United Packaging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,069 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì UNITED

298
进口笔数
1,069
出口笔数
$9.51M
进口金额
$3.49M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
35
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $975.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2023-09进口 $142.9K · 6 笔出口 $26.9K · 18 笔2023-10进口 $234.2K · 12 笔出口 $78.2K · 24 笔2023-11进口 $210.8K · 6 笔出口 $112.0K · 20 笔2023-12进口 $202.1K · 9 笔出口 $92.2K · 18 笔2024-01进口 $211.3K · 6 笔出口 $81.1K · 21 笔2024-02进口 $147.2K · 6 笔出口 $76.0K · 21 笔2024-03进口 $266.6K · 6 笔出口 $56.4K · 22 笔2024-04进口 $158.2K · 5 笔出口 $77.4K · 32 笔2024-05进口 $179.6K · 8 笔出口 $68.6K · 27 笔2024-06进口 $236.1K · 8 笔出口 $87.3K · 35 笔2024-07进口 $370.8K · 9 笔出口 $470.2K · 37 笔2024-08进口 $225.3K · 5 笔出口 $98.5K · 36 笔2024-09进口 $208.7K · 10 笔出口 $58.3K · 20 笔2024-10进口 $263.4K · 12 笔出口 $71.2K · 30 笔2024-11进口 $162.9K · 9 笔出口 $62.7K · 37 笔2024-12进口 $46.5K · 5 笔出口 $93.1K · 33 笔2025-01进口 $193.6K · 7 笔出口 $65.1K · 26 笔2025-02进口 $116.7K · 8 笔出口 $88.5K · 27 笔2025-03进口 $113.6K · 7 笔出口 $83.5K · 28 笔2025-04进口 $150.9K · 7 笔出口 $117.6K · 33 笔2025-05进口 $8.3K · 1 笔出口 $106.8K · 30 笔2025-06进口 $201.0K · 5 笔出口 $79.7K · 32 笔2025-07进口 $254.0K · 10 笔出口 $152.2K · 38 笔2025-08进口 $120.9K · 7 笔出口 $95.9K · 38 笔2025-09进口 $147.9K · 7 笔出口 $49.9K · 19 笔2025-10进口 $243.5K · 10 笔出口 $93.7K · 33 笔2025-11进口 $170.9K · 6 笔出口 $64.2K · 24 笔2025-12进口 $387.5K · 11 笔出口 $103.2K · 37 笔2026-01进口 $213.1K · 10 笔出口 $122.1K · 46 笔2026-02进口 $336.2K · 6 笔出口 $44.8K · 18 笔2026-03进口 $419.5K · 13 笔出口 $56.9K · 20 笔2026-04进口 $975.2K · 9 笔出口 $68.9K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2023-09进口 $142.9K · 6 笔出口 $26.9K · 18 笔2023-10进口 $234.2K · 12 笔出口 $78.2K · 24 笔2023-11进口 $210.8K · 6 笔出口 $112.0K · 20 笔2023-12进口 $202.1K · 9 笔出口 $92.2K · 18 笔2024-01进口 $211.3K · 6 笔出口 $81.1K · 21 笔2024-02进口 $147.2K · 6 笔出口 $76.0K · 21 笔2024-03进口 $266.6K · 6 笔出口 $56.4K · 22 笔2024-04进口 $158.2K · 5 笔出口 $77.4K · 32 笔2024-05进口 $179.6K · 8 笔出口 $68.6K · 27 笔2024-06进口 $236.1K · 8 笔出口 $87.3K · 35 笔2024-07进口 $370.8K · 9 笔出口 $470.2K · 37 笔2024-08进口 $225.3K · 5 笔出口 $98.5K · 36 笔2024-09进口 $208.7K · 10 笔出口 $58.3K · 20 笔2024-10进口 $263.4K · 12 笔出口 $71.2K · 30 笔2024-11进口 $162.9K · 9 笔出口 $62.7K · 37 笔2024-12进口 $46.5K · 5 笔出口 $93.1K · 33 笔2025-01进口 $193.6K · 7 笔出口 $65.1K · 26 笔2025-02进口 $116.7K · 8 笔出口 $88.5K · 27 笔2025-03进口 $113.6K · 7 笔出口 $83.5K · 28 笔2025-04进口 $150.9K · 7 笔出口 $117.6K · 33 笔2025-05进口 $8.3K · 1 笔出口 $106.8K · 30 笔2025-06进口 $201.0K · 5 笔出口 $79.7K · 32 笔2025-07进口 $254.0K · 10 笔出口 $152.2K · 38 笔2025-08进口 $120.9K · 7 笔出口 $95.9K · 38 笔2025-09进口 $147.9K · 7 笔出口 $49.9K · 19 笔2025-10进口 $243.5K · 10 笔出口 $93.7K · 33 笔2025-11进口 $170.9K · 6 笔出口 $64.2K · 24 笔2025-12进口 $387.5K · 11 笔出口 $103.2K · 37 笔2026-01进口 $213.1K · 10 笔出口 $122.1K · 46 笔2026-02进口 $336.2K · 6 笔出口 $44.8K · 18 笔2026-03进口 $419.5K · 13 笔出口 $56.9K · 20 笔2026-04进口 $975.2K · 9 笔出口 $68.9K · 17 笔

工商档案

企业注册号0302541950
企查查编码QVN2WSBCQC
成立日期2014-03-31
联系地址Lô A5-1, Khu A5, Đường D4, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ UNITED
企业英文名称UNITED PACKAGING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A5-1, Khu A5, Đường D4, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842837157102
传真+842837157101
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,370.5363亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
481159塑料涂布纸板
481950纸制包装容器
392010乙烯聚合物塑料
481190其他涂布纸
392350塑料封口件
480592150-225克未涂布纸
481032漂白牛皮纸板
481920非瓦楞折叠盒
482369纸制餐具

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
481910瓦楞纸箱
482369纸制餐具
392350塑料封口件
482390其他纸制品
481190其他涂布纸
481950纸制包装容器
392190非泡沫塑料片
481159塑料涂布纸板
481820纸手帕毛巾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本138$4.10M
印度尼西亚77$3.39M
意大利36$1.33M
中国20$228.9K
芬兰11$214.9K
卢森堡13$152.3K
韩国5$68.0K
瑞典2$26.4K
泰国1$683
罗马尼亚1$645

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,028$2.71M
日本1$349.6K
加拿大9$155.2K
印度尼西亚6$112.9K
柬埔寨5$78.8K
美国15$39.2K
缅甸1$26.6K
澳大利亚4$20.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyokuyo Co., Ltd.日本97$3.39M未涂布牛皮纸、未涂布瓦楞纸
PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚48$2.67M未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸
IPI S.R.L. Socio Unico意大利29$999.3K塑料涂布纸板、乙烯聚合物塑料
PT Surya Pamenang印度尼西亚29$719.1K多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm)
Oji Industrial Materials Management Co., Ltd.日本12$327.7K纸制包装容器、瓦楞纸箱
Lions Paper & Board (M) Sdn. Bhd.马来西亚12$318.9K多层涂布纸板、漂白牛皮纸板
Oji Management Office Inc.日本14$206.4K纸制包装容器、其他非酒精饮料
United Caps Wiltz比利时5$111.7K塑料封口件
Oji Holdings Corporation日本6$110.0K其他塑纺箱盒、纸制包装容器
Firgos International B.V.荷兰5$95.1K多层涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²)

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南386$655.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd.越南66$508.9K印刷标签、笔类零件
Sakura Color Products Vietnam Co., Ltd.越南60$429.5K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南90$254.6K非瓦楞折叠盒
Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南85$249.8K其他塑料制品、非液体温度计
MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南79$142.0K塑料包装箱、其他钢铁制品
FC Vietnam Corporation越南39$80.9KABS共聚物、非瓦楞折叠盒
FC Vietnam Co., Ltd.越南39$78.8KABS共聚物、其他纸制品
Tirol Choco Vietnam Co., Ltd.越南33$50.5K非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱
Tirol Choco Vietnam Co., Ltd.越南33$46.3K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 298)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19乙烯聚合物塑料IPI S.R.L. Socio Unico意大利$2.9K
2026-04-19塑料涂布纸板IPI S.R.L. Socio Unico意大利$29.9K
2026-04-19乙烯聚合物塑料IPI S.R.L. Socio Unico意大利$2.9K
2026-04-19其他涂布纸IPI S.R.L. Socio Unico意大利$64.4K
2026-04-19其他涂布纸IPI S.R.L. Socio Unico意大利$115.6K
2026-04-19乙烯聚合物塑料IPI S.R.L. Socio Unico意大利$1.6K
2026-04-19塑料涂布纸板IPI S.R.L. Socio Unico意大利$29.9K
2026-04-19乙烯聚合物塑料IPI S.R.L. Socio Unico意大利$1.6K
2026-04-19其他涂布纸IPI S.R.L. Socio Unico意大利$115.6K
2026-04-19乙烯聚合物塑料IPI S.R.L. Socio Unico意大利$829

出口(共 1,069)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非瓦楞折叠盒Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-04-24瓦楞纸箱Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$811
2026-04-24非瓦楞折叠盒Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$47
2026-04-24非瓦楞折叠盒Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$4
2026-04-24非瓦楞折叠盒Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$88
2026-04-24非瓦楞折叠盒Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$27
2026-04-24非瓦楞折叠盒Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$37
2026-04-24非瓦楞折叠盒Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$118
2026-04-24非瓦楞折叠盒Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$91
2026-04-24非瓦楞折叠盒Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$417

相关企业 · 同类产品

United Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →