Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 978 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAKURA COLOR PRODUCTS VIệT NAM
- 邮箱1
978
进口笔数
626
出口笔数
$61.78M
进口金额
$15.12M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
68
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702504941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6R3SN6 |
| 成立日期 | 2016-10-10 |
| 联系地址 | Số 9 VSIP II-A, đường số 12, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAKURA COLOR PRODUCTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAKURA COLOR PRODUCTS OF VIETNAM CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 VSIP II-A, đường số 12, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02742222047 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 290.29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 960860 | 圆珠笔芯 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321390 | 美术颜料 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $31.06M |
| 越南 | 390 | $23.16M |
| 日本 | 363 | $5.07M |
| 中国 | 137 | $1.68M |
| 荷兰 | 22 | $360.8K |
| 印度尼西亚 | 25 | $148.4K |
| 美国 | 46 | $87.4K |
| 中国台湾 | 17 | $84.7K |
| 新西兰 | 10 | $28.5K |
| 德国 | 17 | $22.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 499 | $12.30M |
| 美国 | 48 | $1.69M |
| 泰国 | 25 | $291.2K |
| 中国香港 | 7 | $273.0K |
| 越南 | 62 | $200.2K |
| 荷兰 | 6 | $197.6K |
| 中国 | 8 | $67.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.5K |
| 印度 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $21.96M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Sakura Color Products Corporation | 日本 | 314 | $4.51M | 印刷标签、笔类零件 |
| Shanghai Sakura International Trading Co., Ltd. | 中国 | 55 | $747.1K | 其他酚醇、人造蜡 |
| Shanghai Sakura Stationery Co., Ltd. | 中国 | 44 | $560.4K | 印刷标签、二氧化钛颜料(<80%) |
| United Packaging Co., Ltd. | 越南 | 66 | $508.9K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Sagasiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $338.1K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| NIXX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $133.1K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Kobayashi-Ohta Label Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 95 | $83.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| Sopet Gas One Limited Liability Company | 美国 | 24 | $66.3K | 其他液化石油气、液化丁烷 |
| Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $22.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakura Color Products Corporation | 尼日利亚 | 429 | $10.66M | 绘画粉笔、美术颜料 |
| Sakura Color Products of America, Inc. | 美国 | 47 | $1.68M | 圆珠笔、纸质文具 |
| Sakura Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 38 | $742.2K | 美术颜料、美术颜料套装 |
| SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352) | 日本 | 35 | $698.0K | 美术颜料、圆珠笔 |
| Sakura Color Products Corp. | 日本 | 18 | $478.8K | 圆珠笔、绘画粉笔 |
| FONG ZENG CO., LTD | 中国香港 | 7 | $273.0K | 绘画粉笔 |
| Sakura Color Products Corporation | 日本 | 24 | $248.7K | 美术颜料、绘画粉笔 |
| Royal Talens Branch Bruynzeel Sakura | 荷兰 | 6 | $197.6K | 圆珠笔 |
| Shanghai Sakura International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $36.7K | 圆珠笔、绘画粉笔 |
| Viet Xanh Environment Production Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 15 | $4.2K | 钢铁废料、铸铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 978)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢弹簧 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352) | 日本 | $878 |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352) | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | SHANGHAI SAKURA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD (MST:91310115739004341B) | 中国 | $395 |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | SHANGHAI SAKURA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD (MST:91310115739004341B) | 中国 | $185 |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352) | 日本 | $497 |
| 2026-04-28 | 碳酸钙 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352) | 日本 | $731 |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352) | 日本 | $457 |
| 2026-04-28 | 块滑石 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352) | 日本 | $65 |
| 2026-04-28 | 其他酚醇 | SHANGHAI SAKURA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD (MST:91310115739004341B) | 中国 | $436 |
| 2026-04-28 | 氨水 | SHANGHAI SAKURA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD (MST:91310115739004341B) | 中国 | $1.9K |
出口(共 626)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 美术颜料 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352) | 日本 | $631 |
| 2026-04-24 | 美术颜料 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352) | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 美术颜料套装 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352) | 日本 | $14.6K |
| 2026-04-24 | 美术颜料 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352) | 日本 | $104 |
| 2026-04-24 | 美术颜料 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352) | 日本 | $369 |
| 2026-04-24 | 美术颜料 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352) | 日本 | $357 |
| 2026-04-24 | 美术颜料 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352) | 日本 | $41 |
| 2026-04-24 | 美术颜料 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352) | 日本 | $109 |
| 2026-04-24 | 美术颜料 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352) | 日本 | $39 |
| 2026-04-24 | 美术颜料 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352) | 日本 | $1.2K |