Dien Quang High Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 865 笔 · 主营 多层陶瓷电容
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CôNG NGHệ CAO ĐIệN QUANG
- 邮箱162
865
进口笔数
210
出口笔数
$11.89M
进口金额
$12.11M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
149
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313529842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8C8HDKD |
| 成立日期 | 2015-11-11 |
| 联系地址 | Lô HT-2-2, Đường D2, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO ĐIỆN QUANG |
| 企业英文名称 | DIEN QUANG HIGH TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô HT-2-2, Đường D2, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +8419001257 |
| 邮箱 | lentq@dienquang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,762.71亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842310 | 个人秤 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851090 | 电动剃须刀零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 779 | $10.54M |
| 马来西亚 | 60 | $256.5K |
| 新加坡 | 19 | $252.0K |
| 菲律宾 | 29 | $211.7K |
| 日本 | 58 | $200.5K |
| 中国台湾 | 66 | $142.1K |
| 韩国 | 47 | $122.4K |
| 泰国 | 41 | $105.1K |
| 美国 | 20 | $25.4K |
| 越南 | 20 | $15.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 147 | $9.61M |
| 韩国 | 41 | $1.79M |
| 加拿大 | 6 | $659.6K |
| 中国台湾 | 5 | $22.0K |
| PF | 1 | $12.3K |
| 日本 | 7 | $6.1K |
| 中国 | 1 | $3.2K |
| 荷兰 | 1 | $678 |
| 德国 | 1 | $83 |
贸易伙伴
上游供应商(共 149)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo VI Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 182 | $4.27M | 多层陶瓷电容、固定碳电阻 |
| Zhejiang Chenfeng Commerce & Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $963.7K | 灯具零件、8477机器零件 |
| Hunan Pusisat Opto Technology Co., Ltd. | 中国 | 37 | $702.8K | LED发光二极管、非LED二极管 |
| Shaoxing Yee gor Lighting Co., Ltd. | 中国 | 41 | $521.9K | 其他机器刀具、钢铁弹簧 |
| Futuretech Components Ltd. | 中国 | 22 | $253.5K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| KINGCHAN TEC Electronic Co., Ltd. | 中国 | 26 | $191.2K | 其他电感器、LED灯具 |
| Planfidem | 韩国 | 32 | $184.0K | 其他电路开关装置、其他电感器 |
| Shenzhen Tecircuit Electronic Co., Ltd. | 中国 | 21 | $47.6K | 印刷电路、固定碳电阻 |
| YIFEI ELECTRONICS LTD | 中国香港 | 22 | $36.4K | 多层陶瓷电容、固定碳电阻 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 21 | $16.1K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medline Industries, L.P. | 美国 | 73 | $4.71M | 塑料家用制品、卫生用品 |
| Shyft Global LLC | 美国 | 47 | $4.03M | 非LED电灯装置、其他测量仪器 |
| RAY Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $1.79M | X射线装置及零件、贱金属帽架 |
| MaxLite, Inc. | 加拿大 | 5 | $584.3K | 1000伏以下插头插座、非LED电灯装置 |
| MaxLite, Inc. | 美国 | 6 | $543.9K | LED灯具、1000伏以下插头插座 |
| Best Trading Enterprise Ltd. | 美国 | 7 | $224.2K | 非LED电灯装置 |
| Velaflame LLC | 美国 | 9 | $99.0K | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
| SONGTECH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $22.0K | 大功率晶体管、其他电感器 |
| Medline Industries, Inc. | 日本 | 4 | $5.1K | 电动剃须刀零件 |
| Electri Cord Mfg | 美国 | 2 | $1.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 865)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | CHANGZHOU ACCURATE WEIGHT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | CHANGZHOU ACCURATE WEIGHT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | SUZHOU MECCAN IMP & EXP CORP | 中国 | $16 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | SUZHOU MECCAN IMP & EXP CORP | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | SUZHOU MECCAN IMP & EXP CORP | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | SUZHOU MECCAN IMP & EXP CORP | 中国 | $16 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | SUZHOU MECCAN IMP & EXP CORP | 中国 | $14 |
| 2026-04-27 | 大功率晶体管 | ZHEJIANG CHENFENG COMMERCE & TRADING CO., LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-27 | 灯具零件 | ZHEJIANG CHENFENG COMMERCE & TRADING CO., LTD | 中国 | $51.7K |
| 2026-04-27 | 灯具零件 | ZHEJIANG CHENFENG COMMERCE & TRADING CO., LTD | 中国 | $51.7K |
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他手工工具 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $13.4K |
| 2026-04-23 | LED灯具 | SAPECA LLC | 美国 | $587 |
| 2026-04-23 | 其他手工工具 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 其他手工工具 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $20.5K |
| 2026-04-23 | 电动剃须刀零件 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $45.5K |
| 2026-04-23 | 其他手工工具 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $24.9K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $8.0K |
| 2026-04-22 | 塑料家用制品 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $6.1K |
| 2026-04-22 | 其他手工工具 | MEDLINE INDUSTRIES LP | 美国 | $12.0K |