Akzo Nobel Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 13,287 笔 · 主营 其他饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AKZO NOBEL VIệT NAM

13,287
进口笔数
8,281
出口笔数
$356.74M
进口金额
$292.66M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-28
最近出口
627
供应商数
302
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.02M20232024202520262023-10进口 $939.9K · 40 笔出口 $965.9K · 19 笔2023-11进口 $5.86M · 266 笔出口 $4.20M · 135 笔2023-12进口 $6.45M · 269 笔出口 $5.29M · 154 笔2024-01进口 $6.34M · 280 笔出口 $7.53M · 180 笔2024-02进口 $6.07M · 267 笔出口 $3.92M · 116 笔2024-03进口 $8.29M · 363 笔出口 $6.84M · 178 笔2024-04进口 $7.40M · 302 笔出口 $5.66M · 159 笔2024-05进口 $9.41M · 365 笔出口 $7.24M · 207 笔2024-06进口 $6.96M · 300 笔出口 $9.15M · 181 笔2024-07进口 $8.56M · 360 笔出口 $9.91M · 207 笔2024-08进口 $9.79M · 383 笔出口 $7.64M · 172 笔2024-09进口 $8.15M · 326 笔出口 $7.13M · 172 笔2024-10进口 $6.89M · 304 笔出口 $6.59M · 205 笔2024-11进口 $6.67M · 302 笔出口 $7.32M · 180 笔2024-12进口 $4.84M · 249 笔出口 $6.47M · 224 笔2025-01进口 $14.47M · 279 笔出口 $5.67M · 165 笔2025-02进口 $12.36M · 412 笔出口 $7.85M · 198 笔2025-03进口 $15.86M · 448 笔出口 $7.78M · 206 笔2025-04进口 $13.28M · 363 笔出口 $6.44M · 175 笔2025-05进口 $7.40M · 261 笔出口 $6.89M · 179 笔2025-06进口 $8.52M · 295 笔出口 $7.25M · 191 笔2025-07进口 $8.42M · 385 笔出口 $7.08M · 254 笔2025-08进口 $8.48M · 323 笔出口 $6.95M · 302 笔2025-09进口 $6.28M · 316 笔出口 $6.26M · 231 笔2025-10进口 $6.55M · 320 笔出口 $6.04M · 269 笔2025-11进口 $8.63M · 245 笔出口 $4.69M · 189 笔2025-12进口 $7.10M · 352 笔出口 $7.41M · 314 笔2026-01进口 $7.98M · 356 笔出口 $7.16M · 283 笔2026-02进口 $6.85M · 326 笔出口 $5.81M · 196 笔2026-03进口 $14.31M · 381 笔出口 $7.56M · 236 笔2026-04进口 $16.02M · 384 笔出口 $12.24M · 252 笔2026-05进口 $10.52M · 429 笔出口 $8.93M · 222 笔2026-06进口 $9.06M · 365 笔出口 $9.32M · 263 笔2026-07进口 $7.48M · 290 笔出口 $9.40M · 247 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 44820232024202520262023-10进口 $939.9K · 40 笔出口 $965.9K · 19 笔2023-11进口 $5.86M · 266 笔出口 $4.20M · 135 笔2023-12进口 $6.45M · 269 笔出口 $5.29M · 154 笔2024-01进口 $6.34M · 280 笔出口 $7.53M · 180 笔2024-02进口 $6.07M · 267 笔出口 $3.92M · 116 笔2024-03进口 $8.29M · 363 笔出口 $6.84M · 178 笔2024-04进口 $7.40M · 302 笔出口 $5.66M · 159 笔2024-05进口 $9.41M · 365 笔出口 $7.24M · 207 笔2024-06进口 $6.96M · 300 笔出口 $9.15M · 181 笔2024-07进口 $8.56M · 360 笔出口 $9.91M · 207 笔2024-08进口 $9.79M · 383 笔出口 $7.64M · 172 笔2024-09进口 $8.15M · 326 笔出口 $7.13M · 172 笔2024-10进口 $6.89M · 304 笔出口 $6.59M · 205 笔2024-11进口 $6.67M · 302 笔出口 $7.32M · 180 笔2024-12进口 $4.84M · 249 笔出口 $6.47M · 224 笔2025-01进口 $14.47M · 279 笔出口 $5.67M · 165 笔2025-02进口 $12.36M · 412 笔出口 $7.85M · 198 笔2025-03进口 $15.86M · 448 笔出口 $7.78M · 206 笔2025-04进口 $13.28M · 363 笔出口 $6.44M · 175 笔2025-05进口 $7.40M · 261 笔出口 $6.89M · 179 笔2025-06进口 $8.52M · 295 笔出口 $7.25M · 191 笔2025-07进口 $8.42M · 385 笔出口 $7.08M · 254 笔2025-08进口 $8.48M · 323 笔出口 $6.95M · 302 笔2025-09进口 $6.28M · 316 笔出口 $6.26M · 231 笔2025-10进口 $6.55M · 320 笔出口 $6.04M · 269 笔2025-11进口 $8.63M · 245 笔出口 $4.69M · 189 笔2025-12进口 $7.10M · 352 笔出口 $7.41M · 314 笔2026-01进口 $7.98M · 356 笔出口 $7.16M · 283 笔2026-02进口 $6.85M · 326 笔出口 $5.81M · 196 笔2026-03进口 $14.31M · 381 笔出口 $7.56M · 236 笔2026-04进口 $16.02M · 384 笔出口 $12.24M · 252 笔2026-05进口 $10.52M · 429 笔出口 $8.93M · 222 笔2026-06进口 $9.06M · 365 笔出口 $9.32M · 263 笔2026-07进口 $7.48M · 290 笔出口 $9.40M · 247 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号3700687873
企查查编码QVN8S47ECX
成立日期2006-02-08
联系地址Lô E-1-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AKZO NOBEL VIỆT NAM
企业英文名称AKZO NOBEL VIETNAM LTD
其他编号2549000Z5TX1FZJNP940
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
电话+842743567751
邮箱minhhien.vu@akzonobel.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5,808.5597亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
390690其他丙烯酸聚合物
320611二氧化钛颜料
321290油漆颜料
390730环氧树脂
382499其他化学制剂
320417染料颜料
320890聚合物基油漆
250700高岭土
790310锌粉

出口

HS 编码产品
321000皮革整理涂料
320890聚合物基油漆
390799其他饱和聚酯
350691聚合物胶粘剂
390931氨基树脂初级形状
321490其他胶粘剂
381400油漆溶剂
382499其他化学制剂
390512聚乙酸乙烯酯分散体
390910氨基树脂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4,940$106.48M
马来西亚1,253$50.55M
印度1,037$32.04M
意大利161$25.40M
中国台湾768$21.93M
德国1,224$20.89M
美国430$14.23M
新加坡438$13.20M
泰国615$13.11M
韩国508$12.78M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1,029$70.74M
越南2,030$46.35M
印度尼西亚1,082$39.07M
马来西亚1,777$30.33M
中国香港114$21.31M
菲律宾531$18.92M
泰国465$18.16M
澳大利亚213$11.61M
印度307$6.93M
中国43$3.91M

贸易伙伴

上游供应商(共 627)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alliance Chemicals Pte. Ltd.新加坡429$13.81M其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
Anhui Gold Star Titanium Dioxide Trading Co., Ltd.中国284$11.85M二氧化钛颜料、钛氧化物
Billions (Hong Kong) Corporation美国237$10.53M二氧化钛颜料、钛氧化物
Chang Chun Plastics Co., Ltd.越南283$9.80M其他饱和聚酯、初级形态PET(<78ml/g)
Akzo Nobel Paints (Thailand) Ltd.泰国299$6.82M聚合物基油漆、丙烯酸/乙烯涂料
Zhejiang Guanghua Import & Export Co., Ltd.中国262$6.10M其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Anhui Shenjian New Materials Co., Ltd.中国234$5.10M其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Shanxi Bright Kaolin Technology Corp., Ltd.中国231$3.47M高岭土、白垩
Heubach Colorants Singapore Pte. Ltd.新加坡260$2.54M染料颜料、油漆颜料
BYK Chemie GmbH德国280$1.73M其他化学制剂、工业清洁制剂

下游采购商(共 302)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Paint Singapore Pte. Ltd.新加坡1,117$77.80M皮革整理涂料、聚合物基油漆
PT AKZONOBEL WOOD FINISHES & ADHESIVES INDONESIA印度尼西亚786$29.39M其他饱和聚酯、其他胶粘剂
International Paint Sdn. Bhd.马来西亚544$17.18M皮革整理涂料、聚合物基油漆
AKZO NOBEL PTY LIMITED澳大利亚212$11.61M皮革整理涂料、其他饱和聚酯
Akzo Nobel Paints (Thailand) Ltd. Coatings Chonburi Branch泰国162$8.09M皮革整理涂料、其他丙烯酸聚合物
AKZO NOBEL INDUSTRIAL COATINGS S马来西亚613$7.77M其他饱和聚酯、聚合物胶粘剂
Theodore Alexander HCM Ltd.越南319$7.16M瓦楞纸板、其他钢铁制品
CV Pacific印度尼西亚170$5.33M氨基树脂初级形状、聚乙酸乙烯酯分散体
TOP COATING TECHNOLOGY & SERVICE马来西亚271$5.10M聚合物基油漆、其他胶粘剂
UNILIN (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚150$2.90M其他薄木板、其他热带木材

近期贸易明细

进口(共 13,287)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28初级硅氧烷Wacker Chemie AG德国$12.5K
2026-07-28二氧化钛颜料Henan Billions Advanced Material Co., Ltd.中国$48.8K
2026-07-28二氧化钛颜料Henan Billions Advanced Material Co., Ltd.中国$48.8K
2026-07-28其他丙烯酸聚合物Alliance Chemicals Pte. Ltd.马来西亚$36.8K
2026-07-28零售杀菌剂THOR SPECIALTIES SDN BHD德国$11.3K
2026-07-28油漆颜料Silberline Asia Pacific Pte. Ltd.美国$4.4K
2026-07-28零售杀菌剂THOR SPECIALTIES SDN BHD德国$5.6K
2026-07-28零售杀菌剂THOR SPECIALTIES SDN BHD德国$16.9K
2026-07-28二氧化钛颜料Henan Billions Advanced Material Co., Ltd.中国$48.8K
2026-07-28聚乙烯醇Japan Vam & Poval Co., Ltd.日本$43.5K

出口(共 8,281)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-28其他饱和聚酯Gppk International Trading菲律宾$2.1K
2026-09-08其他粘合剂≤1kgWoodcaretech Marketing Phils Inc菲律宾$3.0K
2026-09-08其他化学制剂Gppk International Trading菲律宾$905
2026-09-08其他粘合剂≤1kgWoodcaretech Marketing Phils Inc菲律宾$375
2026-09-08其他化学制剂Gppk International Trading菲律宾$2.5K
2026-09-08其他粘合剂≤1kgWoodcaretech Marketing Phils Inc菲律宾$40
2026-09-08其他化学制剂Gppk International Trading菲律宾$450
2026-09-08其他粘合剂≤1kgWoodcaretech Marketing Phils Inc菲律宾$240
2026-09-08其他粘合剂≤1kgWoodcaretech Marketing Phils Inc菲律宾$654
2026-09-08其他粘合剂≤1kgWoodcaretech Marketing Phils Inc菲律宾$4.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Akzo Nobel Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →