Diep Nam Phuong Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DIệP NAM PHươNG
61
进口笔数
159
出口笔数
$7.00M
进口金额
$3.59M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603205073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJXB27N |
| 成立日期 | 2014-08-21 |
| 联系地址 | Số 133A, đường Trần Văn Ơn, Tổ 10, Khu 12, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DIỆP NAM PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | DIEP NAM PHUONG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 133A, đường Trần Văn Ơn, tổ 10, ấp 12, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02513501327 |
| 邮箱 | info@dnpvn.com |
| 传真 | 02513525113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721911 | 不锈钢热轧卷材 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 33 | $4.41M |
| 马来西亚 | 7 | $740.5K |
| 芬兰 | 3 | $724.2K |
| 印度 | 5 | $526.5K |
| 中国 | 9 | $368.2K |
| 比利时 | 1 | $109.9K |
| 中国台湾 | 2 | $86.4K |
| 日本 | 1 | $26.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 144 | $3.05M |
| 泰国 | 1 | $53.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 29 | $4.09M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| 410565496e4dcb5a425be7878a2b3d25 | 11 | $1.07M | ||
| Prime Stainless DMCC | 阿联酋 | 5 | $526.5K | 不锈钢废料、其他钢铁废料 |
| Outokumpu Stainless Oy | 芬兰 | 2 | $455.6K | 冷轧不锈钢、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Outokumpu Europe Oy | 芬兰 | 1 | $268.6K | 热轧不锈钢卷材、冷轧不锈钢 |
| Wuxi Ruilin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $228.7K | 热轧不锈钢卷材、不锈钢卷材 |
| Aperam Stainless Europe S.A.S. | 比利时 | 1 | $109.9K | 不锈钢板材、热轧不锈钢卷材 |
| Yiho Steel Ltd. | 中国 | 2 | $91.6K | 冷轧不锈钢板≥600mm宽、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| D & S GLOBAL LTD | 中国台湾 | 1 | $48.1K | 热轧不锈钢卷材、10mm以上不锈钢板 |
| KIBO CO LTD | 中国台湾 | 1 | $38.3K | 3-4.75mm不锈钢冷轧板、不锈钢卷材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 105 | $2.00M | 印刷标签、氮 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 33 | $988.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $547.9K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| Pacific Sheet & Coil (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $53.4K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 热轧不锈钢卷材 | INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | $208.3K |
| 2026-06-09 | 不锈钢卷材 | INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | $83.9K |
| 2026-05-04 | 不锈钢卷材 | INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | $78.1K |
| 2026-05-04 | 热轧不锈钢卷材 | INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | $38.7K |
| 2026-04-24 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | OUTOKUMPU EUROPE OY | 芬兰 | $22.2K |
| 2026-04-24 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | OUTOKUMPU EUROPE OY | 芬兰 | $23.0K |
| 2026-04-24 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | OUTOKUMPU EUROPE OY | 芬兰 | $23.0K |
| 2026-04-24 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | OUTOKUMPU EUROPE OY | 芬兰 | $23.0K |
| 2026-04-24 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | OUTOKUMPU EUROPE OY | 芬兰 | $22.2K |
| 2026-04-24 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | OUTOKUMPU EUROPE OY | 芬兰 | $23.0K |
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2026-04-29 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 冷轧不锈钢 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-04-29 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $22.9K |
| 2026-04-29 | 冷轧不锈钢 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $648 |
| 2026-04-29 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $22.9K |
| 2026-04-29 | 冷轧不锈钢 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-29 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 冷轧不锈钢 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $648 |
| 2026-04-29 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $10.9K |