Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,054 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAKURA COLOR PRODUCTS VIệT NAM

1,054
进口笔数
693
出口笔数
$62.27M
进口金额
$16.05M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-21
最近出口
69
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.34M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.7K · 5 笔出口 $93.5K · 3 笔2023-11进口 $233.2K · 29 笔出口 $392.7K · 15 笔2023-12进口 $259.5K · 27 笔出口 $623.0K · 19 笔2024-01进口 $161.5K · 18 笔出口 $416.7K · 15 笔2024-02进口 $225.1K · 18 笔出口 $297.8K · 13 笔2024-03进口 $362.0K · 27 笔出口 $383.2K · 17 笔2024-04进口 $137.2K · 19 笔出口 $338.2K · 17 笔2024-05进口 $150.3K · 23 笔出口 $476.2K · 21 笔2024-06进口 $218.7K · 25 笔出口 $350.7K · 18 笔2024-07进口 $159.2K · 22 笔出口 $282.2K · 18 笔2024-08进口 $233.7K · 25 笔出口 $521.2K · 22 笔2024-09进口 $118.4K · 22 笔出口 $322.4K · 14 笔2024-10进口 $251.8K · 20 笔出口 $361.8K · 19 笔2024-11进口 $93.6K · 27 笔出口 $341.3K · 16 笔2024-12进口 $212.9K · 26 笔出口 $388.6K · 19 笔2025-01进口 $135.6K · 20 笔出口 $324.1K · 13 笔2025-02进口 $170.7K · 26 笔出口 $254.2K · 13 笔2025-03进口 $136.0K · 17 笔出口 $320.0K · 15 笔2025-04进口 $31.34M · 34 笔出口 $357.0K · 13 笔2025-05进口 $200.0K · 23 笔出口 $425.1K · 20 笔2025-06进口 $245.0K · 26 笔出口 $357.4K · 17 笔2025-07进口 $394.5K · 29 笔出口 $294.0K · 19 笔2025-08进口 $175.5K · 21 笔出口 $599.3K · 17 笔2025-09进口 $247.1K · 24 笔出口 $388.7K · 14 笔2025-10进口 $330.8K · 44 笔出口 $488.3K · 16 笔2025-11进口 $313.5K · 29 笔出口 $403.3K · 17 笔2025-12进口 $222.3K · 23 笔出口 $525.9K · 22 笔2026-01进口 $147.2K · 22 笔出口 $364.8K · 14 笔2026-02进口 $227.8K · 21 笔出口 $297.4K · 12 笔2026-03进口 $316.3K · 34 笔出口 $317.5K · 20 笔2026-04进口 $336.4K · 18 笔出口 $308.2K · 17 笔2026-05进口 $125.3K · 25 笔出口 $288.1K · 14 笔2026-06进口 $228.7K · 31 笔出口 $300.2K · 13 笔2026-07进口 $133.8K · 20 笔出口 $339.6K · 16 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.7K · 5 笔出口 $93.5K · 3 笔2023-11进口 $233.2K · 29 笔出口 $392.7K · 15 笔2023-12进口 $259.5K · 27 笔出口 $623.0K · 19 笔2024-01进口 $161.5K · 18 笔出口 $416.7K · 15 笔2024-02进口 $225.1K · 18 笔出口 $297.8K · 13 笔2024-03进口 $362.0K · 27 笔出口 $383.2K · 17 笔2024-04进口 $137.2K · 19 笔出口 $338.2K · 17 笔2024-05进口 $150.3K · 23 笔出口 $476.2K · 21 笔2024-06进口 $218.7K · 25 笔出口 $350.7K · 18 笔2024-07进口 $159.2K · 22 笔出口 $282.2K · 18 笔2024-08进口 $233.7K · 25 笔出口 $521.2K · 22 笔2024-09进口 $118.4K · 22 笔出口 $322.4K · 14 笔2024-10进口 $251.8K · 20 笔出口 $361.8K · 19 笔2024-11进口 $93.6K · 27 笔出口 $341.3K · 16 笔2024-12进口 $212.9K · 26 笔出口 $388.6K · 19 笔2025-01进口 $135.6K · 20 笔出口 $324.1K · 13 笔2025-02进口 $170.7K · 26 笔出口 $254.2K · 13 笔2025-03进口 $136.0K · 17 笔出口 $320.0K · 15 笔2025-04进口 $31.34M · 34 笔出口 $357.0K · 13 笔2025-05进口 $200.0K · 23 笔出口 $425.1K · 20 笔2025-06进口 $245.0K · 26 笔出口 $357.4K · 17 笔2025-07进口 $394.5K · 29 笔出口 $294.0K · 19 笔2025-08进口 $175.5K · 21 笔出口 $599.3K · 17 笔2025-09进口 $247.1K · 24 笔出口 $388.7K · 14 笔2025-10进口 $330.8K · 44 笔出口 $488.3K · 16 笔2025-11进口 $313.5K · 29 笔出口 $403.3K · 17 笔2025-12进口 $222.3K · 23 笔出口 $525.9K · 22 笔2026-01进口 $147.2K · 22 笔出口 $364.8K · 14 笔2026-02进口 $227.8K · 21 笔出口 $297.4K · 12 笔2026-03进口 $316.3K · 34 笔出口 $317.5K · 20 笔2026-04进口 $336.4K · 18 笔出口 $308.2K · 17 笔2026-05进口 $125.3K · 25 笔出口 $288.1K · 14 笔2026-06进口 $228.7K · 31 笔出口 $300.2K · 13 笔2026-07进口 $133.8K · 20 笔出口 $339.6K · 16 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702504941
企查查编码QVNW6R3SN6
成立日期2016-10-10
联系地址Số 9 VSIP II-A, đường số 12, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAKURA COLOR PRODUCTS VIỆT NAM
企业英文名称SAKURA COLOR PRODUCTS OF VIETNAM CO.,LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 VSIP II-A, đường số 12, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02742222047
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本290.29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
960899笔类零件
960860圆珠笔芯
481920非瓦楞折叠盒
481910瓦楞纸箱
392321聚乙烯袋
391990自粘塑料片
320619二氧化钛颜料(<80%)
482320滤纸板
392330塑料容器

出口

HS 编码产品
321390美术颜料
960990绘画粉笔
960810圆珠笔
960820毡尖笔
321310美术颜料套装
392690其他塑料制品
960330化妆刷
960899笔类零件
391590其他塑料废料
470790其他纸废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国7$31.06M
越南431$23.28M
日本384$5.29M
中国146$1.79M
荷兰22$360.8K
印度尼西亚27$160.5K
美国50$103.8K
中国台湾17$84.7K
新西兰10$28.5K
德国17$22.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本536$13.19M
美国72$1.69M
泰国27$315.1K
中国香港8$290.7K
越南66$200.7K
荷兰6$197.6K
中国8$67.6K
澳大利亚1$9.5K
印度1$8.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南42$21.96M瓦楞纸箱、其他纸制品
Sakura Color Products Corporation日本334$4.77M印刷标签、笔类零件
Shanghai Sakura International Trading Co., Ltd.中国55$747.1K其他酚醇、人造蜡
SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352)日本29$621.7K圆珠笔芯、印刷标签
Shanghai Sakura Stationery Co., Ltd.中国44$560.4K印刷标签、二氧化钛颜料(<80%)
United Packaging Co., Ltd.越南72$544.8K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Sagasiki Vietnam Co., Ltd.越南60$356.0K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Nixx Vietnam Co., Ltd.越南32$173.0K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Kobayashi-Ohta Label Vietnam Co., Ltd.越南108$92.9K印刷标签、非织造标签
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南36$22.4K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakura Color Products Corporation尼日利亚429$10.66M绘画粉笔、美术颜料
Sakura Color Products of America, Inc.美国47$1.68M圆珠笔、纸质文具
SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352)日本71$1.57M美术颜料、圆珠笔
Sakura Products (Thailand) Co., Ltd.泰国40$782.4K美术颜料、美术颜料套装
Sakura Color Products Corporation日本42$727.6K美术颜料、绘画粉笔
FONG ZENG CO., LTD中国香港8$290.7K绘画粉笔、美术颜料
Shanghai Sakura International Trading Co., Ltd.中国7$36.7K圆珠笔、绘画粉笔
Sakura Color Products Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch越南7$9.8K绘画粉笔、美术颜料套装
Viet Xanh Environment Production Trading Service Co., Ltd.越南15$4.2K钢铁废料、铸铁废料
SAKURA COLOR PRODUCTS OF AMERICA,美国23$0圆珠笔、纸质文具

近期贸易明细

进口(共 1,054)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30笔类零件SAKURA COLOR PRODUCTS CORPORATION (MST: 21200010123520)日本$520
2026-07-29笔类零件SAKURA COLOR PRODUCTS CORPORATION (MST: 21200010123520)日本$500
2026-07-29笔类零件SAKURA COLOR PRODUCTS CORPORATION (MST: 21200010123520)日本$420
2026-07-29笔类零件SAKURA COLOR PRODUCTS CORPORATION (MST: 21200010123520)日本$130
2026-07-29笔类零件SAKURA COLOR PRODUCTS CORPORATION (MST: 21200010123520)日本$120
2026-07-24圆珠笔Sakura Color Products of America, Inc.越南$4.6K
2026-07-24圆珠笔Sakura Color Products of America, Inc.越南$9.8K
2026-07-24圆珠笔Sakura Color Products of America, Inc.越南$4.6K
2026-07-24圆珠笔Sakura Color Products of America, Inc.越南$8.7K
2026-07-24圆珠笔Sakura Color Products of America, Inc.越南$8.7K

出口(共 693)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-21圆珠笔SAKURA COLOR PRODUCTS OF AMERICA,美国$0
2026-07-28美术颜料SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352)日本$1.1K
2026-07-28美术颜料SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352)日本$700
2026-07-28美术颜料SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352)日本$2
2026-07-28绘画粉笔SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352)日本$1
2026-07-28美术颜料SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352)日本$625
2026-07-28毡尖笔SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352)日本$7.9K
2026-07-28美术颜料SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352)日本$69
2026-07-28绘画粉笔SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352)日本$1
2026-07-28绘画粉笔SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352)日本$2

相关企业 · 同类产品

Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →