Crestec Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,907 笔 · 主营 未印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CRESTEC VIệT NAM

161
进口笔数
3,907
出口笔数
$8.63M
进口金额
$35.75M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $808.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.1K · 3 笔出口 $275.0K · 38 笔2023-09进口 $36.7K · 4 笔出口 $676.9K · 98 笔2023-10进口 $23.0K · 2 笔出口 $707.6K · 98 笔2023-11进口 $54.2K · 7 笔出口 $647.4K · 111 笔2023-12进口 $49.9K · 7 笔出口 $617.5K · 95 笔2024-01进口 $38.6K · 5 笔出口 $808.7K · 117 笔2024-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $332.8K · 58 笔2024-03进口 $39.9K · 4 笔出口 $565.4K · 98 笔2024-04进口 $43.1K · 5 笔出口 $543.9K · 94 笔2024-05进口 $22.4K · 4 笔出口 $562.4K · 96 笔2024-06进口 $30.8K · 3 笔出口 $447.4K · 83 笔2024-07进口 $44.3K · 5 笔出口 $623.6K · 99 笔2024-08进口 $11.2K · 2 笔出口 $649.4K · 100 笔2024-09进口 $48.1K · 5 笔出口 $433.6K · 82 笔2024-10进口 $23.0K · 3 笔出口 $559.0K · 98 笔2024-11进口 $41.0K · 4 笔出口 $551.3K · 108 笔2024-12进口 $22.4K · 5 笔出口 $514.6K · 88 笔2025-01进口 $20.5K · 2 笔出口 $478.7K · 82 笔2025-02进口 $59.9K · 6 笔出口 $433.8K · 89 笔2025-03进口 $23.2K · 2 笔出口 $503.2K · 96 笔2025-04进口 $11.2K · 2 笔出口 $482.4K · 94 笔2025-05进口 $13.6K · 3 笔出口 $478.2K · 86 笔2025-06进口 $13.9K · 2 笔出口 $637.4K · 108 笔2025-07进口 $37.5K · 5 笔出口 $620.4K · 116 笔2025-08进口 $64.9K · 5 笔出口 $554.2K · 96 笔2025-09进口 $33.6K · 3 笔出口 $549.4K · 103 笔2025-10进口 $17.7K · 2 笔出口 $618.7K · 102 笔2025-11进口 $36.4K · 5 笔出口 $593.9K · 99 笔2025-12进口 $24.2K · 4 笔出口 $619.0K · 113 笔2026-01进口 $64.5K · 6 笔出口 $620.7K · 109 笔2026-02进口 $10.0K · 4 笔出口 $289.5K · 60 笔2026-03进口 $33.2K · 4 笔出口 $538.5K · 94 笔2026-04进口 $60.0K · 5 笔出口 $610.7K · 85 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.1K · 3 笔出口 $275.0K · 38 笔2023-09进口 $36.7K · 4 笔出口 $676.9K · 98 笔2023-10进口 $23.0K · 2 笔出口 $707.6K · 98 笔2023-11进口 $54.2K · 7 笔出口 $647.4K · 111 笔2023-12进口 $49.9K · 7 笔出口 $617.5K · 95 笔2024-01进口 $38.6K · 5 笔出口 $808.7K · 117 笔2024-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $332.8K · 58 笔2024-03进口 $39.9K · 4 笔出口 $565.4K · 98 笔2024-04进口 $43.1K · 5 笔出口 $543.9K · 94 笔2024-05进口 $22.4K · 4 笔出口 $562.4K · 96 笔2024-06进口 $30.8K · 3 笔出口 $447.4K · 83 笔2024-07进口 $44.3K · 5 笔出口 $623.6K · 99 笔2024-08进口 $11.2K · 2 笔出口 $649.4K · 100 笔2024-09进口 $48.1K · 5 笔出口 $433.6K · 82 笔2024-10进口 $23.0K · 3 笔出口 $559.0K · 98 笔2024-11进口 $41.0K · 4 笔出口 $551.3K · 108 笔2024-12进口 $22.4K · 5 笔出口 $514.6K · 88 笔2025-01进口 $20.5K · 2 笔出口 $478.7K · 82 笔2025-02进口 $59.9K · 6 笔出口 $433.8K · 89 笔2025-03进口 $23.2K · 2 笔出口 $503.2K · 96 笔2025-04进口 $11.2K · 2 笔出口 $482.4K · 94 笔2025-05进口 $13.6K · 3 笔出口 $478.2K · 86 笔2025-06进口 $13.9K · 2 笔出口 $637.4K · 108 笔2025-07进口 $37.5K · 5 笔出口 $620.4K · 116 笔2025-08进口 $64.9K · 5 笔出口 $554.2K · 96 笔2025-09进口 $33.6K · 3 笔出口 $549.4K · 103 笔2025-10进口 $17.7K · 2 笔出口 $618.7K · 102 笔2025-11进口 $36.4K · 5 笔出口 $593.9K · 99 笔2025-12进口 $24.2K · 4 笔出口 $619.0K · 113 笔2026-01进口 $64.5K · 6 笔出口 $620.7K · 109 笔2026-02进口 $10.0K · 4 笔出口 $289.5K · 60 笔2026-03进口 $33.2K · 4 笔出口 $538.5K · 94 笔2026-04进口 $60.0K · 5 笔出口 $610.7K · 85 笔

工商档案

企业注册号0303798719
企查查编码QVN5WWXARD
成立日期2005-05-27
联系地址Số 126 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CRESTEC VIỆT NAM
企业英文名称CRESTEC VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842839307536
邮箱a-higa@crestecvn.com
传真+842839307538
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本69.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
482110印刷标签
481092多层涂布纸板
392690其他塑料制品
480257未涂布印刷纸
760720衬背铝箔
491199其他印刷品
482010纸质文具
391990自粘塑料片
480593重未涂布纸

出口

HS 编码产品
482190未印刷标签
482110印刷标签
481920非瓦楞折叠盒
491199其他印刷品
481910瓦楞纸箱
490199其他印刷品
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
391990自粘塑料片
490890非玻璃化转印纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南99$7.74M
泰国28$503.6K
日本30$386.5K
中国3$5.8K
马来西亚1$697

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,590$34.54M
菲律宾159$642.7K
日本133$452.2K
中国12$80.6K
柬埔寨14$32.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南82$7.62M印刷标签、自粘塑料片
Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国26$475.4K150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸
Japan Pulp & Paper Co., Ltd.日本26$368.7K涂布纸卷、150克以上再生衬纸
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南16$112.4K自粘塑料片、其他塑料制品
Thai Paper Co., Ltd.泰国1$19.0K上光透明纸、塑料涂布纸板
Smile Corp.日本1$17.0K多层涂布纸板、未涂布加工纤维纸板
Hinsitsu (Thailand) Public Co., Ltd.泰国1$9.3K非玻璃化转印纸、粘聚云母片
Crestec Printing (Dongguan) Co., Ltd.中国1$5.7K其他印刷品、瓦楞纸箱
Crestec Inc.日本3$727其他塑料管材、其他硬塑料管
Suzhou Crestec Printing Co., Ltd.中国2$110未涂布印刷纸、纸质文具

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南387$4.54M其他硬塑料管、其他塑料制品
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南386$4.41M瓦楞纸箱、印刷标签
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南180$2.36M其他塑料制品、未装配光学元件
Brother Industries Saigon Ltd.越南562$1.47M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南295$1.28M其他塑料制品、塑料包装箱
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南167$1.23M其他塑料制品、瓦楞纸箱
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南167$1.23M其他塑料制品、其他钢铁制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南161$1.22M瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Tombow Vietnam Ltd.越南144$886.6K非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋
Arkray Industry Inc.菲律宾147$612.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纺织制品CRESTEC PRINTING (DONGGUAN) LTD中国$2.9K
2026-04-28其他纺织制品CRESTEC PRINTING (DONGGUAN) LTD中国$2.9K
2026-04-21多层涂布纸板Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国$3.0K
2026-04-21多层涂布纸板Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国$3.0K
2026-04-21多层涂布纸板Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国$4.7K
2026-04-21多层涂布纸板Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国$2.7K
2026-04-21多层涂布纸板Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国$2.8K
2026-04-21多层涂布纸板Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国$4.7K
2026-04-21多层涂布纸板Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国$2.8K
2026-04-21多层涂布纸板Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国$2.7K

出口(共 3,907)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28印刷标签ARKRAY INDUSTRY INC菲律宾$260
2026-04-28印刷标签ARKRAY INDUSTRY INC菲律宾$242
2026-04-28印刷标签ARKRAY INDUSTRY INC菲律宾$236
2026-04-28印刷标签ARKRAY INDUSTRY INC菲律宾$250
2026-04-28印刷标签ARKRAY INDUSTRY INC菲律宾$2.0K
2026-04-28印刷标签ARKRAY INDUSTRY INC菲律宾$236
2026-04-27其他纸制品Crestec Inc. Tokyo Office日本$68
2026-04-27其他纸制品Crestec Inc. Tokyo Office日本$302
2026-04-27瓦楞纸箱Crestec Inc. Tokyo Office日本$164
2026-04-24其他印刷品BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$55

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Crestec Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →