FUMEY Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 441 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FUMEY

13
进口笔数
441
出口笔数
$271.3K
进口金额
$4.46M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2026-08-10
最近出口
3
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $294.4K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $253.1K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.7K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $294.4K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $191.6K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 9 笔2025-12进口 $31.7K · 3 笔出口 $112.2K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $211.5K · 18 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 11 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $253.1K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.7K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $294.4K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $191.6K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 9 笔2025-12进口 $31.7K · 3 笔出口 $112.2K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $211.5K · 18 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 11 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3703082516
企查查编码QVNEDP9A0X
成立日期2022-09-13
联系地址Số 1501/27 khu phố 1, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUMEY
企业英文名称FUMEY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1501/27 khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话0365743671
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392062PET塑料片材
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
392330塑料容器

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
392350塑料封口件
391620PVC单丝棒材
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
848079非注塑模具
820559其他手工工具
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
820590其他手工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$271.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南413$4.19M
美国23$136.7K
墨西哥6$132.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国7$187.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
HONGKONG YIYUAN PACKING MATERIAL CO LTD中国香港3$51.8K非泡沫塑料片
Ningbo Alova Trading Co., Ltd.中国3$31.7K其他塑料制品、PVC涂层织物

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GPPD Energy Co., Ltd.越南146$2.47M瓦楞纸箱、其他纸制品
Seorim Vietnam Co., Ltd.越南118$1.30M瓦楞纸箱、印刷标签
CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047)越南12$69.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南16$52.0K瓦楞纸箱、印刷标签
Sunshine Enclosures LLC美国12$49.6K钢铁容器<50升、纸制包装容器
Good View Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南16$48.5K其他钢铁制品、初级形态聚酰胺
Nhua Good View Vietnam Co., Ltd.越南16$48.5K其他合金钢条、瓦楞纸箱
Yujin Kreves Co., Ltd.越南30$42.1K印刷标签、氮
Yujin Vina Co., Ltd.越南20$28.0K非瓦楞折叠盒、印刷标签
Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd.越南24$21.8K镀锌钢带、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31塑料容器Ningbo Alova Trading Co., Ltd.中国$8.8K
2025-12-23其他塑料制品Ningbo Alova Trading Co., Ltd.中国$13.1K
2025-12-23其他塑料制品Ningbo Alova Trading Co., Ltd.中国$9.7K
2023-08-09非泡沫塑料片HONGKONG YIYUAN PACKING MATERIAL CO LTD中国$10.5K
2023-07-19增塑剂<6%聚氯乙烯塑料China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国$21.9K
2023-07-19PET塑料片材China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国$3.8K
2023-06-22PET塑料片材China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国$15.4K
2023-06-22增塑剂<6%聚氯乙烯塑料China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国$21.0K
2023-05-31非泡沫塑料片HONGKONG YIYUAN PACKING MATERIAL CO LTD中国$20.6K
2023-05-29PET塑料片材China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国$8.1K

出口(共 441)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-10PLASTIC TRAYDAISY NAIL PRODUCT, INC.美国$0
2026-07-31塑料包装箱GPPD Energy Co., Ltd.越南$74
2026-07-31塑料包装箱GPPD Energy Co., Ltd.越南$241
2026-07-31塑料包装箱CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047)越南$888
2026-07-31塑料包装箱CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047)越南$521
2026-07-31塑料包装箱GPPD Energy Co., Ltd.越南$194
2026-07-31塑料包装箱GPPD Energy Co., Ltd.越南$191
2026-07-31塑料包装箱CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047)越南$194
2026-07-31其他塑料包装制品Good View Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$388
2026-07-31塑料包装箱CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047)越南$234

相关企业 · 同类产品

FUMEY Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →