Dien Quang High Tech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 865 笔 · 主营 多层陶瓷电容

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CôNG NGHệ CAO ĐIệN QUANG

865
进口笔数
210
出口笔数
$11.89M
进口金额
$12.11M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
149
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $122.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $96.1K · 20 笔出口 $131.0K · 3 笔2023-10进口 $238.1K · 18 笔出口 $260.1K · 6 笔2023-11进口 $326.9K · 19 笔出口 $88.2K · 2 笔2023-12进口 $211.5K · 20 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-01进口 $114.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $187.1K · 22 笔出口 $170.6K · 2 笔2024-03进口 $127.8K · 13 笔出口 $208.9K · 4 笔2024-04进口 $82.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.5K · 10 笔出口 $143.9K · 4 笔2024-06进口 $13.4K · 5 笔出口 $109.0K · 2 笔2024-07进口 $129.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.2K · 18 笔出口 $153.3K · 5 笔2024-09进口 $79.0K · 7 笔出口 $47.2K · 2 笔2024-10进口 $199.6K · 28 笔出口 $134.4K · 9 笔2024-11进口 $460.8K · 35 笔出口 $325.0K · 4 笔2024-12进口 $215.9K · 22 笔出口 $522.4K · 13 笔2025-01进口 $167.1K · 19 笔出口 $303.0K · 7 笔2025-02进口 $240.3K · 16 笔出口 $219.4K · 4 笔2025-03进口 $340.2K · 31 笔出口 $402.1K · 6 笔2025-04进口 $201.3K · 32 笔出口 $504.9K · 6 笔2025-05进口 $558.6K · 43 笔出口 $484.9K · 8 笔2025-06进口 $492.2K · 38 笔出口 $440.7K · 7 笔2025-07进口 $367.2K · 21 笔出口 $425.3K · 10 笔2025-08进口 $288.0K · 27 笔出口 $626.3K · 9 笔2025-09进口 $791.9K · 17 笔出口 $438.9K · 6 笔2025-10进口 $439.5K · 27 笔出口 $1.07M · 10 笔2025-11进口 $392.9K · 15 笔出口 $593.1K · 8 笔2025-12进口 $972.1K · 33 笔出口 $981.0K · 11 笔2026-01进口 $847.3K · 48 笔出口 $938.3K · 16 笔2026-02进口 $326.7K · 25 笔出口 $498.0K · 10 笔2026-03进口 $67.4K · 7 笔出口 $1.08M · 19 笔2026-04进口 $218.0K · 8 笔出口 $356.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $122.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $96.1K · 20 笔出口 $131.0K · 3 笔2023-10进口 $238.1K · 18 笔出口 $260.1K · 6 笔2023-11进口 $326.9K · 19 笔出口 $88.2K · 2 笔2023-12进口 $211.5K · 20 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-01进口 $114.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $187.1K · 22 笔出口 $170.6K · 2 笔2024-03进口 $127.8K · 13 笔出口 $208.9K · 4 笔2024-04进口 $82.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.5K · 10 笔出口 $143.9K · 4 笔2024-06进口 $13.4K · 5 笔出口 $109.0K · 2 笔2024-07进口 $129.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.2K · 18 笔出口 $153.3K · 5 笔2024-09进口 $79.0K · 7 笔出口 $47.2K · 2 笔2024-10进口 $199.6K · 28 笔出口 $134.4K · 9 笔2024-11进口 $460.8K · 35 笔出口 $325.0K · 4 笔2024-12进口 $215.9K · 22 笔出口 $522.4K · 13 笔2025-01进口 $167.1K · 19 笔出口 $303.0K · 7 笔2025-02进口 $240.3K · 16 笔出口 $219.4K · 4 笔2025-03进口 $340.2K · 31 笔出口 $402.1K · 6 笔2025-04进口 $201.3K · 32 笔出口 $504.9K · 6 笔2025-05进口 $558.6K · 43 笔出口 $484.9K · 8 笔2025-06进口 $492.2K · 38 笔出口 $440.7K · 7 笔2025-07进口 $367.2K · 21 笔出口 $425.3K · 10 笔2025-08进口 $288.0K · 27 笔出口 $626.3K · 9 笔2025-09进口 $791.9K · 17 笔出口 $438.9K · 6 笔2025-10进口 $439.5K · 27 笔出口 $1.07M · 10 笔2025-11进口 $392.9K · 15 笔出口 $593.1K · 8 笔2025-12进口 $972.1K · 33 笔出口 $981.0K · 11 笔2026-01进口 $847.3K · 48 笔出口 $938.3K · 16 笔2026-02进口 $326.7K · 25 笔出口 $498.0K · 10 笔2026-03进口 $67.4K · 7 笔出口 $1.08M · 19 笔2026-04进口 $218.0K · 8 笔出口 $356.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0313529842
企查查编码QVN8C8HDKD
成立日期2015-11-11
联系地址Lô HT-2-2, Đường D2, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO ĐIỆN QUANG
企业英文名称DIEN QUANG HIGH TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô HT-2-2, Đường D2, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin
电话+8419001257
邮箱lentq@dienquang.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,762.71亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853224多层陶瓷电容
853310固定碳电阻
854141LED发光二极管
854129大功率晶体管
853690其他电路开关装置
853400印刷电路
854231处理器及控制器
854239其他电子IC
850450其他电感器
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
940549非LED电灯装置
820590其他手工工具
854239其他电子IC
392490塑料家用制品
392310塑料包装箱
842310个人秤
392690其他塑料制品
851090电动剃须刀零件
8536691000伏以下插头插座
854129大功率晶体管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国779$10.54M
马来西亚60$256.5K
新加坡19$252.0K
菲律宾29$211.7K
日本58$200.5K
中国台湾66$142.1K
韩国47$122.4K
泰国41$105.1K
美国20$25.4K
越南20$15.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国147$9.61M
韩国41$1.79M
加拿大6$659.6K
中国台湾5$22.0K
PF1$12.3K
日本7$6.1K
中国1$3.2K
荷兰1$678
德国1$83

贸易伙伴

上游供应商(共 149)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo VI Electric Appliance Co., Ltd.中国182$4.27M多层陶瓷电容、固定碳电阻
Zhejiang Chenfeng Commerce & Trading Co., Ltd.中国24$963.7K灯具零件、8477机器零件
Hunan Pusisat Opto Technology Co., Ltd.中国37$702.8KLED发光二极管、非LED二极管
Shaoxing Yee gor Lighting Co., Ltd.中国41$521.9K其他机器刀具、钢铁弹簧
Futuretech Components Ltd.中国22$253.5K其他电子IC、非LED二极管
KINGCHAN TEC Electronic Co., Ltd.中国26$191.2K其他电感器、LED灯具
Planfidem韩国32$184.0K其他电路开关装置、其他电感器
Shenzhen Tecircuit Electronic Co., Ltd.中国21$47.6K印刷电路、固定碳电阻
YIFEI ELECTRONICS LTD中国香港22$36.4K多层陶瓷电容、固定碳电阻
Digi-Key Electronics美国21$16.1K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medline Industries, L.P.美国73$4.71M塑料家用制品、卫生用品
Shyft Global LLC美国47$4.03M非LED电灯装置、其他测量仪器
RAY Co., Ltd.韩国41$1.79MX射线装置及零件、贱金属帽架
MaxLite, Inc.加拿大5$584.3K1000伏以下插头插座、非LED电灯装置
MaxLite, Inc.美国6$543.9KLED灯具、1000伏以下插头插座
Best Trading Enterprise Ltd.美国7$224.2K非LED电灯装置
Velaflame LLC美国9$99.0K非LED电灯装置、非玻塑灯具零件
SONGTECH ENTERPRISE CO LTD中国台湾5$22.0K大功率晶体管、其他电感器
Medline Industries, Inc.日本4$5.1K电动剃须刀零件
Electri Cord Mfg美国2$1.8K其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 865)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他测量仪器CHANGZHOU ACCURATE WEIGHT CO LTD中国$4.5K
2026-04-28其他测量仪器CHANGZHOU ACCURATE WEIGHT CO LTD中国$4.5K
2026-04-28零售清洁粉剂SUZHOU MECCAN IMP & EXP CORP中国$16
2026-04-28零售清洁粉剂SUZHOU MECCAN IMP & EXP CORP中国$1.6K
2026-04-28零售清洁粉剂SUZHOU MECCAN IMP & EXP CORP中国$1.6K
2026-04-28零售清洁粉剂SUZHOU MECCAN IMP & EXP CORP中国$16
2026-04-27其他纸制品SUZHOU MECCAN IMP & EXP CORP中国$14
2026-04-27大功率晶体管ZHEJIANG CHENFENG COMMERCE & TRADING CO., LTD中国$144
2026-04-27灯具零件ZHEJIANG CHENFENG COMMERCE & TRADING CO., LTD中国$51.7K
2026-04-27灯具零件ZHEJIANG CHENFENG COMMERCE & TRADING CO., LTD中国$51.7K

出口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他手工工具MEDLINE INDUSTRIES LP美国$13.4K
2026-04-23LED灯具SAPECA LLC美国$587
2026-04-23其他手工工具MEDLINE INDUSTRIES LP美国$4.2K
2026-04-23其他手工工具MEDLINE INDUSTRIES LP美国$20.5K
2026-04-23电动剃须刀零件MEDLINE INDUSTRIES LP美国$45.5K
2026-04-23其他手工工具MEDLINE INDUSTRIES LP美国$24.9K
2026-04-23其他塑料制品MEDLINE INDUSTRIES LP美国$1.3K
2026-04-22其他塑料制品MEDLINE INDUSTRIES LP美国$8.0K
2026-04-22塑料家用制品MEDLINE INDUSTRIES LP美国$6.1K
2026-04-22其他手工工具MEDLINE INDUSTRIES LP美国$12.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dien Quang High Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →