Hoa Mai Plastic Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NHựA HOA MAI
12
进口笔数
37
出口笔数
$132.0K
进口金额
$539.3K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603898195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWX5031 |
| 成立日期 | 2023-01-12 |
| 联系地址 | số 14A/4 đường Nguyễn Văn Tỏ, khu phố Long Điềm, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA HOA MAI |
| 企业英文名称 | HOA MAI PLASTIC PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 14A/4 đường Nguyễn Văn Tỏ, khu phố Long Điềm, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84962345679 |
| 邮箱 | nhuahoamai@gmail.com |
| 官网 | nhuahoamai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321210 | 油漆颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $132.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $513.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $25.1K |
| 美国 | 2 | $501 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yinli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $132.0K | 油漆颜料、其他印刷品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $513.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Elastic Logistics Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $25.1K | 其他食品制剂、非轻质石油 |
| Amazon Warehouse | 美国 | 2 | $501 | 单张印刷品、木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 油漆颜料 | YIWU YINLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-01-28 | 油漆颜料 | YIWU YINLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-28 | 油漆颜料 | YIWU YINLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-28 | 油漆颜料 | YIWU YINLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-01-28 | 油漆颜料 | YIWU YINLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $825 |
| 2026-01-28 | 油漆颜料 | YIWU YINLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-01-28 | 油漆颜料 | YIWU YINLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-28 | 油漆颜料 | YIWU YINLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-11-12 | 油漆颜料 | YIWU YINLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-12 | 油漆颜料 | YIWU YINLI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | ELASTIC LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | ELASTIC LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $11.4K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | ELASTIC LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |