Thai Nam Viet Biological Engineering Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 培养基
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT SINH HóA THáI NAM VIệT
129
进口笔数
1
出口笔数
$23.36M
进口金额
$10
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-01-29
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303889250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H9NFD5 |
| 成立日期 | 2005-07-13 |
| 联系地址 | 126 KP3 Lã Xuân Oai, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT SINH HÓA THÁI NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | THAI NAM VIET BIOLOGICAL ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 126 KP3 Lã Xuân Oai, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84916865938 |
| 邮箱 | info@thainamviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 60 | $22.61M |
| 印度 | 39 | $450.3K |
| 加拿大 | 19 | $203.9K |
| 墨西哥 | 4 | $53.9K |
| 挪威 | 2 | $19.6K |
| 中国 | 3 | $17.9K |
| 法国 | 2 | $58 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCD Probiotics LLC | 美国 | 18 | $22.14M | 毒素及微生物培养物、培养基 |
| DVS Biolife Ltd. | 印度 | 37 | $450.3K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Genesis Biosciences LLC | 美国 | 18 | $289.4K | 毒素及微生物培养物、其他化学制剂 |
| Bionetix International Corp. | 加拿大 | 12 | $131.4K | 培养基 |
| Aster Bio, Inc. | 美国 | 18 | $106.5K | 其他酶制剂、培养基 |
| Genesis Biosciences | 美国 | 5 | $77.3K | 毒素及微生物培养物、微生物毒素及培养物 |
| Bionetix International Corporation | 加拿大 | 6 | $72.3K | 培养基、工业清洁制剂 |
| ENMEX, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 4 | $53.9K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Syngenta Crop Protection AG | 挪威 | 2 | $19.6K | 猫狗饲料、动植物肥料 |
| Newgen Biotech (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 其他酶制剂、其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrilife (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $10 | 猫狗饲料、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 毒素及微生物培养物 | GENESIS BIOSCIENCES LLC | 美国 | $2.2K |
| 2026-03-17 | 毒素及微生物培养物 | GENESIS BIOSCIENCES LLC | 美国 | $7.9K |
| 2026-03-17 | 毒素及微生物培养物 | GENESIS BIOSCIENCES LLC | 美国 | $13.8K |
| 2026-03-17 | 毒素及微生物培养物 | GENESIS BIOSCIENCES LLC | 美国 | $10.3K |
| 2026-03-17 | 毒素及微生物培养物 | GENESIS BIOSCIENCES LLC | 美国 | $20.2K |
| 2026-02-13 | 毒素及微生物培养物 | GENESIS BIOSCIENCES LLC | 美国 | $3.5K |
| 2026-02-13 | 毒素及微生物培养物 | GENESIS BIOSCIENCES LLC | 美国 | $3.7K |
| 2026-02-09 | 毒素及微生物培养物 | SCD Probiotics LLC | 美国 | $13.3K |
| 2026-01-15 | 猫狗饲料 | DVS BIOLIFE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2026-01-15 | 猫狗饲料 | DVS BIOLIFE LTD | 印度 | $9.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-29 | 猫狗饲料 | AGRILIFE (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $10 |