KONG LTD中国香港34$2.51M针叶木化学浆、聚碳酸酯
Thai Product Paper Mill Co., Ltd.泰国31$1.65M重型牛皮纸板、未涂布瓦楞纸
Itochu Corporation日本42$831.2K车身零件、其他车辆零件
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南43$239.3K铝制结构体及部件、铝合金型材

下游采购商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南1,192$11.93M聚碳酸酯、ABS共聚物
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南535$7.28M聚碳酸酯、ABS共聚物
Canon Vietnam Co., Ltd.越南432$7.26M其他印刷机零件、绝缘电线
EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南299$6.40M其他塑料制品、合金钢扁轧材
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南300$3.04M其他塑料制品、其他印刷机零件
Canon Vietnam Co., Ltd.越南289$2.43M其他印刷机零件、其他塑料制品
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南282$2.37M聚碳酸酯、ABS共聚物
Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南280$2.19MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南294$1.71M其他印刷机零件、其他钢铁制品
HTMP Joint Stock Company越南396$1.53MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 949)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28氧化铝ITOCHU CERATECH CORP ORATION日本$8
2026-04-28氧化铝ITOCHU CERATECH CORP ORATION日本$8
2026-04-28其他石制品ITOCHU CERATECH CORP ORATION日本$2
2026-04-28高铝耐火砖ITOCHU CERATECH CORP ORATION日本$2
2026-04-28高铝耐火砖ITOCHU CERATECH CORP ORATION日本$2
2026-04-28其他石制品ITOCHU CERATECH CORP ORATION日本$2
2026-04-27自粘塑料卷APLIX (SHANGHAI) FASTENERS CO LTD中国$69
2026-04-27自粘塑料卷APLIX (SHANGHAI) FASTENERS CO LTD中国$69
2026-04-23丙烯共聚物ITOCHU PLASTICS PTE. LTD.韩国$125.2K
2026-04-23聚丙烯聚合物ITOCHU (THAILAND) LTD中国$56.8K

出口(共 7,675)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27初级形态聚酰胺AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC越南$4.8K
2026-04-25聚碳酸酯DONG DUONG PLASTIC & MECHANICS CO LTD越南$2.9K
2026-04-25聚碳酸酯DONG DUONG PLASTIC & MECHANICS CO LTD越南$2.9K
2026-04-25聚碳酸酯DONG DUONG PLASTIC & MECHANICS CO LTD越南$2.9K
2026-04-25聚碳酸酯DONG DUONG PLASTIC & MECHANICS CO LTD越南$2.9K
2026-04-25聚碳酸酯DONG DUONG PLASTIC & MECHANICS CO LTD越南$372
2026-04-25聚碳酸酯DONG DUONG PLASTIC & MECHANICS CO LTD越南$372
2026-04-24初级形态PET(<78ml/g)KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$6.3K
2026-04-24聚碳酸酯KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-24初级形态PET(<78ml/g)KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$9.4K

相关企业 · 同类产品

Itochu Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →