Thai Nam Viet Biological Engineering Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 培养基

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT SINH HóA THáI NAM VIệT

129
进口笔数
1
出口笔数
$23.36M
进口金额
$10
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-01-29
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.2K · 4 笔出口 $10 · 1 笔2025-02进口 $82.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $117.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.2K · 4 笔出口 $10 · 1 笔2025-02进口 $82.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $117.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303889250
企查查编码QVN3H9NFD5
成立日期2005-07-13
联系地址126 KP3 Lã Xuân Oai, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT SINH HÓA THÁI NAM VIỆT
企业英文名称THAI NAM VIET BIOLOGICAL ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址126 KP3 Lã Xuân Oai, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa
电话+84916865938
邮箱info@thainamviet.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382100培养基
300290毒素及微生物培养物
230990猫狗饲料
350790其他酶制剂
392350塑料封口件
284290其他无机酸盐
310590其他肥料
340290工业清洁制剂
392390其他塑料包装制品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国60$22.61M
印度39$450.3K
加拿大19$203.9K
墨西哥4$53.9K
挪威2$19.6K
中国3$17.9K
法国2$58

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCD Probiotics LLC美国18$22.14M毒素及微生物培养物、培养基
DVS Biolife Ltd.印度37$450.3K猫狗饲料、毒素及微生物培养物
Genesis Biosciences LLC美国18$289.4K毒素及微生物培养物、其他化学制剂
Bionetix International Corp.加拿大12$131.4K培养基
Aster Bio, Inc.美国18$106.5K其他酶制剂、培养基
Genesis Biosciences美国5$77.3K毒素及微生物培养物、微生物毒素及培养物
Bionetix International Corporation加拿大6$72.3K培养基、工业清洁制剂
ENMEX, S.A. de C.V.墨西哥4$53.9K其他酶制剂、猫狗饲料
Syngenta Crop Protection AG挪威2$19.6K猫狗饲料、动植物肥料
Newgen Biotech (Ningbo) Co., Ltd.中国2$5.2K其他酶制剂、其他食品制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agrilife (India) Private Ltd.印度1$10猫狗饲料、动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24毒素及微生物培养物GENESIS BIOSCIENCES LLC美国$2.2K
2026-03-17毒素及微生物培养物GENESIS BIOSCIENCES LLC美国$7.9K
2026-03-17毒素及微生物培养物GENESIS BIOSCIENCES LLC美国$13.8K
2026-03-17毒素及微生物培养物GENESIS BIOSCIENCES LLC美国$10.3K
2026-03-17毒素及微生物培养物GENESIS BIOSCIENCES LLC美国$20.2K
2026-02-13毒素及微生物培养物GENESIS BIOSCIENCES LLC美国$3.5K
2026-02-13毒素及微生物培养物GENESIS BIOSCIENCES LLC美国$3.7K
2026-02-09毒素及微生物培养物SCD Probiotics LLC美国$13.3K
2026-01-15猫狗饲料DVS BIOLIFE LTD印度$1.5K
2026-01-15猫狗饲料DVS BIOLIFE LTD印度$9.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-29猫狗饲料AGRILIFE (INDIA) PRIVATE LTD印度$10

相关企业 · 同类产品

Thai Nam Viet Biological Engineering Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →