EPI Vietnam Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10,188 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Epi Việt Nam
10,188
进口笔数
652
出口笔数
$62.49M
进口金额
$8.90M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
1,333
供应商数
115
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106202983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPU3UT3 |
| 成立日期 | 2013-06-13 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 110 phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ EPI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EPI VIET NAM TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842462817448 |
| 邮箱 | info@epi-tech.com.vn |
| 传真 | +842462817448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 853222 | 铝电解电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854160 | 压电晶体 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6,655 | $26.08M |
| 中国台湾 | 2,267 | $7.76M |
| 美国 | 1,631 | $4.84M |
| 泰国 | 839 | $4.16M |
| 德国 | 657 | $3.32M |
| 韩国 | 692 | $3.26M |
| 菲律宾 | 849 | $2.06M |
| 墨西哥 | 732 | $1.93M |
| 日本 | 1,278 | $1.72M |
| 马来西亚 | 1,149 | $1.44M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 456 | $6.54M |
| 德国 | 3 | $777.3K |
| 中国香港 | 51 | $619.0K |
| 美国 | 44 | $290.6K |
| 中国 | 11 | $29.1K |
| 立陶宛 | 2 | $27.6K |
| 新加坡 | 9 | $26.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $23.8K |
| 法国 | 2 | $22.5K |
| 英国 | 2 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1,333)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 127 | $6.11M | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Epson Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 124 | $3.23M | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Shanghai Simcom Electronic Co., Ltd. | 中国 | 207 | $2.29M | 其他电子IC、通信设备 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 718 | $1.30M | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Hongfa Electroacoustic (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 277 | $1.20M | 60伏以下继电器、电力控制板 |
| Infinite Electronics International, Inc. | 美国 | 306 | $864.4K | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 646 | $595.5K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Kington Precision Electronics Co., Ltd. | 中国 | 145 | $317.2K | 印刷电路、其他电子IC |
| Würth Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 109 | $307.3K | 其他电感器、1000伏以下插头插座 |
| Arrow Electronics, Inc. | 美国 | 183 | $103.8K | 其他电子IC、非LED二极管 |
下游采购商(共 115)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | 越南 | 71 | $3.70M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Shunsin Technology Co., Ltd. | 越南 | 31 | $1.29M | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| CICOR ANAM Co., Ltd. | 越南 | 57 | $390.1K | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
| Adcel Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $368.1K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Spartronics Vietnam Inc. | 越南 | 32 | $298.7K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $294.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $211.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $145.9K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $138.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| TOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $50.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10,188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 20W以下固定电阻器 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Wevercomm Co., Ltd. | 韩国 | $430 |
| 2026-07-31 | 20W以下固定电阻器 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国台湾 | $1 |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 美国 | $404 |
| 2026-07-31 | 20W以下固定电阻器 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-31 | 1000伏以下保险丝 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 菲律宾 | $9 |
| 2026-07-31 | 多层陶瓷电容 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 菲律宾 | $36 |
| 2026-07-31 | 变压器零件 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-07-31 | 多层陶瓷电容 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 日本 | $78 |
| 2026-07-31 | 1000伏以下插头插座 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 韩国 | $9 |
出口(共 652)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 旋转活塞发动机 | Currawong Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | $23.8K |
| 2026-07-02 | 压电晶体 | Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | — | $39.5K |
| 2026-07-02 | 其他电子IC | Segi Vietnam Co., Ltd. | — | $1.5K |
| 2026-07-02 | 其他电感器 | Segi Vietnam Co., Ltd. | — | $4.8K |
| 2026-07-02 | 其他电子IC | Segi Vietnam Co., Ltd. | — | $755 |
| 2026-07-02 | 其他电子IC | Segi Vietnam Co., Ltd. | — | $1.6K |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | — | $1.8K |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-06-23 | 处理器及控制器 | CICOR ANAM Co., Ltd. | — | $5.6K |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | — | $1.2K |