Global Chemical Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 焊接用焊剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HóA CHấT TOàN CầU

2
进口笔数
103
出口笔数
$1.8K
进口金额
$423.1K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2025-12-31
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-01进口 $324 · 1 笔出口 $21.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-01进口 $324 · 1 笔出口 $21.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702951971
企查查编码QVNDFHR22V
成立日期2021-01-29
联系地址74/2, Đường Đào Sư Tích, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÓA CHẤT TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL CHEMICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址E35, đường N2 - Champaca garden, KP Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0792844111
邮箱hoachattoancau@outlook.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300290毒素及微生物培养物
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
381090焊接用焊剂
382290其他诊断试剂
292249其他氨基酸
283340过硫酸盐
281420氨水
280610盐酸
250100盐及氯化钠
284321银化合物
390799其他饱和聚酯
282110氧化铁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.4K
德国1$324

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南103$423.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KTS International Trade Co., Ltd.中国1$1.4K可互换工具、其他钢铁制品
Leibniz Institute DSMZ GmbH德国1$324其他诊断试剂、微生物毒素及培养物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yujin Vina Co., Ltd.越南59$277.4K瓦楞纸箱、印刷标签
Yujin Kreves Co., Ltd.越南44$145.7K印刷标签、氮

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-31分析仪器KTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.4K
2024-01-26毒素及微生物培养物LEIBNIZ INSTITUT DSMZ GMBH德国$324

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31碘化物CONG TY TNHH YUJIN VINA越南$61
2025-12-31过硫酸盐CONG TY TNHH YUJIN VINA越南$4
2025-12-31氨水CONG TY TNHH YUJIN VINA越南$17
2025-12-31烧碱溶液CONG TY TNHH YUJIN VINA越南$24
2025-12-31非液体温度计CONG TY TNHH YUJIN VINA越南$20
2025-12-31其他诊断试剂CONG TY TNHH YUJIN VINA越南$6
2025-12-31焊接用焊剂CONG TY TNHH YUJIN VINA越南$1.8K
2025-12-31维生素C及衍生物CONG TY TNHH YUJIN VINA越南$5
2025-12-31其他氨基酸CONG TY TNHH YUJIN VINA越南$34
2025-12-31盐及氯化钠CONG TY TNHH YUJIN VINA越南$5

相关企业 · 同类产品

Global Chemical Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →