Sung Chang Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 487 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNG CHANG VIệT NAM

8
进口笔数
487
出口笔数
$95.7K
进口金额
$2.84M
出口金额
2025-08-26
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 14 笔2024-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $100.1K · 14 笔2024-07进口 $46.0K · 3 笔出口 $127.0K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 14 笔2025-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $55.1K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 11 笔2025-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $95.8K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 12 笔2025-05进口 $14.8K · 1 笔出口 $92.2K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 14 笔2025-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $95.3K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 14 笔2024-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $100.1K · 14 笔2024-07进口 $46.0K · 3 笔出口 $127.0K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 14 笔2025-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $55.1K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 11 笔2025-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $95.8K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 12 笔2025-05进口 $14.8K · 1 笔出口 $92.2K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 14 笔2025-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $95.3K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 11 笔

工商档案

企业注册号0302769881
企查查编码QVNU2KWRTA
成立日期2014-03-21
联系地址44 Đường 179, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNG CHANG VIỆT NAM
企业英文名称SUNG CHANG VIET NAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址44 Đường 179, Khu phố 18, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842837300997
传真02837301026
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本92.6564亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481160蜡涂布纸板

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
482110印刷标签
481910瓦楞纸箱
482190未印刷标签
481920非瓦楞折叠盒
650700帽子配件
391723硬质PVC管
843510饮料压榨机
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$95.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南470$2.74M
澳大利亚1$84.7K
孟加拉国13$15.0K
印度尼西亚1$3.2K
韩国2$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
1073aeccc6a27520471d1d9091c78c7a8$95.7K

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南199$1.15M帽子配件、非织造标签
Seorim Vietnam Co., Ltd.越南79$585.7K瓦楞纸箱、印刷标签
e4afa6aef16368c45d3ff108dce25eed80$559.1K
YP Long An Co., Ltd.越南112$441.5K帽子配件、非织造标签
GP Comms Pty Ltd澳大利亚1$84.7K硬质PVC管、发泡床垫
Yupoong Inc., Co., Ltd.孟加拉国11$14.8K其他纸制品、未印刷标签
HUNG A INDONESIA印度尼西亚1$3.2K聚酯高强力织物、碳制品
Yupoong Inc. Co., Ltd.韩国2$2.0K其他纸制品
Dhakarea Ltd.孟加拉国2$201机织标签、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-26蜡涂布纸板CONG TY TNHH YUPOONG VIETNAM中国$20.7K
2025-05-13蜡涂布纸板CONG TY TNHH YUPOONG VIETNAM中国$14.8K
2025-03-29蜡涂布纸板CONG TY TNHH YUPOONG VIETNAM中国$3.5K
2025-01-14蜡涂布纸板CONG TY TNHH YUPOONG VIETNAM中国$7.1K
2024-07-22蜡涂布纸板CONG TY TNHH YUPOONG VIETNAM中国$17.7K
2024-07-15蜡涂布纸板CONG TY TNHH YUPOONG VIETNAM中国$14.2K
2024-07-01蜡涂布纸板CONG TY TNHH YUPOONG VIETNAM中国$14.2K
2024-06-24蜡涂布纸板CONG TY TNHH YUPOONG VIETNAM中国$3.5K

出口(共 487)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他纸制品YP LONG AN CO LTD越南$1.6K
2026-04-23印刷标签YP LONG AN CO LTD越南$56
2026-04-23印刷标签YP LONG AN CO LTD越南$56
2026-04-23其他纸制品YP LONG AN CO LTD越南$1.6K
2026-04-23其他纸制品YP LONG AN CO LTD越南$1.6K
2026-04-23印刷标签YP LONG AN CO LTD越南$56
2026-04-21印刷标签YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$28
2026-04-21其他纸制品YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$29
2026-04-21其他纸制品YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$128
2026-04-21其他纸制品YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$29

相关企业 · 同类产品

Sung Chang Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →