Nam Thien Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,178 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAM THIệN

1,178
进口笔数
803
出口笔数
$21.27M
进口金额
$40.03M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-17
最近出口
16
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.69M20232024202520262023-10进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $192.1K · 17 笔出口 $869.2K · 12 笔2023-12进口 $343.7K · 29 笔出口 $1.24M · 22 笔2024-01进口 $303.7K · 26 笔出口 $1.28M · 27 笔2024-02进口 $108.9K · 13 笔出口 $379.7K · 9 笔2024-03进口 $497.1K · 26 笔出口 $606.0K · 18 笔2024-04进口 $394.8K · 28 笔出口 $716.0K · 20 笔2024-05进口 $407.9K · 24 笔出口 $851.6K · 23 笔2024-06进口 $292.1K · 22 笔出口 $814.4K · 18 笔2024-07进口 $622.6K · 29 笔出口 $562.6K · 19 笔2024-08进口 $363.1K · 29 笔出口 $822.9K · 16 笔2024-09进口 $561.7K · 31 笔出口 $335.1K · 6 笔2024-10进口 $637.1K · 35 笔出口 $646.9K · 17 笔2024-11进口 $678.5K · 40 笔出口 $1.65M · 26 笔2024-12进口 $649.8K · 36 笔出口 $1.63M · 39 笔2025-01进口 $566.8K · 24 笔出口 $1.06M · 29 笔2025-02进口 $320.9K · 16 笔出口 $968.3K · 13 笔2025-03进口 $766.3K · 29 笔出口 $1.22M · 17 笔2025-04进口 $1.09M · 39 笔出口 $771.0K · 19 笔2025-05进口 $616.3K · 33 笔出口 $1.46M · 23 笔2025-06进口 $310.1K · 23 笔出口 $927.1K · 20 笔2025-07进口 $544.6K · 34 笔出口 $1.22M · 32 笔2025-08进口 $469.5K · 28 笔出口 $520.2K · 15 笔2025-09进口 $490.7K · 26 笔出口 $508.1K · 16 笔2025-10进口 $457.9K · 34 笔出口 $434.2K · 12 笔2025-11进口 $557.5K · 41 笔出口 $899.2K · 24 笔2025-12进口 $582.0K · 39 笔出口 $921.9K · 35 笔2026-01进口 $734.7K · 37 笔出口 $948.1K · 22 笔2026-02进口 $570.4K · 25 笔出口 $496.5K · 16 笔2026-03进口 $606.6K · 45 笔出口 $643.7K · 21 笔2026-04进口 $1.69M · 33 笔出口 $624.5K · 18 笔2026-05进口 $960.1K · 39 笔出口 $666.4K · 19 笔2026-06进口 $488.4K · 32 笔出口 $854.8K · 28 笔2026-07进口 $411.6K · 32 笔出口 $1.53M · 23 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-10进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $192.1K · 17 笔出口 $869.2K · 12 笔2023-12进口 $343.7K · 29 笔出口 $1.24M · 22 笔2024-01进口 $303.7K · 26 笔出口 $1.28M · 27 笔2024-02进口 $108.9K · 13 笔出口 $379.7K · 9 笔2024-03进口 $497.1K · 26 笔出口 $606.0K · 18 笔2024-04进口 $394.8K · 28 笔出口 $716.0K · 20 笔2024-05进口 $407.9K · 24 笔出口 $851.6K · 23 笔2024-06进口 $292.1K · 22 笔出口 $814.4K · 18 笔2024-07进口 $622.6K · 29 笔出口 $562.6K · 19 笔2024-08进口 $363.1K · 29 笔出口 $822.9K · 16 笔2024-09进口 $561.7K · 31 笔出口 $335.1K · 6 笔2024-10进口 $637.1K · 35 笔出口 $646.9K · 17 笔2024-11进口 $678.5K · 40 笔出口 $1.65M · 26 笔2024-12进口 $649.8K · 36 笔出口 $1.63M · 39 笔2025-01进口 $566.8K · 24 笔出口 $1.06M · 29 笔2025-02进口 $320.9K · 16 笔出口 $968.3K · 13 笔2025-03进口 $766.3K · 29 笔出口 $1.22M · 17 笔2025-04进口 $1.09M · 39 笔出口 $771.0K · 19 笔2025-05进口 $616.3K · 33 笔出口 $1.46M · 23 笔2025-06进口 $310.1K · 23 笔出口 $927.1K · 20 笔2025-07进口 $544.6K · 34 笔出口 $1.22M · 32 笔2025-08进口 $469.5K · 28 笔出口 $520.2K · 15 笔2025-09进口 $490.7K · 26 笔出口 $508.1K · 16 笔2025-10进口 $457.9K · 34 笔出口 $434.2K · 12 笔2025-11进口 $557.5K · 41 笔出口 $899.2K · 24 笔2025-12进口 $582.0K · 39 笔出口 $921.9K · 35 笔2026-01进口 $734.7K · 37 笔出口 $948.1K · 22 笔2026-02进口 $570.4K · 25 笔出口 $496.5K · 16 笔2026-03进口 $606.6K · 45 笔出口 $643.7K · 21 笔2026-04进口 $1.69M · 33 笔出口 $624.5K · 18 笔2026-05进口 $960.1K · 39 笔出口 $666.4K · 19 笔2026-06进口 $488.4K · 32 笔出口 $854.8K · 28 笔2026-07进口 $411.6K · 32 笔出口 $1.53M · 23 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0200756266
企查查编码QVN8U6586B
成立日期2007-08-15
联系地址Thôn Đồng Tiến, Xã Bắc Hưng, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM THIỆN
企业英文名称NAM THIEN LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đồng Tiến, Xã Chấn Hưng, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842253935485
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
410799加工牛马皮革
590700处理纺织物
392113聚氨酯泡沫塑料
560410包覆橡胶绳
481910瓦楞纸箱
640610鞋靴零件
580410网眼薄纱织物
560314人造纤维无纺布

出口

HS 编码产品
640399其他皮革鞋
640419纺织面料鞋
640299其他塑胶鞋
640391其他皮革鞋
640411纺织面料运动鞋
640291其他踝靴
640510皮革鞋靴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国626$9.50M
泰国166$6.82M
越南385$4.92M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国145$10.47M
比利时102$7.47M
中国172$7.28M
日本30$3.87M
墨西哥44$1.68M
西班牙39$1.50M
越南11$1.34M
阿联酋28$827.8K
加拿大18$780.7K
印度尼西亚27$740.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Union Strength Footwear Co., Ltd.中国765$12.96M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Union Strength Footwear Co., Ltd.泰国132$4.69M加工牛马皮革、加工猪皮革
Union Strength Footwear Co., Ltd.越南237$3.06M瓦楞纸箱、鞋靴零件
Dinh Hai Co., Ltd.越南15$215.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Super Victory Co., Ltd.越南14$184.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Thuan Dat Packaging Co., Ltd.越南2$48.5K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
UNION STRENGTH FOOTWEAR CO., LTD (MST:0200891402)中国3$25.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
UNION STRENGTH FOOTWEAR CO., LTD (MST:2700844644)中国3$16.8K鞋靴零件
UNION STRENGTH FOOTWEAR CO., LTD (MST: 0201648545)中国2$14.4K瓦楞纸箱
Union Strength Footwear Co., Ltd.4$4.3K非织造标签

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Skechers USA, Inc. II美国126$6.35M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
Skechers EDC Sprl比利时94$5.52M纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
Union Strength Footwear Co., Ltd.美国35$5.49M其他皮革鞋、纺织面料鞋
Skechers Japan G.K.日本36$4.78M纺织面料鞋、其他皮革鞋
Union Strength Footwear Co., Ltd.中国43$2.29M其他皮革鞋、其他塑胶鞋
Union Strength Footwear Co., Ltd.西班牙31$1.34M其他塑胶鞋、其他踝靴
Multi Sports, S.A. de C.V.墨西哥26$1.22M纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Union Strength Footwear Co., Ltd.墨西哥22$641.9K其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋
Skechers USA, Inc.加拿大26$631.4K纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
BFL Brandfolio FZCO阿联酋22$445.7K纺织面料鞋、纺织面料运动鞋

近期贸易明细

进口(共 1,178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31包覆橡胶绳Union Strength Footwear Co., Ltd.中国$240
2026-07-31包覆橡胶绳Union Strength Footwear Co., Ltd.中国$49
2026-07-31聚酯短纤织物Union Strength Footwear Co., Ltd.中国$388
2026-07-31网眼薄纱织物Union Strength Footwear Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-31橡胶塑料鞋件Union Strength Footwear Co., Ltd.中国$5.9K
2026-07-31染色合成针织布Union Strength Footwear Co., Ltd.中国$436
2026-07-31处理纺织物Union Strength Footwear Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-31染色合成针织布Union Strength Footwear Co., Ltd.中国$319
2026-07-31聚氨酯泡沫塑料Union Strength Footwear Co., Ltd.中国$147
2026-07-31非泡沫塑料片Union Strength Footwear Co., Ltd.中国$73

出口(共 803)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-17FOOTWEAR (MENS SHOES) AS PER P.O. 11013909, 11013910 "SHIPMENT CONTAINS NO WOOD PACKING MATERIAL(WPM)"Skechers USA, Inc.美国$0
2026-09-16FOOTWEAR (MENS SHOES) AS PER P.O. 11014678, 11015051 "SHIPMENT CONTAINS NO WOOD PACKING MATERIAL(WPM)"Skechers USA, Inc.美国$0
2026-09-01其他皮革鞋Skechers USA Philippines, Inc.菲律宾$11.1K
2026-09-01其他皮革鞋Skechers USA Philippines, Inc.菲律宾$10.8K
2026-08-18FOOTWEAR (MENS SHOES) AS PER P.O. 11013907, 11013908 "SHIPMENT CONTAINS NO WOOD PACKING MATERIAL(WPM)"Skechers USA, Inc.美国$0
2026-07-28FOOTWEAR (MENS SHOES) AS PER P.O. 11013905, 11013906, 11014344, 11014394 "SHIPMENT CONTAINS NO WOOD PACKING MATERIAL(WPM)"Skechers USA, Inc.美国$0
2026-07-27其他皮革鞋Skechers Japan G.K.中国$10.8K
2026-07-27其他皮革鞋Skechers Japan G.K.中国$11.0K
2026-07-27其他皮革鞋Skechers Japan G.K.中国$7.1K
2026-07-27皮革鞋靴SQUARES MARKETING CORPORATION中国$2.4K

相关企业 · 同类产品

Nam Thien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →