Thuan Hop Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 5mm以下MDF板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Gỗ Thuận Hợp
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$342.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702278629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGW63WW |
| 成立日期 | 2014-06-06 |
| 联系地址 | Số 557/13/4, đường Cách mạng tháng 8, khu phố 3, Phường Phú Cường, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GỖ THUẬN HỢP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 557/13/4, đường Cách mạng tháng 8, khu phố 3, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0909527037 |
| 邮箱 | gothuanhop@gmail.com |
| 官网 | gothuanhop.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731940 | 钢铁别针 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $324.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $337.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.6K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $536 | 木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木托盘 | CONG TY TNHH NOA VIET NAM | — | $268 |
| 2026-03-27 | 木托盘 | CONG TY TNHH NOA VIET NAM | — | $268 |
| 2026-03-25 | 钢铁钉及U形钉 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $863 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $546 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $661 |
| 2026-03-25 | 聚乙烯袋 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-03-25 | 5mm以下MDF板 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-03-25 | 其他木制品 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | NCL Vietnam Co., Ltd. | — | $546 |
| 2026-03-24 | 钢铁钉及U形钉 | NCL Vietnam Co., Ltd. | — | $863 |