SJM Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SJM VINA
60
进口笔数
7
出口笔数
$2.44M
进口金额
$140.0K
出口金额
2023-11-27
最近进口
2023-12-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300989109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA24ESWG |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | Số 38 đường Thanh Niên, khu đô thị Đại Dương, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SJM VINA |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 đường Thanh Niên, khu đô thị Đại Dương, Phường Đại Phúc(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84375420861 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 56 | $2.39M |
| 中国 | 4 | $52.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $133.7K |
| 越南 | 4 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NTF Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $2.38M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Dongguan Zhengchao Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.4K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Sungbo Ink Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $854 | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NTF Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $133.7K | 自粘塑料片 |
| CMS Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.4K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-27 | 自粘塑料片 | NTF CO., LTD. | 韩国 | $44.6K |
| 2023-11-27 | 自粘塑料片 | NTF CO., LTD. | 韩国 | $2.4K |
| 2023-11-27 | 自粘塑料片 | NTF CO., LTD. | 韩国 | $408 |
| 2023-11-16 | 自粘塑料片 | NTF CO., LTD. | 韩国 | $12.1K |
| 2023-11-16 | 自粘塑料片 | NTF CO., LTD. | 韩国 | $31.1K |
| 2023-11-16 | 自粘塑料片 | NTF CO., LTD. | 韩国 | $6.0K |
| 2023-11-16 | 自粘塑料片 | NTF CO., LTD. | 韩国 | $3.0K |
| 2023-11-15 | 自粘塑料片 | NTF CO., LTD. | 韩国 | $29.8K |
| 2023-11-08 | 自粘塑料片 | NTF CO., LTD. | 韩国 | $13.8K |
| 2023-11-08 | 自粘塑料片 | NTF CO., LTD. | 韩国 | $624 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 自粘塑料片 | NTF CO., LTD. | 韩国 | $18.2K |
| 2023-12-28 | 自粘塑料片 | NTF CO., LTD. | 韩国 | $23.4K |
| 2023-12-28 | 自粘塑料片 | NTF CO., LTD. | 韩国 | $5.2K |
| 2023-12-28 | 自粘塑料片 | NTF CO., LTD. | 韩国 | $13.8K |
| 2023-11-27 | 自粘塑料片 | NTF CO., LTD. | 韩国 | $5.2K |
| 2023-11-27 | 自粘塑料片 | NTF CO., LTD. | 韩国 | $17.4K |
| 2023-11-27 | 自粘塑料片 | NTF CO., LTD. | 韩国 | $12.1K |
| 2023-11-27 | 自粘塑料片 | NTF CO., LTD. | 韩国 | $17.3K |
| 2023-11-27 | 自粘塑料片 | NTF CO., LTD. | 韩国 | $17.3K |
| 2023-08-04 | 自粘塑料片 | NTF CO., LTD. | 韩国 | $198 |