Shirai Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,194 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Shirai Việt Nam

5,194
进口笔数
1,621
出口笔数
$86.19M
进口金额
$43.87M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
136
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $241.1K · 17 笔出口 $180.5K · 4 笔2023-09进口 $1.07M · 118 笔出口 $651.3K · 23 笔2023-10进口 $1.15M · 136 笔出口 $1.09M · 48 笔2023-11进口 $1.75M · 167 笔出口 $1.36M · 48 笔2023-12进口 $1.64M · 143 笔出口 $1.20M · 41 笔2024-01进口 $1.25M · 157 笔出口 $1.81M · 62 笔2024-02进口 $786.9K · 87 笔出口 $969.6K · 33 笔2024-03进口 $821.7K · 134 笔出口 $1.57M · 59 笔2024-04进口 $902.2K · 114 笔出口 $1.08M · 40 笔2024-05进口 $1.14M · 142 笔出口 $910.0K · 35 笔2024-06进口 $889.5K · 123 笔出口 $818.4K · 37 笔2024-07进口 $1.12M · 131 笔出口 $1.02M · 40 笔2024-08进口 $1.07M · 142 笔出口 $1.20M · 45 笔2024-09进口 $1.21M · 139 笔出口 $863.5K · 31 笔2024-10进口 $1.07M · 151 笔出口 $1.09M · 46 笔2024-11进口 $1.64M · 166 笔出口 $940.5K · 42 笔2024-12进口 $1.41M · 139 笔出口 $1.82M · 54 笔2025-01进口 $844.7K · 118 笔出口 $1.25M · 41 笔2025-02进口 $934.2K · 114 笔出口 $1.17M · 42 笔2025-03进口 $1.04M · 126 笔出口 $858.6K · 40 笔2025-04进口 $846.9K · 131 笔出口 $1.02M · 36 笔2025-05进口 $878.9K · 124 笔出口 $811.4K · 33 笔2025-06进口 $1.07M · 131 笔出口 $735.3K · 33 笔2025-07进口 $963.6K · 113 笔出口 $691.2K · 25 笔2025-08进口 $17.29M · 130 笔出口 $728.7K · 24 笔2025-09进口 $935.7K · 122 笔出口 $965.2K · 34 笔2025-10进口 $927.6K · 139 笔出口 $946.2K · 39 笔2025-11进口 $1.17M · 146 笔出口 $1.22M · 45 笔2025-12进口 $762.9K · 131 笔出口 $1.64M · 64 笔2026-01进口 $825.3K · 134 笔出口 $1.43M · 58 笔2026-02进口 $684.5K · 86 笔出口 $620.2K · 20 笔2026-03进口 $1.06M · 159 笔出口 $1.28M · 52 笔2026-04进口 $1.09M · 110 笔出口 $961.1K · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $241.1K · 17 笔出口 $180.5K · 4 笔2023-09进口 $1.07M · 118 笔出口 $651.3K · 23 笔2023-10进口 $1.15M · 136 笔出口 $1.09M · 48 笔2023-11进口 $1.75M · 167 笔出口 $1.36M · 48 笔2023-12进口 $1.64M · 143 笔出口 $1.20M · 41 笔2024-01进口 $1.25M · 157 笔出口 $1.81M · 62 笔2024-02进口 $786.9K · 87 笔出口 $969.6K · 33 笔2024-03进口 $821.7K · 134 笔出口 $1.57M · 59 笔2024-04进口 $902.2K · 114 笔出口 $1.08M · 40 笔2024-05进口 $1.14M · 142 笔出口 $910.0K · 35 笔2024-06进口 $889.5K · 123 笔出口 $818.4K · 37 笔2024-07进口 $1.12M · 131 笔出口 $1.02M · 40 笔2024-08进口 $1.07M · 142 笔出口 $1.20M · 45 笔2024-09进口 $1.21M · 139 笔出口 $863.5K · 31 笔2024-10进口 $1.07M · 151 笔出口 $1.09M · 46 笔2024-11进口 $1.64M · 166 笔出口 $940.5K · 42 笔2024-12进口 $1.41M · 139 笔出口 $1.82M · 54 笔2025-01进口 $844.7K · 118 笔出口 $1.25M · 41 笔2025-02进口 $934.2K · 114 笔出口 $1.17M · 42 笔2025-03进口 $1.04M · 126 笔出口 $858.6K · 40 笔2025-04进口 $846.9K · 131 笔出口 $1.02M · 36 笔2025-05进口 $878.9K · 124 笔出口 $811.4K · 33 笔2025-06进口 $1.07M · 131 笔出口 $735.3K · 33 笔2025-07进口 $963.6K · 113 笔出口 $691.2K · 25 笔2025-08进口 $17.29M · 130 笔出口 $728.7K · 24 笔2025-09进口 $935.7K · 122 笔出口 $965.2K · 34 笔2025-10进口 $927.6K · 139 笔出口 $946.2K · 39 笔2025-11进口 $1.17M · 146 笔出口 $1.22M · 45 笔2025-12进口 $762.9K · 131 笔出口 $1.64M · 64 笔2026-01进口 $825.3K · 134 笔出口 $1.43M · 58 笔2026-02进口 $684.5K · 86 笔出口 $620.2K · 20 笔2026-03进口 $1.06M · 159 笔出口 $1.28M · 52 笔2026-04进口 $1.09M · 110 笔出口 $961.1K · 36 笔

工商档案

企业注册号3600816236
企查查编码QVNTTUN822
成立日期2006-04-21
联系地址KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHIRAI VIỆT NAM
企业英文名称SHIRAI VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (AMATA)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842513936486
传真2513936483
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本642亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
482190未印刷标签
392190非泡沫塑料片
481159塑料涂布纸板
700719钢化安全玻璃
350699其他粘合剂≤1kg
4411125mm以下MDF板
700991无框玻璃镜
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940340木制厨房家具
940391木制家具零件
940330木制办公家具
940350卧室木家具
940399非木制家具件
442090木制品
481159塑料涂布纸板
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,462$74.65M
泰国111$4.50M
日本299$3.56M
中国183$1.84M
中国台湾121$1.22M
马来西亚88$185.8K
印度尼西亚29$140.9K
德国29$76.4K
韩国2$4.1K
印度7$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,556$43.39M
越南80$314.1K
中国台湾5$169.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 136)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joyful Co., Ltd.越南126$5.42M塑料涂布纸板、非泡沫塑料片
Vina Eco Board Co., Ltd.越南140$3.81M木质碎料板、碱性染料
Shirai Industrial Co., Ltd.日本242$3.31M塑料涂布纸板、非泡沫塑料片
Cong Ty Co Phan Go MDF VRG Dongwha越南155$3.09M9mm以上MDF板、5mm以下MDF板
VRG Dongwha MDF Joint Stock Co.越南157$2.94M9mm以上MDF板、5mm以下MDF板
Ojitex (Vietnam) Co., Ltd.越南702$1.93M瓦楞纸箱、其他纸制品
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南707$1.91M瓦楞纸箱、其他纸制品
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南604$1.36M瓦楞纸箱、其他纸制品
Minh Tien Design & Packaging Printing Co., Ltd.越南139$219.3K未印刷标签、纸信封
Crestec Vietnam Co., Ltd.越南128$203.7K未印刷标签、印刷标签

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shirai Industrial Co., Ltd.日本925$24.56M其他木家具、木制厨房家具
Nitori Co., Ltd.日本590$17.17M卧室木家具、木制厨房家具
Kohnan Shoji Co., Ltd.越南41$1.66M其他木制品、其他铝制品
Ken Fon Co., Ltd.越南18$191.8K铝制紧固件、钢制锁紧垫圈
Shirai Industrial Co. Ltd.中国台湾5$169.3K其他木家具、木制厨房家具
Shirai Industrial Co., Ltd.越南21$28.7K其他锌制品、木螺钉
Windy Export Import Services Trading Co., Ltd.越南2$26.9K其他木家具
Techbond MFG (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$22.2K聚合物胶粘剂、淀粉胶
Thanh Tung 2 Co., Ltd.越南15$21.2K其他纸废料、其他塑料废料
Thanh Tung Co., Ltd. 2越南15$18.5K其他塑料废料、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 5,194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24木螺钉Shirai Industrial Co., Ltd.日本$29
2026-04-24其他钢铁制品Shirai Industrial Co., Ltd.马来西亚$274
2026-04-24木螺钉Shirai Industrial Co., Ltd.日本$122
2026-04-24贱金属钥匙Shirai Industrial Co., Ltd.中国$274
2026-04-24木螺钉Shirai Industrial Co., Ltd.日本$180
2026-04-24非螺纹钢销Shirai Industrial Co., Ltd.日本$876
2026-04-24其他锌制品Shirai Industrial Co., Ltd.日本$31
2026-04-24手动螺丝刀Shirai Industrial Co., Ltd.日本$164
2026-04-24其他钢铁非螺纹件Shirai Industrial Co., Ltd.日本$428
2026-04-24木螺钉Shirai Industrial Co., Ltd.日本$29

出口(共 1,621)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他木家具Shirai Industrial Co., Ltd.日本$898
2026-04-23其他木家具Shirai Industrial Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-23其他木家具Shirai Industrial Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-23木制厨房家具Shirai Industrial Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-23其他木家具Shirai Industrial Co., Ltd.日本$2.8K
2026-04-23其他木家具Shirai Industrial Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-23其他木家具Shirai Industrial Co., Ltd.日本$604
2026-04-23其他木家具Shirai Industrial Co., Ltd.日本$2.1K
2026-04-23木制厨房家具Shirai Industrial Co., Ltd.日本$379
2026-04-23卧室木家具Shirai Industrial Co., Ltd.日本$865

相关企业 · 同类产品

Shirai Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →