Seorim Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,329 笔 · 主营 非贵金属餐具

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Seorim

2,260
进口笔数
2,329
出口笔数
$45.76M
进口金额
$78.21M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
158
供应商数
218
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.93M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $507.3K · 16 笔出口 $1.12M · 34 笔2023-09进口 $340.8K · 36 笔出口 $1.37M · 44 笔2023-10进口 $699.7K · 45 笔出口 $1.26M · 47 笔2023-11进口 $1.33M · 55 笔出口 $1.53M · 59 笔2023-12进口 $968.2K · 70 笔出口 $1.62M · 63 笔2024-01进口 $1.82M · 58 笔出口 $2.18M · 63 笔2024-02进口 $976.8K · 33 笔出口 $1.40M · 46 笔2024-03进口 $738.8K · 56 笔出口 $2.25M · 67 笔2024-04进口 $958.7K · 61 笔出口 $2.68M · 75 笔2024-05进口 $1.86M · 59 笔出口 $2.42M · 76 笔2024-06进口 $1.68M · 67 笔出口 $2.30M · 77 笔2024-07进口 $1.77M · 69 笔出口 $2.93M · 60 笔2024-08进口 $1.31M · 67 笔出口 $2.44M · 66 笔2024-09进口 $1.21M · 61 笔出口 $2.50M · 44 笔2024-10进口 $1.63M · 59 笔出口 $1.90M · 56 笔2024-11进口 $1.34M · 59 笔出口 $2.10M · 70 笔2024-12进口 $1.01M · 64 笔出口 $2.20M · 49 笔2025-01进口 $1.00M · 51 笔出口 $2.15M · 50 笔2025-02进口 $926.0K · 55 笔出口 $2.16M · 54 笔2025-03进口 $1.07M · 67 笔出口 $2.03M · 63 笔2025-04进口 $1.49M · 62 笔出口 $2.32M · 76 笔2025-05进口 $1.51M · 81 笔出口 $2.42M · 69 笔2025-06进口 $1.25M · 60 笔出口 $2.88M · 81 笔2025-07进口 $1.01M · 58 笔出口 $2.24M · 62 笔2025-08进口 $845.3K · 64 笔出口 $1.28M · 60 笔2025-09进口 $944.2K · 58 笔出口 $2.20M · 51 笔2025-10进口 $1.38M · 49 笔出口 $1.72M · 59 笔2025-11进口 $1.41M · 67 笔出口 $2.25M · 50 笔2025-12进口 $1.67M · 84 笔出口 $2.01M · 63 笔2026-01进口 $1.05M · 61 笔出口 $2.40M · 58 笔2026-02进口 $1.40M · 46 笔出口 $1.33M · 40 笔2026-03进口 $1.15M · 69 笔出口 $1.83M · 60 笔2026-04进口 $1.57M · 59 笔出口 $2.63M · 63 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $507.3K · 16 笔出口 $1.12M · 34 笔2023-09进口 $340.8K · 36 笔出口 $1.37M · 44 笔2023-10进口 $699.7K · 45 笔出口 $1.26M · 47 笔2023-11进口 $1.33M · 55 笔出口 $1.53M · 59 笔2023-12进口 $968.2K · 70 笔出口 $1.62M · 63 笔2024-01进口 $1.82M · 58 笔出口 $2.18M · 63 笔2024-02进口 $976.8K · 33 笔出口 $1.40M · 46 笔2024-03进口 $738.8K · 56 笔出口 $2.25M · 67 笔2024-04进口 $958.7K · 61 笔出口 $2.68M · 75 笔2024-05进口 $1.86M · 59 笔出口 $2.42M · 76 笔2024-06进口 $1.68M · 67 笔出口 $2.30M · 77 笔2024-07进口 $1.77M · 69 笔出口 $2.93M · 60 笔2024-08进口 $1.31M · 67 笔出口 $2.44M · 66 笔2024-09进口 $1.21M · 61 笔出口 $2.50M · 44 笔2024-10进口 $1.63M · 59 笔出口 $1.90M · 56 笔2024-11进口 $1.34M · 59 笔出口 $2.10M · 70 笔2024-12进口 $1.01M · 64 笔出口 $2.20M · 49 笔2025-01进口 $1.00M · 51 笔出口 $2.15M · 50 笔2025-02进口 $926.0K · 55 笔出口 $2.16M · 54 笔2025-03进口 $1.07M · 67 笔出口 $2.03M · 63 笔2025-04进口 $1.49M · 62 笔出口 $2.32M · 76 笔2025-05进口 $1.51M · 81 笔出口 $2.42M · 69 笔2025-06进口 $1.25M · 60 笔出口 $2.88M · 81 笔2025-07进口 $1.01M · 58 笔出口 $2.24M · 62 笔2025-08进口 $845.3K · 64 笔出口 $1.28M · 60 笔2025-09进口 $944.2K · 58 笔出口 $2.20M · 51 笔2025-10进口 $1.38M · 49 笔出口 $1.72M · 59 笔2025-11进口 $1.41M · 67 笔出口 $2.25M · 50 笔2025-12进口 $1.67M · 84 笔出口 $2.01M · 63 笔2026-01进口 $1.05M · 61 笔出口 $2.40M · 58 笔2026-02进口 $1.40M · 46 笔出口 $1.33M · 40 笔2026-03进口 $1.15M · 69 笔出口 $1.83M · 60 笔2026-04进口 $1.57M · 59 笔出口 $2.63M · 63 笔

工商档案

企业注册号3600731166
企查查编码QVN9RG24TW
成立日期2005-06-21
联系地址Lô D14, đường số 5, Khu công nghiệp Long Bình, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SEORIM
企业英文名称SEORIM VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D14, đường số 5, Khu công nghiệp Long Bình, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+842513994529
传真+842513994531
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本927.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
280430
481920非瓦楞折叠盒
721912热轧不锈钢卷材
481950纸制包装容器
591190其他工业用纺织品
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
821599非贵金属餐具
821191餐刀

出口

HS 编码产品
821599非贵金属餐具
821191餐刀
720421不锈钢废料
391510乙烯聚合物废料
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
720449其他钢铁废料
481910瓦楞纸箱
821520餐具套装
740400铜废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾171$16.29M
中国258$12.84M
越南1,492$9.01M
印度尼西亚28$2.81M
韩国133$2.46M
德国101$1.25M
马来西亚34$615.7K
沙特阿拉伯25$290.3K
日本11$124.0K
中国香港3$48.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国560$28.82M
德国389$14.13M
荷兰144$13.05M
西班牙55$4.98M
英国97$3.03M
墨西哥22$2.27M
越南75$1.99M
意大利129$1.85M
加拿大48$1.57M
韩国204$1.24M

贸易伙伴

上游供应商(共 158)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BEST WIN CORP ORATION中国台湾113$11.60M热轧不锈钢卷材、不锈钢卷材
Seorim Co., Ltd.中国77$5.42M其他工业用纺织品、铸模粘合剂
Y & J Vina Co., Ltd.越南537$3.13M瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Daesung Vina Co., Ltd.越南51$1.65M其他工业用纺织品、陶瓷磨轮
FUMEY Co., Ltd.越南59$669.6K塑料包装箱、其他塑料包装制品
Sung Chang Vietnam Co., Ltd.越南79$585.7K其他纸制品、印刷标签
Ga Ram Trading One Member Co., Ltd.越南86$523.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Garam Carton Branch, Chau Hoa Viet One Member Co., Ltd.越南61$369.4K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Chau A My Co., Ltd.越南79$171.5K无水氨、氩气
Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company越南197$171.1K氮、氩气

下游采购商(共 218)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Seshin Co., Ltd.德国180$8.50M非贵金属餐具、餐刀
Lenox Corp.英国96$7.76M非贵金属餐具、餐刀
Steelite International USA, Inc.美国71$5.41M非贵金属餐具、餐刀
Sambonet Paderno Industrie S.p.A.意大利80$1.10M非贵金属餐具、餐刀
PT DUNIA LOGAM JAYA中国台湾105$415.1K不锈钢废料、非贵金属餐具
Hedav Pte. Ltd.新加坡70$356.9K不锈钢废料、合金钢废料
PT Dunia Logam Jaya韩国90$313.3K不锈钢废料、非贵金属餐具
Lifetime Brands, Inc.美国94$24.6K非贵金属餐具、餐刀
Lenox Corp.美国71$595非贵金属餐具、餐刀
Cambridge Tianjin Office中国79$538非贵金属餐具、餐刀

近期贸易明细

进口(共 2,260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料包装箱FUMEY CO LTD越南$4.6K
2026-04-28塑料包装箱FUMEY CO LTD越南$9.3K
2026-04-28LED光伏照明装置CONG TY TNHH PLAY VINA越南$899
2026-04-28机床零件CONG TY TNHH MTV CO KHI TUAN KIET越南$3.8K
2026-04-28机床零件CONG TY TNHH MTV CO KHI TUAN KIET越南$3.8K
2026-04-28塑料包装箱FUMEY CO LTD越南$1.6K
2026-04-28LED光伏照明装置CONG TY TNHH PLAY VINA越南$899
2026-04-28LED光伏照明装置CONG TY TNHH PLAY VINA越南$115
2026-04-28机床零件CONG TY TNHH MTV CO KHI TUAN KIET越南$3.3K
2026-04-28塑料包装箱FUMEY CO LTD越南$4.6K

出口(共 2,329)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非贵金属餐具NEW-SESHIN CO., LTD德国$955
2026-04-28非贵金属餐具SAMBONET PADERNO INDUSTRIE SPA意大利$13.7K
2026-04-28非贵金属餐具NEW-SESHIN CO., LTD德国$1.6K
2026-04-28非贵金属餐具NEW-SESHIN CO., LTD德国$1.1K
2026-04-28非贵金属餐具PORTMEIRION GROUP USA INC美国$52.8K
2026-04-28非贵金属餐具LENOX CORP美国$44.5K
2026-04-28非贵金属餐具NEW-SESHIN CO., LTD德国$893
2026-04-28非贵金属餐具LENOX CORP美国$19.4K
2026-04-28非贵金属餐具AMEFA B V荷兰$0
2026-04-28非贵金属餐具LENOX CORP美国$14.1K

相关企业 · 同类产品

Seorim Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →