Taisei Bijutsu Printing (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,141 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TAISEI BIJUTSU PRINTING (VIệT NAM)
- 邮箱7
109
进口笔数
1,141
出口笔数
$3.48M
进口金额
$5.27M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
10
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700842769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SX0EJB |
| 成立日期 | 2007-10-18 |
| 联系地址 | Lô D-8F2-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAISEI BIJUTSU PRINTING (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | TAISEI BIJUTSU PRINTING (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D-8F2-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn |
| 电话 | 02743577551 |
| 邮箱 | yamamoto@taiseibijutsu.vn |
| 传真 | 02743577553 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 129.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 481039 | 涂布牛皮纸板 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 99 | $3.28M |
| 越南 | 9 | $200.0K |
| 中国 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,113 | $4.95M |
| 日本 | 27 | $315.4K |
| 中国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e02f6211e2ebd6474a1026e2d9ad0e4f | 23 | $2.73M | ||
| Taisei Bijutsu Printing Co., Ltd. | 日本 | 43 | $247.9K | 自粘塑料片、其他印刷品 |
| Kokusai Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 15 | $235.3K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Taisei Bijutsu Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $231.2K | 非瓦楞折叠盒、未涂布纸≤150克 |
| Nippon Paper Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $25.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| Taisei Bijutsu Printing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 金属活页夹配件 |
| Ponet Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.3K | 未涂布印刷纸、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Taisei Bijutsu Printing Co., Ltd. (Vietnam) | 日本 | 3 | $708 | 其他粘合剂≤1kg |
| Lintec Sign System Inc. | 日本 | 4 | $244 | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| LI DAN | 马来西亚 | 1 | $21 | 智能手机、诊断试剂 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tombow Vietnam Ltd. | 越南 | 248 | $1.33M | 非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋 |
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 248 | $1.24M | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| CTY Fujikura Fiber Optics (Vietnam) | 越南 | 26 | $914.9K | 未涂布纸≤150克、商业广告材料 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 187 | $430.1K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Fujikura Fiber Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 160 | $361.5K | 未涂布纸≤150克、商业广告材料 |
| Taisei Bijutsu Printing Co., Ltd. | 日本 | 27 | $315.4K | 商业广告材料、其他粘合剂≤1kg |
| NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $174.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 51 | $99.6K | 非瓦楞折叠盒、笔类零件 |
| Tombow Mfg. Asia Co., Ltd. | 越南 | 47 | $93.6K | 其他涂布纸、非瓦楞折叠盒 |
| Sun Field Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $50.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 涂布牛皮纸板 | KOKUSAI PULP & PAPER CO LTD | 日本 | $9.2K |
| 2026-04-19 | 涂布牛皮纸板 | KOKUSAI PULP & PAPER CO LTD | 日本 | $9.2K |
| 2026-03-31 | 纸制活页夹 | CONG TY TNHH NCL VIET NAM | 日本 | $1.8K |
| 2026-03-31 | 纸制活页夹 | CONG TY TNHH NCL VIET NAM | 日本 | $2.3K |
| 2026-03-27 | 其他印刷品 | Taisei Bijutsu Printing Co., Ltd. | 日本 | $8.3K |
| 2026-03-27 | 商业广告材料 | Taisei Bijutsu Printing Co., Ltd. | 日本 | $8.5K |
| 2026-03-20 | 商业广告材料 | Taisei Bijutsu Printing Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-03-20 | 其他印刷品 | Taisei Bijutsu Printing Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-03-20 | 厚未涂布纸 | Taisei Bijutsu Printing Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-03-20 | 商业广告材料 | Taisei Bijutsu Printing Co., Ltd. | 日本 | $6.1K |
出口(共 1,141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 商业广告材料 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-04-24 | 商业广告材料 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-04-24 | 商业广告材料 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | NCL Vietnam Co., Ltd. | — | $176 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | NCL Vietnam Co., Ltd. | — | $298 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | NCL Vietnam Co., Ltd. | — | $138 |
| 2026-04-22 | 纸制活页夹 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $710 |
| 2026-04-22 | 纸制活页夹 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $433 |
| 2026-04-21 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 非瓦楞折叠盒 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |