EPI Vietnam Technologies Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10,188 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Epi Việt Nam

10,188
进口笔数
652
出口笔数
$62.49M
进口金额
$8.90M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
1,333
供应商数
115
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.06M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $227.4K · 59 笔出口 $3.5K · 3 笔2023-11进口 $1.05M · 258 笔出口 $111.0K · 14 笔2023-12进口 $1.08M · 289 笔出口 $323.9K · 13 笔2024-01进口 $1.27M · 204 笔出口 $59.3K · 15 笔2024-02进口 $382.0K · 109 笔出口 $203.6K · 17 笔2024-03进口 $772.3K · 193 笔出口 $188.0K · 26 笔2024-04进口 $1.16M · 202 笔出口 $216.4K · 20 笔2024-05进口 $1.07M · 230 笔出口 $218.9K · 17 笔2024-06进口 $1.22M · 228 笔出口 $228.3K · 20 笔2024-07进口 $1.44M · 330 笔出口 $248.2K · 22 笔2024-08进口 $1.83M · 337 笔出口 $153.6K · 19 笔2024-09进口 $1.80M · 260 笔出口 $170.0K · 21 笔2024-10进口 $2.54M · 296 笔出口 $256.7K · 21 笔2024-11进口 $2.90M · 283 笔出口 $260.0K · 19 笔2024-12进口 $1.69M · 259 笔出口 $243.0K · 19 笔2025-01进口 $956.0K · 140 笔出口 $139.2K · 15 笔2025-02进口 $1.14M · 141 笔出口 $473.9K · 14 笔2025-03进口 $1.93M · 221 笔出口 $294.4K · 34 笔2025-04进口 $1.58M · 274 笔出口 $320.2K · 16 笔2025-05进口 $1.46M · 278 笔出口 $242.5K · 15 笔2025-06进口 $1.40M · 332 笔出口 $534.1K · 23 笔2025-07进口 $1.62M · 375 笔出口 $510.8K · 19 笔2025-08进口 $3.06M · 357 笔出口 $239.0K · 14 笔2025-09进口 $2.59M · 411 笔出口 $408.4K · 21 笔2025-10进口 $2.44M · 388 笔出口 $165.0K · 18 笔2025-11进口 $1.36M · 297 笔出口 $226.7K · 10 笔2025-12进口 $1.67M · 243 笔出口 $173.9K · 15 笔2026-01进口 $813.4K · 161 笔出口 $188.2K · 14 笔2026-02进口 $486.1K · 96 笔出口 $127.9K · 10 笔2026-03进口 $1.55M · 206 笔出口 $851.8K · 10 笔2026-04进口 $1.98M · 213 笔出口 $19.5K · 4 笔2026-05进口 $1.59M · 236 笔出口 $202.3K · 5 笔2026-06进口 $2.83M · 245 笔出口 $57.4K · 9 笔2026-07进口 $2.25M · 228 笔出口 $72.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 41120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $227.4K · 59 笔出口 $3.5K · 3 笔2023-11进口 $1.05M · 258 笔出口 $111.0K · 14 笔2023-12进口 $1.08M · 289 笔出口 $323.9K · 13 笔2024-01进口 $1.27M · 204 笔出口 $59.3K · 15 笔2024-02进口 $382.0K · 109 笔出口 $203.6K · 17 笔2024-03进口 $772.3K · 193 笔出口 $188.0K · 26 笔2024-04进口 $1.16M · 202 笔出口 $216.4K · 20 笔2024-05进口 $1.07M · 230 笔出口 $218.9K · 17 笔2024-06进口 $1.22M · 228 笔出口 $228.3K · 20 笔2024-07进口 $1.44M · 330 笔出口 $248.2K · 22 笔2024-08进口 $1.83M · 337 笔出口 $153.6K · 19 笔2024-09进口 $1.80M · 260 笔出口 $170.0K · 21 笔2024-10进口 $2.54M · 296 笔出口 $256.7K · 21 笔2024-11进口 $2.90M · 283 笔出口 $260.0K · 19 笔2024-12进口 $1.69M · 259 笔出口 $243.0K · 19 笔2025-01进口 $956.0K · 140 笔出口 $139.2K · 15 笔2025-02进口 $1.14M · 141 笔出口 $473.9K · 14 笔2025-03进口 $1.93M · 221 笔出口 $294.4K · 34 笔2025-04进口 $1.58M · 274 笔出口 $320.2K · 16 笔2025-05进口 $1.46M · 278 笔出口 $242.5K · 15 笔2025-06进口 $1.40M · 332 笔出口 $534.1K · 23 笔2025-07进口 $1.62M · 375 笔出口 $510.8K · 19 笔2025-08进口 $3.06M · 357 笔出口 $239.0K · 14 笔2025-09进口 $2.59M · 411 笔出口 $408.4K · 21 笔2025-10进口 $2.44M · 388 笔出口 $165.0K · 18 笔2025-11进口 $1.36M · 297 笔出口 $226.7K · 10 笔2025-12进口 $1.67M · 243 笔出口 $173.9K · 15 笔2026-01进口 $813.4K · 161 笔出口 $188.2K · 14 笔2026-02进口 $486.1K · 96 笔出口 $127.9K · 10 笔2026-03进口 $1.55M · 206 笔出口 $851.8K · 10 笔2026-04进口 $1.98M · 213 笔出口 $19.5K · 4 笔2026-05进口 $1.59M · 236 笔出口 $202.3K · 5 笔2026-06进口 $2.83M · 245 笔出口 $57.4K · 9 笔2026-07进口 $2.25M · 228 笔出口 $72.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106202983
企查查编码QVNMPU3UT3
成立日期2013-06-13
联系地址Số 5, ngõ 110 phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ EPI VIỆT NAM
企业英文名称EPI VIET NAM TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842462817448
邮箱info@epi-tech.com.vn
传真+842462817448
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
8536691000伏以下插头插座
853224多层陶瓷电容
85332120W以下固定电阻器
854110非LED二极管
850450其他电感器
853690其他电路开关装置
854129大功率晶体管
8541211W以下晶体管
853222铝电解电容

出口

HS 编码产品
854239其他电子IC
854160压电晶体
8536691000伏以下插头插座
850450其他电感器
854449绝缘电线
853224多层陶瓷电容
854110非LED二极管
85332120W以下固定电阻器
854141LED发光二极管
854231处理器及控制器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6,655$26.08M
中国台湾2,267$7.76M
美国1,631$4.84M
泰国839$4.16M
德国657$3.32M
韩国692$3.26M
菲律宾849$2.06M
墨西哥732$1.93M
日本1,278$1.72M
马来西亚1,149$1.44M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南456$6.54M
德国3$777.3K
中国香港51$619.0K
美国44$290.6K
中国11$29.1K
立陶宛2$27.6K
新加坡9$26.2K
澳大利亚1$23.8K
法国2$22.5K
英国2$19.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1,333)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡127$6.11M处理器及控制器、其他电子IC
Epson Singapore Pte. Ltd.新加坡124$3.23M其他印刷机零件、单功能打印机
Shanghai Simcom Electronic Co., Ltd.中国207$2.29M其他电子IC、通信设备
DIGI KEY ELECTRONICS美国718$1.30M20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Hongfa Electroacoustic (Hong Kong) Co., Ltd.中国277$1.20M60伏以下继电器、电力控制板
Infinite Electronics International, Inc.美国306$864.4K带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国646$595.5K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Kington Precision Electronics Co., Ltd.中国145$317.2K印刷电路、其他电子IC
Würth Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡109$307.3K其他电感器、1000伏以下插头插座
Arrow Electronics, Inc.美国183$103.8K其他电子IC、非LED二极管

下游采购商(共 115)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南71$3.70M其他塑料制品、绝缘电线
Shunsin Technology Co., Ltd.越南31$1.29M其他塑料制品、非办公金属家具
CICOR ANAM Co., Ltd.越南57$390.1K其他电路开关装置、处理器及控制器
Adcel Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南16$368.1K其他电路开关装置、绝缘电线
Spartronics Vietnam Inc.越南32$298.7K处理器及控制器、8471机器零件
Segi Vietnam Co., Ltd.越南61$294.2K其他塑料制品、其他电子IC
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南23$211.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南33$145.9K其他电路开关装置、绝缘电线
Texon Vietnam Co., Ltd.越南57$138.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
TOA Vietnam Co., Ltd.越南53$50.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 10,188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-3120W以下固定电阻器LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$0
2026-07-31通信设备零件Wevercomm Co., Ltd.韩国$430
2026-07-3120W以下固定电阻器LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国台湾$1
2026-07-31其他电子ICLCSC Electronics Technology (HK) Ltd.美国$404
2026-07-3120W以下固定电阻器LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$1
2026-07-311000伏以下保险丝LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.菲律宾$9
2026-07-31多层陶瓷电容LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.菲律宾$36
2026-07-31变压器零件LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$6
2026-07-31多层陶瓷电容LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.日本$78
2026-07-311000伏以下插头插座LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.韩国$9

出口(共 652)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30旋转活塞发动机Currawong Engineering Pty Ltd澳大利亚$23.8K
2026-07-02压电晶体Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.—$39.5K
2026-07-02其他电子ICSegi Vietnam Co., Ltd.—$1.5K
2026-07-02其他电感器Segi Vietnam Co., Ltd.—$4.8K
2026-07-02其他电子ICSegi Vietnam Co., Ltd.—$755
2026-07-02其他电子ICSegi Vietnam Co., Ltd.—$1.6K
2026-06-23绝缘电线Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.—$1.8K
2026-06-23绝缘电线Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.—$1.2K
2026-06-23处理器及控制器CICOR ANAM Co., Ltd.—$5.6K
2026-06-23绝缘电线Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.—$1.2K

相关企业 · 同类产品

EPI Vietnam Technologies Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →