Thuan Dat Packaging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,942 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

76
进口笔数
2,942
出口笔数
$3.36M
进口金额
$50.25M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
133
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.17M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $253.3K · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $614.2K · 63 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $615.7K · 65 笔2024-01进口 $350.0K · 1 笔出口 $433.7K · 46 笔2024-02进口 $300.0K · 1 笔出口 $380.6K · 40 笔2024-03进口 $497.0K · 2 笔出口 $448.2K · 48 笔2024-04进口 $46.5K · 1 笔出口 $456.5K · 47 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $544.0K · 46 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $552.8K · 39 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $562.5K · 39 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $536.3K · 54 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $602.9K · 53 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $564.9K · 53 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.17M · 59 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $666.1K · 60 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $737.7K · 74 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $723.5K · 62 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $722.2K · 68 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $995.9K · 79 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 100 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $911.8K · 78 笔2025-07进口 $150.0K · 1 笔出口 $711.0K · 89 笔2025-08进口 $107.7K · 2 笔出口 $996.5K · 90 笔2025-09进口 $208.9K · 1 笔出口 $826.9K · 82 笔2025-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $881.5K · 90 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $990.9K · 120 笔2025-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $1.22M · 134 笔2026-01进口 $110.6K · 6 笔出口 $818.3K · 118 笔2026-02进口 $177.7K · 10 笔出口 $553.9K · 67 笔2026-03进口 $184.2K · 8 笔出口 $996.0K · 111 笔2026-04进口 $594.9K · 13 笔出口 $903.5K · 82 笔2026-05进口 $140.5K · 6 笔出口 $889.9K · 90 笔2026-06进口 $166.2K · 9 笔出口 $910.3K · 96 笔2026-07进口 $215.3K · 10 笔出口 $1.06M · 107 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $253.3K · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $614.2K · 63 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $615.7K · 65 笔2024-01进口 $350.0K · 1 笔出口 $433.7K · 46 笔2024-02进口 $300.0K · 1 笔出口 $380.6K · 40 笔2024-03进口 $497.0K · 2 笔出口 $448.2K · 48 笔2024-04进口 $46.5K · 1 笔出口 $456.5K · 47 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $544.0K · 46 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $552.8K · 39 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $562.5K · 39 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $536.3K · 54 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $602.9K · 53 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $564.9K · 53 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.17M · 59 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $666.1K · 60 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $737.7K · 74 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $723.5K · 62 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $722.2K · 68 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $995.9K · 79 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 100 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $911.8K · 78 笔2025-07进口 $150.0K · 1 笔出口 $711.0K · 89 笔2025-08进口 $107.7K · 2 笔出口 $996.5K · 90 笔2025-09进口 $208.9K · 1 笔出口 $826.9K · 82 笔2025-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $881.5K · 90 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $990.9K · 120 笔2025-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $1.22M · 134 笔2026-01进口 $110.6K · 6 笔出口 $818.3K · 118 笔2026-02进口 $177.7K · 10 笔出口 $553.9K · 67 笔2026-03进口 $184.2K · 8 笔出口 $996.0K · 111 笔2026-04进口 $594.9K · 13 笔出口 $903.5K · 82 笔2026-05进口 $140.5K · 6 笔出口 $889.9K · 90 笔2026-06进口 $166.2K · 9 笔出口 $910.3K · 96 笔2026-07进口 $215.3K · 10 笔出口 $1.06M · 107 笔

工商档案

企业注册号0900990159
企查查编码QVNS02S127
成立日期2016-04-26
联系地址Thôn Yên Lịch, Xã Dân Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ THUẬN ĐẠT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址thôn Thọ Bình, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84963796382
邮箱info@shundapacking.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,110.1232亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480519未涂布瓦楞纸
480524再生挂面纸板
844130纸容器制造机
580610机织绒布
321511黑色印刷墨水
842890其他升降机械
844110纸张切割机
842240包装机械
844332单功能打印机
321519非黑印刷油墨

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
480810瓦楞纸板
482390其他纸制品
481920非瓦楞折叠盒
480890其他纸及纸板
392310塑料包装箱
481190其他涂布纸
392690其他塑料制品
480441牛皮纸150-225克
482370模制纸浆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$1.91M
越南52$1.45M
美国2$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,716$47.07M
中国香港211$2.94M
中国5$207.1K
中国台湾6$40.4K
中国澳门1$1.5K
美国3$61

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huatai (Hong Kong) Technology Co., Ltd.越南5$1.19M瓦楞纸箱、纸容器制造机
Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd.越南27$747.3K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Hung Ha Hung Yen Paper & Packaging Co., Ltd.越南13$399.4K牛皮纸≤150克、牛皮纸150-225克
DAFEL HK LTD中国香港7$387.9K其他风扇、电力控制板
J.S. Corrugating Machinery Co., Ltd.中国3$232.9K造纸机械零件、其他机器刀具
CONG TY TNHH THUONG MAI PHUC HUNG越南7$148.3K未涂布瓦楞纸
Thanh Dung Co., Ltd.越南2$90.2K未涂布瓦楞纸、其他食品制剂
Qingdao Da Qin Chuan Sheng Trade Co., Ltd.中国1$61.2K单功能打印机、非黑印刷油墨
PHUC HUNG TRADING CO LTD越南2$23.4K未涂布瓦楞纸
R Sun Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国4$15.2K其他电路开关装置、其他塑料制品

下游采购商(共 133)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aurora Art Co., Ltd.越南88$4.26M印刷标签、其他玻璃制品
Viet Glory Co., Ltd.越南138$2.62M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Vienergy Co., Ltd.越南157$2.62M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd.越南118$1.86M瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Viet Power Co., Ltd.越南117$1.80M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Vietstar Co., Ltd.越南111$1.67M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Three Color Stone Stationery (Viet Nam) Co., Ltd.越南142$514.4K瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料
Pretty Vina Co., Ltd.越南88$508.3K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Three Color Stone Stationery Co., Ltd.越南129$433.0K瓦楞纸箱
Three Color Stone Co., Ltd.越南89$247.8K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28未涂布瓦楞纸Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd.越南$22.8K
2026-07-22未涂布瓦楞纸Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd.越南$16.4K
2026-07-20单功能打印机Qingdao Da Qin Chuan Sheng Trade Co., Ltd.中国$58.0K
2026-07-20黑色印刷墨水Qingdao Da Qin Chuan Sheng Trade Co., Ltd.中国$396
2026-07-20非黑印刷油墨Qingdao Da Qin Chuan Sheng Trade Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-20黑色印刷墨水Qingdao Da Qin Chuan Sheng Trade Co., Ltd.中国$396
2026-07-20非黑印刷油墨Qingdao Da Qin Chuan Sheng Trade Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-18未涂布瓦楞纸Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd.越南$15.2K
2026-07-17未涂布瓦楞纸Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd.越南$15.7K
2026-07-17未涂布瓦楞纸Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd.越南$15.7K

出口(共 2,942)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31瓦楞纸箱Telstar Vietnam Co., Ltd.越南$318
2026-07-31瓦楞纸箱Pretty Vina Co., Ltd.越南$311
2026-07-31瓦楞纸箱Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$427
2026-07-31瓦楞纸箱Aurora Art Co., Ltd.越南$7.7K
2026-07-31其他纸制品Telstar Vietnam Co., Ltd.越南$89
2026-07-31瓦楞纸箱Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$54
2026-07-31瓦楞纸箱Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$53
2026-07-31瓦楞纸箱Pretty Vina Co., Ltd.越南$8
2026-07-31瓦楞纸箱Pretty Vina Co., Ltd.越南$39
2026-07-31瓦楞纸箱Pretty Vina Co., Ltd.越南$39

相关企业 · 同类产品

Thuan Dat Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →