NCL Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 750 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH NCL Việt Nam

750
进口笔数
314
出口笔数
$4.75M
进口金额
$7.13M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-27
最近出口
36
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.69M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $46.2K · 1 笔2023-11进口 $91.3K · 11 笔出口 $101.5K · 7 笔2023-12进口 $112.1K · 27 笔出口 $2.69M · 14 笔2024-01进口 $122.7K · 23 笔出口 $151.3K · 12 笔2024-02进口 $107.1K · 14 笔出口 $161.9K · 12 笔2024-03进口 $113.5K · 18 笔出口 $101.9K · 8 笔2024-04进口 $150.7K · 25 笔出口 $112.9K · 7 笔2024-05进口 $95.0K · 21 笔出口 $117.9K · 9 笔2024-06进口 $109.5K · 22 笔出口 $106.3K · 9 笔2024-07进口 $76.4K · 14 笔出口 $57.9K · 5 笔2024-08进口 $94.8K · 10 笔出口 $90.9K · 4 笔2024-09进口 $91.6K · 12 笔出口 $101.1K · 7 笔2024-10进口 $144.4K · 17 笔出口 $136.5K · 10 笔2024-11进口 $161.7K · 20 笔出口 $143.9K · 8 笔2024-12进口 $81.2K · 12 笔出口 $138.2K · 9 笔2025-01进口 $129.2K · 23 笔出口 $162.7K · 9 笔2025-02进口 $212.0K · 25 笔出口 $183.3K · 10 笔2025-03进口 $103.6K · 18 笔出口 $121.6K · 9 笔2025-04进口 $123.4K · 18 笔出口 $62.9K · 4 笔2025-05进口 $142.0K · 16 笔出口 $109.3K · 8 笔2025-06进口 $79.0K · 15 笔出口 $103.2K · 8 笔2025-07进口 $134.9K · 15 笔出口 $75.6K · 6 笔2025-08进口 $143.3K · 24 笔出口 $88.6K · 7 笔2025-09进口 $138.3K · 25 笔出口 $93.0K · 6 笔2025-10进口 $60.0K · 14 笔出口 $110.2K · 9 笔2025-11进口 $51.6K · 10 笔出口 $66.3K · 3 笔2025-12进口 $47.5K · 20 笔出口 $119.4K · 7 笔2026-01进口 $187.9K · 29 笔出口 $145.5K · 6 笔2026-02进口 $90.5K · 14 笔出口 $96.7K · 4 笔2026-03进口 $142.5K · 18 笔出口 $136.4K · 7 笔2026-04进口 $125.9K · 12 笔出口 $76.2K · 2 笔2026-05进口 $73.9K · 15 笔出口 $34.0K · 3 笔2026-06进口 $64.7K · 14 笔出口 $79.7K · 8 笔2026-07进口 $93.8K · 13 笔出口 $52.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $46.2K · 1 笔2023-11进口 $91.3K · 11 笔出口 $101.5K · 7 笔2023-12进口 $112.1K · 27 笔出口 $2.69M · 14 笔2024-01进口 $122.7K · 23 笔出口 $151.3K · 12 笔2024-02进口 $107.1K · 14 笔出口 $161.9K · 12 笔2024-03进口 $113.5K · 18 笔出口 $101.9K · 8 笔2024-04进口 $150.7K · 25 笔出口 $112.9K · 7 笔2024-05进口 $95.0K · 21 笔出口 $117.9K · 9 笔2024-06进口 $109.5K · 22 笔出口 $106.3K · 9 笔2024-07进口 $76.4K · 14 笔出口 $57.9K · 5 笔2024-08进口 $94.8K · 10 笔出口 $90.9K · 4 笔2024-09进口 $91.6K · 12 笔出口 $101.1K · 7 笔2024-10进口 $144.4K · 17 笔出口 $136.5K · 10 笔2024-11进口 $161.7K · 20 笔出口 $143.9K · 8 笔2024-12进口 $81.2K · 12 笔出口 $138.2K · 9 笔2025-01进口 $129.2K · 23 笔出口 $162.7K · 9 笔2025-02进口 $212.0K · 25 笔出口 $183.3K · 10 笔2025-03进口 $103.6K · 18 笔出口 $121.6K · 9 笔2025-04进口 $123.4K · 18 笔出口 $62.9K · 4 笔2025-05进口 $142.0K · 16 笔出口 $109.3K · 8 笔2025-06进口 $79.0K · 15 笔出口 $103.2K · 8 笔2025-07进口 $134.9K · 15 笔出口 $75.6K · 6 笔2025-08进口 $143.3K · 24 笔出口 $88.6K · 7 笔2025-09进口 $138.3K · 25 笔出口 $93.0K · 6 笔2025-10进口 $60.0K · 14 笔出口 $110.2K · 9 笔2025-11进口 $51.6K · 10 笔出口 $66.3K · 3 笔2025-12进口 $47.5K · 20 笔出口 $119.4K · 7 笔2026-01进口 $187.9K · 29 笔出口 $145.5K · 6 笔2026-02进口 $90.5K · 14 笔出口 $96.7K · 4 笔2026-03进口 $142.5K · 18 笔出口 $136.4K · 7 笔2026-04进口 $125.9K · 12 笔出口 $76.2K · 2 笔2026-05进口 $73.9K · 15 笔出口 $34.0K · 3 笔2026-06进口 $64.7K · 14 笔出口 $79.7K · 8 笔2026-07进口 $93.8K · 13 笔出口 $52.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号3700931112
企查查编码QVNGM03KEQ
成立日期2008-06-13
联系地址Lô A-4D-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NCL VIỆT NAM
企业英文名称NCL VIET NAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-4D-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã số HS: 2207, 3307, 3506, 3926, 4016, 4408, 4414, 4416, 4420, 4421, 4801, 4802, 4804, 4805, 4806, 4809, 4810, 4811, 4814, 4817, 4819, 4820, 4821, 4822, 4823, 4909, 7326, 8205, 8211, 8213, 8214, 8302, 8303, 8304, 8305, 8440, 8443, 8471, 8472, 8473, 8477, 8505, 8544, 9608, 9609, 9610, 7013, 3405, 9401, 8306, 8301, 8304, 3923, 4415, 5603, 9403, 5602, 4202, 8208, 9017, 3919 Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: 3926, 4811, 8303, 4820, 3923, 7326, 4823, 8472, 4421, 4819, 8213, 4802, 4414, 4821, 8205, 9608, 8505, 7013, 3405, 5603, 9401, 8306, 8301, 4304, 4415, 9403, 5602, 4202, 8208, 9017, 3307, 4016, 4408, 4416, 4420, 4801, 4804, 4805, 4806, 4809, 4810, 4814, 4817, 4822, 4909, 8211, 8214, 8302, 8305, 8440, 8443, 8471, 8473, 8544, 9609, 9610, 3919 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842743913963
邮箱congtytnhhncl@gmail.com
传真02742220404
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本186.73亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
392321聚乙烯袋
491110商业广告材料
392062PET塑料片材
442199其他木制品
732690其他钢铁制品
4411125mm以下MDF板
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
392640塑料装饰品
482030纸制活页夹
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
482390其他纸制品
830630贱金属相框
440139聚合木燃料
441490非热带木框
441520木托盘
481190其他涂布纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南675$3.84M
日本48$692.6K
中国30$206.7K
泰国2$6.3K
澳大利亚1$812

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本218$4.23M
越南93$2.85M
澳大利亚2$33.0K
中国2$16.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakabayashi Co., Ltd.日本54$855.4K其他涂布纸、毡尖笔
Sagasiki Vietnam Co., Ltd.越南101$690.4K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Cong Ty TNHH San Xuat Nhua Hoa Mai越南36$572.9K其他塑料制品
Hoa Mai Plastic Production Co., Ltd.越南36$542.4K其他塑料制品、塑料装饰品
Thanh Thinh Phuc Co., Ltd.越南78$385.6K其他塑料制品、聚乙烯袋
Go Thuan Hop Co., Ltd.越南73$367.2K5mm以下MDF板、木托盘
Taisei Bijutsu Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南91$184.2K非瓦楞折叠盒、未涂布纸≤150克
Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南64$124.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南61$67.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Y & J Vina Co., Ltd.越南22$64.3K瓦楞纸箱、印刷标签

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakabayashi Co., Ltd.日本217$4.20M塑料装饰品、纸制活页夹
Taisei Bijutsu Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南25$2.75M自粘塑料片、纸制活页夹
Sagasiki Vietnam Co., Ltd.越南7$71.8K多层涂布纸板、其他涂布纸
IWATA美国1$29.5K其他塑料制品、低吸水率瓷砖
Nakabayashi Co., Ltd.澳大利亚1$22.1K非热带木框
Nakabayashi Trading Co., Ltd.中国2$16.4K纸制活页夹
Tan Uyen Environmental Co., Ltd.越南27$9.8K其他塑料废料、其他纸废料
Cong Ty TNHH Moi Truong Tan Uyen越南25$9.7K其他塑料废料、其他纸废料
Van Thinh Co., Ltd.越南4$2.6K镀锡钢废料、其他纸废料
Van Thinh Co., Ltd.越南4$2.6K镀锡钢废料、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 750)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29瓦楞纸箱Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南$386
2026-07-29瓦楞纸箱Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南$163
2026-07-29瓦楞纸箱Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南$396
2026-07-29瓦楞纸箱Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南$213
2026-07-29瓦楞纸箱Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南$86
2026-07-29瓦楞纸箱Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南$159
2026-07-29瓦楞纸箱Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南$225
2026-07-29瓦楞纸箱Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南$159
2026-07-29瓦楞纸箱Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南$357
2026-07-29瓦楞纸箱Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南$357

出口(共 314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27塑料装饰品Nakabayashi Co., Ltd.日本$411
2026-07-27塑料装饰品Nakabayashi Co., Ltd.日本$1.1K
2026-07-27塑料装饰品Nakabayashi Co., Ltd.日本$2.1K
2026-07-27塑料装饰品Nakabayashi Co., Ltd.日本$296
2026-07-27塑料装饰品Nakabayashi Co., Ltd.日本$2.3K
2026-07-27塑料装饰品Nakabayashi Co., Ltd.日本$307
2026-07-27塑料装饰品Nakabayashi Co., Ltd.日本$410
2026-07-27塑料装饰品Nakabayashi Co., Ltd.日本$736
2026-07-27塑料装饰品Nakabayashi Co., Ltd.日本$809
2026-07-27塑料装饰品Nakabayashi Co., Ltd.日本$436

相关企业 · 同类产品

NCL Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →