August Sports Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,980 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN AUGUST SPORTS

5,980
进口笔数
1,227
出口笔数
$72.04M
进口金额
$98.41M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-29
最近出口
122
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.83M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $350.9K · 34 笔出口 $420.7K · 5 笔2023-11进口 $1.57M · 139 笔出口 $1.57M · 22 笔2023-12进口 $1.28M · 96 笔出口 $1.46M · 17 笔2024-01进口 $1.42M · 111 笔出口 $1.66M · 11 笔2024-02进口 $772.0K · 65 笔出口 $1.12M · 6 笔2024-03进口 $1.21M · 115 笔出口 $998.1K · 12 笔2024-04进口 $1.10M · 87 笔出口 $1.23M · 36 笔2024-05进口 $1.17M · 113 笔出口 $1.32M · 26 笔2024-06进口 $1.59M · 97 笔出口 $1.81M · 18 笔2024-07进口 $1.78M · 131 笔出口 $2.03M · 27 笔2024-08进口 $2.46M · 162 笔出口 $2.17M · 23 笔2024-09进口 $1.76M · 156 笔出口 $2.80M · 54 笔2024-10进口 $3.26M · 176 笔出口 $1.03M · 31 笔2024-11进口 $2.11M · 146 笔出口 $3.10M · 45 笔2024-12进口 $1.76M · 147 笔出口 $3.61M · 40 笔2025-01进口 $2.03M · 108 笔出口 $2.37M · 22 笔2025-02进口 $2.49M · 142 笔出口 $1.92M · 15 笔2025-03进口 $1.99M · 144 笔出口 $3.72M · 43 笔2025-04进口 $2.37M · 178 笔出口 $4.46M · 58 笔2025-05进口 $2.25M · 171 笔出口 $3.66M · 39 笔2025-06进口 $2.67M · 219 笔出口 $3.50M · 22 笔2025-07进口 $2.57M · 230 笔出口 $3.87M · 25 笔2025-08进口 $2.38M · 263 笔出口 $2.76M · 26 笔2025-09进口 $2.86M · 272 笔出口 $4.26M · 45 笔2025-10进口 $1.98M · 236 笔出口 $3.39M · 46 笔2025-11进口 $2.80M · 300 笔出口 $3.79M · 64 笔2025-12进口 $1.97M · 210 笔出口 $4.83M · 42 笔2026-01进口 $1.77M · 174 笔出口 $3.23M · 42 笔2026-02进口 $1.51M · 118 笔出口 $2.35M · 23 笔2026-03进口 $1.34M · 161 笔出口 $3.37M · 48 笔2026-04进口 $3.58M · 146 笔出口 $3.51M · 52 笔2026-05进口 $1.38M · 146 笔出口 $2.94M · 47 笔2026-06进口 $972.9K · 141 笔出口 $3.52M · 45 笔2026-07进口 $1.59M · 168 笔出口 $2.38M · 28 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 30020232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $350.9K · 34 笔出口 $420.7K · 5 笔2023-11进口 $1.57M · 139 笔出口 $1.57M · 22 笔2023-12进口 $1.28M · 96 笔出口 $1.46M · 17 笔2024-01进口 $1.42M · 111 笔出口 $1.66M · 11 笔2024-02进口 $772.0K · 65 笔出口 $1.12M · 6 笔2024-03进口 $1.21M · 115 笔出口 $998.1K · 12 笔2024-04进口 $1.10M · 87 笔出口 $1.23M · 36 笔2024-05进口 $1.17M · 113 笔出口 $1.32M · 26 笔2024-06进口 $1.59M · 97 笔出口 $1.81M · 18 笔2024-07进口 $1.78M · 131 笔出口 $2.03M · 27 笔2024-08进口 $2.46M · 162 笔出口 $2.17M · 23 笔2024-09进口 $1.76M · 156 笔出口 $2.80M · 54 笔2024-10进口 $3.26M · 176 笔出口 $1.03M · 31 笔2024-11进口 $2.11M · 146 笔出口 $3.10M · 45 笔2024-12进口 $1.76M · 147 笔出口 $3.61M · 40 笔2025-01进口 $2.03M · 108 笔出口 $2.37M · 22 笔2025-02进口 $2.49M · 142 笔出口 $1.92M · 15 笔2025-03进口 $1.99M · 144 笔出口 $3.72M · 43 笔2025-04进口 $2.37M · 178 笔出口 $4.46M · 58 笔2025-05进口 $2.25M · 171 笔出口 $3.66M · 39 笔2025-06进口 $2.67M · 219 笔出口 $3.50M · 22 笔2025-07进口 $2.57M · 230 笔出口 $3.87M · 25 笔2025-08进口 $2.38M · 263 笔出口 $2.76M · 26 笔2025-09进口 $2.86M · 272 笔出口 $4.26M · 45 笔2025-10进口 $1.98M · 236 笔出口 $3.39M · 46 笔2025-11进口 $2.80M · 300 笔出口 $3.79M · 64 笔2025-12进口 $1.97M · 210 笔出口 $4.83M · 42 笔2026-01进口 $1.77M · 174 笔出口 $3.23M · 42 笔2026-02进口 $1.51M · 118 笔出口 $2.35M · 23 笔2026-03进口 $1.34M · 161 笔出口 $3.37M · 48 笔2026-04进口 $3.58M · 146 笔出口 $3.51M · 52 笔2026-05进口 $1.38M · 146 笔出口 $2.94M · 47 笔2026-06进口 $972.9K · 141 笔出口 $3.52M · 45 笔2026-07进口 $1.59M · 168 笔出口 $2.38M · 28 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3603522347
企查查编码QVNP0T3M8V
成立日期2018-01-08
联系地址Đường 8, Khu Công Nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AUGUST SPORTS
企业英文名称AUGUST SPORTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 8, Khu Công Nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0913126344
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,724亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
640620橡胶塑料鞋件
640610鞋靴零件
392190非泡沫塑料片
600537染色合成经编织物
481910瓦楞纸箱
600590其他经编织物
392119其他泡沫塑料
600410弹性针织布
560394重型无纺布

出口

HS 编码产品
640411纺织面料运动鞋
640590其他鞋靴
640610鞋靴零件
640690鞋靴零件
640319皮革运动鞋
640399其他皮革鞋
640419纺织面料鞋
392190非泡沫塑料片
640620橡胶塑料鞋件
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,955$53.25M
中国1,366$15.04M
中国台湾155$1.51M
韩国134$862.9K
印度尼西亚60$487.4K
日本111$378.3K
马来西亚61$98.0K
意大利30$72.8K
美国21$63.4K
西班牙37$61.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国621$62.94M
中国台湾191$21.15M
德国129$10.78M
越南131$2.31M
英国61$734.9K
澳大利亚14$341.1K
加拿大6$56.5K
新西兰2$29.1K
法国8$13.3K
日本5$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 122)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silk Invest International Co., Ltd.越南1,320$15.71M鞋靴零件、染色合成经编织物
Freeview Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南492$9.37M纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Champion Glory Trading Ltd.越南488$9.07M鞋靴零件、染色合成针织布
Dona Gold Long John International Co., Ltd.越南480$6.34M染色合成针织布、染色合成经编织物
Freetrend Industrial A (Vietnam) Co., Ltd.越南358$4.83M纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Feet Bit International Co., Ltd.越南337$4.38M鞋靴零件、非泡沫塑料片
Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾333$2.01M染色合成经编织物、重型无纺布
OIA Global Logistics SCM Inc.越南144$931.7K瓦楞纸箱、加工牛马皮革
Lientex LLC越南106$566.0K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
San Fang Chemical Industry Co., Ltd.越南111$194.2K其他塑料片材、非泡沫塑料片

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾1,026$98.34M其他运动鞋、纺织面料运动鞋
Brooks Sports, Inc.美国46$27.3K纺织面料运动鞋、其他皮革鞋
Wood Mangan Footwear Llc美国36$11.6K纺织面料运动鞋、鞋靴零件
Brooks Sports, Inc.美国18$9.5K纺织面料运动鞋、其他皮革鞋
Brooks Sports B.V.荷兰13$4.3K纺织面料运动鞋、其他皮革鞋
Fleet Feet Culebra美国4$1.9K纺织面料运动鞋
Hylo Athletics英国6$1.2K纺织面料运动鞋、纺织面料鞋
HYLO美国3$540纺织面料运动鞋、鞋靴零件
CAN SPORTS INDUSTRIAL INDONESIA印度尼西亚4$510鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
BROOKS SPORTS INC美国28$0纺织面料运动鞋、胸罩

近期贸易明细

进口(共 5,980)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31瓦楞纸箱OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC越南$16
2026-07-31瓦楞纸箱OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC越南$31
2026-07-31瓦楞纸箱Lientex LLC越南$25
2026-07-31鞋靴零件PASSION ACHIEVER LIMITED越南$562
2026-07-31瓦楞纸箱OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC越南$16
2026-07-31瓦楞纸箱OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC越南$157
2026-07-31鞋靴零件PASSION ACHIEVER LIMITED越南$20
2026-07-31瓦楞纸箱OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC越南$16
2026-07-31染色合成经编织物PASSION ACHIEVER LIMITED越南$72
2026-07-31鞋靴零件PASSION ACHIEVER LIMITED越南$1.1K

出口(共 1,227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-29纺织面料鞋VIOLET ST VENTURE 1 LLC美国$0
2026-08-28纺织面料运动鞋HYLO ATHLETICS LIMITED美国$0
2026-07-31纺织面料运动鞋Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾$37.1K
2026-07-31纺织面料运动鞋Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾$14.6K
2026-07-31纺织面料运动鞋Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾$26.6K
2026-07-31纺织面料运动鞋Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾$12.3K
2026-07-31纺织面料运动鞋Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾$17.8K
2026-07-31纺织面料运动鞋Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾$17.7K
2026-07-31纺织面料运动鞋Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾$27.3K
2026-07-30纺织面料运动鞋Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾$7.1K

相关企业 · 同类产品

August Sports Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →