Tan Uyen Environmental Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG TâN UYêN
30
进口笔数
0
出口笔数
$19.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702978701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMRDDU6 |
| 成立日期 | 2021-05-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 123, Tờ bản đồ số 40, Đường Khánh Bình 41, Khu phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG TÂN UYÊN |
| 企业英文名称 | Tan Uyen Environmental Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 123, Tờ bản đồ số 40, Đường Khánh Bình 41, Khu p, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84938680092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441520 | 木托盘 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $19.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $9.8K | 塑料装饰品、其他塑料废料 |
| Sumitec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.0K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| ISD Wood Material (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $88 | 聚合木燃料、燃料木材及锯末 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 镀锡钢废料 | SUMITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $820 |
| 2026-03-25 | 不锈钢废料 | SUMITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-03-25 | 其他塑料废料 | SUMITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $577 |
| 2026-03-25 | 其他塑料废料 | SUMITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-03-25 | 不锈钢废料 | SUMITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-12 | 不锈钢废料 | SUMITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-11-12 | 其他塑料废料 | SUMITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-11-12 | 镀锡钢废料 | SUMITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-12 | 不锈钢废料 | SUMITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-11-12 | 其他塑料废料 | SUMITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $559 |