United Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,069 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì UNITED
298
进口笔数
1,069
出口笔数
$9.51M
进口金额
$3.49M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
35
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302541950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WSBCQC |
| 成立日期 | 2014-03-31 |
| 联系地址 | Lô A5-1, Khu A5, Đường D4, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ UNITED |
| 企业英文名称 | UNITED PACKAGING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A5-1, Khu A5, Đường D4, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842837157102 |
| 传真 | +842837157101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,370.5363亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 480592 | 150-225克未涂布纸 |
| 481032 | 漂白牛皮纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482369 | 纸制餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 138 | $4.10M |
| 印度尼西亚 | 77 | $3.39M |
| 意大利 | 36 | $1.33M |
| 中国 | 20 | $228.9K |
| 芬兰 | 11 | $214.9K |
| 卢森堡 | 13 | $152.3K |
| 韩国 | 5 | $68.0K |
| 瑞典 | 2 | $26.4K |
| 泰国 | 1 | $683 |
| 罗马尼亚 | 1 | $645 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,028 | $2.71M |
| 日本 | 1 | $349.6K |
| 加拿大 | 9 | $155.2K |
| 印度尼西亚 | 6 | $112.9K |
| 柬埔寨 | 5 | $78.8K |
| 美国 | 15 | $39.2K |
| 缅甸 | 1 | $26.6K |
| 澳大利亚 | 4 | $20.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyokuyo Co., Ltd. | 日本 | 97 | $3.39M | 未涂布牛皮纸、未涂布瓦楞纸 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 48 | $2.67M | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| IPI S.R.L. Socio Unico | 意大利 | 29 | $999.3K | 塑料涂布纸板、乙烯聚合物塑料 |
| PT Surya Pamenang | 印度尼西亚 | 29 | $719.1K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Oji Industrial Materials Management Co., Ltd. | 日本 | 12 | $327.7K | 纸制包装容器、瓦楞纸箱 |
| Lions Paper & Board (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $318.9K | 多层涂布纸板、漂白牛皮纸板 |
| Oji Management Office Inc. | 日本 | 14 | $206.4K | 纸制包装容器、其他非酒精饮料 |
| United Caps Wiltz | 比利时 | 5 | $111.7K | 塑料封口件 |
| Oji Holdings Corporation | 日本 | 6 | $110.0K | 其他塑纺箱盒、纸制包装容器 |
| Firgos International B.V. | 荷兰 | 5 | $95.1K | 多层涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 386 | $655.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $508.9K | 印刷标签、笔类零件 |
| Sakura Color Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $429.5K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $254.6K | 非瓦楞折叠盒 |
| Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $249.8K | 其他塑料制品、非液体温度计 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 79 | $142.0K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| FC Vietnam Corporation | 越南 | 39 | $80.9K | ABS共聚物、非瓦楞折叠盒 |
| FC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $78.8K | ABS共聚物、其他纸制品 |
| Tirol Choco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $50.5K | 非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱 |
| Tirol Choco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $46.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | IPI S.R.L. Socio Unico | 意大利 | $2.9K |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | IPI S.R.L. Socio Unico | 意大利 | $29.9K |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | IPI S.R.L. Socio Unico | 意大利 | $2.9K |
| 2026-04-19 | 其他涂布纸 | IPI S.R.L. Socio Unico | 意大利 | $64.4K |
| 2026-04-19 | 其他涂布纸 | IPI S.R.L. Socio Unico | 意大利 | $115.6K |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | IPI S.R.L. Socio Unico | 意大利 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | IPI S.R.L. Socio Unico | 意大利 | $29.9K |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | IPI S.R.L. Socio Unico | 意大利 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 其他涂布纸 | IPI S.R.L. Socio Unico | 意大利 | $115.6K |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | IPI S.R.L. Socio Unico | 意大利 | $829 |
出口(共 1,069)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $811 |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $417 |