Sagasiki Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 625 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

24
进口笔数
625
出口笔数
$170.6K
进口金额
$3.59M
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-06-29
最近出口
3
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $138.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $71.3K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 15 笔2024-01进口 $22.2K · 2 笔出口 $53.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 15 笔2024-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $111.7K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 17 笔2024-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $55.4K · 13 笔2024-09进口 $766 · 1 笔出口 $85.3K · 12 笔2024-10进口 $26.3K · 2 笔出口 $55.7K · 10 笔2024-11进口 $448 · 2 笔出口 $114.8K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 12 笔2025-02进口 $25.1K · 2 笔出口 $55.2K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 13 笔2025-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $101.0K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 9 笔2025-06进口 $11.6K · 2 笔出口 $83.2K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 11 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $68.9K · 17 笔2025-10进口 $161 · 1 笔出口 $79.2K · 16 笔2025-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $100.4K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 28 笔2026-02进口 $15.4K · 1 笔出口 $40.5K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 19 笔2026-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $102.8K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $71.3K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 15 笔2024-01进口 $22.2K · 2 笔出口 $53.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 15 笔2024-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $111.7K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 17 笔2024-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $55.4K · 13 笔2024-09进口 $766 · 1 笔出口 $85.3K · 12 笔2024-10进口 $26.3K · 2 笔出口 $55.7K · 10 笔2024-11进口 $448 · 2 笔出口 $114.8K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 12 笔2025-02进口 $25.1K · 2 笔出口 $55.2K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 13 笔2025-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $101.0K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 9 笔2025-06进口 $11.6K · 2 笔出口 $83.2K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 11 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $68.9K · 17 笔2025-10进口 $161 · 1 笔出口 $79.2K · 16 笔2025-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $100.4K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 28 笔2026-02进口 $15.4K · 1 笔出口 $40.5K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 19 笔2026-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $102.8K · 17 笔

工商档案

企业注册号3702376672
企查查编码QVN6T6XYQB
成立日期2015-06-22
联系地址Nhà xưởng số 11&13, Đường Tiên Phong 7, Khu công nghiệp BW Supply Chain City, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAGASIKI VIỆT NAM
企业英文名称SAGASIKI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 11&13, Đường Tiên Phong 7, Khu công nghiệp BW Supply Chain City, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842743803085
邮箱a_vn@sagasiki.co.jp
传真+842743801117
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本294.57亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
481190其他涂布纸
390120高密度聚乙烯
392690其他塑料制品
844190造纸机械零件
392190非泡沫塑料片
401693非泡沫橡胶密封件
820310手工锉刀
841360旋转排量泵
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
482390其他纸制品
392062PET塑料片材
481190其他涂布纸
491110商业广告材料
392321聚乙烯袋
480593重未涂布纸
480640上光透明纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国10$85.8K
越南7$71.8K
日本7$13.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南606$3.41M
日本17$175.8K
美国1$305
中国香港1$228

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NCL Vietnam Co., Ltd.越南7$71.8K塑料装饰品、纸制活页夹
Sagasiki Co., Ltd.韩国8$70.2K多层涂布纸板
Sagasiki Co., Ltd.日本9$28.6K高密度聚乙烯、其他塑料制品

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duel Vietnam Inc.越南85$912.3K印刷标签、塑料包装箱
NCL Vietnam Co., Ltd.越南100$680.2K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Amon Vietnam Co., Ltd.越南106$568.1K瓦楞纸箱、印刷标签
Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd.越南59$348.0K印刷标签、笔类零件
Sakura Color Products Vietnam Co., Ltd.越南45$275.0K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Sinaran Vietnam Co., Ltd.越南71$185.3K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Sagasiki Co., Ltd.日本17$175.8K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
New London VN Co., Ltd.越南65$162.5K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Hatchando Vinafoods Co., Ltd.越南18$97.0K烘焙混合料面团、其他芸苔属蔬菜
Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南13$22.3K非瓦楞折叠盒、其他涂布纸

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02其他涂布纸NCL Vietnam Co., Ltd.越南$9.4K
2026-02-27多层涂布纸板Sagasiki Co., Ltd.韩国$4.1K
2026-02-27多层涂布纸板Sagasiki Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-02-27多层涂布纸板Sagasiki Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-02-27多层涂布纸板Sagasiki Co., Ltd.韩国$2.4K
2025-11-05多层涂布纸板SAGASIKI CO LTD韩国$2.4K
2025-11-05多层涂布纸板Sagasiki Co., Ltd.韩国$3.9K
2025-11-05多层涂布纸板SAGASIKI CO LTD韩国$6.1K
2025-10-21其他涂布纸NCL Vietnam Co., Ltd.越南$161
2025-09-27其他涂布纸NCL Vietnam Co., Ltd.越南$330

出口(共 625)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29商业广告材料NCL Vietnam Co., Ltd.越南$329
2026-06-29商业广告材料NCL Vietnam Co., Ltd.越南$699
2026-06-29商业广告材料NCL Vietnam Co., Ltd.越南$294
2026-06-29商业广告材料NCL Vietnam Co., Ltd.越南$388
2026-06-29其他纸制品NCL Vietnam Co., Ltd.越南$875
2026-06-29商业广告材料NCL Vietnam Co., Ltd.越南$430
2026-06-29其他纸制品NCL Vietnam Co., Ltd.越南$258
2026-06-29非瓦楞折叠盒NCL Vietnam Co., Ltd.越南$343
2026-06-27其他纸制品NCL Vietnam Co., Ltd.越南$217
2026-06-27其他纸制品NCL Vietnam Co., Ltd.越南$221

相关企业 · 同类产品

Sagasiki Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →