NCL Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 708 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH NCL Việt Nam

708
进口笔数
277
出口笔数
$4.52M
进口金额
$4.23M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
39
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $212.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.8K · 3 笔出口 $65.7K · 4 笔2023-09进口 $116.8K · 15 笔出口 $57.2K · 6 笔2023-10进口 $107.4K · 18 笔出口 $120.9K · 6 笔2023-11进口 $91.3K · 11 笔出口 $101.5K · 7 笔2023-12进口 $112.1K · 27 笔出口 $185.5K · 9 笔2024-01进口 $122.7K · 23 笔出口 $151.3K · 12 笔2024-02进口 $107.1K · 14 笔出口 $156.2K · 11 笔2024-03进口 $113.5K · 18 笔出口 $95.2K · 7 笔2024-04进口 $150.7K · 25 笔出口 $112.9K · 7 笔2024-05进口 $95.0K · 21 笔出口 $90.6K · 8 笔2024-06进口 $109.5K · 22 笔出口 $106.3K · 9 笔2024-07进口 $76.4K · 14 笔出口 $57.9K · 5 笔2024-08进口 $94.8K · 10 笔出口 $90.9K · 4 笔2024-09进口 $91.6K · 12 笔出口 $73.9K · 5 笔2024-10进口 $144.4K · 17 笔出口 $136.5K · 10 笔2024-11进口 $161.7K · 20 笔出口 $128.5K · 7 笔2024-12进口 $81.2K · 12 笔出口 $138.2K · 9 笔2025-01进口 $129.2K · 23 笔出口 $152.9K · 8 笔2025-02进口 $212.0K · 25 笔出口 $183.3K · 10 笔2025-03进口 $103.6K · 18 笔出口 $110.2K · 8 笔2025-04进口 $123.4K · 18 笔出口 $62.9K · 4 笔2025-05进口 $142.0K · 16 笔出口 $87.7K · 7 笔2025-06进口 $79.0K · 15 笔出口 $103.2K · 8 笔2025-07进口 $134.9K · 15 笔出口 $75.6K · 6 笔2025-08进口 $143.3K · 24 笔出口 $88.6K · 7 笔2025-09进口 $138.3K · 25 笔出口 $82.6K · 5 笔2025-10进口 $60.0K · 14 笔出口 $96.3K · 8 笔2025-11进口 $51.6K · 10 笔出口 $66.3K · 3 笔2025-12进口 $47.5K · 20 笔出口 $119.4K · 7 笔2026-01进口 $187.9K · 29 笔出口 $145.5K · 6 笔2026-02进口 $90.5K · 14 笔出口 $80.1K · 3 笔2026-03进口 $142.5K · 18 笔出口 $132.3K · 6 笔2026-04进口 $125.9K · 12 笔出口 $76.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.8K · 3 笔出口 $65.7K · 4 笔2023-09进口 $116.8K · 15 笔出口 $57.2K · 6 笔2023-10进口 $107.4K · 18 笔出口 $120.9K · 6 笔2023-11进口 $91.3K · 11 笔出口 $101.5K · 7 笔2023-12进口 $112.1K · 27 笔出口 $185.5K · 9 笔2024-01进口 $122.7K · 23 笔出口 $151.3K · 12 笔2024-02进口 $107.1K · 14 笔出口 $156.2K · 11 笔2024-03进口 $113.5K · 18 笔出口 $95.2K · 7 笔2024-04进口 $150.7K · 25 笔出口 $112.9K · 7 笔2024-05进口 $95.0K · 21 笔出口 $90.6K · 8 笔2024-06进口 $109.5K · 22 笔出口 $106.3K · 9 笔2024-07进口 $76.4K · 14 笔出口 $57.9K · 5 笔2024-08进口 $94.8K · 10 笔出口 $90.9K · 4 笔2024-09进口 $91.6K · 12 笔出口 $73.9K · 5 笔2024-10进口 $144.4K · 17 笔出口 $136.5K · 10 笔2024-11进口 $161.7K · 20 笔出口 $128.5K · 7 笔2024-12进口 $81.2K · 12 笔出口 $138.2K · 9 笔2025-01进口 $129.2K · 23 笔出口 $152.9K · 8 笔2025-02进口 $212.0K · 25 笔出口 $183.3K · 10 笔2025-03进口 $103.6K · 18 笔出口 $110.2K · 8 笔2025-04进口 $123.4K · 18 笔出口 $62.9K · 4 笔2025-05进口 $142.0K · 16 笔出口 $87.7K · 7 笔2025-06进口 $79.0K · 15 笔出口 $103.2K · 8 笔2025-07进口 $134.9K · 15 笔出口 $75.6K · 6 笔2025-08进口 $143.3K · 24 笔出口 $88.6K · 7 笔2025-09进口 $138.3K · 25 笔出口 $82.6K · 5 笔2025-10进口 $60.0K · 14 笔出口 $96.3K · 8 笔2025-11进口 $51.6K · 10 笔出口 $66.3K · 3 笔2025-12进口 $47.5K · 20 笔出口 $119.4K · 7 笔2026-01进口 $187.9K · 29 笔出口 $145.5K · 6 笔2026-02进口 $90.5K · 14 笔出口 $80.1K · 3 笔2026-03进口 $142.5K · 18 笔出口 $132.3K · 6 笔2026-04进口 $125.9K · 12 笔出口 $76.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号3700931112
企查查编码QVNGM03KEQ
成立日期2008-06-13
联系地址Lô A-4D-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NCL VIỆT NAM
企业英文名称NCL VIET NAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-4D-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã số HS: 2207, 3307, 3506, 3926, 4016, 4408, 4414, 4416, 4420, 4421, 4801, 4802, 4804, 4805, 4806, 4809, 4810, 4811, 4814, 4817, 4819, 4820, 4821, 4822, 4823, 4909, 7326, 8205, 8211, 8213, 8214, 8302, 8303, 8304, 8305, 8440, 8443, 8471, 8472, 8473, 8477, 8505, 8544, 9608, 9609, 9610, 7013, 3405, 9401, 8306, 8301, 8304, 3923, 4415, 5603, 9403, 5602, 4202, 8208, 9017, 3919 Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: 3926, 4811, 8303, 4820, 3923, 7326, 4823, 8472, 4421, 4819, 8213, 4802, 4414, 4821, 8205, 9608, 8505, 7013, 3405, 5603, 9401, 8306, 8301, 4304, 4415, 9403, 5602, 4202, 8208, 9017, 3307, 4016, 4408, 4416, 4420, 4801, 4804, 4805, 4806, 4809, 4810, 4814, 4817, 4822, 4909, 8211, 8214, 8302, 8305, 8440, 8443, 8471, 8473, 8544, 9609, 9610, 3919 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842743913963
邮箱congtytnhhncl@gmail.com
传真02742220404
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本186.73亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
392321聚乙烯袋
491110商业广告材料
442199其他木制品
392062PET塑料片材
732690其他钢铁制品
4411125mm以下MDF板
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
392640塑料装饰品
391590其他塑料废料
482030纸制活页夹
470790其他纸废料
482390其他纸制品
830630贱金属相框
440139聚合木燃料
441520木托盘
441490非热带木框
481190其他涂布纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南637$3.62M
日本46$682.7K
中国27$203.5K
泰国2$6.3K
澳大利亚1$812

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本210$4.10M
越南65$88.3K
澳大利亚2$33.0K
中国1$7.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakabayashi Co., Ltd.日本52$845.5K其他涂布纸、毡尖笔
Sagasiki Vietnam Co., Ltd.越南92$628.2K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Cong Ty TNHH San Xuat Nhua Hoa Mai越南34$544.3K其他塑料制品
Hoa Mai Plastic Production Co., Ltd.越南34$513.8K其他塑料制品、塑料装饰品
Thuan Hop Wood Co., Ltd.越南69$337.1K5mm以下MDF板、其他木制品
Thanh Thinh Phuc Co., Ltd.越南37$177.2K其他塑料制品、聚乙烯袋
Thanh Thinh Phuc Co., Ltd.越南36$175.7K其他塑料制品、聚乙烯袋
Taisei Bijutsu Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南84$174.6K非瓦楞折叠盒、未涂布纸≤150克
Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南58$115.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南59$65.8K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakabayashi Co., Ltd.日本209$4.07M塑料装饰品、纸制活页夹
Sagasiki Vietnam Co., Ltd.越南6$62.4K多层涂布纸板、其他涂布纸
IWATA毛里塔尼亚1$29.5K其他塑料制品、低吸水率瓷砖
Nakabayashi Co., Ltd.澳大利亚1$22.1K非热带木框
LIFESTYLE BRANDS INT PTY. LTD.澳大利亚1$11.0K非热带木框
Tan Uyen Environmental Co., Ltd.越南27$9.8K其他塑料废料、其他纸废料
Cong Ty TNHH Moi Truong Tan Uyen越南25$9.7K其他塑料废料、其他纸废料
Nakabayashi Trading Co., Ltd.中国1$7.9K纸制活页夹
Van Thinh Co., Ltd.越南3$2.0K镀锡钢废料、其他纸废料
Van Thinh Co., Ltd.越南3$2.0K镀锡钢废料、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 708)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他涂布纸Nakabayashi Co., Ltd.日本$3.6K
2026-04-27其他涂布纸Nakabayashi Co., Ltd.日本$4.3K
2026-04-27其他涂布纸Nakabayashi Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-27塑料文具Nakabayashi Co., Ltd.日本$764
2026-04-27塑料文具Nakabayashi Co., Ltd.日本$764
2026-04-27其他涂布纸Nakabayashi Co., Ltd.日本$3.3K
2026-04-27其他涂布纸Nakabayashi Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-27其他涂布纸Nakabayashi Co., Ltd.日本$412
2026-04-27其他涂布纸Nakabayashi Co., Ltd.日本$412
2026-04-27其他涂布纸Nakabayashi Co., Ltd.日本$1.2K

出口(共 277)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他纸制品Nakabayashi Co., Ltd.日本$277
2026-04-23其他纸制品Nakabayashi Co., Ltd.日本$3.2K
2026-04-23其他纸制品Nakabayashi Co., Ltd.日本$319
2026-04-23其他纸制品Nakabayashi Co., Ltd.日本$592
2026-04-23其他纸制品Nakabayashi Co., Ltd.日本$12.2K
2026-04-23其他纸制品Nakabayashi Co., Ltd.日本$500
2026-04-23其他纸制品Nakabayashi Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-23其他纸制品Nakabayashi Co., Ltd.日本$143
2026-04-23其他纸制品Nakabayashi Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-23其他纸制品Nakabayashi Co., Ltd.日本$21.0K

相关企业 · 同类产品

NCL Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →