Y & J Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,855 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Y & J VINA
239
进口笔数
1,855
出口笔数
$6.73M
进口金额
$12.24M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
27
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700814419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70H9S70 |
| 成立日期 | 2007-07-18 |
| 联系地址 | Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y&J VINA |
| 企业英文名称 | Y&J VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842743715121 |
| 邮箱 | lee@ynjvn.com |
| 传真 | +842743715120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 196.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 482370 | 模制纸浆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $3.74M |
| 韩国 | 60 | $1.99M |
| 日本 | 3 | $503.6K |
| 中国 | 38 | $395.5K |
| 西班牙 | 8 | $55.9K |
| 马来西亚 | 3 | $22.0K |
| 英国 | 5 | $17.7K |
| 中国台湾 | 1 | $294 |
| 美国 | 1 | $96 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,567 | $9.42M |
| 缅甸 | 108 | $2.05M |
| 英国 | 102 | $496.4K |
| 中国 | 14 | $88.5K |
| 韩国 | 9 | $61.4K |
| 德国 | 9 | $42.1K |
| 印度尼西亚 | 21 | $36.1K |
| 泰国 | 14 | $27.8K |
| 中国香港 | 6 | $13.8K |
| 美国 | 3 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Binh Minh Korea Co., Ltd. | 韩国 | 121 | $3.74M | 非棉针织背心、化纤男衬衫 |
| All Pack Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $2.05M | 塑料包装箱、多层涂布纸板 |
| KPI Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $351.6K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Xiamen Uni-Metal Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.1K | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 美国 | 4 | $65.9K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Guarro Casas S.A. | 西班牙 | 8 | $55.9K | 其他涂布纸、厚未涂布纸 |
| Shantou Jiahong Paper Product Co., Ltd. | 中国 | 13 | $54.3K | 模制纸浆、其他纸制品 |
| Dae Hyun Chemical Co. | 韩国 | 6 | $38.1K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Guangdong Hongming Intelligent Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.7K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| API TRANSFER TECHNOLOGIES LTD | 英国 | 4 | $17.5K | 油漆颜料、油漆颜料 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seorim Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 489 | $2.81M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Binh Minh Korea Co., Ltd. | 韩国 | 101 | $1.32M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| DYC International Ltd. | 缅甸 | 60 | $1.19M | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 197 | $1.13M | 印刷标签、氮 |
| Shilla Bags Co., Ltd. | 越南 | 76 | $951.2K | 动物鞍具、非泡沫塑料片 |
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $868.7K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | 318 | $701.0K | 非瓦楞折叠盒、非贵金属餐具 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 120 | $533.7K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| ROBERT WELCH DESIGNS LIMITED | 94 | $416.4K | 非贵金属餐具、餐刀 | |
| S.I. International Co., Ltd. | 越南 | 54 | $283.6K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非棉针织背心 | Binh Minh Korea Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 男式合成纤维裤 | Binh Minh Korea Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 非棉针织背心 | Binh Minh Korea Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-07-30 | 其他人纤针织服装 | Binh Minh Korea Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |
| 2026-07-30 | 非棉针织背心 | Binh Minh Korea Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-07-30 | 其他人纤针织服装 | Binh Minh Korea Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-30 | 非棉针织背心 | Binh Minh Korea Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-30 | 非棉针织背心 | Binh Minh Korea Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-24 | 多层涂布纸板 | All Pack Co., Ltd. | 韩国 | $73.8K |
| 2026-07-24 | 多层涂布纸板 | All Pack Co., Ltd. | 韩国 | $51.2K |
出口(共 1,855)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 单张印刷品 | Partron Co., Ltd. | 韩国 | $44 |
| 2026-07-31 | 其他印刷品 | Partron Co., Ltd. | 韩国 | $294 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $401 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $205 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $481 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |