Y & J Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,855 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Y & J VINA

239
进口笔数
1,855
出口笔数
$6.73M
进口金额
$12.24M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
27
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $500.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $348.7K · 4 笔出口 $410.6K · 47 笔2023-12进口 $193.0K · 4 笔出口 $293.9K · 61 笔2024-01进口 $99.9K · 3 笔出口 $278.4K · 44 笔2024-02进口 $274.0K · 4 笔出口 $358.5K · 32 笔2024-03进口 $73.1K · 5 笔出口 $306.8K · 50 笔2024-04进口 $241.1K · 9 笔出口 $308.6K · 52 笔2024-05进口 $135.4K · 5 笔出口 $288.5K · 42 笔2024-06进口 $15.8K · 4 笔出口 $330.7K · 45 笔2024-07进口 $203.1K · 6 笔出口 $267.6K · 45 笔2024-08进口 $158.6K · 8 笔出口 $367.6K · 53 笔2024-09进口 $223.3K · 2 笔出口 $381.2K · 50 笔2024-10进口 $160.9K · 5 笔出口 $328.7K · 52 笔2024-11进口 $33.6K · 4 笔出口 $314.8K · 41 笔2024-12进口 $26.2K · 4 笔出口 $383.3K · 48 笔2025-01进口 $360.4K · 7 笔出口 $189.6K · 34 笔2025-02进口 $104.4K · 5 笔出口 $326.1K · 44 笔2025-03进口 $222.9K · 14 笔出口 $318.2K · 52 笔2025-04进口 $350.8K · 11 笔出口 $300.4K · 43 笔2025-05进口 $55.9K · 6 笔出口 $381.1K · 51 笔2025-06进口 $50.3K · 5 笔出口 $500.5K · 57 笔2025-07进口 $232.6K · 9 笔出口 $360.8K · 58 笔2025-08进口 $240.4K · 11 笔出口 $354.8K · 61 笔2025-09进口 $93.8K · 8 笔出口 $233.4K · 47 笔2025-10进口 $104.8K · 7 笔出口 $375.0K · 67 笔2025-11进口 $53.9K · 7 笔出口 $401.4K · 67 笔2025-12进口 $199.8K · 6 笔出口 $426.3K · 71 笔2026-01进口 $188.9K · 5 笔出口 $75.8K · 14 笔2026-02进口 $111.1K · 4 笔出口 $26.7K · 4 笔2026-03进口 $268.8K · 8 笔出口 $48.5K · 9 笔2026-04进口 $112.8K · 7 笔出口 $84.6K · 9 笔2026-05进口 $26.6K · 3 笔出口 $32.0K · 8 笔2026-06进口 $174.7K · 3 笔出口 $25.6K · 8 笔2026-07进口 $161.8K · 3 笔出口 $384.7K · 66 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $348.7K · 4 笔出口 $410.6K · 47 笔2023-12进口 $193.0K · 4 笔出口 $293.9K · 61 笔2024-01进口 $99.9K · 3 笔出口 $278.4K · 44 笔2024-02进口 $274.0K · 4 笔出口 $358.5K · 32 笔2024-03进口 $73.1K · 5 笔出口 $306.8K · 50 笔2024-04进口 $241.1K · 9 笔出口 $308.6K · 52 笔2024-05进口 $135.4K · 5 笔出口 $288.5K · 42 笔2024-06进口 $15.8K · 4 笔出口 $330.7K · 45 笔2024-07进口 $203.1K · 6 笔出口 $267.6K · 45 笔2024-08进口 $158.6K · 8 笔出口 $367.6K · 53 笔2024-09进口 $223.3K · 2 笔出口 $381.2K · 50 笔2024-10进口 $160.9K · 5 笔出口 $328.7K · 52 笔2024-11进口 $33.6K · 4 笔出口 $314.8K · 41 笔2024-12进口 $26.2K · 4 笔出口 $383.3K · 48 笔2025-01进口 $360.4K · 7 笔出口 $189.6K · 34 笔2025-02进口 $104.4K · 5 笔出口 $326.1K · 44 笔2025-03进口 $222.9K · 14 笔出口 $318.2K · 52 笔2025-04进口 $350.8K · 11 笔出口 $300.4K · 43 笔2025-05进口 $55.9K · 6 笔出口 $381.1K · 51 笔2025-06进口 $50.3K · 5 笔出口 $500.5K · 57 笔2025-07进口 $232.6K · 9 笔出口 $360.8K · 58 笔2025-08进口 $240.4K · 11 笔出口 $354.8K · 61 笔2025-09进口 $93.8K · 8 笔出口 $233.4K · 47 笔2025-10进口 $104.8K · 7 笔出口 $375.0K · 67 笔2025-11进口 $53.9K · 7 笔出口 $401.4K · 67 笔2025-12进口 $199.8K · 6 笔出口 $426.3K · 71 笔2026-01进口 $188.9K · 5 笔出口 $75.8K · 14 笔2026-02进口 $111.1K · 4 笔出口 $26.7K · 4 笔2026-03进口 $268.8K · 8 笔出口 $48.5K · 9 笔2026-04进口 $112.8K · 7 笔出口 $84.6K · 9 笔2026-05进口 $26.6K · 3 笔出口 $32.0K · 8 笔2026-06进口 $174.7K · 3 笔出口 $25.6K · 8 笔2026-07进口 $161.8K · 3 笔出口 $384.7K · 66 笔

工商档案

企业注册号3700814419
企查查编码QVN70H9S70
成立日期2007-07-18
联系地址Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH Y&J VINA
企业英文名称Y&J VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842743715121
邮箱lee@ynjvn.com
传真+842743715120
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本196.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
610520化纤男衬衫
610620女式针织衬衫
611430其他人纤针织服装
610910棉针织T恤及背心
481092多层涂布纸板
392310塑料包装箱
610463女式合成纤维裤
610343男式合成纤维裤
482370模制纸浆

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
481920非瓦楞折叠盒
481950纸制包装容器
482370模制纸浆
482390其他纸制品
600632染色合成针织布
581099非棉刺绣品
621710其他服装配件
550820人造纤维缝纫线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南121$3.74M
韩国60$1.99M
日本3$503.6K
中国38$395.5K
西班牙8$55.9K
马来西亚3$22.0K
英国5$17.7K
中国台湾1$294
美国1$96

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,567$9.42M
缅甸108$2.05M
英国102$496.4K
中国14$88.5K
韩国9$61.4K
德国9$42.1K
印度尼西亚21$36.1K
泰国14$27.8K
中国香港6$13.8K
美国3$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Binh Minh Korea Co., Ltd.韩国121$3.74M非棉针织背心、化纤男衬衫
All Pack Co., Ltd.韩国48$2.05M塑料包装箱、多层涂布纸板
KPI Co., Ltd.韩国6$351.6K涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Xiamen Uni-Metal Co., Ltd.中国4$81.1K纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
Hong Kong Paper Sources Co., Ltd.美国4$65.9K多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm)
Guarro Casas S.A.西班牙8$55.9K其他涂布纸、厚未涂布纸
Shantou Jiahong Paper Product Co., Ltd.中国13$54.3K模制纸浆、其他纸制品
Dae Hyun Chemical Co.韩国6$38.1K其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂
Guangdong Hongming Intelligent Joint Stock Co., Ltd.中国5$33.7K纸容器制造机、造纸机械零件
API TRANSFER TECHNOLOGIES LTD英国4$17.5K油漆颜料、油漆颜料

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seorim Vietnam Co., Ltd.越南489$2.81M瓦楞纸箱、印刷标签
Binh Minh Korea Co., Ltd.韩国101$1.32M染色合成针织布、印刷标签
DYC International Ltd.缅甸60$1.19M鞋靴零件、瓦楞纸箱
Yujin Kreves Co., Ltd.越南197$1.13M印刷标签、氮
Shilla Bags Co., Ltd.越南76$951.2K动物鞍具、非泡沫塑料片
Samduk Vietnam Co., Ltd.越南56$868.7K鞋靴零件、鞋靴零件
Hong IK Vina Co., Ltd.越南318$701.0K非瓦楞折叠盒、非贵金属餐具
Yujin Vina Co., Ltd.越南120$533.7K非瓦楞折叠盒、印刷标签
ROBERT WELCH DESIGNS LIMITED94$416.4K非贵金属餐具、餐刀
S.I. International Co., Ltd.越南54$283.6K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 239)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非棉针织背心Binh Minh Korea Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-30男式合成纤维裤Binh Minh Korea Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-30非棉针织背心Binh Minh Korea Co., Ltd.越南$5.3K
2026-07-30其他人纤针织服装Binh Minh Korea Co., Ltd.越南$6.6K
2026-07-30非棉针织背心Binh Minh Korea Co., Ltd.越南$4.8K
2026-07-30其他人纤针织服装Binh Minh Korea Co., Ltd.越南$3.3K
2026-07-30非棉针织背心Binh Minh Korea Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-30非棉针织背心Binh Minh Korea Co., Ltd.越南$4.0K
2026-07-24多层涂布纸板All Pack Co., Ltd.韩国$73.8K
2026-07-24多层涂布纸板All Pack Co., Ltd.韩国$51.2K

出口(共 1,855)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31单张印刷品Partron Co., Ltd.韩国$44
2026-07-31其他印刷品Partron Co., Ltd.韩国$294
2026-07-31印刷标签Yujin Vina Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-31印刷标签Yujin Vina Co., Ltd.越南$401
2026-07-31瓦楞纸箱Yujin Vina Co., Ltd.越南$205
2026-07-31印刷标签Yujin Vina Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-31印刷标签Yujin Vina Co., Ltd.越南$481
2026-07-31瓦楞纸箱Yujin Vina Co., Ltd.越南$122
2026-07-31瓦楞纸箱Yujin Vina Co., Ltd.越南$4.6K
2026-07-30瓦楞纸箱Yujin Vina Co., Ltd.越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Y & J Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →