Shirai Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,194 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Shirai Việt Nam
5,194
进口笔数
1,621
出口笔数
$86.19M
进口金额
$43.87M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
136
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600816236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTUN822 |
| 成立日期 | 2006-04-21 |
| 联系地址 | KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIRAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHIRAI VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (AMATA)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842513936486 |
| 传真 | 2513936483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 642亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 442090 | 木制品 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,462 | $74.65M |
| 泰国 | 111 | $4.50M |
| 日本 | 299 | $3.56M |
| 中国 | 183 | $1.84M |
| 中国台湾 | 121 | $1.22M |
| 马来西亚 | 88 | $185.8K |
| 印度尼西亚 | 29 | $140.9K |
| 德国 | 29 | $76.4K |
| 韩国 | 2 | $4.1K |
| 印度 | 7 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,556 | $43.39M |
| 越南 | 80 | $314.1K |
| 中国台湾 | 5 | $169.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 136)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joyful Co., Ltd. | 越南 | 126 | $5.42M | 塑料涂布纸板、非泡沫塑料片 |
| Vina Eco Board Co., Ltd. | 越南 | 140 | $3.81M | 木质碎料板、碱性染料 |
| Shirai Industrial Co., Ltd. | 日本 | 242 | $3.31M | 塑料涂布纸板、非泡沫塑料片 |
| Cong Ty Co Phan Go MDF VRG Dongwha | 越南 | 155 | $3.09M | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| VRG Dongwha MDF Joint Stock Co. | 越南 | 157 | $2.94M | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 702 | $1.93M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| OJITEX (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 707 | $1.91M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 604 | $1.36M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Minh Tien Design & Packaging Printing Co., Ltd. | 越南 | 139 | $219.3K | 未印刷标签、纸信封 |
| Crestec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 128 | $203.7K | 未印刷标签、印刷标签 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shirai Industrial Co., Ltd. | 日本 | 925 | $24.56M | 其他木家具、木制厨房家具 |
| Nitori Co., Ltd. | 日本 | 590 | $17.17M | 卧室木家具、木制厨房家具 |
| Kohnan Shoji Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.66M | 其他木制品、其他铝制品 |
| Ken Fon Co., Ltd. | 越南 | 18 | $191.8K | 铝制紧固件、钢制锁紧垫圈 |
| Shirai Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 5 | $169.3K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| Shirai Industrial Co., Ltd. | 越南 | 21 | $28.7K | 其他锌制品、木螺钉 |
| Windy Export Import Services Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.9K | 其他木家具 |
| Techbond MFG (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.2K | 聚合物胶粘剂、淀粉胶 |
| Thanh Tung 2 Co., Ltd. | 越南 | 15 | $21.2K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Thanh Tung Co., Ltd. 2 | 越南 | 15 | $18.5K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 5,194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木螺钉 | Shirai Industrial Co., Ltd. | 日本 | $29 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Shirai Industrial Co., Ltd. | 马来西亚 | $274 |
| 2026-04-24 | 木螺钉 | Shirai Industrial Co., Ltd. | 日本 | $122 |
| 2026-04-24 | 贱金属钥匙 | Shirai Industrial Co., Ltd. | 中国 | $274 |
| 2026-04-24 | 木螺钉 | Shirai Industrial Co., Ltd. | 日本 | $180 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | Shirai Industrial Co., Ltd. | 日本 | $876 |
| 2026-04-24 | 其他锌制品 | Shirai Industrial Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2026-04-24 | 手动螺丝刀 | Shirai Industrial Co., Ltd. | 日本 | $164 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | Shirai Industrial Co., Ltd. | 日本 | $428 |
| 2026-04-24 | 木螺钉 | Shirai Industrial Co., Ltd. | 日本 | $29 |
出口(共 1,621)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Shirai Industrial Co., Ltd. | 日本 | $898 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Shirai Industrial Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Shirai Industrial Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 木制厨房家具 | Shirai Industrial Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Shirai Industrial Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Shirai Industrial Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Shirai Industrial Co., Ltd. | 日本 | $604 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Shirai Industrial Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 木制厨房家具 | Shirai Industrial Co., Ltd. | 日本 | $379 |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | Shirai Industrial Co., Ltd. | 日本 | $865 |