Becker Industrial Coatings (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,247 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH BECKER INDUSTRIAL COATINGS Việt Nam
- 邮箱1,123
- LinkedIn1
1,247
进口笔数
138
出口笔数
$48.88M
进口金额
$4.71M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-22
最近出口
65
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700769283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND23BQ5H |
| 成立日期 | 2006-12-04 |
| 联系地址 | Đường 1B, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BECKER INDUSTRIAL COATINGS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BECKER INDUSTRIAL COATINGS (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 124 – 125 Lô CN2, Đường số 1B, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật;Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743768830 |
| 邮箱 | info-vi@beckers-group.com |
| 传真 | +842743768705 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 741.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 720990 | 冷轧钢板≥600mm |
| 853400 | 印刷电路 |
| 980000 | 980000 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 479 | $22.16M |
| 中国 | 263 | $8.72M |
| 德国 | 180 | $6.40M |
| 中国台湾 | 145 | $4.05M |
| 意大利 | 64 | $2.18M |
| 挪威 | 22 | $1.26M |
| 瑞士 | 11 | $972.5K |
| 法国 | 14 | $931.0K |
| 奥地利 | 9 | $705.8K |
| 泰国 | 16 | $333.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 102 | $4.31M |
| 越南 | 27 | $390.1K |
| 马来西亚 | 8 | $7.2K |
| 孟加拉国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REDOX POLYMER SDN BHD | 马来西亚 | 156 | $10.17M | 其他饱和聚酯、聚氨酯 |
| Arkema Coating Resins Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 125 | $5.12M | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| POLYMERIC TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 80 | $4.11M | 其他饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Chang Chun Plastics Co., Ltd. | 越南 | 126 | $3.85M | 其他饱和聚酯、初级形态PET(<78ml/g) |
| Kronos Titan GmbH | 德国 | 35 | $2.36M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Yuanli Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 68 | $2.05M | 油漆溶剂、其他无环多元羧酸 |
| LANXESS Deutschland GmbH | 德国 | 39 | $1.98M | 氧化铁、聚合物离子交换剂 |
| BYK Chemie GmbH | 德国 | 81 | $1.80M | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 49 | $1.75M | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Solvay Chimica Italia S.p.A. | 意大利 | 46 | $1.52M | 硫酸钡、氯化钙 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DH Quan Trading Co., Ltd. | 越南 | 69 | $2.80M | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Fong Steel Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 36 | $1.56M | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| Fong Steel Import Export Co., Ltd. | 越南 | 12 | $330.3K | 油漆溶剂、染料颜料 |
| Vietnam Top Vision Industries Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.9K | 金属表面酸洗制剂、瓦楞纸箱 |
| BECKER INDUSTRIAL COATINGS (M) SDN | 马来西亚 | 8 | $7.2K | 氟聚合物(PTFE除外)、其他饱和聚酯 |
| Berger Becker Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $5 | 其他饱和聚酯、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 1,247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 氧化铁 | LANXESS Deutschland GmbH | 德国 | $45.4K |
| 2026-07-30 | 铬酸盐 | Societe Nouvelle des Couleurs Zinciques | 法国 | $84.4K |
| 2026-07-30 | 其他不饱和聚酯 | BYK Chemie GmbH | 德国 | $21.0K |
| 2026-07-28 | 硫酸钡 | Solvay Chimica Italia S.p.A. | 意大利 | $29.9K |
| 2026-07-27 | 其他丙烯酸聚合物 | Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国台湾 | $5 |
| 2026-07-27 | 蜜胺树脂 | Chang Chun Plastics Co., Ltd. | 中国台湾 | $31.2K |
| 2026-07-25 | 非轻质石油 | BYK Chemie GmbH | 德国 | $8.9K |
| 2026-07-25 | 其他丙烯酸聚合物 | BYK Chemie GmbH | 德国 | $14.5K |
| 2026-07-25 | 其他不饱和聚酯 | BYK Chemie GmbH | 德国 | $19.0K |
| 2026-07-23 | 铬酸盐 | Societe Nouvelle des Couleurs Zinciques | 法国 | $84.4K |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 聚酯油漆 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $13.4K |
| 2026-07-22 | 聚酯油漆 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $16.7K |
| 2026-07-21 | 聚酯油漆 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $43.3K |
| 2026-07-03 | 聚酯油漆 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $28.9K |
| 2026-07-03 | 聚酯油漆 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $13.6K |
| 2026-06-30 | 聚酯油漆 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $43.3K |
| 2026-06-29 | 聚酯油漆 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $44.9K |
| 2026-06-29 | 聚酯油漆 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $43.3K |
| 2026-06-25 | 聚酯油漆 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $44.9K |
| 2026-06-25 | 聚酯油漆 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $44.9K |