Youyouwings Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 760 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YOUYOUWINGS
760
进口笔数
152
出口笔数
$5.10M
进口金额
$5.87M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
77
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302344624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75T3H24 |
| 成立日期 | 2001-07-04 |
| 联系地址 | Số Lô 75, 76, 77, Khu Chế xuất Linh Trung II, Đường Số 1 , Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOUYOUWINGS |
| 企业英文名称 | YOUYOUWINGS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Lô 75, 76, 77, Khu Chế xuất Linh Trung II, Đường Số 1, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. + Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842837291457 |
| 邮箱 | uuwings@hcm.fpt.vn |
| 传真 | +842837291461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250.6604亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441520 | 木托盘 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481110 | 焦油纸板 |
| 760310 | 铝粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 93 | $2.73M |
| 越南 | 644 | $2.14M |
| 中国 | 15 | $118.9K |
| 新西兰 | 2 | $63.5K |
| 美国 | 6 | $21.7K |
| 克罗地亚 | 10 | $18.5K |
| 加蓬 | 1 | $3.5K |
| 乌克兰 | 1 | $2.1K |
| 中国台湾 | 1 | $266 |
| 泰国 | 1 | $220 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 130 | $5.35M |
| 中国台湾 | 1 | $90.2K |
| 泰国 | 8 | $61.2K |
| 越南 | 5 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Norizuki Co., Ltd. | 日本 | 54 | $2.63M | 贱金属铰链、其他薄木板 |
| Brilliant Industry Co., Ltd. | 越南 | 77 | $336.2K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Washin Chemical Co., Ltd. | 越南 | 44 | $255.2K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Vietnam Washin Co., Ltd. | 越南 | 40 | $230.7K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Ba Thanh Trading & Production Forest Product Co., Ltd. | 越南 | 30 | $121.4K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $107.8K | 1000伏以下插头插座、电加热装置 |
| Tan Cong Quang Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 39 | $86.9K | 纸基研磨料、织物基研磨粉 |
| Tan Cong Quang Co., Ltd. | 越南 | 26 | $55.2K | 纸基研磨料、织物基研磨粉 |
| Song Bao Phat Production Trading Co., Ltd. | 越南 | 31 | $19.5K | 瓦楞纸箱、记录仪用印刷纸 |
| Song Bao Phat Trading and Production Co., Ltd. | 越南 | 30 | $18.6K | 瓦楞纸箱、记录仪用印刷纸 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Norizuki Co., Ltd. | 日本 | 138 | $5.71M | 木制品、其他木家具 |
| Norizuki Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $90.2K | 其他木家具 |
| Shikoku (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $61.2K | 木制品、竹制木制品 |
| Youyouwings Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Nhat Tien Thanh Office Machines & Medical Equipment Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $477 | 单功能打印机 |
| Nhat Tien Thanh Equipment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $477 | 单功能打印机 |
| Koyo Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $170 | 丁苯/羧基丁苯胶乳、聚乙烯醇 |
近期贸易明细
进口(共 760)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 记录仪用印刷纸 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI SONG BAO PHAT | 越南 | $14 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI SONG BAO PHAT | 越南 | $3 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI SONG BAO PHAT | 越南 | $10 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI SONG BAO PHAT | 越南 | $3 |
| 2026-04-26 | 记录仪用印刷纸 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI SONG BAO PHAT | 越南 | $12 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI SONG BAO PHAT | 越南 | $29 |
| 2026-04-26 | 记录仪用印刷纸 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI SONG BAO PHAT | 越南 | $7 |
| 2026-04-26 | 记录仪用印刷纸 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI SONG BAO PHAT | 越南 | $7 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI SONG BAO PHAT | 越南 | $22 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | SONG BAO PHAT PRODUCTION TRADING CO LTD | 越南 | $17 |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制品 | Norizuki Co., Ltd. | — | $925 |
| 2026-04-28 | 木制品 | Norizuki Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-04-28 | 木制品 | Norizuki Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-04-15 | 木制品 | Norizuki Co., Ltd. | — | $111 |
| 2026-04-15 | 木制品 | Norizuki Co., Ltd. | — | $927 |
| 2026-04-14 | 其他木家具 | Norizuki Co., Ltd. | — | $253 |
| 2026-04-14 | 其他木家具 | Norizuki Co., Ltd. | — | $9.2K |
| 2026-04-14 | 其他木家具 | Norizuki Co., Ltd. | — | $3.9K |
| 2026-04-14 | 其他木家具 | Norizuki Co., Ltd. | — | $3.9K |
| 2026-04-14 | 其他木家具 | Norizuki Co., Ltd. | — | $5.3K |