Tsukasa Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 305 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TSUKASA VIệT NAM

91
进口笔数
305
出口笔数
$628.3K
进口金额
$625.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.4K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-09进口 $16.5K · 2 笔出口 $12.2K · 8 笔2023-10进口 $12.5K · 2 笔出口 $14.3K · 6 笔2023-11进口 $16.9K · 2 笔出口 $13.6K · 4 笔2023-12进口 $11.5K · 3 笔出口 $15.4K · 8 笔2024-01进口 $23.7K · 2 笔出口 $18.1K · 6 笔2024-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $18.1K · 10 笔2024-03进口 $15.3K · 2 笔出口 $24.9K · 12 笔2024-04进口 $10.7K · 2 笔出口 $12.5K · 10 笔2024-05进口 $16.6K · 3 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-06进口 $8.4K · 1 笔出口 $18.5K · 12 笔2024-07进口 $16.6K · 3 笔出口 $21.3K · 12 笔2024-08进口 $16.7K · 2 笔出口 $17.9K · 8 笔2024-09进口 $18.5K · 2 笔出口 $24.8K · 12 笔2024-10进口 $12.5K · 2 笔出口 $7.0K · 6 笔2024-11进口 $16.6K · 2 笔出口 $21.1K · 8 笔2024-12进口 $14.1K · 2 笔出口 $9.7K · 5 笔2025-01进口 $11.3K · 2 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-02进口 $10.8K · 2 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-03进口 $15.1K · 2 笔出口 $14.9K · 10 笔2025-04进口 $17.7K · 2 笔出口 $22.5K · 12 笔2025-05进口 $19.1K · 2 笔出口 $22.4K · 12 笔2025-06进口 $10.8K · 2 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-07进口 $15.1K · 4 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $18.3K · 10 笔2025-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-10进口 $21.6K · 2 笔出口 $23.2K · 8 笔2025-11进口 $31.5K · 2 笔出口 $12.4K · 6 笔2025-12进口 $8.1K · 2 笔出口 $14.3K · 6 笔2026-01进口 $21.0K · 7 笔出口 $20.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-03进口 $38.6K · 4 笔出口 $22.6K · 13 笔2026-04进口 $60.4K · 2 笔出口 $31.1K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.4K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-09进口 $16.5K · 2 笔出口 $12.2K · 8 笔2023-10进口 $12.5K · 2 笔出口 $14.3K · 6 笔2023-11进口 $16.9K · 2 笔出口 $13.6K · 4 笔2023-12进口 $11.5K · 3 笔出口 $15.4K · 8 笔2024-01进口 $23.7K · 2 笔出口 $18.1K · 6 笔2024-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $18.1K · 10 笔2024-03进口 $15.3K · 2 笔出口 $24.9K · 12 笔2024-04进口 $10.7K · 2 笔出口 $12.5K · 10 笔2024-05进口 $16.6K · 3 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-06进口 $8.4K · 1 笔出口 $18.5K · 12 笔2024-07进口 $16.6K · 3 笔出口 $21.3K · 12 笔2024-08进口 $16.7K · 2 笔出口 $17.9K · 8 笔2024-09进口 $18.5K · 2 笔出口 $24.8K · 12 笔2024-10进口 $12.5K · 2 笔出口 $7.0K · 6 笔2024-11进口 $16.6K · 2 笔出口 $21.1K · 8 笔2024-12进口 $14.1K · 2 笔出口 $9.7K · 5 笔2025-01进口 $11.3K · 2 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-02进口 $10.8K · 2 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-03进口 $15.1K · 2 笔出口 $14.9K · 10 笔2025-04进口 $17.7K · 2 笔出口 $22.5K · 12 笔2025-05进口 $19.1K · 2 笔出口 $22.4K · 12 笔2025-06进口 $10.8K · 2 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-07进口 $15.1K · 4 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $18.3K · 10 笔2025-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-10进口 $21.6K · 2 笔出口 $23.2K · 8 笔2025-11进口 $31.5K · 2 笔出口 $12.4K · 6 笔2025-12进口 $8.1K · 2 笔出口 $14.3K · 6 笔2026-01进口 $21.0K · 7 笔出口 $20.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-03进口 $38.6K · 4 笔出口 $22.6K · 13 笔2026-04进口 $60.4K · 2 笔出口 $31.1K · 9 笔

工商档案

企业注册号0312441257
企查查编码QVNFT0DYGA
成立日期2013-08-23
联系地址Tầng 2, 12B-14B Ngô Văn Năm, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TSUKASA VIỆT NAM
企业英文名称TSUKASA VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, 12B-14B Ngô Văn Năm, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话0838221643
邮箱tsukasavn@tksc.com
官网tksc.com.vn
传真0838221784
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本84.407亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
630532人造纺织袋
731822非螺纹垫圈
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
392390其他塑料包装制品
392020聚丙烯塑料
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
392321聚乙烯袋
482110印刷标签
844250印刷版及石印石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南88$627.8K
日本3$507

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南302$623.0K
日本3$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南81$626.5K大纸袋、聚烯烃捆扎绳
Malpensa Plant Vietnam Co., Ltd.越南6$1.3K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Tsukasa Chemical Industry Co., Ltd.越南4$527聚烯烃绳缆、其他钢铁制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南86$236.1K非瓦楞折叠盒、笔类零件
Tirol Choco Vietnam Co., Ltd.越南68$161.3K非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱
Tombow Vietnam Ltd.越南59$150.9K非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋
KTC (Viet Nam) Co., Ltd.越南24$32.8K橡胶促进剂、初级硅氧烷
Aido Industry Vietnam Co., Ltd.越南20$16.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd.越南30$13.4K合金钢扁轧材、其他钢铁制品
Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$3.8K聚乙烯袋、其他塑料包装制品
Sakan Co., Ltd.日本3$3.1K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南4$1.9K照相机零件、处理器及控制器
Seiwa Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.2K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料包装制品SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-27其他塑料包装制品SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD越南$219
2026-04-27其他塑料包装制品SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD越南$1.5K
2026-04-27其他塑料包装制品SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD越南$30
2026-04-27其他塑料包装制品SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD越南$525
2026-04-27其他塑料包装制品SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-27其他塑料包装制品SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD越南$1.3K
2026-04-27其他塑料包装制品SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD越南$525
2026-04-27其他塑料包装制品SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD越南$30
2026-04-27其他塑料包装制品SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD越南$11.5K

出口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非瓦楞折叠盒Sakan Co., Ltd.日本$790
2026-04-20非泡沫塑料片HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD越南$436
2026-04-20非泡沫塑料片HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD越南$436
2026-04-19印刷标签Sakan Co., Ltd.日本$846
2026-04-19非泡沫塑料片HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD越南$436
2026-04-09非乙烯塑料袋TIROL CHOCO VIETNAM CO LTD越南$5.1K
2026-04-09非乙烯塑料袋TIROL CHOCO VIETNAM CO LTD越南$5.1K
2026-04-09非乙烯塑料袋TIROL CHOCO VIETNAM CO LTD越南$5.1K
2026-04-07非乙烯塑料袋TOMBOW VIETNAM LTD越南$1.9K
2026-04-07非乙烯塑料袋TOMBOW MFG ASIA CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Tsukasa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →