Tan Uyen Environmental Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG TâN UYêN

30
进口笔数
0
出口笔数
$19.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $224 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $274 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $169 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $527 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $763 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $234 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $179 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $411 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $235 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $547 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $395 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $344 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $643 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $417 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $338 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $319 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $505 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $363 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $295 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $224 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $274 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $169 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $527 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $763 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $234 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $179 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $411 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $235 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $547 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $395 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $344 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $643 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $417 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $338 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $319 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $505 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $363 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $295 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702978701
企查查编码QVNBMRDDU6
成立日期2021-05-12
联系地址Thửa đất số 123, Tờ bản đồ số 40, Đường Khánh Bình 41, Khu phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG TÂN UYÊN
企业英文名称Tan Uyen Environmental Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 123, Tờ bản đồ số 40, Đường Khánh Bình 41, Khu p, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
电话+84938680092
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
440139聚合木燃料
4411149mm以上MDF板
441520木托盘
720421不锈钢废料
720430镀锡钢废料
440141燃料木材及锯末

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$19.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NCL Vietnam Co., Ltd.越南27$9.8K塑料装饰品、其他塑料废料
Sumitec Vietnam Co., Ltd.越南2$9.0K其他钢铁制品、其他铜制品
ISD Wood Material (Vietnam) Co., Ltd.越南1$88聚合木燃料、燃料木材及锯末

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25镀锡钢废料SUMITEC VIETNAM CO LTD越南$820
2026-03-25不锈钢废料SUMITEC VIETNAM CO LTD越南$55
2026-03-25其他塑料废料SUMITEC VIETNAM CO LTD越南$577
2026-03-25其他塑料废料SUMITEC VIETNAM CO LTD越南$29
2026-03-25不锈钢废料SUMITEC VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2025-11-12不锈钢废料SUMITEC VIETNAM CO LTD越南$199
2025-11-12其他塑料废料SUMITEC VIETNAM CO LTD越南$69
2025-11-12镀锡钢废料SUMITEC VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-11-12不锈钢废料SUMITEC VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2025-11-12其他塑料废料SUMITEC VIETNAM CO LTD越南$559

相关企业 · 同类产品

Tan Uyen Environmental Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →