Kobayashi-Ohta Label Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,431 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KOBAYASHI-OHTA LABEL VIệT NAM
255
进口笔数
1,431
出口笔数
$3.93M
进口金额
$158.62M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
23
供应商数
88
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101794015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95MW27J |
| 成立日期 | 2015-06-09 |
| 联系地址 | Q3, Đường 5A, khu xưởng KIZUNA 3 Mở Rộng, Khu K1, KCN Tân Kim Mở Rộng, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KOBAYASHI-OHTA LABEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOBAYASHI-OHTA LABEL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Q3, Đường 5A, khu xưởng KIZUNA 3 Mở Rộng, Khu K1, KCN Tân Kim Mở Rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02723733737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 207.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580810 | 编带 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 852352 | 智能卡 |
| 580710 | 机织标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 852352 | 智能卡 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580710 | 机织标签 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 153 | $2.84M |
| 日本 | 62 | $692.3K |
| 以色列 | 1 | $355.0K |
| 中国台湾 | 19 | $26.7K |
| 越南 | 17 | $13.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.5K |
| 中国香港 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,038 | $154.84M |
| 菲律宾 | 111 | $2.64M |
| 日本 | 109 | $523.3K |
| 柬埔寨 | 42 | $283.7K |
| 孟加拉国 | 34 | $126.4K |
| 印度 | 16 | $75.9K |
| 中国香港 | 30 | $40.2K |
| 泰国 | 30 | $27.4K |
| 韩国 | 7 | $24.5K |
| 印度尼西亚 | 5 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobayashi Woven Labels (HK) Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.21M | 非乙烯塑料袋、非织造标签 |
| Smile Corp. | 日本 | 15 | $473.0K | 多层涂布纸板、未涂布加工纤维纸板 |
| Shanghai Kobayashi Woven Labels Co., Ltd. | 中国 | 76 | $203.2K | 印刷标签、机织标签 |
| Kobaori Co., Ltd. | 日本 | 33 | $189.1K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| Chuwa Co., Ltd. | 日本 | 13 | $30.2K | 打字机色带、其他印刷机零件 |
| WELL FOREVER INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | 19 | $26.7K | 未印刷标签、其他化学制剂 |
| Shanghai Ohta Garment Accessory Co., Ltd. | 中国 | 26 | $20.5K | 机织标签、非乙烯塑料袋 |
| PT Ricky Kobayashi | 中国 | 3 | $19.3K | 柔性版印刷机、8477机器零件 |
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $11.2K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Qingdao Kobayashi Packaging Co., Ltd. | 中国 | 6 | $8.9K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
下游采购商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $68.26M | 非织造标签、其他拉链 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 76 | $36.72M | 装饰流苏、窄幅弹性织物 |
| Espoir Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $2.29M | 印刷标签、机织标签 |
| Kobaori Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | 119 | $1.67M | 智能卡、印刷标签 |
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 140 | $964.7K | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
| Itochu Corporation | 越南 | 56 | $227.5K | 其他钢铁制品、弹性针织布 |
| Wayne Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $181.4K | 印刷标签、聚酯长丝纱 |
| Kobaori Co., Ltd. | 越南 | 74 | $114.0K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| Kobaori Co., Ltd. | 日本 | 44 | $112.1K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 106 | $92.0K | 印刷标签、笔类零件 |
近期贸易明细
进口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 编带 | Kobaori Co., Ltd. | 日本 | $806 |
| 2026-06-30 | 编带 | Kobaori Co., Ltd. | 日本 | $129 |
| 2026-06-24 | 未印刷标签 | WELL FOREVER INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-06-23 | 聚乙烯袋 | PT RICKY KOBAYASHI | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 其他泡沫塑料 | PT RICKY KOBAYASHI | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-06-12 | 乙烯聚合物塑料 | PT RICKY KOBAYASHI | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-06-12 | 乙烯聚合物塑料 | PT RICKY KOBAYASHI | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-06-10 | 机织标签 | Shanghai Ohta Garment Accessory Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2026-06-10 | 机织标签 | Shanghai Ohta Garment Accessory Co., Ltd. | 中国 | $44 |
| 2026-06-10 | 非乙烯塑料袋 | Shanghai Ohta Garment Accessory Co., Ltd. | 中国 | $693 |
出口(共 1,431)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 印刷标签 | YUEN HUNG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国香港 | $884 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | Dong In Entech Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | HOPE WAY GROUP LIMITED | VI | $160 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | HOPE WAY GROUP LIMITED | VI | $900 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | YUEN HUNG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |