Minhan Paper Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 344 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIấY MINHAN

226
进口笔数
344
出口笔数
$22.15M
进口金额
$8.80M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
50
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.26M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.26M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.56M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $788.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $400.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $656.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $820.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $237.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $868.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $440.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $243.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $337.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.26M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 6 笔2025-09进口 $24.0K · 3 笔出口 $362.4K · 4 笔2025-10进口 $8.2K · 2 笔出口 $343.8K · 8 笔2025-11进口 $169.3K · 3 笔出口 $869.0K · 22 笔2025-12进口 $336.3K · 13 笔出口 $1.12M · 54 笔2026-01进口 $1.01M · 29 笔出口 $636.6K · 30 笔2026-02进口 $308.9K · 10 笔出口 $296.0K · 14 笔2026-03进口 $989.0K · 30 笔出口 $466.3K · 26 笔2026-04进口 $1.21M · 19 笔出口 $1.19M · 53 笔2026-05进口 $833.8K · 22 笔出口 $506.9K · 32 笔2026-06进口 $994.3K · 28 笔出口 $229.5K · 14 笔2026-07进口 $191.9K · 11 笔出口 $2.59M · 81 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.26M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.56M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $788.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $400.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $656.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $820.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $237.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $868.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $440.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $243.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $337.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.26M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 6 笔2025-09进口 $24.0K · 3 笔出口 $362.4K · 4 笔2025-10进口 $8.2K · 2 笔出口 $343.8K · 8 笔2025-11进口 $169.3K · 3 笔出口 $869.0K · 22 笔2025-12进口 $336.3K · 13 笔出口 $1.12M · 54 笔2026-01进口 $1.01M · 29 笔出口 $636.6K · 30 笔2026-02进口 $308.9K · 10 笔出口 $296.0K · 14 笔2026-03进口 $989.0K · 30 笔出口 $466.3K · 26 笔2026-04进口 $1.21M · 19 笔出口 $1.19M · 53 笔2026-05进口 $833.8K · 22 笔出口 $506.9K · 32 笔2026-06进口 $994.3K · 28 笔出口 $229.5K · 14 笔2026-07进口 $191.9K · 11 笔出口 $2.59M · 81 笔

工商档案

企业注册号0901089268
企查查编码QVNJWAURY7
成立日期2020-11-04
联系地址Khu công nghiệp Tân Quang, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY MINHAN
企业英文名称MINHAN PAPER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84968585392
邮箱minhanpaperjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470710未漂牛皮纸废料
591190其他工业用纺织品
843999造纸机械零件
847982混合机
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
842129液体过滤机械
850152750W-75kW交流电机
820890其他机器刀具
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
480519未涂布瓦楞纸
480524再生挂面纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$16.22M
英国37$1.37M
法国31$1.31M
意大利34$1.13M
德国7$536.8K
荷兰7$389.1K
日本9$287.1K
新西兰8$269.1K
美国4$225.5K
西班牙6$172.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南319$6.83M
中国香港18$1.38M
中国7$588.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Qingliang Industry Co., Ltd.中国9$10.28M造纸机械零件、其他钢铁制品
Cellmark Netherlands B.V.荷兰43$1.79M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
LCI Lavorazione Carta Riciclata Italiana S.r.l.意大利41$1.53M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
VISY RECYCLING EUROPE LIMITED英国16$597.1K未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Bauer Verfahrenstechnik GmbH德国6$330.9K液体过滤机械、制浆机零件
Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation, Kyushu日本9$287.1K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
DDT HOLDINGS NZ LIMITED新西兰6$201.9K未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料
Cellmark Services Ltd.英国6$163.7K未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Seaway Paper & Pulp Ltd.加拿大8$140.4K未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$48.6K彩色合成针织布、弹性针织布

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南94$2.74M未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
MING SHIN VIETNAM CO., LTD.越南93$2.52M未涂布瓦楞纸、木颗粒
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南128$1.54M150克以上再生衬纸、多层涂布纸板
Tin Shing Paper International Trading Ltd.中国18$1.38M未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸
Jinhong Industrial (Hong Kong) Co Ltd中国香港3$213.5K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd.中国2$196.2K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Ruian Hongcheng Trading Co., Ltd.中国2$178.6K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Lientex LLC越南4$44.7K瓦楞纸箱、瓦楞纸板

近期贸易明细

进口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非农用喷雾器具Shandong Aokai Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$8.0K
2026-07-29制浆机零件Shandong Avunce Import & Export Co., Ltd.中国$17.9K
2026-07-28其他工业用纺织品VOITH PAPER FABRICS ASIA PACIFIC印度$8.7K
2026-07-23其他工业用纺织品Andritz Inc.中国$350
2026-07-23其他塑料制品Andritz Inc.中国$1.1K
2026-07-23合成纤维绳Andritz Inc.中国$1.5K
2026-07-23其他工业用纺织品Andritz Inc.中国$388
2026-07-23造纸染色剂Shandong Ristoco Bioengineering Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-23矿物制品Andritz Inc.中国$985
2026-07-23其他工业用纺织品Andritz Inc.中国$515

出口(共 344)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31未涂布瓦楞纸Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-31未涂布瓦楞纸Tin Shing Paper International Trading Ltd.中国香港$76.6K
2026-07-31未涂布瓦楞纸Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$5.8K
2026-07-31未涂布瓦楞纸Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$4.9K
2026-07-31未涂布瓦楞纸Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-31未涂布瓦楞纸Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-31未涂布瓦楞纸Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-31未涂布瓦楞纸Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-31未涂布瓦楞纸Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$966
2026-07-31未涂布瓦楞纸Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Minhan Paper Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →