Akzo Nobel Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 11,852 笔 · 主营 其他饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AKZO NOBEL VIệT NAM

11,852
进口笔数
6,698
出口笔数
$301.92M
进口金额
$256.33M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
621
供应商数
293
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.28M · 66 笔出口 $1.44M · 31 笔2023-09进口 $5.26M · 242 笔出口 $5.23M · 117 笔2023-10进口 $6.88M · 308 笔出口 $6.23M · 155 笔2023-11进口 $5.86M · 266 笔出口 $4.20M · 135 笔2023-12进口 $6.45M · 269 笔出口 $5.29M · 154 笔2024-01进口 $6.34M · 280 笔出口 $7.53M · 180 笔2024-02进口 $6.07M · 267 笔出口 $3.92M · 116 笔2024-03进口 $8.29M · 363 笔出口 $6.84M · 178 笔2024-04进口 $7.40M · 302 笔出口 $5.66M · 159 笔2024-05进口 $9.41M · 365 笔出口 $7.24M · 207 笔2024-06进口 $6.96M · 300 笔出口 $9.15M · 181 笔2024-07进口 $8.56M · 360 笔出口 $9.91M · 207 笔2024-08进口 $9.79M · 383 笔出口 $7.64M · 172 笔2024-09进口 $8.15M · 326 笔出口 $7.13M · 172 笔2024-10进口 $6.89M · 304 笔出口 $6.59M · 205 笔2024-11进口 $6.67M · 302 笔出口 $7.32M · 180 笔2024-12进口 $4.84M · 249 笔出口 $6.47M · 224 笔2025-01进口 $9.96M · 268 笔出口 $5.67M · 154 笔2025-02进口 $8.77M · 391 笔出口 $7.61M · 179 笔2025-03进口 $8.69M · 414 笔出口 $7.78M · 186 笔2025-04进口 $7.97M · 341 笔出口 $6.44M · 158 笔2025-05进口 $6.19M · 252 笔出口 $6.64M · 162 笔2025-06进口 $6.29M · 274 笔出口 $6.85M · 174 笔2025-07进口 $8.05M · 358 笔出口 $6.65M · 184 笔2025-08进口 $7.94M · 285 笔出口 $6.34M · 162 笔2025-09进口 $5.92M · 293 笔出口 $5.65M · 146 笔2025-10进口 $6.18M · 295 笔出口 $5.66M · 177 笔2025-11进口 $8.16M · 213 笔出口 $4.51M · 132 笔2025-12进口 $6.42M · 322 笔出口 $6.84M · 210 笔2026-01进口 $7.53M · 331 笔出口 $5.78M · 201 笔2026-02进口 $6.49M · 306 笔出口 $4.60M · 136 笔2026-03进口 $14.24M · 375 笔出口 $6.76M · 215 笔2026-04进口 $15.97M · 377 笔出口 $10.68M · 218 笔
单位:交易笔数 · 峰值 41420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.28M · 66 笔出口 $1.44M · 31 笔2023-09进口 $5.26M · 242 笔出口 $5.23M · 117 笔2023-10进口 $6.88M · 308 笔出口 $6.23M · 155 笔2023-11进口 $5.86M · 266 笔出口 $4.20M · 135 笔2023-12进口 $6.45M · 269 笔出口 $5.29M · 154 笔2024-01进口 $6.34M · 280 笔出口 $7.53M · 180 笔2024-02进口 $6.07M · 267 笔出口 $3.92M · 116 笔2024-03进口 $8.29M · 363 笔出口 $6.84M · 178 笔2024-04进口 $7.40M · 302 笔出口 $5.66M · 159 笔2024-05进口 $9.41M · 365 笔出口 $7.24M · 207 笔2024-06进口 $6.96M · 300 笔出口 $9.15M · 181 笔2024-07进口 $8.56M · 360 笔出口 $9.91M · 207 笔2024-08进口 $9.79M · 383 笔出口 $7.64M · 172 笔2024-09进口 $8.15M · 326 笔出口 $7.13M · 172 笔2024-10进口 $6.89M · 304 笔出口 $6.59M · 205 笔2024-11进口 $6.67M · 302 笔出口 $7.32M · 180 笔2024-12进口 $4.84M · 249 笔出口 $6.47M · 224 笔2025-01进口 $9.96M · 268 笔出口 $5.67M · 154 笔2025-02进口 $8.77M · 391 笔出口 $7.61M · 179 笔2025-03进口 $8.69M · 414 笔出口 $7.78M · 186 笔2025-04进口 $7.97M · 341 笔出口 $6.44M · 158 笔2025-05进口 $6.19M · 252 笔出口 $6.64M · 162 笔2025-06进口 $6.29M · 274 笔出口 $6.85M · 174 笔2025-07进口 $8.05M · 358 笔出口 $6.65M · 184 笔2025-08进口 $7.94M · 285 笔出口 $6.34M · 162 笔2025-09进口 $5.92M · 293 笔出口 $5.65M · 146 笔2025-10进口 $6.18M · 295 笔出口 $5.66M · 177 笔2025-11进口 $8.16M · 213 笔出口 $4.51M · 132 笔2025-12进口 $6.42M · 322 笔出口 $6.84M · 210 笔2026-01进口 $7.53M · 331 笔出口 $5.78M · 201 笔2026-02进口 $6.49M · 306 笔出口 $4.60M · 136 笔2026-03进口 $14.24M · 375 笔出口 $6.76M · 215 笔2026-04进口 $15.97M · 377 笔出口 $10.68M · 218 笔

工商档案

企业注册号3700687873
企查查编码QVN8S47ECX
成立日期2006-02-08
联系地址Lô E-1-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AKZO NOBEL VIỆT NAM
企业英文名称AKZO NOBEL VIETNAM LTD
其他编号2549000Z5TX1FZJNP940
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
电话+842743567751
邮箱minhhien.vu@akzonobel.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5,808.5597亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
390690其他丙烯酸聚合物
320611二氧化钛颜料
321290油漆颜料
390730环氧树脂
382499其他化学制剂
320417染料颜料
320890聚合物基油漆
250700高岭土
790310锌粉

出口

HS 编码产品
321000皮革整理涂料
320890聚合物基油漆
390799其他饱和聚酯
350691聚合物胶粘剂
390931氨基树脂初级形状
381400油漆溶剂
321490其他胶粘剂
382499其他化学制剂
390512聚乙酸乙烯酯分散体
320820丙烯酸乙烯漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4,480$95.74M
印度985$30.28M
意大利151$25.19M
马来西亚879$21.80M
中国台湾705$19.83M
德国1,114$19.09M
美国395$12.35M
泰国575$12.14M
新加坡396$11.65M
韩国459$11.52M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡895$63.56M
越南1,889$44.11M
印度尼西亚891$31.77M
马来西亚1,040$24.69M
中国香港90$17.09M
泰国435$16.91M
菲律宾419$16.84M
澳大利亚177$10.01M
印度301$6.78M
中国41$3.60M

贸易伙伴

上游供应商(共 621)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alliance Chemicals Pte. Ltd.新加坡404$12.98M其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
BILLIONS (HONG KONG) CORP ORATION LTD中国香港237$10.53M二氧化钛颜料、钛氧化物
Anhui Gold Star Titanium Dioxide Trading Co., Ltd.中国254$10.53M二氧化钛颜料、钛氧化物
Chang Chun Plastics Co., Ltd.越南261$8.92M其他饱和聚酯、初级形态PET(<78ml/g)
Akzo Nobel Paints (Thailand) Ltd.泰国265$6.07M聚合物基油漆、聚酯油漆
Akzo Nobel India Ltd.印度226$5.52M聚合物基油漆、油漆溶剂
Zhejiang Guanghua Import & Export Co., Ltd.中国233$5.35M其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Shanxi Bright Kaolin Technology Corp., Ltd.中国265$4.05M高岭土、白垩
Heubach Colorants Singapore Pte. Ltd.新加坡241$2.40M染料颜料、油漆颜料
BYK Chemie GmbH德国245$1.56M其他化学制剂、工业清洁制剂

下游采购商(共 293)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Paint Singapore Pte. Ltd.新加坡982$70.72M皮革整理涂料、聚合物基油漆
AkzoNobel Wood Finishes & Adhesives Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚633$23.78M其他饱和聚酯、聚合物基油漆
International Paint Sdn. Bhd.马来西亚473$14.64M皮革整理涂料、聚合物基油漆
Akzo Nobel Pty Ltd澳大利亚176$10.01M皮革整理涂料、其他饱和聚酯
Akzo Nobel Paints (Thailand) Ltd. Coatings Chonburi Branch泰国162$8.09M皮革整理涂料、其他催化剂制剂
Akzo Nobel Industrial Coatings Sdn. Bhd.马来西亚354$6.66M其他饱和聚酯、聚合物胶粘剂
Theodore Alexander HCM Ltd.越南293$6.50M瓦楞纸板、其他钢铁制品
Akzo Nobel Coatings (Samut Sakhon) Co., Ltd.泰国161$4.81M其他饱和聚酯、环氧树脂
CV Pacific印度尼西亚143$4.38M氨基树脂初级形状、聚乙酸乙烯酯分散体
Top Coating Technology & Service (M) Sdn. Bhd.马来西亚108$3.21M聚合物基油漆、其他胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 11,852)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29二氧化钛颜料SHANDONG DOGUIDE GROUP CO LTD中国$23.6K
2026-04-29其他着色制剂FUJIAN KUNCAI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$12.8K
2026-04-29工业清洁制剂BYK CHEMIE GMBH德国$4.9K
2026-04-29其他油类添加剂ODYSSEY MANAGED SERVICES LLC美国$32
2026-04-29环氧树脂CHANG CHUN PLASTICS CO LTD中国台湾$10.9K
2026-04-29其他着色制剂FUJIAN KUNCAI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$120
2026-04-29聚合物基油漆BYK CHEMIE GMBH德国$11.9K
2026-04-29环氧树脂CHANG CHUN PLASTICS CO LTD中国台湾$10.9K
2026-04-29二氧化钛颜料SHANDONG DOGUIDE GROUP CO LTD中国$23.1K
2026-04-29二氧化钛颜料SHANDONG DOGUIDE GROUP CO LTD中国$23.1K

出口(共 6,698)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29皮革整理涂料(3079) AKZO NOBEL COATINGS LTD$21.3K
2026-04-29皮革整理涂料(3079) AKZO NOBEL COATINGS LTD$45
2026-04-29聚合物胶粘剂AKZO NOBEL INDUSTRIAL COATINGS SDN BHD马来西亚$2.0K
2026-04-29丙烯酸乙烯漆JCV CORP CO LTD越南$2.0K
2026-04-29油漆颜料THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$140
2026-04-29皮革整理涂料AKZO NOBEL PTY LTD澳大利亚$419
2026-04-29油漆溶剂THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$456
2026-04-29聚合物胶粘剂AKZO NOBEL INDUSTRIAL COATINGS SDN BHD马来西亚$2.4K
2026-04-29丙烯酸乙烯漆JCV CORP CO LTD越南$3.1K
2026-04-29油漆颜料THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$684

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Akzo Nobel Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →