CMS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cms

159
进口笔数
145
出口笔数
$9.56M
进口金额
$8.61M
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-01-22
最近出口
13
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $923 · 1 笔2023-09进口 $229.7K · 4 笔出口 $84.3K · 3 笔2023-10进口 $517.8K · 4 笔出口 $270.9K · 2 笔2023-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $150.1K · 3 笔2023-12进口 $386.7K · 5 笔出口 $201.8K · 3 笔2024-01进口 $167.8K · 2 笔出口 $185.7K · 3 笔2024-02进口 $795.6K · 4 笔出口 $364.0K · 2 笔2024-03进口 $327.7K · 2 笔出口 $759.3K · 4 笔2024-04进口 $505.0K · 6 笔出口 $459.9K · 4 笔2024-05进口 $304.4K · 5 笔出口 $229.0K · 6 笔2024-06进口 $75.5K · 4 笔出口 $160.0K · 4 笔2024-07进口 $13.3K · 4 笔出口 $40.4K · 3 笔2024-08进口 $294.4K · 4 笔出口 $152.6K · 4 笔2024-09进口 $175.5K · 3 笔出口 $223.3K · 3 笔2024-10进口 $25.5K · 4 笔出口 $106.2K · 4 笔2024-11进口 $155.4K · 4 笔出口 $178.0K · 4 笔2024-12进口 $66.7K · 4 笔出口 $68.6K · 4 笔2025-01进口 $77.0K · 5 笔出口 $89.4K · 5 笔2025-02进口 $29.7K · 4 笔出口 $20.4K · 3 笔2025-03进口 $56.0K · 4 笔出口 $38.7K · 5 笔2025-04进口 $98.7K · 6 笔出口 $95.6K · 5 笔2025-05进口 $285.1K · 3 笔出口 $237.7K · 5 笔2025-06进口 $443.8K · 6 笔出口 $358.0K · 4 笔2025-07进口 $386.6K · 4 笔出口 $389.1K · 3 笔2025-08进口 $203.1K · 6 笔出口 $316.1K · 4 笔2025-09进口 $210.3K · 5 笔出口 $125.0K · 5 笔2025-10进口 $420.0K · 8 笔出口 $247.5K · 5 笔2025-11进口 $453.0K · 6 笔出口 $295.0K · 6 笔2025-12进口 $1.02M · 5 笔出口 $897.2K · 6 笔2026-01进口 $20.0K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $923 · 1 笔2023-09进口 $229.7K · 4 笔出口 $84.3K · 3 笔2023-10进口 $517.8K · 4 笔出口 $270.9K · 2 笔2023-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $150.1K · 3 笔2023-12进口 $386.7K · 5 笔出口 $201.8K · 3 笔2024-01进口 $167.8K · 2 笔出口 $185.7K · 3 笔2024-02进口 $795.6K · 4 笔出口 $364.0K · 2 笔2024-03进口 $327.7K · 2 笔出口 $759.3K · 4 笔2024-04进口 $505.0K · 6 笔出口 $459.9K · 4 笔2024-05进口 $304.4K · 5 笔出口 $229.0K · 6 笔2024-06进口 $75.5K · 4 笔出口 $160.0K · 4 笔2024-07进口 $13.3K · 4 笔出口 $40.4K · 3 笔2024-08进口 $294.4K · 4 笔出口 $152.6K · 4 笔2024-09进口 $175.5K · 3 笔出口 $223.3K · 3 笔2024-10进口 $25.5K · 4 笔出口 $106.2K · 4 笔2024-11进口 $155.4K · 4 笔出口 $178.0K · 4 笔2024-12进口 $66.7K · 4 笔出口 $68.6K · 4 笔2025-01进口 $77.0K · 5 笔出口 $89.4K · 5 笔2025-02进口 $29.7K · 4 笔出口 $20.4K · 3 笔2025-03进口 $56.0K · 4 笔出口 $38.7K · 5 笔2025-04进口 $98.7K · 6 笔出口 $95.6K · 5 笔2025-05进口 $285.1K · 3 笔出口 $237.7K · 5 笔2025-06进口 $443.8K · 6 笔出口 $358.0K · 4 笔2025-07进口 $386.6K · 4 笔出口 $389.1K · 3 笔2025-08进口 $203.1K · 6 笔出口 $316.1K · 4 笔2025-09进口 $210.3K · 5 笔出口 $125.0K · 5 笔2025-10进口 $420.0K · 8 笔出口 $247.5K · 5 笔2025-11进口 $453.0K · 6 笔出口 $295.0K · 6 笔2025-12进口 $1.02M · 5 笔出口 $897.2K · 6 笔2026-01进口 $20.0K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101577019
企查查编码QVN4BDH9K1
成立日期2004-11-29
联系地址Số 39 Ngõ 1035 Đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CMS
企业英文名称CMS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Số 22, Đường 2.3, KĐT Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话0912077255
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
491199其他印刷品
850213375kVA以上柴油发电机组
85016275-375千伏安交流发电机
482390其他纸制品
85021275-375千伏安柴油发电机
482190未印刷标签
845611激光机床
845811数控卧式车床

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
491199其他印刷品
85016275-375千伏安交流发电机
850213375kVA以上柴油发电机组
482390其他纸制品
85021275-375千伏安柴油发电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南149$8.91M
中国4$349.4K
印度2$190.1K
美国1$98.9K
日本3$11.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南145$8.61M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CMS Vina Co., Ltd.越南110$8.67M自粘塑料片、印刷标签
Perfect House Private Ltd.印度2$190.1K375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Zhejiang Zhenhuan CNC Machine Tool Co., Ltd.中国1$167.0K数控卧式车床、金属加工中心
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国1$154.6K激光机床、机床零件
DYT Vina Co., Ltd.越南3$39.7K自粘塑料片、PET塑料片材
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南4$28.9K医用导管、其他医疗器具
85ce0b18ebadc0c6395e3a91a91ccaa14$17.4K
Chemcos Vina Co., Ltd.越南24$13.4K自粘塑料片、自粘塑料卷
SJM Vina Co., Ltd.越南4$6.4K自粘塑料片
Vintech Global Co., Ltd.越南3$3.2K自粘塑料片、聚丙烯塑料

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南105$8.35M锂离子电池、其他塑料制品
Peony Co., Ltd.越南1$149.6K智能卡、非织造标签
CMS Vina Co., Ltd.越南34$72.0K自粘塑料片、自粘塑料卷
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南4$28.6K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南1$12.0K通信设备零件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-2775-375千伏安交流发电机Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2026-01-2775-375千伏安交流发电机日本$4.0K
2026-01-0675-375千伏安柴油发电机中国$6.0K
2026-01-0675-375千伏安柴油发电机Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$6.0K
2025-12-31自粘塑料片CMS VINA CO LTD越南$3
2025-12-31自粘塑料片CMS VINA CO LTD越南$7
2025-12-31自粘塑料片CMS VINA CO LTD越南$3
2025-12-31自粘塑料片CMS VINA CO LTD越南$3
2025-12-31自粘塑料片CMS VINA CO LTD越南$50
2025-12-31自粘塑料片CMS VINA CO LTD越南$76

出口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-2275-375千伏安交流发电机Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2025-12-29自粘塑料片CMS VINA CO LTD越南$7.2K
2025-12-2975-375千伏安柴油发电机Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2025-12-29自粘塑料片CMS VINA CO LTD越南$2.4K
2025-12-26自粘塑料片SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$14.6K
2025-12-26自粘塑料片SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$461
2025-12-26自粘塑料片SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$18
2025-12-26自粘塑料片SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$499
2025-12-26自粘塑料片SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-12-26自粘塑料片SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$285.8K

相关企业 · 同类产品

CMS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →