Akzo Nobel Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 11,852 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AKZO NOBEL VIệT NAM
- 邮箱11,093
11,852
进口笔数
6,698
出口笔数
$301.92M
进口金额
$256.33M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
621
供应商数
293
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700687873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S47ECX |
| 成立日期 | 2006-02-08 |
| 联系地址 | Lô E-1-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AKZO NOBEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AKZO NOBEL VIETNAM LTD |
| 其他编号 | 2549000Z5TX1FZJNP940 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +842743567751 |
| 邮箱 | minhhien.vu@akzonobel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,808.5597亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 250700 | 高岭土 |
| 790310 | 锌粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390512 | 聚乙酸乙烯酯分散体 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4,480 | $95.74M |
| 印度 | 985 | $30.28M |
| 意大利 | 151 | $25.19M |
| 马来西亚 | 879 | $21.80M |
| 中国台湾 | 705 | $19.83M |
| 德国 | 1,114 | $19.09M |
| 美国 | 395 | $12.35M |
| 泰国 | 575 | $12.14M |
| 新加坡 | 396 | $11.65M |
| 韩国 | 459 | $11.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 895 | $63.56M |
| 越南 | 1,889 | $44.11M |
| 印度尼西亚 | 891 | $31.77M |
| 马来西亚 | 1,040 | $24.69M |
| 中国香港 | 90 | $17.09M |
| 泰国 | 435 | $16.91M |
| 菲律宾 | 419 | $16.84M |
| 澳大利亚 | 177 | $10.01M |
| 印度 | 301 | $6.78M |
| 中国 | 41 | $3.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 621)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 404 | $12.98M | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| BILLIONS (HONG KONG) CORP ORATION LTD | 中国香港 | 237 | $10.53M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Anhui Gold Star Titanium Dioxide Trading Co., Ltd. | 中国 | 254 | $10.53M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Chang Chun Plastics Co., Ltd. | 越南 | 261 | $8.92M | 其他饱和聚酯、初级形态PET(<78ml/g) |
| Akzo Nobel Paints (Thailand) Ltd. | 泰国 | 265 | $6.07M | 聚合物基油漆、聚酯油漆 |
| Akzo Nobel India Ltd. | 印度 | 226 | $5.52M | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Zhejiang Guanghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 233 | $5.35M | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Shanxi Bright Kaolin Technology Corp., Ltd. | 中国 | 265 | $4.05M | 高岭土、白垩 |
| Heubach Colorants Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 241 | $2.40M | 染料颜料、油漆颜料 |
| BYK Chemie GmbH | 德国 | 245 | $1.56M | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 293)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Paint Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 982 | $70.72M | 皮革整理涂料、聚合物基油漆 |
| AkzoNobel Wood Finishes & Adhesives Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 633 | $23.78M | 其他饱和聚酯、聚合物基油漆 |
| International Paint Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 473 | $14.64M | 皮革整理涂料、聚合物基油漆 |
| Akzo Nobel Pty Ltd | 澳大利亚 | 176 | $10.01M | 皮革整理涂料、其他饱和聚酯 |
| Akzo Nobel Paints (Thailand) Ltd. Coatings Chonburi Branch | 泰国 | 162 | $8.09M | 皮革整理涂料、其他催化剂制剂 |
| Akzo Nobel Industrial Coatings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 354 | $6.66M | 其他饱和聚酯、聚合物胶粘剂 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 293 | $6.50M | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Akzo Nobel Coatings (Samut Sakhon) Co., Ltd. | 泰国 | 161 | $4.81M | 其他饱和聚酯、环氧树脂 |
| CV Pacific | 印度尼西亚 | 143 | $4.38M | 氨基树脂初级形状、聚乙酸乙烯酯分散体 |
| Top Coating Technology & Service (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 108 | $3.21M | 聚合物基油漆、其他胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 11,852)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料 | SHANDONG DOGUIDE GROUP CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | FUJIAN KUNCAI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | BYK CHEMIE GMBH | 德国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 其他油类添加剂 | ODYSSEY MANAGED SERVICES LLC | 美国 | $32 |
| 2026-04-29 | 环氧树脂 | CHANG CHUN PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | $10.9K |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | FUJIAN KUNCAI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | BYK CHEMIE GMBH | 德国 | $11.9K |
| 2026-04-29 | 环氧树脂 | CHANG CHUN PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | $10.9K |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料 | SHANDONG DOGUIDE GROUP CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料 | SHANDONG DOGUIDE GROUP CO LTD | 中国 | $23.1K |
出口(共 6,698)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 皮革整理涂料 | (3079) AKZO NOBEL COATINGS LTD | — | $21.3K |
| 2026-04-29 | 皮革整理涂料 | (3079) AKZO NOBEL COATINGS LTD | — | $45 |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | AKZO NOBEL INDUSTRIAL COATINGS SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 丙烯酸乙烯漆 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-29 | 皮革整理涂料 | AKZO NOBEL PTY LTD | 澳大利亚 | $419 |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $456 |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | AKZO NOBEL INDUSTRIAL COATINGS SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 丙烯酸乙烯漆 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $684 |