Ngoc Son Manufacturing Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,979 笔 · 主营 染料颜料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Ngọc Sơn

1,979
进口笔数
315
出口笔数
$49.06M
进口金额
$5.59M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
108
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.82M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $578.6K · 13 笔出口 $45.5K · 3 笔2023-09进口 $990.2K · 46 笔出口 $71.5K · 5 笔2023-10进口 $1.19M · 48 笔出口 $151.3K · 7 笔2023-11进口 $1.07M · 40 笔出口 $116.8K · 5 笔2023-12进口 $1.09M · 41 笔出口 $157.3K · 9 笔2024-01进口 $964.9K · 37 笔出口 $143.4K · 5 笔2024-02进口 $726.2K · 40 笔出口 $85.4K · 5 笔2024-03进口 $1.50M · 51 笔出口 $154.4K · 10 笔2024-04进口 $849.8K · 39 笔出口 $132.0K · 5 笔2024-05进口 $1.99M · 67 笔出口 $151.5K · 6 笔2024-06进口 $1.23M · 52 笔出口 $121.2K · 5 笔2024-07进口 $1.31M · 49 笔出口 $179.8K · 12 笔2024-08进口 $1.42M · 64 笔出口 $143.0K · 7 笔2024-09进口 $1.59M · 63 笔出口 $103.7K · 6 笔2024-10进口 $1.60M · 63 笔出口 $161.5K · 8 笔2024-11进口 $1.70M · 67 笔出口 $153.3K · 15 笔2024-12进口 $1.60M · 73 笔出口 $102.2K · 8 笔2025-01进口 $585.0K · 31 笔出口 $130.7K · 8 笔2025-02进口 $1.35M · 61 笔出口 $149.9K · 9 笔2025-03进口 $1.29M · 46 笔出口 $113.0K · 10 笔2025-04进口 $1.03M · 49 笔出口 $155.4K · 7 笔2025-05进口 $1.18M · 47 笔出口 $132.2K · 7 笔2025-06进口 $1.01M · 56 笔出口 $191.1K · 12 笔2025-07进口 $866.4K · 38 笔出口 $153.4K · 12 笔2025-08进口 $803.0K · 38 笔出口 $147.4K · 10 笔2025-09进口 $838.4K · 43 笔出口 $104.0K · 9 笔2025-10进口 $1.03M · 48 笔出口 $154.0K · 10 笔2025-11进口 $1.33M · 43 笔出口 $166.8K · 12 笔2025-12进口 $1.38M · 54 笔出口 $164.5K · 8 笔2026-01进口 $1.26M · 52 笔出口 $217.0K · 13 笔2026-02进口 $908.3K · 32 笔出口 $122.8K · 8 笔2026-03进口 $1.08M · 50 笔出口 $190.3K · 9 笔2026-04进口 $2.82M · 60 笔出口 $213.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $578.6K · 13 笔出口 $45.5K · 3 笔2023-09进口 $990.2K · 46 笔出口 $71.5K · 5 笔2023-10进口 $1.19M · 48 笔出口 $151.3K · 7 笔2023-11进口 $1.07M · 40 笔出口 $116.8K · 5 笔2023-12进口 $1.09M · 41 笔出口 $157.3K · 9 笔2024-01进口 $964.9K · 37 笔出口 $143.4K · 5 笔2024-02进口 $726.2K · 40 笔出口 $85.4K · 5 笔2024-03进口 $1.50M · 51 笔出口 $154.4K · 10 笔2024-04进口 $849.8K · 39 笔出口 $132.0K · 5 笔2024-05进口 $1.99M · 67 笔出口 $151.5K · 6 笔2024-06进口 $1.23M · 52 笔出口 $121.2K · 5 笔2024-07进口 $1.31M · 49 笔出口 $179.8K · 12 笔2024-08进口 $1.42M · 64 笔出口 $143.0K · 7 笔2024-09进口 $1.59M · 63 笔出口 $103.7K · 6 笔2024-10进口 $1.60M · 63 笔出口 $161.5K · 8 笔2024-11进口 $1.70M · 67 笔出口 $153.3K · 15 笔2024-12进口 $1.60M · 73 笔出口 $102.2K · 8 笔2025-01进口 $585.0K · 31 笔出口 $130.7K · 8 笔2025-02进口 $1.35M · 61 笔出口 $149.9K · 9 笔2025-03进口 $1.29M · 46 笔出口 $113.0K · 10 笔2025-04进口 $1.03M · 49 笔出口 $155.4K · 7 笔2025-05进口 $1.18M · 47 笔出口 $132.2K · 7 笔2025-06进口 $1.01M · 56 笔出口 $191.1K · 12 笔2025-07进口 $866.4K · 38 笔出口 $153.4K · 12 笔2025-08进口 $803.0K · 38 笔出口 $147.4K · 10 笔2025-09进口 $838.4K · 43 笔出口 $104.0K · 9 笔2025-10进口 $1.03M · 48 笔出口 $154.0K · 10 笔2025-11进口 $1.33M · 43 笔出口 $166.8K · 12 笔2025-12进口 $1.38M · 54 笔出口 $164.5K · 8 笔2026-01进口 $1.26M · 52 笔出口 $217.0K · 13 笔2026-02进口 $908.3K · 32 笔出口 $122.8K · 8 笔2026-03进口 $1.08M · 50 笔出口 $190.3K · 9 笔2026-04进口 $2.82M · 60 笔出口 $213.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0302317476
企查查编码QVNJJ2X9SG
成立日期2001-05-24
联系地址54/27 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI NGỌC SƠN
企业英文名称NGỌC SƠN MANUFACTURING - TRADING CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址54/11 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842838424028
邮箱Ngocson@ngocson.vn
传真+842838445837
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320417染料颜料
390750醇酸树脂
170260果糖糖浆
281122二氧化硅
390311可发泡聚苯乙烯
320619二氧化钛颜料(<80%)
320611二氧化钛颜料
382499其他化学制剂
390690其他丙烯酸聚合物
291532乙酸乙烯酯

出口

HS 编码产品
320417染料颜料
390791其他不饱和聚酯
390690其他丙烯酸聚合物
320611二氧化钛颜料
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390390其他苯乙烯聚合物
391000初级硅氧烷
400211丁苯/羧基丁苯胶乳
291720多羧酸
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国526$16.95M
德国313$6.19M
印度尼西亚182$5.58M
印度224$4.80M
韩国233$3.92M
新西兰56$3.68M
马来西亚113$2.69M
美国137$1.15M
埃及26$960.3K
新加坡39$759.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南157$3.50M
柬埔寨123$1.89M
美国24$100.1K
中国香港24$45.2K
印度2$31.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 108)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
e1f400744eac5f89134447caa8aad00d461$8.14M
Yunnan Dahutong Titanium Industry Co., Ltd.中国79$6.12M二氧化钛颜料、钛氧化物
Shiva Performance Materials Pvt. Ltd.印度144$3.76M其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
31091a12018bf2531c28d1ff2f01f8ea56$3.68M
PT Alkindo Mitraraya印度尼西亚130$3.68M醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
Daesang Corp.韩国171$2.83M果糖糖浆、氨基酸及酯类
SUN CHEMICAL SINGAPORE PTE. LTD.新加坡74$1.89M染料颜料、二氧化钛颜料(<80%)
Wacker Chemicals (China) Co., Ltd.中国110$1.71M初级硅氧烷、二氧化硅
Peter Greven Asia Sdn. Bhd.马来西亚71$1.54M其他化学制剂、棕榈/硬脂酸
Sun Chemical Colors & Effects GmbH德国55$4.2K染料颜料、其他着色制剂

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinawood Co., Ltd.越南97$2.89M其他不饱和聚酯、织物基研磨粉
Cambodian Chemical Supply Co., Ltd.柬埔寨118$1.87M其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
Cambodian Chemical Supply Co., Ltd.越南21$293.0K其他化学制剂、染料颜料
O2 Partners LLC美国23$97.0K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Cymax Vietnam Co., Ltd.越南2$71.1K木托盘、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南4$58.1K电气装置零件、塑料绝缘配件
SIK Vietnam Co., Ltd.越南7$56.6K染料颜料、其他合成染料
Framas Hong Kong Ltd.中国24$45.2K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南3$36.6K电动机及零件、其他电路开关装置
Suhil Vina Co., Ltd.越南12$12.8K玻璃纤维粗纱、非注塑模具

近期贸易明细

进口(共 1,979)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28二氧化钛颜料(<80%)SUN CHEMICAL SINGAPORE PTE. LTD.德国$1.0K
2026-04-28染料颜料SUN CHEMICAL SINGAPORE PTE. LTD.德国$2.4K
2026-04-28染料颜料SUN CHEMICAL SINGAPORE PTE. LTD.法国$1.9K
2026-04-28丙烯酸BASF HONG KONG LTD马来西亚$13.8K
2026-04-28丙烯酸BASF HONG KONG LTD马来西亚$13.8K
2026-04-28染料颜料SUN CHEMICAL SINGAPORE PTE. LTD.德国$11.8K
2026-04-28染料颜料SUN CHEMICAL SINGAPORE PTE. LTD.德国$1.7K
2026-04-28染料颜料SUN CHEMICAL SINGAPORE PTE. LTD.德国$2.4K
2026-04-28染料颜料SUN CHEMICAL SINGAPORE PTE. LTD.法国$1.3K
2026-04-28染料颜料SUN CHEMICAL SINGAPORE PTE. LTD.德国$5.1K

出口(共 315)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24零售杀菌剂TEIJIN CARBON VIETNAM CO LTD—$8.3K
2026-04-23染料颜料CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD柬埔寨$9.5K
2026-04-23二氧化钛颜料CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD柬埔寨$22.9K
2026-04-23染料颜料CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD柬埔寨$4.2K
2026-04-23其他化学制剂CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD柬埔寨$13.1K
2026-04-23染料颜料CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD柬埔寨$1.4K
2026-04-23染料颜料CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD柬埔寨$3.7K
2026-04-23橡塑稳定剂(TMQ除外)CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD柬埔寨$8.8K
2026-04-23染料颜料CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD柬埔寨$264
2026-04-23染料颜料CAMBODIAN CHEMICAL SUPPLY CO LTD柬埔寨$537

相关企业 · 同类产品

Ngoc Son Manufacturing Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →