Tsukasa Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 305 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TSUKASA VIệT NAM
91
进口笔数
305
出口笔数
$628.3K
进口金额
$625.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312441257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFT0DYGA |
| 成立日期 | 2013-08-23 |
| 联系地址 | Tầng 2, 12B-14B Ngô Văn Năm, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TSUKASA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TSUKASA VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, 12B-14B Ngô Văn Năm, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0838221643 |
| 邮箱 | tsukasavn@tksc.com |
| 官网 | tksc.com.vn |
| 传真 | 0838221784 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 84.407亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $627.8K |
| 日本 | 3 | $507 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 302 | $623.0K |
| 日本 | 3 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 81 | $626.5K | 大纸袋、聚烯烃捆扎绳 |
| Malpensa Plant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.3K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Tsukasa Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 4 | $527 | 聚烯烃绳缆、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 86 | $236.1K | 非瓦楞折叠盒、笔类零件 |
| Tirol Choco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $161.3K | 非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱 |
| Tombow Vietnam Ltd. | 越南 | 59 | $150.9K | 非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋 |
| KTC (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $32.8K | 橡胶促进剂、初级硅氧烷 |
| Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $16.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $13.4K | 合金钢扁轧材、其他钢铁制品 |
| Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| Sakan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.1K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| Seiwa Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $219 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $525 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $525 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.5K |
出口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | Sakan Co., Ltd. | 日本 | $790 |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $436 |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $436 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | Sakan Co., Ltd. | 日本 | $846 |
| 2026-04-19 | 非泡沫塑料片 | HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $436 |
| 2026-04-09 | 非乙烯塑料袋 | TIROL CHOCO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-09 | 非乙烯塑料袋 | TIROL CHOCO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-09 | 非乙烯塑料袋 | TIROL CHOCO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $1.8K |