CO & I Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 326 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CO&I

182
进口笔数
326
出口笔数
$5.33M
进口金额
$5.54M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $369.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.0K · 1 笔出口 $77.3K · 6 笔2023-09进口 $140.1K · 5 笔出口 $53.8K · 6 笔2023-10进口 $150.5K · 6 笔出口 $50.6K · 7 笔2023-11进口 $75.1K · 6 笔出口 $64.4K · 6 笔2023-12进口 $62.6K · 3 笔出口 $35.2K · 6 笔2024-01进口 $110.8K · 5 笔出口 $67.8K · 6 笔2024-02进口 $128.1K · 6 笔出口 $85.6K · 6 笔2024-03进口 $299.7K · 10 笔出口 $94.1K · 6 笔2024-04进口 $369.1K · 7 笔出口 $114.5K · 5 笔2024-05进口 $210.1K · 6 笔出口 $154.5K · 6 笔2024-06进口 $200.3K · 6 笔出口 $349.2K · 7 笔2024-07进口 $123.8K · 3 笔出口 $163.3K · 6 笔2024-08进口 $197.4K · 5 笔出口 $169.5K · 7 笔2024-09进口 $177.8K · 3 笔出口 $211.3K · 6 笔2024-10进口 $158.7K · 6 笔出口 $165.5K · 10 笔2024-11进口 $121.8K · 4 笔出口 $245.5K · 6 笔2024-12进口 $137.0K · 6 笔出口 $204.1K · 11 笔2025-01进口 $196.6K · 5 笔出口 $151.9K · 6 笔2025-02进口 $82.5K · 2 笔出口 $216.1K · 8 笔2025-03进口 $52.7K · 4 笔出口 $273.5K · 8 笔2025-04进口 $125.1K · 5 笔出口 $235.6K · 8 笔2025-05进口 $42.0K · 4 笔出口 $107.8K · 6 笔2025-06进口 $17.2K · 2 笔出口 $82.5K · 6 笔2025-07进口 $59.0K · 2 笔出口 $117.1K · 4 笔2025-08进口 $67.9K · 3 笔出口 $130.6K · 8 笔2025-09进口 $88.5K · 2 笔出口 $201.1K · 8 笔2025-10进口 $101.3K · 6 笔出口 $133.0K · 5 笔2025-11进口 $47.6K · 2 笔出口 $120.1K · 15 笔2025-12进口 $89.3K · 4 笔出口 $145.6K · 18 笔2026-01进口 $94.6K · 5 笔出口 $189.6K · 19 笔2026-02进口 $84.3K · 2 笔出口 $196.1K · 18 笔2026-03进口 $113.0K · 3 笔出口 $208.3K · 16 笔2026-04进口 $133.1K · 2 笔出口 $222.2K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.0K · 1 笔出口 $77.3K · 6 笔2023-09进口 $140.1K · 5 笔出口 $53.8K · 6 笔2023-10进口 $150.5K · 6 笔出口 $50.6K · 7 笔2023-11进口 $75.1K · 6 笔出口 $64.4K · 6 笔2023-12进口 $62.6K · 3 笔出口 $35.2K · 6 笔2024-01进口 $110.8K · 5 笔出口 $67.8K · 6 笔2024-02进口 $128.1K · 6 笔出口 $85.6K · 6 笔2024-03进口 $299.7K · 10 笔出口 $94.1K · 6 笔2024-04进口 $369.1K · 7 笔出口 $114.5K · 5 笔2024-05进口 $210.1K · 6 笔出口 $154.5K · 6 笔2024-06进口 $200.3K · 6 笔出口 $349.2K · 7 笔2024-07进口 $123.8K · 3 笔出口 $163.3K · 6 笔2024-08进口 $197.4K · 5 笔出口 $169.5K · 7 笔2024-09进口 $177.8K · 3 笔出口 $211.3K · 6 笔2024-10进口 $158.7K · 6 笔出口 $165.5K · 10 笔2024-11进口 $121.8K · 4 笔出口 $245.5K · 6 笔2024-12进口 $137.0K · 6 笔出口 $204.1K · 11 笔2025-01进口 $196.6K · 5 笔出口 $151.9K · 6 笔2025-02进口 $82.5K · 2 笔出口 $216.1K · 8 笔2025-03进口 $52.7K · 4 笔出口 $273.5K · 8 笔2025-04进口 $125.1K · 5 笔出口 $235.6K · 8 笔2025-05进口 $42.0K · 4 笔出口 $107.8K · 6 笔2025-06进口 $17.2K · 2 笔出口 $82.5K · 6 笔2025-07进口 $59.0K · 2 笔出口 $117.1K · 4 笔2025-08进口 $67.9K · 3 笔出口 $130.6K · 8 笔2025-09进口 $88.5K · 2 笔出口 $201.1K · 8 笔2025-10进口 $101.3K · 6 笔出口 $133.0K · 5 笔2025-11进口 $47.6K · 2 笔出口 $120.1K · 15 笔2025-12进口 $89.3K · 4 笔出口 $145.6K · 18 笔2026-01进口 $94.6K · 5 笔出口 $189.6K · 19 笔2026-02进口 $84.3K · 2 笔出口 $196.1K · 18 笔2026-03进口 $113.0K · 3 笔出口 $208.3K · 16 笔2026-04进口 $133.1K · 2 笔出口 $222.2K · 14 笔

工商档案

企业注册号0313910582
企查查编码QVN4Q512PR
成立日期2016-07-12
联系地址SAV4-02.27, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CO&I
企业英文名称CO&I COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址SAV4-02.27, 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được thực hiện mục tiêu dự án nêu trên khi đáp ứng đủ điều kiện và được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh và Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12 tháng 02 năm 2007 của Chính phủ, và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22 tháng 4 năm 2013 của Bộ Công thương, Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24 tháng 12 năm 2013 của Bộ Công thương và các văn bản hướng dẫn, điều chỉnh có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842836206055
邮箱koenpla1@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390799其他饱和聚酯
390330ABS共聚物
390610聚甲基丙烯酸甲酯
390769初级形态PET(<78ml/g)
391190其他多硫化物
390110低密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390799其他饱和聚酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国180$5.32M
越南2$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南322$5.40M
韩国4$137.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CO & I Co., Ltd.韩国176$5.31M聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch越南4$13.7K吸尘器零件、其他塑料制品
Samsung Electronics科特迪瓦2$2.1K其他电子IC、智能手机

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南117$2.28M其他塑料制品、吸尘器零件
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南49$1.44M其他塑料制品、37.5瓦以下电机
Elensys Co., Ltd.越南50$1.40M其他塑料制品、带接头绝缘电线
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch越南106$276.2K铝管、丙烯共聚物
CO & I Co., Ltd.韩国4$137.2K聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03低密度聚乙烯CO & I CO LTD韩国$8.0K
2026-04-03低密度聚乙烯CO & I CO LTD韩国$8.0K
2026-04-01聚碳酸酯CO & I CO LTD韩国$13.0K
2026-04-01其他饱和聚酯CO & I CO LTD韩国$18.8K
2026-04-01聚碳酸酯CO & I CO LTD韩国$13.0K
2026-04-01其他饱和聚酯CO & I CO LTD韩国$380
2026-04-01初级形态PET(<78ml/g)CO & I CO LTD韩国$326
2026-04-01聚碳酸酯CO & I CO LTD韩国$2.6K
2026-04-01聚甲基丙烯酸甲酯CO & I CO LTD韩国$720
2026-04-01聚甲基丙烯酸甲酯CO & I CO LTD韩国$720

出口(共 326)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚碳酸酯EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH越南$225
2026-04-28聚碳酸酯EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH越南$225
2026-04-27聚碳酸酯EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH越南$225
2026-04-24聚碳酸酯ELENSYS HO CHI MINH CITY CO LTD越南$23.8K
2026-04-24聚碳酸酯ELENSYS HO CHI MINH CITY CO LTD越南$5.3K
2026-04-24聚碳酸酯ELENSYS HO CHI MINH CITY CO LTD越南$5.3K
2026-04-24聚碳酸酯ELENSYS HO CHI MINH CITY CO LTD越南$23.8K
2026-04-23聚碳酸酯JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2026-04-23聚碳酸酯JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2026-04-23聚碳酸酯JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$149

相关企业 · 同类产品

CO & I Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →