Thai Intertape Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI INTERTAPE VIệT NAM
55
进口笔数
0
出口笔数
$2.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702710849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVV5MG99 |
| 成立日期 | 2018-10-15 |
| 联系地址 | Nhà xưởng C3b-1, Lô A_18A19, Khu Công Nghiệp Bàu Bàng, Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI INTERTAPE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THAI INTERTAPE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng C3b-1, Lô A_18A19, Khu Công Nghiệp Bàu Bàng, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 347.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 51 | $2.31M |
| 中国 | 4 | $9.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Industry Adhesive Tapes Co., Ltd. | 泰国 | 51 | $2.31M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Shenzhen YHJ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.5K | 非办公金属家具、非黑印刷油墨 |
| Changzhou Yuanhong Plastic & Rubber Sponge Co., Ltd. | 中国 | 2 | $190 | 泡沫橡胶板、非板状硫化橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | Siam Industry Adhesive Tapes Co., Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | Siam Industry Adhesive Tapes Co., Ltd. | 泰国 | $557 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | Siam Industry Adhesive Tapes Co., Ltd. | 泰国 | $953 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | Siam Industry Adhesive Tapes Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | Siam Industry Adhesive Tapes Co., Ltd. | 泰国 | $3.7K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | Siam Industry Adhesive Tapes Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | Siam Industry Adhesive Tapes Co., Ltd. | 泰国 | $707 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | Siam Industry Adhesive Tapes Co., Ltd. | 泰国 | $5.5K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | Siam Industry Adhesive Tapes Co., Ltd. | 泰国 | $409 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | Siam Industry Adhesive Tapes Co., Ltd. | 泰国 | $240 |