Thanh Thinh Phuc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$175.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702717178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1909Y72 |
| 成立日期 | 2018-11-05 |
| 联系地址 | 66 đường D9 KDC Chánh Nghĩa, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH THỊNH PHÚC |
| 企业英文名称 | THANH THINH PHUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66 đường D9 KDC Chánh Nghĩa, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +842743856999 |
| 邮箱 | thanhthinhphuc.coltd@gmail.com |
| 传真 | 02743856999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $175.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $175.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-01 | 其他木制品 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-01 | 聚乙烯袋 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-01 | 其他木制品 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 聚乙烯袋 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $220 |