Thanh Dung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thành Dung
5
进口笔数
6
出口笔数
$608.8K
进口金额
$244.3K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-04-01
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000666425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDG2P8T |
| 成立日期 | 2007-11-01 |
| 联系地址 | Số 78 đường Trần Hưng Đạo, khối 12, Thị Trấn Phước An, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH DUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78 đường Trần Hưng Đạo, Thôn Phước An 12, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84976336677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $585.0K |
| 越南 | 1 | $23.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $196.5K |
| 中国 | 1 | $23.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $319.0K | 未焙炒咖啡 |
| AIDC Trading Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $199.5K | 未焙炒咖啡、天然橡胶 |
| North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $66.5K | 天然橡胶、其他鲜果 |
| XIAMEN FULIANDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 越南 | 1 | $23.8K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thuan Dat Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $90.2K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| BBS Global Trading | 越南 | 1 | $66.9K | 其他食用动物品 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.5K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| XIAMEN FULIANDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 1 | $23.9K | 其他食品制剂 | |
| Xiamen Fuliyanda Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 鲜榴莲、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他食品制剂 | XIAMEN FULIANDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 越南 | $23.8K |
| 2024-04-26 | 未焙炒咖啡 | Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd. | 老挝 | $249.0K |
| 2023-03-30 | 未焙炒咖啡 | Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd. | 老挝 | $70.0K |
| 2023-02-27 | 未焙炒咖啡 | North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd. | 老挝 | $66.5K |
| 2023-02-24 | 未焙炒咖啡 | AIDC Trading Co., Ltd. | 老挝 | $199.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 未涂布瓦楞纸 | THUAN DAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2026-04-01 | 未涂布瓦楞纸 | THUAN DAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2026-04-01 | 未涂布瓦楞纸 | THUAN DAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $34.7K |
| 2026-04-01 | 未涂布瓦楞纸 | THUAN DAT PACKAGING CO LTD | 越南 | $34.7K |
| 2026-01-22 | 其他食品制剂 | XIAMEN FULIANDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $8.8K |
| 2026-01-22 | 其他食品制剂 | XIAMEN FULIANDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $15.1K |
| 2025-12-23 | 其他食品制剂 | Xiamen Fuliyanda Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $23.8K |
| 2025-11-01 | 其他食用动物品 | BBS Global Trading | 越南 | $42.0K |
| 2025-11-01 | 其他食用动物品 | BBS Global Trading | 越南 | $24.8K |
| 2025-09-30 | 未涂布瓦楞纸 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $39.5K |