Global Chemical Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 焊接用焊剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HóA CHấT TOàN CầU
2
进口笔数
103
出口笔数
$1.8K
进口金额
$423.1K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2025-12-31
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702951971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFHR22V |
| 成立日期 | 2021-01-29 |
| 联系地址 | 74/2, Đường Đào Sư Tích, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÓA CHẤT TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL CHEMICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E35, đường N2 - Champaca garden, KP Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0792844111 |
| 邮箱 | hoachattoancau@outlook.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 283340 | 过硫酸盐 |
| 281420 | 氨水 |
| 280610 | 盐酸 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 284321 | 银化合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 282110 | 氧化铁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.4K |
| 德国 | 1 | $324 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $423.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KTS International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 可互换工具、其他钢铁制品 |
| Leibniz Institute DSMZ GmbH | 德国 | 1 | $324 | 其他诊断试剂、微生物毒素及培养物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 59 | $277.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 44 | $145.7K | 印刷标签、氮 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 分析仪器 | KTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-26 | 毒素及微生物培养物 | LEIBNIZ INSTITUT DSMZ GMBH | 德国 | $324 |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 碘化物 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $61 |
| 2025-12-31 | 过硫酸盐 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $4 |
| 2025-12-31 | 氨水 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $17 |
| 2025-12-31 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $24 |
| 2025-12-31 | 非液体温度计 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $20 |
| 2025-12-31 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $6 |
| 2025-12-31 | 焊接用焊剂 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-31 | 维生素C及衍生物 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $5 |
| 2025-12-31 | 其他氨基酸 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $34 |
| 2025-12-31 | 盐及氯化钠 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 越南 | $5 |