Hanel Production & Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,448 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THế Hệ MớI HANEL PT
- 邮箱9
1,448
进口笔数
1,170
出口笔数
$24.00M
进口金额
$62.81M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
100
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101869981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76UV8BB |
| 成立日期 | 2006-02-09 |
| 联系地址 | Lô 3, đường TS8, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THẾ HỆ MỚI HANEL PT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 3, đường TS8, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +842223734005 |
| 邮箱 | info@hanelpt.com.vn |
| 传真 | +842223734036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 811300 | 金属陶瓷制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 750620 | 镍合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 475 | $6.39M |
| 日本 | 455 | $5.56M |
| 越南 | 813 | $5.27M |
| 泰国 | 305 | $3.20M |
| 中国台湾 | 155 | $1.36M |
| 菲律宾 | 222 | $1.07M |
| 马来西亚 | 247 | $517.1K |
| 韩国 | 71 | $390.7K |
| 印度尼西亚 | 116 | $144.6K |
| 中国香港 | 9 | $51.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 823 | $56.41M |
| 日本 | 228 | $3.34M |
| 中国香港 | 120 | $3.05M |
| 中国 | 3 | $13.4K |
| 马来西亚 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Document Technology Co. (H.K.) Ltd. | 中国 | 251 | $7.15M | 其他电子IC、其他印刷机零件 |
| Brother International (HK) Ltd. | 中国 | 148 | $6.80M | 其他印刷机零件、其他电子IC |
| Taisei Electronics Co., Ltd. | 越南 | 107 | $1.91M | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Niterra Co., Ltd. | 日本 | 67 | $1.35M | 火花塞、塑料卷轴 |
| KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY COMPANY (H K) LTD | 中国 | 95 | $1.21M | 其他电路开关装置、1W以下晶体管 |
| Solder Coat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $876.0K | 锡条杆、焊接用焊剂 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 63 | $692.7K | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $493.4K | 印刷电路、其他塑料废料 |
| Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 109 | $442.4K | 带接头绝缘电线、车用线束 |
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $187.0K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 136 | $32.60M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyocera Document Technology Co., Ltd. | 越南 | 439 | $16.77M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Kyocera Document Technology Co. (H.K.) Ltd. | 中国 | 197 | $4.44M | 其他塑料包装制品、其他电子IC |
| KDTVN | 中国香港 | 61 | $2.72M | 其他电子IC |
| Niterra Co., Ltd. | 日本 | 143 | $2.03M | 塑料卷轴、金属陶瓷制品 |
| KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO.,LTD (0201186139) | 越南 | 44 | $1.82M | 其他电子IC |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.14M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyocera Document Technology Co. (H.K.) Ltd. | 日本 | 29 | $595.8K | 其他电子IC、其他印刷机零件 |
| NGK Spark Plug Co., Ltd. | 越南 | 23 | $405.0K | 金属陶瓷制品、塑料包装箱 |
| KDSJP | 中国香港 | 16 | $72.9K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 1,448)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 可变电阻器 | Brother International (HK) Ltd. | 中国 | $82 |
| 2026-06-30 | 固定碳电阻 | Brother International (HK) Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-06-30 | 固定碳电阻 | Brother International (HK) Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Brother International (HK) Ltd. | 泰国 | $10.2K |
| 2026-06-30 | 非LED二极管 | Brother International (HK) Ltd. | 马来西亚 | $104 |
| 2026-06-30 | 印刷电路 | Brother International (HK) Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 固定碳电阻 | Brother International (HK) Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-06-30 | 固定碳电阻 | Brother International (HK) Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Brother International (HK) Ltd. | 马来西亚 | $264 |
| 2026-06-30 | 1W以下晶体管 | Brother International (HK) Ltd. | 菲律宾 | $21 |
出口(共 1,170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他电子IC | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-06-30 | 其他电子IC | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $18.0K |
| 2026-06-30 | 其他电子IC | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 其他电子IC | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-06-30 | 其他电子IC | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $11.5K |
| 2026-06-30 | 其他电子IC | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $15.1K |
| 2026-06-30 | 其他电子IC | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-06-30 | 其他电子IC | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $8.7K |
| 2026-06-30 | 其他电子IC | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $14.3K |
| 2026-06-30 | 其他电子IC | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $2.5K |