Tombow Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 2,622 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH TOMBOW Việt Nam

2,622
进口笔数
1,218
出口笔数
$26.60M
进口金额
$40.73M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
132
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.85M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.1K · 11 笔出口 $379.5K · 12 笔2023-10进口 $827.3K · 58 笔出口 $900.7K · 22 笔2023-11进口 $327.0K · 67 笔出口 $1.22M · 30 笔2023-12进口 $519.2K · 65 笔出口 $991.6K · 28 笔2024-01进口 $339.8K · 63 笔出口 $1.43M · 35 笔2024-02进口 $456.5K · 49 笔出口 $1.11M · 33 笔2024-03进口 $336.5K · 66 笔出口 $585.9K · 29 笔2024-04进口 $321.9K · 65 笔出口 $748.0K · 26 笔2024-05进口 $353.4K · 52 笔出口 $939.6K · 33 笔2024-06进口 $408.3K · 67 笔出口 $824.6K · 28 笔2024-07进口 $598.1K · 80 笔出口 $977.9K · 31 笔2024-08进口 $758.1K · 81 笔出口 $1.10M · 33 笔2024-09进口 $632.0K · 70 笔出口 $1.15M · 30 笔2024-10进口 $608.4K · 66 笔出口 $1.17M · 32 笔2024-11进口 $788.9K · 68 笔出口 $1.15M · 27 笔2024-12进口 $1.15M · 73 笔出口 $1.27M · 30 笔2025-01进口 $828.6K · 50 笔出口 $1.41M · 30 笔2025-02进口 $168.9K · 52 笔出口 $785.5K · 29 笔2025-03进口 $806.1K · 57 笔出口 $707.4K · 33 笔2025-04进口 $602.7K · 68 笔出口 $798.5K · 31 笔2025-05进口 $676.6K · 90 笔出口 $458.3K · 23 笔2025-06进口 $624.5K · 64 笔出口 $937.3K · 35 笔2025-07进口 $1.09M · 64 笔出口 $717.4K · 33 笔2025-08进口 $804.5K · 64 笔出口 $722.1K · 19 笔2025-09进口 $910.5K · 77 笔出口 $1.39M · 27 笔2025-10进口 $882.2K · 73 笔出口 $1.85M · 40 笔2025-11进口 $778.4K · 73 笔出口 $1.26M · 31 笔2025-12进口 $1.13M · 79 笔出口 $1.76M · 41 笔2026-01进口 $482.0K · 67 笔出口 $1.20M · 39 笔2026-02进口 $708.8K · 44 笔出口 $812.2K · 24 笔2026-03进口 $796.1K · 68 笔出口 $919.8K · 39 笔2026-04进口 $958.4K · 56 笔出口 $747.5K · 32 笔2026-05进口 $616.9K · 61 笔出口 $613.7K · 19 笔2026-06进口 $1.01M · 54 笔出口 $838.3K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.1K · 11 笔出口 $379.5K · 12 笔2023-10进口 $827.3K · 58 笔出口 $900.7K · 22 笔2023-11进口 $327.0K · 67 笔出口 $1.22M · 30 笔2023-12进口 $519.2K · 65 笔出口 $991.6K · 28 笔2024-01进口 $339.8K · 63 笔出口 $1.43M · 35 笔2024-02进口 $456.5K · 49 笔出口 $1.11M · 33 笔2024-03进口 $336.5K · 66 笔出口 $585.9K · 29 笔2024-04进口 $321.9K · 65 笔出口 $748.0K · 26 笔2024-05进口 $353.4K · 52 笔出口 $939.6K · 33 笔2024-06进口 $408.3K · 67 笔出口 $824.6K · 28 笔2024-07进口 $598.1K · 80 笔出口 $977.9K · 31 笔2024-08进口 $758.1K · 81 笔出口 $1.10M · 33 笔2024-09进口 $632.0K · 70 笔出口 $1.15M · 30 笔2024-10进口 $608.4K · 66 笔出口 $1.17M · 32 笔2024-11进口 $788.9K · 68 笔出口 $1.15M · 27 笔2024-12进口 $1.15M · 73 笔出口 $1.27M · 30 笔2025-01进口 $828.6K · 50 笔出口 $1.41M · 30 笔2025-02进口 $168.9K · 52 笔出口 $785.5K · 29 笔2025-03进口 $806.1K · 57 笔出口 $707.4K · 33 笔2025-04进口 $602.7K · 68 笔出口 $798.5K · 31 笔2025-05进口 $676.6K · 90 笔出口 $458.3K · 23 笔2025-06进口 $624.5K · 64 笔出口 $937.3K · 35 笔2025-07进口 $1.09M · 64 笔出口 $717.4K · 33 笔2025-08进口 $804.5K · 64 笔出口 $722.1K · 19 笔2025-09进口 $910.5K · 77 笔出口 $1.39M · 27 笔2025-10进口 $882.2K · 73 笔出口 $1.85M · 40 笔2025-11进口 $778.4K · 73 笔出口 $1.26M · 31 笔2025-12进口 $1.13M · 79 笔出口 $1.76M · 41 笔2026-01进口 $482.0K · 67 笔出口 $1.20M · 39 笔2026-02进口 $708.8K · 44 笔出口 $812.2K · 24 笔2026-03进口 $796.1K · 68 笔出口 $919.8K · 39 笔2026-04进口 $958.4K · 56 笔出口 $747.5K · 32 笔2026-05进口 $616.9K · 61 笔出口 $613.7K · 19 笔2026-06进口 $1.01M · 54 笔出口 $838.3K · 27 笔

工商档案

企业注册号3700479986
企查查编码QVN7CE1JYB
成立日期2007-11-21
联系地址Số 21 Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOMBOW VIỆT NAM
企业英文名称TOMBOW VIETNAM LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21 Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
电话02743784150
邮箱huongnguyen@tombow.com.vn
传真02743784149
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本54.096亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
392329非乙烯塑料袋
392390其他塑料包装制品
490890非玻璃化转印纸
481910瓦楞纸箱
960899笔类零件
482190未印刷标签
960920铅笔芯
392690其他塑料制品
321519非黑印刷油墨

出口

HS 编码产品
960910带套铅笔蜡笔
391620PVC单丝棒材
960810圆珠笔
392390其他塑料包装制品
392610塑料文具
330420眼妆品
382499其他化学制剂
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
960840活动铅笔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本613$12.55M
越南1,698$6.61M
中国166$5.14M
印度尼西亚57$1.74M
泰国26$197.7K
德国18$182.1K
中国台湾59$59.5K
捷克3$46.6K
马来西亚40$19.7K
印度1$7.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本955$37.87M
越南258$2.41M
中国14$243.9K
中国台湾15$182.8K
中国香港1$18.5K
意大利1$5.0K
德国3$2.1K
美国1$616

贸易伙伴

上游供应商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tombow Pencil Co., Ltd.日本639$11.38M非乙烯塑料袋、笔类零件
Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南110$4.87M其他化学制剂、1kg以下胶粘剂
Taisei Bijutsu Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南258$1.42M非瓦楞折叠盒、未涂布纸≤150克
Crestec Vietnam Co., Ltd.越南148$910.7K未印刷标签、印刷标签
Cong Ty Co Phan In & Bao Bi Thai Binh Duong越南127$285.6K非瓦楞折叠盒、印刷标签
Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南74$177.0K其他塑料制品、塑料包装箱
Tsukasa Vietnam Co., Ltd.越南63$167.3K非乙烯塑料袋、其他塑料制品
Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南87$106.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南104$90.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Dai A Au Co., Ltd.越南63$74.2K聚乙烯袋、非泡沫塑料片

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tombow Pencil Co., Ltd.日本977$38.18M其他化学制剂、1kg以下胶粘剂
Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南180$2.19M非瓦楞折叠盒、其他涂布纸
Tombow Pencil Co., Ltd.中国14$243.9K圆珠笔、铅笔芯
Koryo Plastics Industry Co., Ltd.越南1$53.3K其他锡制品
Cong Ty Co Phan Cong Nghe Moi Truong Trai Dat Xanh越南27$29.8K其他纸废料、其他钢铁废料
EIWA Box Mfg. Ltd.中国1$18.5K非瓦楞折叠盒
S. Isaacs & Co. Ltd.日本1$6.2K木工机床刀片
Sao Viet Environment Joint Stock Company越南8$2.5K其他纸废料、其他塑料废料
Vinawood Co., Ltd.越南2$2.0K其他粗加工木材、聚合物胶粘剂
Viet Khai Environmental Treatment Services Trading Co., Ltd.越南3$313燃料木材废料、其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 2,622)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29滑轮飞轮Tombow Pencil Co., Ltd.日本$118
2026-06-29非泡沫橡胶密封件Tombow Pencil Co., Ltd.日本$445
2026-06-29非螺纹钢销Tombow Pencil Co., Ltd.日本$21
2026-06-29传动部件Tombow Pencil Co., Ltd.日本$83
2026-06-29钢铁螺钉螺栓Tombow Pencil Co., Ltd.日本$21
2026-06-29非螺纹垫圈Tombow Pencil Co., Ltd.日本$309
2026-06-29传动部件Tombow Pencil Co., Ltd.日本$51
2026-06-29非农用喷雾器具Tombow Pencil Co., Ltd.日本$342
2026-06-29其他钢铁制品Tombow Pencil Co., Ltd.日本$165
2026-06-29可调扳手Tombow Pencil Co., Ltd.日本$89

出口(共 1,218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料废料Cong Ty Co Phan Cong Nghe Moi Truong Trai Dat Xanh越南$180
2026-06-30其他纸废料Cong Ty Co Phan Cong Nghe Moi Truong Trai Dat Xanh越南$231
2026-06-30镀锡钢废料Cong Ty Co Phan Cong Nghe Moi Truong Trai Dat Xanh越南$116
2026-06-30木颗粒Cong Ty Co Phan Cong Nghe Moi Truong Trai Dat Xanh越南$843
2026-06-30聚合木燃料Cong Ty Co Phan Cong Nghe Moi Truong Trai Dat Xanh越南$7
2026-06-27其他塑料包装制品Tombow Pencil Co., Ltd.日本$226
2026-06-25带套铅笔蜡笔Tombow Pencil Co., Ltd.日本$170
2026-06-25PVC单丝棒材Tombow Pencil Co., Ltd.日本$3.9K
2026-06-25带套铅笔蜡笔Tombow Pencil Co., Ltd.日本$155
2026-06-25带套铅笔蜡笔Tombow Pencil Co., Ltd.日本$503

相关企业 · 同类产品

Tombow Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →