Kobayashi-Ohta Label Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,431 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KOBAYASHI-OHTA LABEL VIệT NAM

255
进口笔数
1,431
出口笔数
$3.93M
进口金额
$158.62M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
23
供应商数
88
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $480.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 8 笔2023-10进口 $37.2K · 5 笔出口 $157.4K · 36 笔2023-11进口 $35.4K · 7 笔出口 $371.6K · 31 笔2023-12进口 $42.8K · 7 笔出口 $68.8K · 25 笔2024-01进口 $40.7K · 13 笔出口 $54.7K · 26 笔2024-02进口 $6.6K · 6 笔出口 $51.0K · 23 笔2024-03进口 $3.7K · 3 笔出口 $138.3K · 28 笔2024-04进口 $2.6K · 6 笔出口 $167.3K · 30 笔2024-05进口 $465.8K · 13 笔出口 $460.1K · 46 笔2024-06进口 $13.0K · 5 笔出口 $93.7K · 33 笔2024-07进口 $209.4K · 6 笔出口 $98.6K · 27 笔2024-08进口 $2.4K · 4 笔出口 $243.2K · 32 笔2024-09进口 $11.1K · 4 笔出口 $480.3K · 27 笔2024-10进口 $52.3K · 8 笔出口 $297.8K · 36 笔2024-11进口 $379.3K · 12 笔出口 $236.3K · 31 笔2024-12进口 $53.3K · 13 笔出口 $104.7K · 30 笔2025-01进口 $611 · 2 笔出口 $61.4K · 31 笔2025-02进口 $2.2K · 3 笔出口 $175.5K · 37 笔2025-03进口 $100.6K · 9 笔出口 $147.1K · 34 笔2025-04进口 $437.4K · 9 笔出口 $139.1K · 34 笔2025-05进口 $12.9K · 8 笔出口 $87.3K · 26 笔2025-06进口 $5.5K · 3 笔出口 $102.8K · 35 笔2025-07进口 $6.2K · 7 笔出口 $78.4K · 30 笔2025-08进口 $163.8K · 5 笔出口 $135.0K · 29 笔2025-09进口 $2.2K · 3 笔出口 $229.6K · 35 笔2025-10进口 $89.5K · 8 笔出口 $110.6K · 33 笔2025-11进口 $265.6K · 8 笔出口 $154.8K · 37 笔2025-12进口 $45.0K · 5 笔出口 $114.2K · 34 笔2026-01进口 $370.3K · 3 笔出口 $118.3K · 27 笔2026-02进口 $10.5K · 7 笔出口 $65.9K · 27 笔2026-03进口 $283.0K · 3 笔出口 $242.8K · 33 笔2026-04进口 $42.0K · 6 笔出口 $237.5K · 35 笔2026-05进口 $11.6K · 5 笔出口 $139.0K · 28 笔2026-06进口 $8.6K · 7 笔出口 $115.4K · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 8 笔2023-10进口 $37.2K · 5 笔出口 $157.4K · 36 笔2023-11进口 $35.4K · 7 笔出口 $371.6K · 31 笔2023-12进口 $42.8K · 7 笔出口 $68.8K · 25 笔2024-01进口 $40.7K · 13 笔出口 $54.7K · 26 笔2024-02进口 $6.6K · 6 笔出口 $51.0K · 23 笔2024-03进口 $3.7K · 3 笔出口 $138.3K · 28 笔2024-04进口 $2.6K · 6 笔出口 $167.3K · 30 笔2024-05进口 $465.8K · 13 笔出口 $460.1K · 46 笔2024-06进口 $13.0K · 5 笔出口 $93.7K · 33 笔2024-07进口 $209.4K · 6 笔出口 $98.6K · 27 笔2024-08进口 $2.4K · 4 笔出口 $243.2K · 32 笔2024-09进口 $11.1K · 4 笔出口 $480.3K · 27 笔2024-10进口 $52.3K · 8 笔出口 $297.8K · 36 笔2024-11进口 $379.3K · 12 笔出口 $236.3K · 31 笔2024-12进口 $53.3K · 13 笔出口 $104.7K · 30 笔2025-01进口 $611 · 2 笔出口 $61.4K · 31 笔2025-02进口 $2.2K · 3 笔出口 $175.5K · 37 笔2025-03进口 $100.6K · 9 笔出口 $147.1K · 34 笔2025-04进口 $437.4K · 9 笔出口 $139.1K · 34 笔2025-05进口 $12.9K · 8 笔出口 $87.3K · 26 笔2025-06进口 $5.5K · 3 笔出口 $102.8K · 35 笔2025-07进口 $6.2K · 7 笔出口 $78.4K · 30 笔2025-08进口 $163.8K · 5 笔出口 $135.0K · 29 笔2025-09进口 $2.2K · 3 笔出口 $229.6K · 35 笔2025-10进口 $89.5K · 8 笔出口 $110.6K · 33 笔2025-11进口 $265.6K · 8 笔出口 $154.8K · 37 笔2025-12进口 $45.0K · 5 笔出口 $114.2K · 34 笔2026-01进口 $370.3K · 3 笔出口 $118.3K · 27 笔2026-02进口 $10.5K · 7 笔出口 $65.9K · 27 笔2026-03进口 $283.0K · 3 笔出口 $242.8K · 33 笔2026-04进口 $42.0K · 6 笔出口 $237.5K · 35 笔2026-05进口 $11.6K · 5 笔出口 $139.0K · 28 笔2026-06进口 $8.6K · 7 笔出口 $115.4K · 41 笔

工商档案

企业注册号1101794015
企查查编码QVN95MW27J
成立日期2015-06-09
联系地址Q3, Đường 5A, khu xưởng KIZUNA 3 Mở Rộng, Khu K1, KCN Tân Kim Mở Rộng, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KOBAYASHI-OHTA LABEL VIỆT NAM
企业英文名称KOBAYASHI-OHTA LABEL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Q3, Đường 5A, khu xưởng KIZUNA 3 Mở Rộng, Khu K1, KCN Tân Kim Mở Rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02723733737
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本207.36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
482110印刷标签
392329非乙烯塑料袋
482190未印刷标签
580810编带
490890非玻璃化转印纸
852352智能卡
580710机织标签
961210打字机色带
481141自粘纸板

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
392329非乙烯塑料袋
852352智能卡
391990自粘塑料片
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
580710机织标签
481099无机涂布纸
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国153$2.84M
日本62$692.3K
以色列1$355.0K
中国台湾19$26.7K
越南17$13.7K
印度尼西亚2$4.5K
中国香港1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,038$154.84M
菲律宾111$2.64M
日本109$523.3K
柬埔寨42$283.7K
孟加拉国34$126.4K
印度16$75.9K
中国香港30$40.2K
泰国30$27.4K
韩国7$24.5K
印度尼西亚5$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kobayashi Woven Labels (HK) Co., Ltd.中国33$2.21M非乙烯塑料袋、非织造标签
Smile Corp.日本15$473.0K多层涂布纸板、未涂布加工纤维纸板
Shanghai Kobayashi Woven Labels Co., Ltd.中国76$203.2K印刷标签、机织标签
Kobaori Co., Ltd.日本33$189.1K非乙烯塑料袋、印刷标签
Chuwa Co., Ltd.日本13$30.2K打字机色带、其他印刷机零件
WELL FOREVER INTERNATIONAL CO中国台湾19$26.7K未印刷标签、其他化学制剂
Shanghai Ohta Garment Accessory Co., Ltd.中国26$20.5K机织标签、非乙烯塑料袋
PT Ricky Kobayashi中国3$19.3K柔性版印刷机、8477机器零件
Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南13$11.2K印刷标签、其他塑料制品
Qingdao Kobayashi Packaging Co., Ltd.中国6$8.9K非乙烯塑料袋、印刷标签

下游采购商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd.越南69$68.26M非织造标签、其他拉链
Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam)越南76$36.72M装饰流苏、窄幅弹性织物
Espoir Vietnam Co., Ltd.越南64$2.29M印刷标签、机织标签
Kobaori Co., Ltd. Tokyo Branch日本119$1.67M智能卡、印刷标签
Gunze (Vietnam) Co., Ltd.越南140$964.7K棉针织T恤及背心、棉针织布
Itochu Corporation越南56$227.5K其他钢铁制品、弹性针织布
Wayne Vietnam Co., Ltd.越南55$181.4K印刷标签、聚酯长丝纱
Kobaori Co., Ltd.越南74$114.0K非乙烯塑料袋、印刷标签
Kobaori Co., Ltd.日本44$112.1K非乙烯塑料袋、印刷标签
Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd.越南106$92.0K印刷标签、笔类零件

近期贸易明细

进口(共 255)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30编带Kobaori Co., Ltd.日本$806
2026-06-30编带Kobaori Co., Ltd.日本$129
2026-06-24未印刷标签WELL FOREVER INTERNATIONAL CO中国台湾$1.6K
2026-06-23聚乙烯袋PT RICKY KOBAYASHI印度尼西亚$1.1K
2026-06-23其他泡沫塑料PT RICKY KOBAYASHI印度尼西亚$1.1K
2026-06-12乙烯聚合物塑料PT RICKY KOBAYASHI印度尼西亚$1.1K
2026-06-12乙烯聚合物塑料PT RICKY KOBAYASHI印度尼西亚$1.1K
2026-06-10机织标签Shanghai Ohta Garment Accessory Co., Ltd.中国$77
2026-06-10机织标签Shanghai Ohta Garment Accessory Co., Ltd.中国$44
2026-06-10非乙烯塑料袋Shanghai Ohta Garment Accessory Co., Ltd.中国$693

出口(共 1,431)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30印刷标签YUEN HUNG INTERNATIONAL CO.,LTD中国香港$884
2026-06-30未印刷标签Dong In Entech Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-06-30其他塑料制品HOPE WAY GROUP LIMITEDVI$160
2026-06-30印刷标签HOPE WAY GROUP LIMITEDVI$900
2026-06-30印刷标签YUEN HUNG INTERNATIONAL CO.,LTD中国香港$1.1K
2026-06-29自粘塑料片Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd.越南$12
2026-06-29自粘塑料片Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd.越南$26
2026-06-29自粘塑料片Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd.越南$63
2026-06-29自粘塑料片Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd.越南$12
2026-06-29自粘塑料片Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd.越南$11

相关企业 · 同类产品

Kobayashi-Ohta Label Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →