Van Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 镀锡钢废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Vạn Thịnh
37
进口笔数
0
出口笔数
$65.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701686858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFG0CHN |
| 成立日期 | 2010-03-12 |
| 联系地址 | Số 31, đường Nguyễn Văn Thành, tổ 5, khu phố 1, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẠN THỊNH |
| 企业英文名称 | VAN THINH ONLY MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, đường Nguyễn Văn Thành, tổ 5, khu phố Tân Bình A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84917559559 |
| 邮箱 | mtv.vanthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $65.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $51.9K | 镀锡钢废料、木托盘 |
| Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.5K | 牙科配件、牙科配件 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.7K | 塑胶涂层手套、镀锡钢废料 |
| CTY TNHH SHOWAGLOVES VN | 新加坡 | 2 | $2.0K | 其他塑料废料、镀锡钢废料 |
| NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 塑料装饰品、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 木托盘 | CTY TNHH SHOWAGLOVES VN | 越南 | $8 |
| 2026-03-31 | 其他纸废料 | CTY TNHH SHOWAGLOVES VN | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 镀锡钢废料 | CTY TNHH SHOWAGLOVES VN | 越南 | $124 |
| 2026-03-31 | 其他塑料废料 | CTY TNHH SHOWAGLOVES VN | 越南 | $21 |
| 2026-03-25 | 木托盘 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-03-25 | 其他纸废料 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2026-03-25 | 其他塑料废料 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $346 |
| 2026-03-25 | 其他塑料废料 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-03-25 | 铝废料 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $374 |
| 2026-02-02 | 其他纸废料 | CTY TNHH SHOWAGLOVES VN | 越南 | $2.5K |