SR Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,064 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SR TECH
1,689
进口笔数
3,064
出口笔数
$5.38B
进口金额
$5.27B
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-16
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300896937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEMDEQ6 |
| 成立日期 | 2015-10-02 |
| 联系地址 | Khu B, Khu Công nghiệp Sông Công I, đường Cách Mạng Tháng 10, Phường Bách Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SR TECH |
| 企业英文名称 | SR TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu B, Khu Công nghiệp Sông Công I, đường Cách Mạng Tháng 10, Phường Bách Quang, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 8292 - Dịch vụ đóng gói 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842083662113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 339亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,661 | $5.34B |
| 韩国 | 275 | $36.07M |
| 中国 | 81 | $2.75M |
| 日本 | 8 | $690.0K |
| 新加坡 | 8 | $233.5K |
| 美国 | 7 | $187.0K |
| 马来西亚 | 14 | $63.1K |
| 中国台湾 | 2 | $13.1K |
| 爱尔兰 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,064 | $5.27B |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1,397 | $5.30B | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 290 | $75.42M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $265.1K | 钢化安全玻璃、其他工业用纺织品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 柬埔寨 | 1 | $77.4K | 8471机器零件、温控处理设备 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 4 | $12.6K | 其他工业用纺织品、其他钢铁制品 | |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 牵引式空压机、其他气泵 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 牵引式空压机、其他气泵 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1,177 | $5.09B | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 1,887 | $181.95M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,689)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $166 |
| 2026-06-11 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $777 |
| 2026-06-11 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-11 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $9.2K |
| 2026-06-11 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $693 |
| 2026-06-11 | 其他测量仪器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 新加坡 | $8.6K |
| 2026-06-11 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $286 |
| 2026-06-11 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $236 |
| 2026-06-11 | 其他功能机器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $26.4K |
| 2026-06-11 | 其他测量仪器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 韩国 | $28.3K |
出口(共 3,064)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $165 |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $705 |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $360 |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-16 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $420 |
| 2026-06-16 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $551 |
| 2026-06-16 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $916 |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $405 |