CMS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cms
159
进口笔数
145
出口笔数
$9.56M
进口金额
$8.61M
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-01-22
最近出口
13
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101577019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BDH9K1 |
| 成立日期 | 2004-11-29 |
| 联系地址 | Số 39 Ngõ 1035 Đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CMS |
| 企业英文名称 | CMS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 22, Đường 2.3, KĐT Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0912077255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 149 | $8.91M |
| 中国 | 4 | $349.4K |
| 印度 | 2 | $190.1K |
| 美国 | 1 | $98.9K |
| 日本 | 3 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 145 | $8.61M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 110 | $8.67M | 自粘塑料片、印刷标签 |
| Perfect House Private Ltd. | 印度 | 2 | $190.1K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Zhejiang Zhenhuan CNC Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $167.0K | 数控卧式车床、金属加工中心 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $154.6K | 激光机床、机床零件 |
| DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $39.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $28.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| 85ce0b18ebadc0c6395e3a91a91ccaa1 | 4 | $17.4K | ||
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $13.4K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| SJM Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.4K | 自粘塑料片 |
| Vintech Global Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 105 | $8.35M | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 1 | $149.6K | 智能卡、非织造标签 |
| CMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $72.0K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $28.6K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 75-375千伏安交流发电机 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-01-27 | 75-375千伏安交流发电机 | — | 日本 | $4.0K |
| 2026-01-06 | 75-375千伏安柴油发电机 | — | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-06 | 75-375千伏安柴油发电机 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2025-12-31 | 自粘塑料片 | CMS VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-12-31 | 自粘塑料片 | CMS VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-12-31 | 自粘塑料片 | CMS VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-12-31 | 自粘塑料片 | CMS VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-12-31 | 自粘塑料片 | CMS VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-12-31 | 自粘塑料片 | CMS VINA CO LTD | 越南 | $76 |
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 75-375千伏安交流发电机 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-29 | 自粘塑料片 | CMS VINA CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2025-12-29 | 75-375千伏安柴油发电机 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-29 | 自粘塑料片 | CMS VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-26 | 自粘塑料片 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.6K |
| 2025-12-26 | 自粘塑料片 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $461 |
| 2025-12-26 | 自粘塑料片 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-12-26 | 自粘塑料片 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $499 |
| 2025-12-26 | 自粘塑料片 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-26 | 自粘塑料片 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $285.8K |