Yujin Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,571 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

2,571
进口笔数
1,621
出口笔数
$135.53M
进口金额
$32.52M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-17
最近出口
264
供应商数
124
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.21M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.2K · 22 笔出口 $169.3K · 7 笔2023-11进口 $73.8K · 17 笔出口 $585.2K · 10 笔2023-12进口 $88.8K · 29 笔出口 $281.2K · 12 笔2024-01进口 $177.6K · 26 笔出口 $958.6K · 23 笔2024-02进口 $287.1K · 16 笔出口 $246.3K · 8 笔2024-03进口 $199.5K · 41 笔出口 $991.6K · 18 笔2024-04进口 $749.2K · 67 笔出口 $683.9K · 14 笔2024-05进口 $425.2K · 57 笔出口 $599.8K · 15 笔2024-06进口 $448.7K · 73 笔出口 $798.4K · 17 笔2024-07进口 $258.9K · 60 笔出口 $978.0K · 21 笔2024-08进口 $625.3K · 85 笔出口 $618.4K · 21 笔2024-09进口 $352.0K · 76 笔出口 $905.7K · 18 笔2024-10进口 $109.9K · 59 笔出口 $695.3K · 22 笔2024-11进口 $277.6K · 65 笔出口 $677.5K · 27 笔2024-12进口 $295.9K · 82 笔出口 $688.6K · 19 笔2025-01进口 $153.1K · 36 笔出口 $251.7K · 8 笔2025-02进口 $177.0K · 44 笔出口 $115.0K · 4 笔2025-03进口 $225.3K · 33 笔出口 $482.3K · 18 笔2025-04进口 $185.0K · 40 笔出口 $421.5K · 17 笔2025-05进口 $312.7K · 57 笔出口 $533.3K · 12 笔2025-06进口 $217.2K · 49 笔出口 $198.1K · 13 笔2025-07进口 $145.3K · 54 笔出口 $718.5K · 12 笔2025-08进口 $169.3K · 25 笔出口 $429.7K · 8 笔2025-09进口 $162.7K · 16 笔出口 $464.8K · 48 笔2025-10进口 $363.8K · 43 笔出口 $2.18M · 228 笔2025-11进口 $1.09M · 97 笔出口 $2.21M · 206 笔2025-12进口 $961.5K · 147 笔出口 $1.62M · 183 笔2026-01进口 $696.7K · 135 笔出口 $1.92M · 134 笔2026-02进口 $479.0K · 46 笔出口 $758.4K · 42 笔2026-03进口 $832.2K · 114 笔出口 $1.56M · 56 笔2026-04进口 $1.30M · 91 笔出口 $972.3K · 50 笔2026-05进口 $725.3K · 92 笔出口 $786.4K · 27 笔2026-06进口 $1.15M · 117 笔出口 $1.83M · 58 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22820232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.2K · 22 笔出口 $169.3K · 7 笔2023-11进口 $73.8K · 17 笔出口 $585.2K · 10 笔2023-12进口 $88.8K · 29 笔出口 $281.2K · 12 笔2024-01进口 $177.6K · 26 笔出口 $958.6K · 23 笔2024-02进口 $287.1K · 16 笔出口 $246.3K · 8 笔2024-03进口 $199.5K · 41 笔出口 $991.6K · 18 笔2024-04进口 $749.2K · 67 笔出口 $683.9K · 14 笔2024-05进口 $425.2K · 57 笔出口 $599.8K · 15 笔2024-06进口 $448.7K · 73 笔出口 $798.4K · 17 笔2024-07进口 $258.9K · 60 笔出口 $978.0K · 21 笔2024-08进口 $625.3K · 85 笔出口 $618.4K · 21 笔2024-09进口 $352.0K · 76 笔出口 $905.7K · 18 笔2024-10进口 $109.9K · 59 笔出口 $695.3K · 22 笔2024-11进口 $277.6K · 65 笔出口 $677.5K · 27 笔2024-12进口 $295.9K · 82 笔出口 $688.6K · 19 笔2025-01进口 $153.1K · 36 笔出口 $251.7K · 8 笔2025-02进口 $177.0K · 44 笔出口 $115.0K · 4 笔2025-03进口 $225.3K · 33 笔出口 $482.3K · 18 笔2025-04进口 $185.0K · 40 笔出口 $421.5K · 17 笔2025-05进口 $312.7K · 57 笔出口 $533.3K · 12 笔2025-06进口 $217.2K · 49 笔出口 $198.1K · 13 笔2025-07进口 $145.3K · 54 笔出口 $718.5K · 12 笔2025-08进口 $169.3K · 25 笔出口 $429.7K · 8 笔2025-09进口 $162.7K · 16 笔出口 $464.8K · 48 笔2025-10进口 $363.8K · 43 笔出口 $2.18M · 228 笔2025-11进口 $1.09M · 97 笔出口 $2.21M · 206 笔2025-12进口 $961.5K · 147 笔出口 $1.62M · 183 笔2026-01进口 $696.7K · 135 笔出口 $1.92M · 134 笔2026-02进口 $479.0K · 46 笔出口 $758.4K · 42 笔2026-03进口 $832.2K · 114 笔出口 $1.56M · 56 笔2026-04进口 $1.30M · 91 笔出口 $972.3K · 50 笔2026-05进口 $725.3K · 92 笔出口 $786.4K · 27 笔2026-06进口 $1.15M · 117 笔出口 $1.83M · 58 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0301484202
企查查编码QVN8BQCP2A
成立日期1997-10-30
联系地址Lô số 71, 74, đường số 4, khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YUJIN VINA
企业英文名称YUJIN VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 71, 74, đường số 4, khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. -Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838975952
传真+842838975955
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,642.81亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签
481910瓦楞纸箱
392690其他塑料制品
281511固体烧碱
283329其他硫酸盐
282810次氯酸钙
381090焊接用焊剂
284700过氧化氢
722011热轧不锈钢

出口

HS 编码产品
821599非贵金属餐具
821191餐刀
830810金属钩环
821520餐具套装
960720拉链零件
830890贱金属扣件
821110带刃刀具
960719其他拉链
481920非瓦楞折叠盒
720421不锈钢废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,066$129.35M
中国473$3.66M
韩国144$1.49M
印度尼西亚52$593.1K
孟加拉国59$111.6K
印度53$110.4K
泰国14$55.3K
德国43$31.6K
马来西亚31$27.5K
日本53$24.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国632$9.34M
美国109$3.60M
荷兰46$3.54M
意大利119$3.29M
德国100$2.57M
法国54$2.19M
越南163$2.05M
英国42$1.59M
比利时23$1.28M
巴西8$778.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 264)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diep Nam Phuong Investment Joint Stock Co.越南81$2.51M不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板
Yujin Kreves Ltd.韩国72$1.46M手工锉刀、手工磨刀石
Y & J Vina Co., Ltd.越南162$729.8K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Y & J Vina Co., Ltd.越南102$439.2K瓦楞纸箱、印刷标签
Cong Ty TNHH Cong Nghe Hoa Chat Toan Cau越南59$277.4K焊接用焊剂、其他诊断试剂
YJ VINA COMPANY LIMITED越南61$234.8K瓦楞纸箱、印刷标签
Thien Loc Printing and Packaging Co., Ltd.越南128$129.5K印刷标签、非瓦楞折叠盒
SB Tech Co., Ltd.越南95$127.7K帽子配件、非乙烯塑料袋
Thien Loc Printing & Packaging Co., Ltd.越南120$116.6K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Doanh Tin Chemical Joint Stock Company越南58$62.5K其他无机碱、硫酸

下游采购商(共 124)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yujin Kreves Ltd.韩国589$8.44M金属钩环、非贵金属餐具
Yujin Kreves Ltd.美国75$3.53M餐具套装、非贵金属餐具
Yujin Kreves Ltd.荷兰38$3.43M餐具套装、非贵金属餐具
Yujin Kreves Ltd.意大利110$3.10M非贵金属餐具、餐刀
Yujin Kreves Ltd德国86$2.35M非贵金属餐具、餐刀
Yujin Kreves Ltd法国51$2.18M非贵金属餐具、餐刀
Yujin Kreves Ltd英国41$1.58M非贵金属餐具、餐刀
Yujin Kreves Ltd.越南32$411.2K拉链零件、非贵金属餐具
Ventura Leatherware Mfy (BD) Ltd.孟加拉国52$36.0K加工牛马皮革、拉链零件
Dlx Bags Phils Inc菲律宾37$31.8K贱金属扣件、加工牛马皮革

近期贸易明细

进口(共 2,571)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚乙烯袋SB Tech Co., Ltd.越南$14
2026-06-30聚乙烯袋SB Tech Co., Ltd.越南$37
2026-06-30聚乙烯袋SB Tech Co., Ltd.越南$11
2026-06-30聚乙烯袋SB Tech Co., Ltd.越南$9
2026-06-30聚乙烯袋SB Tech Co., Ltd.越南$12
2026-06-30手工磨刀石Ki Sung Tech Co., Ltd.越南$477
2026-06-30瓦楞纸箱YJ VINA COMPANY LIMITED越南$499
2026-06-30不锈钢冷轧板(1-3mm)Diep Nam Phuong Investment Joint Stock Co.越南$6.9K
2026-06-30聚乙烯袋SB Tech Co., Ltd.越南$10
2026-06-30瓦楞纸箱YJ VINA COMPANY LIMITED越南$656

出口(共 1,621)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-17餐具套装ZWILLING J A HENCKELS LLC美国$0
2026-07-26非贵金属餐具ZWILLING J. A. Henckels Canada Ltd.美国$0
2026-06-30非贵金属餐具DY Holdings Co., Ltd.韩国$930
2026-06-30非贵金属餐具DY Holdings Co., Ltd.韩国$103
2026-06-30非贵金属餐具DY Holdings Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-06-30餐刀DY Holdings Co., Ltd.韩国$10.8K
2026-06-30餐具套装DY Holdings Co., Ltd.韩国$4.6K
2026-06-30餐具套装DY Holdings Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-06-30餐具套装DY Holdings Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-06-30餐刀DY Holdings Co., Ltd.韩国$6.5K

相关企业 · 同类产品

Yujin Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →