FUMEY Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 387 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUMEY
13
进口笔数
387
出口笔数
$271.3K
进口金额
$4.05M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703082516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDP9A0X |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | Số 1501/27 khu phố 1, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUMEY |
| 企业英文名称 | FUMEY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1501/27 khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0365743671 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $271.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 374 | $3.89M |
| 美国 | 12 | $112.2K |
| 墨西哥 | 2 | $44.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $187.8K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| HONGKONG YIYUAN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国香港 | 3 | $51.8K | 非泡沫塑料片 |
| Ningbo Alova Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.7K | 其他塑料制品、PVC涂层织物 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 133 | $2.40M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Seorim Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $669.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Seorim Co., Ltd. | 越南 | 36 | $405.1K | 瓦楞纸箱、非贵金属餐具 |
| Seorim Co., Ltd. | 越南 | 20 | $192.5K | 塑料包装箱 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $52.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 30 | $42.1K | 印刷标签、氮 |
| Quanyi Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 24 | $21.8K | 镀锌钢带、其他塑料包装制品 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Good View Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $9.8K | 其他钢铁制品、初级形态聚酰胺 |
| Good View Plastic Co., Ltd. | 越南 | 13 | $9.8K | 其他合金钢条、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 塑料容器 | NINGBO ALOVA TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | NINGBO ALOVA TRADING CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | NINGBO ALOVA TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2023-08-09 | 非泡沫塑料片 | HONGKONG YIYUAN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-07-19 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $21.9K |
| 2023-07-19 | PET塑料片材 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2023-06-22 | PET塑料片材 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $15.4K |
| 2023-06-22 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $21.0K |
| 2023-05-31 | 非泡沫塑料片 | HONGKONG YIYUAN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2023-05-29 | PET塑料片材 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $8.1K |
出口(共 387)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | SEORIM VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | SEORIM VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | SEORIM VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | SEORIM VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | SEORIM VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | SEORIM VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | CTY TNHH SEORIM (MST:3600731166) | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | CTY TNHH SEORIM (MST:3600731166) | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | CTY TNHH SEORIM (MST:3600731166) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | $1.0K |