Vietnam Washin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 758 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HóA CHấT WASHIN VIệT NAM
193
进口笔数
758
出口笔数
$6.01M
进口金额
$149.84M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
24
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600728621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRUMX73 |
| 成立日期 | 2005-04-21 |
| 联系地址 | KCN Long Bình hiện đại (Amata), Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÓA CHẤT WASHIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM WASHIN CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS là: 3204, 3206, 3209, 3212, 3402, 3505, 3814, 3901, 3907, 3909, 2914, 2915, 3210, 3214, 3912, 1301, 1518, 1521, 2207, 2847, 2901, 2902, 2905, 3208, 3405, 3805, 3808, 3809, 3812, 3815, 3926, 4015, 4401, 4413, 4802, 4913 theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp không được quyền kinh doanh dịch vụ tạm nhập, tái xuất. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Amata; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842513936021 |
| 邮箱 | contact@washinvietnam.vn |
| 传真 | +842513936022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 321亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 252620 | 块滑石 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 104 | $2.50M |
| 中国台湾 | 31 | $896.5K |
| 泰国 | 35 | $882.1K |
| 越南 | 11 | $869.4K |
| 印度尼西亚 | 20 | $588.9K |
| 中国 | 1 | $185.4K |
| 美国 | 19 | $40.9K |
| 德国 | 10 | $29.5K |
| 印度 | 1 | $14.0K |
| 意大利 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 432 | $141.75M |
| 日本 | 321 | $8.07M |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Washin Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | 66 | $1.92M | 聚合物基油漆、其他化学制剂 |
| Siam Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 32 | $874.2K | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| UNION LINK CO.,LTD | 中国台湾 | 26 | $823.9K | 醇酸树脂、丙烯酸乙烯漆 |
| PT Pardic Jaya Chemicals | 印度尼西亚 | 18 | $585.4K | 聚合物基油漆、聚氨酯 |
| Mitsubishi Shoji Chemical Corporation | 日本 | 9 | $283.8K | 石油树脂、邻苯二甲酸酐 |
| Tokyo Printing Ink Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 12 | $205.1K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Washin Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 7 | $152.9K | 聚合物基油漆 |
| Inoa Corporation Co., Ltd. | 日本 | 5 | $43.2K | 其他食品制剂 |
| Washin Chemical Industry Co., Ltd. | 美国 | 17 | $40.7K | 聚合物基油漆、石英 |
| Washin Chemical Industry Co., Ltd. | 德国 | 10 | $29.5K | 工业清洁制剂、皮革染色剂 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukui Woodworking Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 144 | $139.92M | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
| Washin Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | 321 | $8.07M | 聚合物基油漆、棕榈/硬脂酸 |
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 127 | $878.4K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Washin Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 15 | $349.3K | 聚合物基油漆 |
| Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | 20 | $246.7K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Youyouwings Co., Ltd. | 越南 | 40 | $230.7K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $43.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Sun More Co., Ltd. | 越南 | 14 | $38.1K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Duel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $23.5K | 乙酸正丁酯 |
| Yoshida Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.5K | 油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 醇酸树脂 | SIAM CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $16.9K |
| 2026-04-21 | 醇酸树脂 | SIAM CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $16.9K |
| 2026-04-21 | 醇酸树脂 | SIAM CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 醇酸树脂 | SIAM CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | Washin Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-10 | 石英 | Washin Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | Washin Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $13.8K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | Washin Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | Washin Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-10 | 其他松香制品 | Washin Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $7.7K |
出口(共 758)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH DO GO FUKUI VN (DN CHE XUAT) | 越南 | $143 |
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH DO GO FUKUI VN (DN CHE XUAT) | 越南 | $527 |
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH DO GO FUKUI VN (DN CHE XUAT) | 越南 | $146 |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | Washin Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | Washin Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | Washin Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | Washin Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | Washin Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | Washin Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH HOSO VIET NAM (DN CHE XUAT) | 越南 | $1.1K |