Youyouwings Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 798 笔 · 主营 聚合物基油漆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YOUYOUWINGS

798
进口笔数
164
出口笔数
$5.34M
进口金额
$6.33M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
71
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $962.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.2K · 6 笔出口 $80.5K · 2 笔2023-11进口 $80.3K · 19 笔出口 $109.8K · 4 笔2023-12进口 $53.8K · 20 笔出口 $182.9K · 6 笔2024-01进口 $176.4K · 21 笔出口 $144.7K · 4 笔2024-02进口 $10.6K · 5 笔出口 $65.7K · 3 笔2024-03进口 $61.5K · 25 笔出口 $159.5K · 5 笔2024-04进口 $81.9K · 26 笔出口 $72.9K · 3 笔2024-05进口 $20.9K · 17 笔出口 $141.8K · 5 笔2024-06进口 $126.5K · 20 笔出口 $72.4K · 3 笔2024-07进口 $64.5K · 22 笔出口 $129.8K · 4 笔2024-08进口 $56.5K · 19 笔出口 $182.4K · 5 笔2024-09进口 $49.3K · 14 笔出口 $83.0K · 3 笔2024-10进口 $88.6K · 18 笔出口 $78.3K · 3 笔2024-11进口 $962.5K · 14 笔出口 $144.4K · 3 笔2024-12进口 $89.1K · 22 笔出口 $152.1K · 3 笔2025-01进口 $34.3K · 12 笔出口 $110.6K · 3 笔2025-02进口 $59.7K · 25 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-03进口 $60.2K · 28 笔出口 $167.4K · 4 笔2025-04进口 $88.9K · 14 笔出口 $189.1K · 3 笔2025-05进口 $47.1K · 21 笔出口 $175.6K · 4 笔2025-06进口 $79.3K · 21 笔出口 $174.5K · 5 笔2025-07进口 $114.0K · 20 笔出口 $80.3K · 2 笔2025-08进口 $35.3K · 11 笔出口 $160.3K · 3 笔2025-09进口 $51.0K · 20 笔出口 $98.7K · 3 笔2025-10进口 $83.1K · 16 笔出口 $167.3K · 3 笔2025-11进口 $55.8K · 16 笔出口 $62.5K · 1 笔2025-12进口 $60.5K · 18 笔出口 $143.2K · 4 笔2026-01进口 $177.7K · 21 笔出口 $65.7K · 1 笔2026-02进口 $24.4K · 11 笔出口 $81.0K · 2 笔2026-03进口 $44.7K · 19 笔出口 $154.9K · 3 笔2026-04进口 $130.5K · 21 笔出口 $65.4K · 2 笔2026-05进口 $30.7K · 11 笔出口 $183.9K · 4 笔2026-06进口 $166.4K · 13 笔出口 $136.1K · 2 笔2026-07进口 $23.6K · 9 笔出口 $138.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.2K · 6 笔出口 $80.5K · 2 笔2023-11进口 $80.3K · 19 笔出口 $109.8K · 4 笔2023-12进口 $53.8K · 20 笔出口 $182.9K · 6 笔2024-01进口 $176.4K · 21 笔出口 $144.7K · 4 笔2024-02进口 $10.6K · 5 笔出口 $65.7K · 3 笔2024-03进口 $61.5K · 25 笔出口 $159.5K · 5 笔2024-04进口 $81.9K · 26 笔出口 $72.9K · 3 笔2024-05进口 $20.9K · 17 笔出口 $141.8K · 5 笔2024-06进口 $126.5K · 20 笔出口 $72.4K · 3 笔2024-07进口 $64.5K · 22 笔出口 $129.8K · 4 笔2024-08进口 $56.5K · 19 笔出口 $182.4K · 5 笔2024-09进口 $49.3K · 14 笔出口 $83.0K · 3 笔2024-10进口 $88.6K · 18 笔出口 $78.3K · 3 笔2024-11进口 $962.5K · 14 笔出口 $144.4K · 3 笔2024-12进口 $89.1K · 22 笔出口 $152.1K · 3 笔2025-01进口 $34.3K · 12 笔出口 $110.6K · 3 笔2025-02进口 $59.7K · 25 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-03进口 $60.2K · 28 笔出口 $167.4K · 4 笔2025-04进口 $88.9K · 14 笔出口 $189.1K · 3 笔2025-05进口 $47.1K · 21 笔出口 $175.6K · 4 笔2025-06进口 $79.3K · 21 笔出口 $174.5K · 5 笔2025-07进口 $114.0K · 20 笔出口 $80.3K · 2 笔2025-08进口 $35.3K · 11 笔出口 $160.3K · 3 笔2025-09进口 $51.0K · 20 笔出口 $98.7K · 3 笔2025-10进口 $83.1K · 16 笔出口 $167.3K · 3 笔2025-11进口 $55.8K · 16 笔出口 $62.5K · 1 笔2025-12进口 $60.5K · 18 笔出口 $143.2K · 4 笔2026-01进口 $177.7K · 21 笔出口 $65.7K · 1 笔2026-02进口 $24.4K · 11 笔出口 $81.0K · 2 笔2026-03进口 $44.7K · 19 笔出口 $154.9K · 3 笔2026-04进口 $130.5K · 21 笔出口 $65.4K · 2 笔2026-05进口 $30.7K · 11 笔出口 $183.9K · 4 笔2026-06进口 $166.4K · 13 笔出口 $136.1K · 2 笔2026-07进口 $23.6K · 9 笔出口 $138.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0302344624
企查查编码QVN75T3H24
成立日期2001-07-04
联系地址Số Lô 75, 76, 77, Khu Chế xuất Linh Trung II, Đường Số 1 , Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YOUYOUWINGS
企业英文名称YOUYOUWINGS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số Lô 75, 76, 77, Khu Chế xuất Linh Trung II, Đường Số 1, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. + Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+842837291457
邮箱uuwings@hcm.fpt.vn
传真+842837291461
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250.6604亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
4411149mm以上MDF板
481910瓦楞纸箱
482340记录仪用印刷纸
680520纸基研磨料
4411125mm以下MDF板
440890其他薄木板
350691聚合物胶粘剂
4411135-9mm中密纤维板

出口

HS 编码产品
442090木制品
940360其他木家具
441510木制包装容器
441520木托盘
442191竹制木制品
440141燃料木材及锯末
830249贱金属配件
844339单功能打印机
442199其他木制品
481110焦油纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本100$2.85M
越南674$2.25M
中国15$118.9K
新西兰3$80.0K
美国6$21.7K
克罗地亚10$18.5K
加蓬1$3.5K
乌克兰1$2.1K
中国台湾1$266
泰国1$220

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本130$5.35M
中国台湾1$90.2K
泰国8$61.2K
越南6$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Norizuki Co., Ltd.日本57$2.73M贱金属铰链、其他薄木板
Brilliant Industry Co., Ltd.越南78$352.7K聚合物基油漆、油漆溶剂
Washin Chemical Co., Ltd.越南44$255.2K油漆溶剂、聚合物基油漆
Vietnam Washin Co., Ltd.越南44$247.8K聚合物基油漆、油漆溶剂
Ba Thanh Trading & Production Forest Product Co., Ltd.越南30$121.4K9mm以上MDF板、5mm以下MDF板
Tan Cong Quang Co., Ltd.越南40$96.6K纸基研磨料、织物基研磨粉
Tan Cong Quang Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.越南40$94.6K纸基研磨料、织物基研磨粉
Song Bao Phat Co., Ltd.越南44$25.1K瓦楞纸箱、记录仪用印刷纸
Song Bao Phat Production Trading Co., Ltd.越南35$21.0K瓦楞纸箱、记录仪用印刷纸
Song Bao Phat Trading and Production Co., Ltd.越南34$20.1K瓦楞纸箱、记录仪用印刷纸

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Norizuki Co., Ltd.日本148$6.17M木制品、其他木家具
Norizuki Co. Ltd.中国台湾1$90.2K其他木家具
Shikoku (Thailand) Co., Ltd.泰国8$61.2K木制品、竹制木制品
Youyouwings Co., Ltd.越南1$1.5K聚合物基油漆、油漆溶剂
Nhat Tien Thanh Office Machines & Medical Equipment Trading Service Co., Ltd.越南1$477单功能打印机
Nhat Tien Thanh Equipment Co., Ltd.越南1$477单功能打印机
Koyo Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南2$170丁苯/羧基丁苯胶乳、聚乙烯醇
HOANG LONG MINERAL TM DV COMPANY LIMITED越南1$96聚合木燃料、燃料木材及锯末
CONG TY TNHH THUONG MAI DICH VU SAN XUAT NGOC THU1$96燃料木材及锯末

近期贸易明细

进口(共 798)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28记录仪用印刷纸Song Bao Phat Trading and Production Co., Ltd.越南$15
2026-07-28瓦楞纸箱Song Bao Phat Trading and Production Co., Ltd.越南$8
2026-07-28瓦楞纸箱Song Bao Phat Trading and Production Co., Ltd.越南$1
2026-07-28瓦楞纸箱Song Bao Phat Trading and Production Co., Ltd.越南$14
2026-07-28瓦楞纸箱Song Bao Phat Trading and Production Co., Ltd.越南$6
2026-07-28瓦楞纸箱Song Bao Phat Trading and Production Co., Ltd.越南$15
2026-07-28记录仪用印刷纸Song Bao Phat Trading and Production Co., Ltd.越南$7
2026-07-28瓦楞纸箱Song Bao Phat Trading and Production Co., Ltd.越南$12
2026-07-28瓦楞纸箱Song Bao Phat Trading and Production Co., Ltd.越南$14
2026-07-28瓦楞纸箱Song Bao Phat Trading and Production Co., Ltd.越南$1

出口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30木制品Norizuki Co., Ltd.—$996
2026-07-30木制品Norizuki Co., Ltd.—$1.0K
2026-07-30木制品Norizuki Co., Ltd.—$1.4K
2026-07-30木制品Norizuki Co., Ltd.—$1.2K
2026-07-30木制品Norizuki Co., Ltd.—$1.1K
2026-07-30木制品Norizuki Co., Ltd.—$603
2026-07-30木制品Norizuki Co., Ltd.—$543
2026-07-29其他木家具Norizuki Co., Ltd.—$5.9K
2026-07-29其他木家具Norizuki Co., Ltd.—$5.3K
2026-07-29其他木家具Norizuki Co., Ltd.—$314

相关企业 · 同类产品

Youyouwings Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →