NCL Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 708 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH NCL Việt Nam
708
进口笔数
277
出口笔数
$4.52M
进口金额
$4.23M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
39
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700931112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGM03KEQ |
| 成立日期 | 2008-06-13 |
| 联系地址 | Lô A-4D-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NCL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NCL VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-4D-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã số HS: 2207, 3307, 3506, 3926, 4016, 4408, 4414, 4416, 4420, 4421, 4801, 4802, 4804, 4805, 4806, 4809, 4810, 4811, 4814, 4817, 4819, 4820, 4821, 4822, 4823, 4909, 7326, 8205, 8211, 8213, 8214, 8302, 8303, 8304, 8305, 8440, 8443, 8471, 8472, 8473, 8477, 8505, 8544, 9608, 9609, 9610, 7013, 3405, 9401, 8306, 8301, 8304, 3923, 4415, 5603, 9403, 5602, 4202, 8208, 9017, 3919 Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: 3926, 4811, 8303, 4820, 3923, 7326, 4823, 8472, 4421, 4819, 8213, 4802, 4414, 4821, 8205, 9608, 8505, 7013, 3405, 5603, 9401, 8306, 8301, 4304, 4415, 9403, 5602, 4202, 8208, 9017, 3307, 4016, 4408, 4416, 4420, 4801, 4804, 4805, 4806, 4809, 4810, 4814, 4817, 4822, 4909, 8211, 8214, 8302, 8305, 8440, 8443, 8471, 8473, 8544, 9609, 9610, 3919 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743913963 |
| 邮箱 | congtytnhhncl@gmail.com |
| 传真 | 02742220404 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 186.73亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 830630 | 贱金属相框 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 637 | $3.62M |
| 日本 | 46 | $682.7K |
| 中国 | 27 | $203.5K |
| 泰国 | 2 | $6.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $812 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 210 | $4.10M |
| 越南 | 65 | $88.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $33.0K |
| 中国 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | 52 | $845.5K | 其他涂布纸、毡尖笔 |
| Sagasiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $628.2K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Nhua Hoa Mai | 越南 | 34 | $544.3K | 其他塑料制品 |
| Hoa Mai Plastic Production Co., Ltd. | 越南 | 34 | $513.8K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Thuan Hop Wood Co., Ltd. | 越南 | 69 | $337.1K | 5mm以下MDF板、其他木制品 |
| Thanh Thinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 37 | $177.2K | 其他塑料制品、聚乙烯袋 |
| Thanh Thinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 36 | $175.7K | 其他塑料制品、聚乙烯袋 |
| Taisei Bijutsu Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 84 | $174.6K | 非瓦楞折叠盒、未涂布纸≤150克 |
| Tomoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $115.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $65.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | 209 | $4.07M | 塑料装饰品、纸制活页夹 |
| Sagasiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $62.4K | 多层涂布纸板、其他涂布纸 |
| IWATA | 毛里塔尼亚 | 1 | $29.5K | 其他塑料制品、低吸水率瓷砖 |
| Nakabayashi Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $22.1K | 非热带木框 |
| LIFESTYLE BRANDS INT PTY. LTD. | 澳大利亚 | 1 | $11.0K | 非热带木框 |
| Tan Uyen Environmental Co., Ltd. | 越南 | 27 | $9.8K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Cong Ty TNHH Moi Truong Tan Uyen | 越南 | 25 | $9.7K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Nakabayashi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 纸制活页夹 |
| Van Thinh Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 镀锡钢废料、其他纸废料 |
| Van Thinh Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 镀锡钢废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 708)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 塑料文具 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $764 |
| 2026-04-27 | 塑料文具 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $764 |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $412 |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $412 |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
出口(共 277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $277 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $319 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $592 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $12.2K |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $500 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $143 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | Nakabayashi Co., Ltd. | 日本 | $21.0K |