Minhan Paper Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 344 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIấY MINHAN
226
进口笔数
344
出口笔数
$22.15M
进口金额
$8.80M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
50
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901089268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWAURY7 |
| 成立日期 | 2020-11-04 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tân Quang, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY MINHAN |
| 企业英文名称 | MINHAN PAPER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84968585392 |
| 邮箱 | minhanpaperjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $16.22M |
| 英国 | 37 | $1.37M |
| 法国 | 31 | $1.31M |
| 意大利 | 34 | $1.13M |
| 德国 | 7 | $536.8K |
| 荷兰 | 7 | $389.1K |
| 日本 | 9 | $287.1K |
| 新西兰 | 8 | $269.1K |
| 美国 | 4 | $225.5K |
| 西班牙 | 6 | $172.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 319 | $6.83M |
| 中国香港 | 18 | $1.38M |
| 中国 | 7 | $588.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Qingliang Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $10.28M | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Cellmark Netherlands B.V. | 荷兰 | 43 | $1.79M | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| LCI Lavorazione Carta Riciclata Italiana S.r.l. | 意大利 | 41 | $1.53M | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| VISY RECYCLING EUROPE LIMITED | 英国 | 16 | $597.1K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Bauer Verfahrenstechnik GmbH | 德国 | 6 | $330.9K | 液体过滤机械、制浆机零件 |
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation, Kyushu | 日本 | 9 | $287.1K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| DDT HOLDINGS NZ LIMITED | 新西兰 | 6 | $201.9K | 未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料 |
| Cellmark Services Ltd. | 英国 | 6 | $163.7K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Seaway Paper & Pulp Ltd. | 加拿大 | 8 | $140.4K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $48.6K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 94 | $2.74M | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 93 | $2.52M | 未涂布瓦楞纸、木颗粒 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 128 | $1.54M | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| Tin Shing Paper International Trading Ltd. | 中国 | 18 | $1.38M | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Jinhong Industrial (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | 3 | $213.5K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $196.2K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Ruian Hongcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $178.6K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Lientex LLC | 越南 | 4 | $44.7K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非农用喷雾器具 | Shandong Aokai Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-07-29 | 制浆机零件 | Shandong Avunce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $17.9K |
| 2026-07-28 | 其他工业用纺织品 | VOITH PAPER FABRICS ASIA PACIFIC | 印度 | $8.7K |
| 2026-07-23 | 其他工业用纺织品 | Andritz Inc. | 中国 | $350 |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Andritz Inc. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-23 | 合成纤维绳 | Andritz Inc. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-23 | 其他工业用纺织品 | Andritz Inc. | 中国 | $388 |
| 2026-07-23 | 造纸染色剂 | Shandong Ristoco Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-23 | 矿物制品 | Andritz Inc. | 中国 | $985 |
| 2026-07-23 | 其他工业用纺织品 | Andritz Inc. | 中国 | $515 |
出口(共 344)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未涂布瓦楞纸 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 未涂布瓦楞纸 | Tin Shing Paper International Trading Ltd. | 中国香港 | $76.6K |
| 2026-07-31 | 未涂布瓦楞纸 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-07-31 | 未涂布瓦楞纸 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-07-31 | 未涂布瓦楞纸 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 未涂布瓦楞纸 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 未涂布瓦楞纸 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 未涂布瓦楞纸 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 未涂布瓦楞纸 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $966 |
| 2026-07-31 | 未涂布瓦楞纸 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |