Vietnam Washin Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 805 笔 · 主营 聚合物基油漆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HóA CHấT WASHIN VIệT NAM

208
进口笔数
805
出口笔数
$6.44M
进口金额
$150.47M
出口金额
2026-07-10
最近进口
2026-07-28
最近出口
25
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-11进口 $1.11M · 13 笔出口 $306.1K · 20 笔2023-12进口 $301.3K · 13 笔出口 $162.6K · 13 笔2024-01进口 $34.0K · 2 笔出口 $423.5K · 21 笔2024-02进口 $175.2K · 6 笔出口 $171.2K · 10 笔2024-03进口 $360.0K · 6 笔出口 $295.8K · 20 笔2024-04进口 $230.7K · 8 笔出口 $393.2K · 23 笔2024-05进口 $229.4K · 9 笔出口 $260.3K · 19 笔2024-06进口 $174.1K · 5 笔出口 $299.0K · 22 笔2024-07进口 $219.0K · 7 笔出口 $214.2K · 19 笔2024-08进口 $117.2K · 4 笔出口 $234.3K · 19 笔2024-09进口 $225.2K · 8 笔出口 $209.2K · 18 笔2024-10进口 $148.4K · 7 笔出口 $178.2K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $359.5K · 28 笔2024-12进口 $32.5K · 3 笔出口 $62.5K · 12 笔2025-01进口 $134.1K · 6 笔出口 $345.5K · 25 笔2025-02进口 $36.1K · 2 笔出口 $277.0K · 19 笔2025-03进口 $30.8K · 3 笔出口 $293.4K · 23 笔2025-04进口 $97.9K · 4 笔出口 $402.9K · 25 笔2025-05进口 $118.4K · 5 笔出口 $281.8K · 19 笔2025-06进口 $85.5K · 6 笔出口 $299.4K · 23 笔2025-07进口 $29.3K · 3 笔出口 $249.9K · 19 笔2025-08进口 $108.8K · 4 笔出口 $293.5K · 19 笔2025-09进口 $82.9K · 3 笔出口 $233.7K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $212.9K · 20 笔2025-11进口 $116.9K · 3 笔出口 $301.4K · 24 笔2025-12进口 $166.1K · 7 笔出口 $309.1K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $273.8K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 10 笔2026-03进口 $97.0K · 3 笔出口 $215.6K · 19 笔2026-04进口 $114.9K · 3 笔出口 $226.1K · 18 笔2026-05进口 $98.8K · 3 笔出口 $194.6K · 15 笔2026-06进口 $191.8K · 8 笔出口 $297.0K · 19 笔2026-07进口 $140.7K · 4 笔出口 $143.5K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-11进口 $1.11M · 13 笔出口 $306.1K · 20 笔2023-12进口 $301.3K · 13 笔出口 $162.6K · 13 笔2024-01进口 $34.0K · 2 笔出口 $423.5K · 21 笔2024-02进口 $175.2K · 6 笔出口 $171.2K · 10 笔2024-03进口 $360.0K · 6 笔出口 $295.8K · 20 笔2024-04进口 $230.7K · 8 笔出口 $393.2K · 23 笔2024-05进口 $229.4K · 9 笔出口 $260.3K · 19 笔2024-06进口 $174.1K · 5 笔出口 $299.0K · 22 笔2024-07进口 $219.0K · 7 笔出口 $214.2K · 19 笔2024-08进口 $117.2K · 4 笔出口 $234.3K · 19 笔2024-09进口 $225.2K · 8 笔出口 $209.2K · 18 笔2024-10进口 $148.4K · 7 笔出口 $178.2K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $359.5K · 28 笔2024-12进口 $32.5K · 3 笔出口 $62.5K · 12 笔2025-01进口 $134.1K · 6 笔出口 $345.5K · 25 笔2025-02进口 $36.1K · 2 笔出口 $277.0K · 19 笔2025-03进口 $30.8K · 3 笔出口 $293.4K · 23 笔2025-04进口 $97.9K · 4 笔出口 $402.9K · 25 笔2025-05进口 $118.4K · 5 笔出口 $281.8K · 19 笔2025-06进口 $85.5K · 6 笔出口 $299.4K · 23 笔2025-07进口 $29.3K · 3 笔出口 $249.9K · 19 笔2025-08进口 $108.8K · 4 笔出口 $293.5K · 19 笔2025-09进口 $82.9K · 3 笔出口 $233.7K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $212.9K · 20 笔2025-11进口 $116.9K · 3 笔出口 $301.4K · 24 笔2025-12进口 $166.1K · 7 笔出口 $309.1K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $273.8K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 10 笔2026-03进口 $97.0K · 3 笔出口 $215.6K · 19 笔2026-04进口 $114.9K · 3 笔出口 $226.1K · 18 笔2026-05进口 $98.8K · 3 笔出口 $194.6K · 15 笔2026-06进口 $191.8K · 8 笔出口 $297.0K · 19 笔2026-07进口 $140.7K · 4 笔出口 $143.5K · 13 笔

工商档案

企业注册号3600728621
企查查编码QVNWRUMX73
成立日期2005-04-21
联系地址KCN Long Bình hiện đại (Amata), Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÓA CHẤT WASHIN VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM WASHIN CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS là: 3204, 3206, 3209, 3212, 3402, 3505, 3814, 3901, 3907, 3909, 2914, 2915, 3210, 3214, 3912, 1301, 1518, 1521, 2207, 2847, 2901, 2902, 2905, 3208, 3405, 3805, 3808, 3809, 3812, 3815, 3926, 4015, 4401, 4413, 4802, 4913 theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp không được quyền kinh doanh dịch vụ tạm nhập, tái xuất. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Amata; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842513936021
邮箱contact@washinvietnam.vn
传真+842513936022
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本321亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390750醇酸树脂
320820丙烯酸乙烯漆
320890聚合物基油漆
382499其他化学制剂
390950聚氨酯
350510改性淀粉
252620块滑石
340290工业清洁制剂
381590其他催化剂制剂
390791其他不饱和聚酯

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
291533乙酸正丁酯
321519非黑印刷油墨
320820丙烯酸乙烯漆
291570棕榈/硬脂酸
390750醇酸树脂
392690其他塑料制品
853710电力控制板
902790切片机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本111$2.72M
中国台湾35$1.01M
泰国36$882.1K
越南11$869.4K
印度尼西亚23$683.8K
中国1$185.4K
美国21$49.6K
德国11$29.9K
印度1$14.0K
意大利1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南450$141.81M
日本348$8.60M

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Washin Chemical Industry Co., Ltd.日本70$2.09M聚合物基油漆、其他化学制剂
Siam Chemical Industry Co., Ltd.越南32$874.2K其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
UNION LINK CO.,LTD中国台湾26$823.9K醇酸树脂、丙烯酸乙烯漆
PARDIC JAYA CHEMICALS印度尼西亚21$680.3K聚氨酯、聚合物基油漆
Mitsubishi Shoji Chemical Corporation日本9$283.8K石油树脂、邻苯二甲酸酐
Tokyo Printing Ink Manufacturing Co., Ltd.日本14$257.2K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
UNION LINK CO.,LTD日本6$164.8K醇酸树脂、丙烯酸乙烯漆
Washin Chemical Industry Co., Ltd.越南7$152.9K聚合物基油漆
Washin Chemical Industry Co., Ltd.美国17$40.7K聚合物基油漆、石英
Washin Chemical Industry Co., Ltd.德国10$29.5K工业清洁制剂、皮革染色剂

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukui Woodworking Co., Ltd. Vietnam越南150$139.93M聚合物基油漆、油漆溶剂
Washin Chemical Industry Co., Ltd.日本348$8.60M聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆
Hoso Vietnam Co., Ltd.越南138$919.4K9mm以上MDF板、瓦楞纸箱
Washin Chemical Industry Co., Ltd.越南15$349.3K聚合物基油漆
Takigawa Corporation Vietnam越南23$296.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Youyouwings Co., Ltd.越南44$247.8K聚合物基油漆、油漆溶剂
Shirai Vietnam Co., Ltd.越南31$43.5K其他纸制品、瓦楞纸箱
Sun More Co., Ltd.越南14$38.1K聚合物基油漆、油漆溶剂
Duel Vietnam Inc.越南28$23.5K印刷标签、塑料包装箱
Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南7$7.5K初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物

近期贸易明细

进口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10其他丙烯酸聚合物Thai Mitsui Specialty Chemicals Co., Ltd.泰国$1
2026-07-06其他松香制品Washin Chemical Industry Co., Ltd.日本$7.7K
2026-07-06黑色印刷墨水Tokyo Printing Ink Manufacturing Co., Ltd.日本$2.1K
2026-07-06其他不饱和聚酯Washin Chemical Industry Co., Ltd.日本$4.7K
2026-07-06黑色印刷墨水Tokyo Printing Ink Manufacturing Co., Ltd.日本$599
2026-07-06黑色印刷墨水Tokyo Printing Ink Manufacturing Co., Ltd.日本$212
2026-07-06油漆颜料Tokyo Printing Ink Manufacturing Co., Ltd.日本$41.6K
2026-07-06丙烯酸乙烯漆Tokyo Printing Ink Manufacturing Co., Ltd.日本$1.3K
2026-07-06聚合物基油漆Washin Chemical Industry Co., Ltd.日本$5.1K
2026-07-06其他化学制剂Washin Chemical Industry Co., Ltd.日本$7.3K

出口(共 805)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28聚合物基油漆Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$248
2026-07-28聚合物基油漆Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-28聚合物基油漆Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-28聚合物基油漆Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$904
2026-07-23聚合物基油漆Fukui Woodworking Co., Ltd. Vietnam越南$198
2026-07-23聚合物基油漆Fukui Woodworking Co., Ltd. Vietnam越南$62
2026-07-23聚合物基油漆Fukui Woodworking Co., Ltd. Vietnam越南$502
2026-07-23聚合物基油漆Fukui Woodworking Co., Ltd. Vietnam越南$170
2026-07-23聚合物基油漆Fukui Woodworking Co., Ltd. Vietnam越南$143
2026-07-21聚合物基油漆Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$340

相关企业 · 同类产品

Vietnam Washin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →