Vintech Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINTECH GLOBAL
25
进口笔数
103
出口笔数
$315.4K
进口金额
$404.4K
出口金额
2023-12-11
最近进口
2024-06-28
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301052566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV6AFTW |
| 成立日期 | 2018-09-21 |
| 联系地址 | Phòng 702, Căn số 11, Tòa thương mại Cát Tường ECO tại Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINTECH GLOBAL |
| 企业英文名称 | VINTECH GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84327790188 |
| 邮箱 | vintechglobal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $315.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $401.7K |
| 印度 | 2 | $1.5K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Tanhua Materials Technologies Co., Ltd. | 中国 | 6 | $161.7K | 其他铜制品、通信设备零件 |
| Changzhou Shirui New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $117.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Jiangsu Maker New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.0K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Hong Kong Digital House Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.8K | 聚碳酸酯塑料片、自粘塑料片 |
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $560 | 自粘塑料片、自粘纸板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 49 | $203.6K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 48 | $194.9K | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
| CMS Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| UU International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 其他木制品 |
| Shinsung C&T India Private Ltd. | 印度 | 1 | $826 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Shinsung C & T Co., Ltd. | 印度 | 1 | $682 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 其他矿物制品 | ANHUI TANHUA MATERIALS TECHNOLOGIES CO.,LTD | 中国 | $59.7K |
| 2023-12-06 | 其他矿物制品 | ANHUI TANHUA MATERIALS TECHNOLOGIES CO.,LTD | 中国 | $24.9K |
| 2023-12-06 | 其他矿物制品 | ANHUI TANHUA MATERIALS TECHNOLOGIES CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-11-28 | 其他矿物制品 | ANHUI TANHUA MATERIALS TECHNOLOGIES CO.,LTD | 中国 | $17.8K |
| 2023-11-22 | 其他矿物制品 | ANHUI TANHUA MATERIALS TECHNOLOGIES CO.,LTD | 中国 | $35.5K |
| 2023-11-16 | 其他矿物制品 | ANHUI TANHUA MATERIALS TECHNOLOGIES CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-10-10 | 聚碳酸酯塑料片 | HONG KONG DIGITAL HOUSE CO LTD | 中国 | $930 |
| 2023-08-19 | 自粘塑料片 | CHANGZHOU SHIRUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-08-19 | 自粘塑料片 | CHANGZHOU SHIRUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-08-18 | 自粘塑料片 | CHANGZHOU SHIRUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.7K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 聚丙烯塑料 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-06-27 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $2.6K |
| 2024-06-19 | 聚丙烯塑料 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2024-06-18 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $5.1K |
| 2024-05-30 | 自粘塑料片 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-05-30 | 聚丙烯塑料 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-05-29 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $1.7K |
| 2024-05-29 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $2.6K |
| 2024-05-21 | 自粘塑料片 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $534 |
| 2024-05-21 | 自粘塑料片 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $402 |