August Sports Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,980 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN AUGUST SPORTS
5,980
进口笔数
1,227
出口笔数
$72.04M
进口金额
$98.41M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-29
最近出口
122
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603522347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0T3M8V |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | Đường 8, Khu Công Nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AUGUST SPORTS |
| 企业英文名称 | AUGUST SPORTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 8, Khu Công Nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0913126344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,724亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 600590 | 其他经编织物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,955 | $53.25M |
| 中国 | 1,366 | $15.04M |
| 中国台湾 | 155 | $1.51M |
| 韩国 | 134 | $862.9K |
| 印度尼西亚 | 60 | $487.4K |
| 日本 | 111 | $378.3K |
| 马来西亚 | 61 | $98.0K |
| 意大利 | 30 | $72.8K |
| 美国 | 21 | $63.4K |
| 西班牙 | 37 | $61.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 621 | $62.94M |
| 中国台湾 | 191 | $21.15M |
| 德国 | 129 | $10.78M |
| 越南 | 131 | $2.31M |
| 英国 | 61 | $734.9K |
| 澳大利亚 | 14 | $341.1K |
| 加拿大 | 6 | $56.5K |
| 新西兰 | 2 | $29.1K |
| 法国 | 8 | $13.3K |
| 日本 | 5 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 122)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silk Invest International Co., Ltd. | 越南 | 1,320 | $15.71M | 鞋靴零件、染色合成经编织物 |
| Freeview Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 492 | $9.37M | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Champion Glory Trading Ltd. | 越南 | 488 | $9.07M | 鞋靴零件、染色合成针织布 |
| Dona Gold Long John International Co., Ltd. | 越南 | 480 | $6.34M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Freetrend Industrial A (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 358 | $4.83M | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 337 | $4.38M | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 333 | $2.01M | 染色合成经编织物、重型无纺布 |
| OIA Global Logistics SCM Inc. | 越南 | 144 | $931.7K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| Lientex LLC | 越南 | 106 | $566.0K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| San Fang Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 111 | $194.2K | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1,026 | $98.34M | 其他运动鞋、纺织面料运动鞋 |
| Brooks Sports, Inc. | 美国 | 46 | $27.3K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Wood Mangan Footwear Llc | 美国 | 36 | $11.6K | 纺织面料运动鞋、鞋靴零件 |
| Brooks Sports, Inc. | 美国 | 18 | $9.5K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Brooks Sports B.V. | 荷兰 | 13 | $4.3K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Fleet Feet Culebra | 美国 | 4 | $1.9K | 纺织面料运动鞋 |
| Hylo Athletics | 英国 | 6 | $1.2K | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| HYLO | 美国 | 3 | $540 | 纺织面料运动鞋、鞋靴零件 |
| CAN SPORTS INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $510 | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| BROOKS SPORTS INC | 美国 | 28 | $0 | 纺织面料运动鞋、胸罩 |
近期贸易明细
进口(共 5,980)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 越南 | $16 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 越南 | $31 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Lientex LLC | 越南 | $25 |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | PASSION ACHIEVER LIMITED | 越南 | $562 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 越南 | $16 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 越南 | $157 |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | PASSION ACHIEVER LIMITED | 越南 | $20 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 越南 | $16 |
| 2026-07-31 | 染色合成经编织物 | PASSION ACHIEVER LIMITED | 越南 | $72 |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | PASSION ACHIEVER LIMITED | 越南 | $1.1K |
出口(共 1,227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-29 | 纺织面料鞋 | VIOLET ST VENTURE 1 LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 纺织面料运动鞋 | HYLO ATHLETICS LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 纺织面料运动鞋 | Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $37.1K |
| 2026-07-31 | 纺织面料运动鞋 | Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $14.6K |
| 2026-07-31 | 纺织面料运动鞋 | Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $26.6K |
| 2026-07-31 | 纺织面料运动鞋 | Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $12.3K |
| 2026-07-31 | 纺织面料运动鞋 | Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $17.8K |
| 2026-07-31 | 纺织面料运动鞋 | Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $17.7K |
| 2026-07-31 | 纺织面料运动鞋 | Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $27.3K |
| 2026-07-30 | 纺织面料运动鞋 | Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | $7.1K |