Thuan Dat Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,942 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
76
进口笔数
2,942
出口笔数
$3.36M
进口金额
$50.25M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
133
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900990159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS02S127 |
| 成立日期 | 2016-04-26 |
| 联系地址 | Thôn Yên Lịch, Xã Dân Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ THUẬN ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Thọ Bình, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84963796382 |
| 邮箱 | info@shundapacking.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,110.1232亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 482370 | 模制纸浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.91M |
| 越南 | 52 | $1.45M |
| 美国 | 2 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,716 | $47.07M |
| 中国香港 | 211 | $2.94M |
| 中国 | 5 | $207.1K |
| 中国台湾 | 6 | $40.4K |
| 中国澳门 | 1 | $1.5K |
| 美国 | 3 | $61 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huatai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.19M | 瓦楞纸箱、纸容器制造机 |
| Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 越南 | 27 | $747.3K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Hung Ha Hung Yen Paper & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 13 | $399.4K | 牛皮纸≤150克、牛皮纸150-225克 |
| DAFEL HK LTD | 中国香港 | 7 | $387.9K | 其他风扇、电力控制板 |
| J.S. Corrugating Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $232.9K | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
| CONG TY TNHH THUONG MAI PHUC HUNG | 越南 | 7 | $148.3K | 未涂布瓦楞纸 |
| Thanh Dung Co., Ltd. | 越南 | 2 | $90.2K | 未涂布瓦楞纸、其他食品制剂 |
| Qingdao Da Qin Chuan Sheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.2K | 单功能打印机、非黑印刷油墨 |
| PHUC HUNG TRADING CO LTD | 越南 | 2 | $23.4K | 未涂布瓦楞纸 |
| R Sun Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.2K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
下游采购商(共 133)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aurora Art Co., Ltd. | 越南 | 88 | $4.26M | 印刷标签、其他玻璃制品 |
| Viet Glory Co., Ltd. | 越南 | 138 | $2.62M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Vienergy Co., Ltd. | 越南 | 157 | $2.62M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 越南 | 118 | $1.86M | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Viet Power Co., Ltd. | 越南 | 117 | $1.80M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Vietstar Co., Ltd. | 越南 | 111 | $1.67M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Three Color Stone Stationery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 142 | $514.4K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 88 | $508.3K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Three Color Stone Stationery Co., Ltd. | 越南 | 129 | $433.0K | 瓦楞纸箱 |
| Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | 89 | $247.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 未涂布瓦楞纸 | Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 越南 | $22.8K |
| 2026-07-22 | 未涂布瓦楞纸 | Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 越南 | $16.4K |
| 2026-07-20 | 单功能打印机 | Qingdao Da Qin Chuan Sheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $58.0K |
| 2026-07-20 | 黑色印刷墨水 | Qingdao Da Qin Chuan Sheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $396 |
| 2026-07-20 | 非黑印刷油墨 | Qingdao Da Qin Chuan Sheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-20 | 黑色印刷墨水 | Qingdao Da Qin Chuan Sheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $396 |
| 2026-07-20 | 非黑印刷油墨 | Qingdao Da Qin Chuan Sheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-18 | 未涂布瓦楞纸 | Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 越南 | $15.2K |
| 2026-07-17 | 未涂布瓦楞纸 | Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 越南 | $15.7K |
| 2026-07-17 | 未涂布瓦楞纸 | Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 越南 | $15.7K |
出口(共 2,942)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $318 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $311 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $427 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Aurora Art Co., Ltd. | 越南 | $7.7K |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $54 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $53 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $39 |