Fu Feng Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 染色合成经编织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FU FENG
107
进口笔数
2
出口笔数
$2.89M
进口金额
$11.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-13
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702596798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JKD517 |
| 成立日期 | 2017-08-31 |
| 联系地址 | Lô 05-A2, Khu dân cư Hiệp Thành 3, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FU FENG |
| 企业英文名称 | FU FENG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 05-A2, Khu dân cư Hiệp Thành 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 551321 | 涤棉机织布 |
| 551421 | 涤棉机织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $2.89M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 蒙古 | 2 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fufeng (Hong Kong) Industry Ltd. | 中国 | 79 | $1.96M | 蜡涂布纸板、染色合成经编织物 |
| Fuqing Lianxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $897.6K | 染色合成经编织物、机织标签 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOS-AZ LLC | 蒙古 | 1 | $10.1K | 木质碎料板、普通石膏制品 |
| ОУЛ ЭМ ЭН ЖИ ХХК | 蒙古 | 1 | $1.8K | 其他蓄电池、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚酯短纤织物 | Fufeng (Hong Kong) Industry Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤织物 | Fufeng (Hong Kong) Industry Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤织物 | Fufeng (Hong Kong) Industry Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤织物 | Fufeng (Hong Kong) Industry Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤织物 | Fufeng (Hong Kong) Industry Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤织物 | Fufeng (Hong Kong) Industry Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤织物 | Fufeng (Hong Kong) Industry Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 涤棉机织布 | Fufeng (Hong Kong) Industry Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤织物 | Fufeng (Hong Kong) Industry Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤织物 | Fufeng (Hong Kong) Industry Ltd. | 中国 | $6.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 10公斤以下便携电脑 | BOS-AZ LLC | 蒙古 | $1.2K |
| 2026-03-13 | 10公斤以下便携电脑 | BOS-AZ LLC | 蒙古 | $2.8K |
| 2026-03-13 | 10公斤以下便携电脑 | BOS-AZ LLC | 蒙古 | $6.1K |
| 2025-09-03 | 电气信号装置 | ОУЛ ЭМ ЭН ЖИ ХХК | 蒙古 | $99 |
| 2025-09-03 | 电气信号装置 | ОУЛ ЭМ ЭН ЖИ ХХК | 蒙古 | $450 |
| 2025-09-03 | 电气信号装置 | ОУЛ ЭМ ЭН ЖИ ХХК | 蒙古 | $85 |
| 2025-09-03 | 其他蓄电池 | ОУЛ ЭМ ЭН ЖИ ХХК | 蒙古 | $116 |
| 2025-09-03 | 电气信号装置 | ОУЛ ЭМ ЭН ЖИ ХХК | 蒙古 | $488 |
| 2025-09-03 | 电气信号装置 | ОУЛ ЭМ ЭН ЖИ ХХК | 蒙古 | $564 |