Hanel Production & Import Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,448 笔 · 主营 印刷电路

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THế Hệ MớI HANEL PT

1,448
进口笔数
1,170
出口笔数
$24.00M
进口金额
$62.81M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
100
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.13M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $194.4K · 10 笔出口 $520.3K · 11 笔2023-10进口 $176.1K · 22 笔出口 $1.26M · 30 笔2023-11进口 $188.9K · 35 笔出口 $1.38M · 28 笔2023-12进口 $349.3K · 32 笔出口 $1.24M · 35 笔2024-01进口 $66.4K · 17 笔出口 $1.17M · 28 笔2024-02进口 $80.6K · 10 笔出口 $935.5K · 25 笔2024-03进口 $176.9K · 17 笔出口 $1.15M · 19 笔2024-04进口 $134.5K · 16 笔出口 $1.17M · 21 笔2024-05进口 $113.3K · 16 笔出口 $1.16M · 22 笔2024-06进口 $266.6K · 19 笔出口 $1.38M · 23 笔2024-07进口 $182.6K · 17 笔出口 $1.70M · 27 笔2024-08进口 $121.0K · 14 笔出口 $1.73M · 25 笔2024-09进口 $120.6K · 14 笔出口 $1.13M · 19 笔2024-10进口 $179.3K · 21 笔出口 $1.27M · 51 笔2024-11进口 $93.0K · 12 笔出口 $1.73M · 26 笔2024-12进口 $113.6K · 15 笔出口 $1.85M · 21 笔2025-01进口 $97.3K · 19 笔出口 $1.68M · 39 笔2025-02进口 $130.6K · 19 笔出口 $1.27M · 20 笔2025-03进口 $115.2K · 20 笔出口 $1.71M · 21 笔2025-04进口 $1.31M · 44 笔出口 $1.46M · 20 笔2025-05进口 $441.9K · 37 笔出口 $1.67M · 21 笔2025-06进口 $688.4K · 49 笔出口 $1.95M · 24 笔2025-07进口 $405.9K · 40 笔出口 $1.42M · 25 笔2025-08进口 $240.0K · 27 笔出口 $1.80M · 22 笔2025-09进口 $359.2K · 40 笔出口 $1.81M · 28 笔2025-10进口 $1.13M · 54 笔出口 $2.08M · 25 笔2025-11进口 $571.4K · 49 笔出口 $1.94M · 29 笔2025-12进口 $694.8K · 55 笔出口 $2.11M · 35 笔2026-01进口 $1.71M · 81 笔出口 $2.05M · 41 笔2026-02进口 $1.24M · 71 笔出口 $1.25M · 23 笔2026-03进口 $1.66M · 72 笔出口 $2.23M · 33 笔2026-04进口 $3.13M · 75 笔出口 $1.41M · 27 笔2026-05进口 $1.99M · 84 笔出口 $2.01M · 25 笔2026-06进口 $2.86M · 100 笔出口 $2.82M · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $194.4K · 10 笔出口 $520.3K · 11 笔2023-10进口 $176.1K · 22 笔出口 $1.26M · 30 笔2023-11进口 $188.9K · 35 笔出口 $1.38M · 28 笔2023-12进口 $349.3K · 32 笔出口 $1.24M · 35 笔2024-01进口 $66.4K · 17 笔出口 $1.17M · 28 笔2024-02进口 $80.6K · 10 笔出口 $935.5K · 25 笔2024-03进口 $176.9K · 17 笔出口 $1.15M · 19 笔2024-04进口 $134.5K · 16 笔出口 $1.17M · 21 笔2024-05进口 $113.3K · 16 笔出口 $1.16M · 22 笔2024-06进口 $266.6K · 19 笔出口 $1.38M · 23 笔2024-07进口 $182.6K · 17 笔出口 $1.70M · 27 笔2024-08进口 $121.0K · 14 笔出口 $1.73M · 25 笔2024-09进口 $120.6K · 14 笔出口 $1.13M · 19 笔2024-10进口 $179.3K · 21 笔出口 $1.27M · 51 笔2024-11进口 $93.0K · 12 笔出口 $1.73M · 26 笔2024-12进口 $113.6K · 15 笔出口 $1.85M · 21 笔2025-01进口 $97.3K · 19 笔出口 $1.68M · 39 笔2025-02进口 $130.6K · 19 笔出口 $1.27M · 20 笔2025-03进口 $115.2K · 20 笔出口 $1.71M · 21 笔2025-04进口 $1.31M · 44 笔出口 $1.46M · 20 笔2025-05进口 $441.9K · 37 笔出口 $1.67M · 21 笔2025-06进口 $688.4K · 49 笔出口 $1.95M · 24 笔2025-07进口 $405.9K · 40 笔出口 $1.42M · 25 笔2025-08进口 $240.0K · 27 笔出口 $1.80M · 22 笔2025-09进口 $359.2K · 40 笔出口 $1.81M · 28 笔2025-10进口 $1.13M · 54 笔出口 $2.08M · 25 笔2025-11进口 $571.4K · 49 笔出口 $1.94M · 29 笔2025-12进口 $694.8K · 55 笔出口 $2.11M · 35 笔2026-01进口 $1.71M · 81 笔出口 $2.05M · 41 笔2026-02进口 $1.24M · 71 笔出口 $1.25M · 23 笔2026-03进口 $1.66M · 72 笔出口 $2.23M · 33 笔2026-04进口 $3.13M · 75 笔出口 $1.41M · 27 笔2026-05进口 $1.99M · 84 笔出口 $2.01M · 25 笔2026-06进口 $2.86M · 100 笔出口 $2.82M · 35 笔

工商档案

企业注册号0101869981
企查查编码QVN76UV8BB
成立日期2006-02-09
联系地址Lô 3, đường TS8, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THẾ HỆ MỚI HANEL PT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 3, đường TS8, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Tiên Du, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+842223734005
邮箱info@hanelpt.com.vn
传真+842223734036
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853400印刷电路
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
853224多层陶瓷电容
854239其他电子IC
853310固定碳电阻
8541211W以下晶体管
854110非LED二极管
392690其他塑料制品
854141LED发光二极管

出口

HS 编码产品
854239其他电子IC
811300金属陶瓷制品
844399其他印刷机零件
392310塑料包装箱
844250印刷版及石印石
853690其他电路开关装置
903180其他测量仪器
853310固定碳电阻
680422陶瓷磨轮
750620镍合金板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国475$6.39M
日本455$5.56M
越南813$5.27M
泰国305$3.20M
中国台湾155$1.36M
菲律宾222$1.07M
马来西亚247$517.1K
韩国71$390.7K
印度尼西亚116$144.6K
中国香港9$51.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南823$56.41M
日本228$3.34M
中国香港120$3.05M
中国3$13.4K
马来西亚1$7.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Document Technology Co. (H.K.) Ltd.中国251$7.15M其他电子IC、其他印刷机零件
Brother International (HK) Ltd.中国148$6.80M其他印刷机零件、其他电子IC
Taisei Electronics Co., Ltd.越南107$1.91M带接头绝缘电线、绝缘电线
Niterra Co., Ltd.日本67$1.35M火花塞、塑料卷轴
KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY COMPANY (H K) LTD中国95$1.21M其他电路开关装置、1W以下晶体管
Solder Coat Vietnam Co., Ltd.越南44$876.0K锡条杆、焊接用焊剂
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南63$692.7K多功能打印复印机、其他印刷机零件
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南53$493.4K印刷电路、其他塑料废料
Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南109$442.4K带接头绝缘电线、车用线束
CPO Vietnam Co., Ltd.越南72$187.0K带接头绝缘电线、绝缘电线

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南136$32.60M其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Co., Ltd.越南439$16.77M其他塑料制品、其他电子IC
Kyocera Document Technology Co. (H.K.) Ltd.中国197$4.44M其他塑料包装制品、其他电子IC
KDTVN中国香港61$2.72M其他电子IC
Niterra Co., Ltd.日本143$2.03M塑料卷轴、金属陶瓷制品
KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO.,LTD (0201186139)越南44$1.82M其他电子IC
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南39$1.14M其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Co. (H.K.) Ltd.日本29$595.8K其他电子IC、其他印刷机零件
NGK Spark Plug Co., Ltd.越南23$405.0K金属陶瓷制品、塑料包装箱
KDSJP中国香港16$72.9K其他电子IC、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 1,448)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30可变电阻器Brother International (HK) Ltd.中国$82
2026-06-30固定碳电阻Brother International (HK) Ltd.中国$4
2026-06-30固定碳电阻Brother International (HK) Ltd.中国$40
2026-06-30印刷电路Brother International (HK) Ltd.泰国$10.2K
2026-06-30非LED二极管Brother International (HK) Ltd.马来西亚$104
2026-06-30印刷电路Brother International (HK) Ltd.中国$1.0K
2026-06-30固定碳电阻Brother International (HK) Ltd.中国$9
2026-06-30固定碳电阻Brother International (HK) Ltd.中国$6
2026-06-30其他电路开关装置Brother International (HK) Ltd.马来西亚$264
2026-06-301W以下晶体管Brother International (HK) Ltd.菲律宾$21

出口(共 1,170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电子ICBrother Industries (Vietnam) Ltd.越南$4.1K
2026-06-30其他电子ICBrother Industries (Vietnam) Ltd.越南$18.0K
2026-06-30其他电子ICBrother Industries (Vietnam) Ltd.越南$1.3K
2026-06-30其他电子ICBrother Industries (Vietnam) Ltd.越南$4.0K
2026-06-30其他电子ICBrother Industries (Vietnam) Ltd.越南$11.5K
2026-06-30其他电子ICBrother Industries (Vietnam) Ltd.越南$15.1K
2026-06-30其他电子ICBrother Industries (Vietnam) Ltd.越南$5.8K
2026-06-30其他电子ICBrother Industries (Vietnam) Ltd.越南$8.7K
2026-06-30其他电子ICBrother Industries (Vietnam) Ltd.越南$14.3K
2026-06-30其他电子ICBrother Industries (Vietnam) Ltd.越南$2.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hanel Production & Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →