Crestec Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,907 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CRESTEC VIệT NAM
- 邮箱31
- LinkedIn1
161
进口笔数
3,907
出口笔数
$8.63M
进口金额
$35.75M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303798719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WWXARD |
| 成立日期 | 2005-05-27 |
| 联系地址 | Số 126 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CRESTEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CRESTEC VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839307536 |
| 邮箱 | a-higa@crestecvn.com |
| 传真 | +842839307538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $7.74M |
| 泰国 | 28 | $503.6K |
| 日本 | 30 | $386.5K |
| 中国 | 3 | $5.8K |
| 马来西亚 | 1 | $697 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,590 | $34.54M |
| 菲律宾 | 159 | $642.7K |
| 日本 | 133 | $452.2K |
| 中国 | 12 | $80.6K |
| 柬埔寨 | 14 | $32.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $7.62M | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $475.4K | 150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸 |
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 26 | $368.7K | 涂布纸卷、150克以上再生衬纸 |
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $112.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Thai Paper Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $19.0K | 上光透明纸、塑料涂布纸板 |
| Smile Corp. | 日本 | 1 | $17.0K | 多层涂布纸板、未涂布加工纤维纸板 |
| Hinsitsu (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.3K | 非玻璃化转印纸、粘聚云母片 |
| Crestec Printing (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他印刷品、瓦楞纸箱 |
| Crestec Inc. | 日本 | 3 | $727 | 其他塑料管材、其他硬塑料管 |
| Suzhou Crestec Printing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110 | 未涂布印刷纸、纸质文具 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 387 | $4.54M | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 386 | $4.41M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 180 | $2.36M | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 562 | $1.47M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 295 | $1.28M | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 167 | $1.23M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 167 | $1.23M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 161 | $1.22M | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Tombow Vietnam Ltd. | 越南 | 144 | $886.6K | 非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋 |
| Arkray Industry Inc. | 菲律宾 | 147 | $612.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | CRESTEC PRINTING (DONGGUAN) LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | CRESTEC PRINTING (DONGGUAN) LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 多层涂布纸板 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 多层涂布纸板 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 多层涂布纸板 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $4.7K |
| 2026-04-21 | 多层涂布纸板 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 多层涂布纸板 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 多层涂布纸板 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $4.7K |
| 2026-04-21 | 多层涂布纸板 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 多层涂布纸板 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $2.7K |
出口(共 3,907)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印刷标签 | ARKRAY INDUSTRY INC | 菲律宾 | $260 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | ARKRAY INDUSTRY INC | 菲律宾 | $242 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | ARKRAY INDUSTRY INC | 菲律宾 | $236 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | ARKRAY INDUSTRY INC | 菲律宾 | $250 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | ARKRAY INDUSTRY INC | 菲律宾 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | ARKRAY INDUSTRY INC | 菲律宾 | $236 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | Crestec Inc. Tokyo Office | 日本 | $68 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | Crestec Inc. Tokyo Office | 日本 | $302 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Crestec Inc. Tokyo Office | 日本 | $164 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $55 |