PHUC HUNG TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại Phúc Hưng
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$141.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600632639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0ETU28 |
| 成立日期 | 2009-08-27 |
| 联系地址 | Khu 5, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC HƯNG |
| 企业英文名称 | Phuc Hung trading company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng (xi măng, cát sỏi, gạch , ngói….) Kinh doanh gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh Kinh doanh vật tư ngành nước, thiết bị điện dân dụng, công nghiệp Kinh doanh vận tải hàng, hành khách, kể cả vận tải hành khách bằng taxi đường bộ (theo tuyến cố định và theo hợp đồng) sản xuất, gia công cơ khí: cửa hoa, cửa xếp, khung nhôm kính sản xuất, kinh doanh đồ nhựa, ni lông, áo mưa kinh doanh sơn các loại sản xuất, kinh doanh nước lọc tinh khiết sản xuất, kinh doanh nguyên liệu giấy xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, đường điện trung, hạ thế và lắp đặt trạm biến áp đến 560 KVA và công trình hạ tầng kỹ thuật khác mua bán, bảo dưỡng và sửa chữa xe ô tô, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của chúng kinh doanh máy tính, máy in các loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02103954092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $114.2K |
| 中国香港 | 2 | $27.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongtai (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $117.8K | 瓦楞纸箱、再生挂面纸板 |
| Thuan Dat Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.4K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 未涂布瓦楞纸 | HONGTAI (HONG KONG) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $19.0K |
| 2026-04-05 | 未涂布瓦楞纸 | HONGTAI (HONG KONG) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $19.0K |
| 2026-03-03 | 未涂布瓦楞纸 | HONGTAI (HONG KONG) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $24.5K |
| 2026-03-02 | 未涂布瓦楞纸 | HONGTAI (HONG KONG) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $28.2K |
| 2026-02-04 | 未涂布瓦楞纸 | THUAN DAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-02-02 | 未涂布瓦楞纸 | THUAN DAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2026-01-30 | 未涂布瓦楞纸 | HONGTAI (HONG KONG) TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $2.6K |
| 2026-01-30 | 未涂布瓦楞纸 | HONGTAI (HONG KONG) TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2026-01-30 | 未涂布瓦楞纸 | HONGTAI (HONG KONG) TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $3.3K |
| 2026-01-30 | 未涂布瓦楞纸 | HONGTAI (HONG KONG) TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $6.1K |